Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 - EVN-SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 08:55:00 đến ngày 2021-05-31 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,308,047,685 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,620,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu sáu trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Móng M14BT-Đ-KVK | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Móng MNL-24a | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) | 3 | Bộ |
| 4 | Móng MNX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) | 18 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa T12-AC70-95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 110 | Bộ |
| 6 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT 14m, Bulon VR 2Đ 16x650, Bulon VR 2Đ 16x700) | 2 | Bộ |
| 7 | Trụ 14-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT 14m) | 2 | Bộ |
| 8 | Dây NL-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1400 ) | 3 | Bộ |
| 9 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 10 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 11 | Xà THAP140D-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp bulon 16x300) | 25 | Bộ |
| 12 | Xà XIT-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 13 | Xà XIG24-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Kép XIG1 lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (3ốp)) | 28 | Bộ |
| 14 | Xà COM08-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 15 | Xà COM24K-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 16 | Băng keo TT-Đ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 36-CS | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 309 | Bộ |
| 18 | Sứ đỉnh thẳng 36-CS-THAPĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | Bộ |
| 19 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 20 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH70-X | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 21 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH120-X | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 22 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp giáp níu ACXH 240) | 48 | Bộ |
| 23 | Sơn lại trụ sắt D150-HL | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 24 | Sơn lại biển báo C4.1 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 25 | Sơn lại biển báo C2.1 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 26 | Cáp AX240-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp) | 40 | Mét |
| 27 | Cáp AX120-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp) | 80 | Mét |
| 28 | Cosse Cu/Al 50-KNC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 29 | Cosse Cu/Al 70-KNC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 30 | Giáp níu ACXH50-KNC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 31 | Giáp níu ACXH70-KNC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 32 | Kẹp CS-D60/80 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 33 | Kẹp ĐS D60/76-ACX50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 95 | Bộ |
| 34 | Kẹp ĐS D60/76-ACX70 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 135 | Bộ |
| 35 | Kẹp ĐS D60/76-ACX95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 36 | Kẹp ĐS D60/76-ACX120 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 37 | Kẹp ĐS D60/76-ACX185 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 135 | Bộ |
| 38 | Kẹp ĐS D60/76-ACX240 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 39 | Ống ép AC 240 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ống ép AC 240mm2) | 24 | Bộ |
| 40 | Ống ép AC 120 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 41 | Ống ép AC 70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ống ép AC 70mm2) | 9 | Bộ |
| 42 | Ống ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 43 | Quai giả BOC-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp quai 2/0, Kẹp Hotline 2/0, dây nhôm trần A-95mm2) | 16 | Bộ |
| 44 | Quai giả BOC-120/240 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp quai 2/0, Kẹp Hotline 2/0, Kẹp WR 835, dây nhôm trần A-95mm2) | 3 | Bộ |
| 45 | Kẹp WR 279-NC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 46 | Kẹp WR 835-NC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) | 12 | Bộ |
| 47 | Cáp đồng trần xoắn C25 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Kg |
| 48 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (KNC) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 49 | Cáp CX(CR) 25 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 245 | mét |
| 50 | Bolt VRS22-1000 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 51 | Bolt VRS16-500 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 52 | Bolt VRS16-550 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 53 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp bulon 16x300) | 5 | Bộ |
| 54 | Ống PVC21 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | mét |
| 55 | Dây ACXH70-dốc10-M | Cung cấp VTTB | 10,01 | Km |
| 56 | Nhân công kéo dây ACXH70-dốc10-M | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 9,8137 | Km |
| 57 | Dây ACXH50-dốc10-M | Cung cấp VTTB | 3,511 | Km |
| 58 | Nhân công kéo dây ACXH50-dốc10-M | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,4422 | Km |
| C | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 50 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 49 | Bộ |
| 3 | Móng M12-a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 4 | Trụ 12-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 5 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 14 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24-CS | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 102 | Bộ |
| 7 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 16 | Bộ |
| 8 | Biển báo C4.1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 17 | Bộ |
| 9 | Biển báo C2.1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 17 | Bộ |
| 10 | Kẹp hotline 20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 50 | Bộ |
| 11 | Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 12 | Đỡ dây TH-300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 13 | Bass L (chiếc 1 cái) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 13 | Bộ |
| 14 | Dây AC50-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 0,162 | km |
| D | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 50 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 49 | Bộ |
| 3 | Móng M12-a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 4 | Trụ 12-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 5 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 14 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24-CS | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 48 | Bộ |
| 7 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 16 | Bộ |
| 8 | Biển báo C4.1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 17 | Bộ |
| 9 | Biển báo C2.1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 17 | Bộ |
| 10 | Kẹp hotline 20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 50 | Bộ |
| 11 | Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 12 | Đỡ dây TH-300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 13 | Bass L (chiếc 1 cái) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 49 | Bộ |
| 14 | Dây AC50-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 0,162 | km |
| E | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Trụ 12-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 21 | Bộ |
| 3 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 19 | Bộ |
| 4 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Bộ |
| 5 | Giá U-FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 13 | Bộ |
| 6 | Xà COM08-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 24-CS | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 274 | Bộ |
| 8 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 53 | Bộ |
| 9 | Bu lông 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 10 | Bu lông VR 2Đ 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Bộ |
| 11 | Kẹp hotline 20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 12 | Bộ |
| 12 | Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 12 | Bộ |
| 13 | Bolt VRS22-1200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 15 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 131 | Bộ |
| 16 | Dây AC50-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2,41 | Km |
| 17 | Dây AC70-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 9 | Km |
| F | Đường Dây Hạ thế | |||
| G | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | Điện kế 1P-CO-TT-20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 1.093 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | Điện kế 1P-CO-TT-20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1.093 | Bộ |
| I | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng MNX-24a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 28 | Bộ |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-8 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 28 | Bộ |
| 3 | Cáp CVV 2x8 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4.108 | Bộ |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1.746 | Bộ |
| 5 | Hộp điện kế 1 ngăn bằng sắt | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 701 | Bộ |
| 6 | Hộp điện kế 2 ngăn bằng sắt | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 165 | Bộ |
| 7 | Ống PVC 21 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 866 | Bộ |
| 8 | Cầu dao hạ thế 30A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 883 | Bộ |
| 9 | Cầu chì trời 30A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2.197 | Bộ |
| J | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Móng MNL-24a | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) | 16 | Bộ |
| 2 | Móng MNX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) | 10 | Bộ |
| 3 | Dây NL-BOLT-GIAP-8 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1200) | 16 | Bộ |
| 4 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-8 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 5 | Dây NCK-BOLT-GIAP | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon mắt 16x350) | 1 | Bộ |
| 6 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 162 | Cuộn |
| 7 | Cáp Muller 2x10 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4.879 | Mét |
| 8 | Dây Duplex 2x10 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,094 | Mét |
| 9 | Hộp phân phối 6-3P4D | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 475 | Bộ |
| 10 | Hộp phân phối 9-3P4D | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 11 | Hộp phân phối 6-1P3D | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 526 | Bộ |
| 12 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.938 | Bộ |
| 13 | Ống PVC 27 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 813 | Bộ |
| 14 | Hộp điện kế 1 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 533 | Bộ |
| 15 | Hộp điện kế 2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 280 | Bộ |
| 16 | MCB-1P-40 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 40A) | 3.270 | Bộ |
| 17 | MCB-1P-63 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 63A) | 384 | Bộ |
| 18 | MCB-2P-32 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 32A) | 1.093 | Bộ |
| K | Trạm Biến Áp | |||
| L | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 74 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 79 | Bộ |
| 3 | MCCB-3P-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 8 | Bộ |
| 4 | MCCB-3P-160 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 8 | Bộ |
| 5 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 7 | Bộ |
| 6 | MCCB 3P-75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 7 | Bộ |
| 7 | TI HT-250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 33 | Bộ |
| 8 | TI HT-150 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 19 | Bộ |
| 9 | TI HT-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 12 | Bộ |
| 10 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 11 | Xà XIT-ĐĐ KHÔNG BU LON | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 12 | Xà COM24Đ-ĐĐ KHÔNG BU LON | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 13 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-THAPĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng 24-CS | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) | 60 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 74 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 79 | Bộ |
| 3 | MCCB-3P-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 4 | MCCB-3P-160 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 5 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 6 | MCCB 3P-75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 7 | TI HT-250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 33 | Bộ |
| 8 | TI HT-150 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 19 | Bộ |
| 9 | TI HT-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 12 | Bộ |
| 10 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 11 | Xà XIT-ĐĐ KHÔNG BU LON | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 12 | Xà COM24Đ-ĐĐ KHÔNG BU LON | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 13 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-THAPĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng 24-CS | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 60 | Bộ |
| N | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 240 | Bộ |
| 2 | Thùng CD1N-SAT-1000 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 30 | Bộ |
| 3 | Bolt 1ĐR16-250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 90 | Bộ |
| 4 | Bolt 1ĐR16-350 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 30 | Bộ |
| 5 | Kẹp hotline 20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 90 | Bộ |
| 6 | Đai thép 20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 90 | Bộ |
| 7 | Cáp CX25-TT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 148 | Bộ |
| O | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Tiếp địa HTĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 35mm2) | 30 | Bộ |
| 2 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 3 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV ) | 30 | Bộ |
| 4 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 5 | Ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 360 | Bộ |
| 6 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 180 | Bộ |
| 7 | Keo Dán Ống | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp keo dán ống PVC) | 30 | Tuýt |
| 8 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Bộ |
| 9 | Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Bộ |
| 10 | Bolt 1ĐR16-60 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 11 | Bolt 1ĐR16-350 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 12 | Kẹp hotline 20 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp Hotline 2/0) | 90 | Bộ |
| 13 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (KNC) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C25 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Mét |
| 15 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 180 | Bộ |
| 16 | Cáp CX25mm2 24kV -TT | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 370 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi