Gói thầu: Gói thầu 27TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa, xử lý chống sạt lở móng cột VT 122 Đường dây 500kV Sơn La - Hòa Bình - Nho Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 27TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa, xử lý chống sạt lở móng cột VT 122 Đường dây 500kV Sơn La - Hòa Bình - Nho Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 16:41:00 đến ngày 2021-05-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,765,378,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi tiết công việc | |||
| 1 | Đào đất giếng neo đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,36 | m3 |
| 2 | Đào dầm giằng đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,37 | m3 |
| 3 | San gạt mái kè và đầm chặt đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 140 | m3 |
| 4 | Đắp đất mái kè và đầm chặt đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,3 | m3 |
| 5 | Đào đất bậc giảm áp đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 6 | Đào đất xếp đá khan đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m3 |
| 7 | Đào đất mặt bằng giảm áp đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m3 |
| 8 | Đá hộc lát khan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m3 |
| 9 | Bê tông giếng neo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,36 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,45 | m3 |
| 11 | Bê tông láng mặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 55,31 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt bậc giảm tốc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,72 | m3 |
| 13 | Bê tông bậc giảm áp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | tấn |
| 14 | Đổ tấm bê tông lát mái | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44,48 | tấn |
| 15 | Gia công + lắp dựng cốt thép giếng neo, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | tấn |
| 16 | Gia công + lắp dựng cốt thép giếng neo, fi <=18 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,07 | tấn |
| 17 | Gia công + lắp dựng cốt thép dầm, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,87 | tấn |
| 18 | Gia công + lắp dựng cốt thép dầm, fi <=18 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,95 | tấn |
| 19 | Gia công + lắp dựng cốt thép láng mặt, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,19 | Viên |
| 20 | Gia công + lắp dựng cốt thép bê tông, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,67 | m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm bê tông lát mái | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8.314 | Viên |
| 22 | Gia công + lắp dựng ván khuôn dầm giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 491,59 | m2 |
| 23 | Gia công + lắp dựng ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,16 | m2 |
| 24 | Gia công + lắp dựng ván khuôn mặt thềm giảm tốc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7 | m2 |
| 25 | Gia công + lắp dựng ván khuôn bậc giảm tốc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,4 | m2 |
| 26 | Chèn khe co dãn bằng sợi đay tẩm nhựa bi tum | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6636 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi