Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Bông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210359015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 09:42:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 4 phòng 02 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,26 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 53,91 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 18,4 | m3 |
| 4 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 14,45 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 31,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,93 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,2 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 37,65 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 40,21 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,61 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,23 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,23 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,15 | 100m3/km |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,2 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,61 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,03 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5,15 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,86 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,42 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,07 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,86 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 13,39 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,77 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 32,03 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4,28 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 7,3 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,04 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4,28 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,5 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3,56 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,26 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,36 | tấn |
| 43 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 30,12 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 33,58 | m3 |
| 45 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 25,14 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5,14 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 49 | SX, Lắp dựng Cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kínhtrắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, ổ khóa, khung hoa sắt bảo vệ) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 78,34 | m2 |
| 50 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | 1bộ |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa (đã bao gồm sơn) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 59,21 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách kính khung sắt kính mặt tiền | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10,44 | m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 35,21 | m2 |
| 54 | SX,Lắp dựng thang sắt | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 55 | SX Lắp dựng tấm nắp che thông tầng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,2 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,2 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 401,05 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,68 | 100m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 115,06 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 428,25 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 264,8 | m2 |
| 63 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 119,95 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 366,8 | m2 |
| 65 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 464,33 | m2 |
| 66 | Kẻ roon âm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 64 | m |
| 67 | Láng hè dày 3 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 60,84 | m2 |
| 68 | Cắt khe của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 10m |
| 69 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 160 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 105,82 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 105,82 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 105,82 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 136,1 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 115,7 | m |
| 75 | Đắp hoa văn trang trí | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 337,03 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch cháy | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 13,86 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 600x100 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 11,68 | m2 |
| 79 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 14,46 | m2 |
| 80 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 23,96 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 831,13 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 928,07 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 366,8 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1.392,39 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=90mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=42mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 89 | Lắp đặt tủ điện âm tường (mặt nhựa ABS, nắp che Polycarbonate ) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 90 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ốp trần D220 18w | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 270 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 60 | hộp |
| 104 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ + phụ kiện | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1 | sứ |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn chiếu bảng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10 | m3 |
| 108 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10 | m3 |
| 109 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 110 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 112 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 113 | SX Lắp đặt đế cố định kim | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất bằng thiết bị chuyên dụng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ |
| 116 | Bình chữa cháy MFZ8 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 117 | Bình chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 118 | Kệ đựng bình | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| B | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 85,9 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 26,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 112,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 561,01 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,26 | tấn |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 7 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng khung bể nước | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,26 | tấn |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 19,23 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 17,27 | m3 |
| 14 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10,36 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 13,55 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,35 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,39 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 22,47 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5,35 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,92 | tấn |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 27,58 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3,52 | 100m3/km |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,14 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,02 | tấn |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 7,38 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,98 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,14 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,57 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,16 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,59 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4,38 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,21 | tấn |
| 45 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 22,56 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 44,22 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4,29 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,85 | m3 |
| 49 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 50 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 52 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,43 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 55 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,43 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,37 | 100m2 |
| 58 | Làm trần tôn lạnh | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 59 | chỉ trần tôn lạnh | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 12 | md |
| 60 | SX, Lắp dựng Cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kínhtrắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, ổ khóa, khung hoa sắt bảo vệ) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 64,51 | m2 |
| 61 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5 | 1bộ |
| 62 | Lắp dựng vách kính khung sắt kính | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 28,5 | m2 |
| 63 | SX, Lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng sắt hộp (đã bao gồm sơn hoàn thiện) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 76,5 | m2 |
| 64 | Sơn cửa kính 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 186,01 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 146,69 | m2 |
| 66 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 160 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 243,88 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 399,87 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 83,36 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 45,7 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 116,48 | m2 |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 65,27 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 134,1 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 18,4 | m |
| 75 | Kẻ roon âm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 71,6 | m |
| 76 | Đắp trang trí | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 62,39 | m2 |
| 78 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 62,39 | m2 |
| 79 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 13,35 | m3 |
| 80 | Cắt khe roon | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 48,7 | 10m |
| 81 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn EPOXY, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 133,47 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 39,16 | m2 |
| 83 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 17,9 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 53,24 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2,68 | m2 |
| 86 | Cắt khe nền hè | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10m |
| 87 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 600x100 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 6,13 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 643,75 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 310,81 | m2 |
| 90 | Sơn gai tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 399,87 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 554,69 | m2 |
| 92 | Sơn dầu chữ nổi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 93 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 94 | Lắp dựng khung sân khấu | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 27,64 | m2 |
| 96 | Lợp nền băng tấm nhựa PVC 18mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt tủ điện âm tường (mặt, nắp nhựa nắp che polycacbonate) | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 101 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bộ đèn Led D255/18W | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn Bay Led 220V-120W | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 108 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ + phụ kiện | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1 | sứ |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=34mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=90mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 1,06 | 100m3/km |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 13,3 | 100m3 |
| 5 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 26,6 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 18,62 | m3 |
| 7 | Cắt khe sân đỗ | Theo yêu cầu thiết kế được phê duyệt | 7,3 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi