Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533598-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa.
Số hiệu KHLCNT 20210500636
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021 - EVN-SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 08:55:00 đến ngày 2021-05-31 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,308,047,685 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,620,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu sáu trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường Dây Trung thế
B Phần Lắp mới
1 Móng M14BT-GS-KVK Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
2 Móng M14BT-Đ-KVK Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
3 Móng MNL-24a Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) 3 Bộ
4 Móng MNX-24a Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) 18 Bộ
5 Tiếp địa T12-AC70-95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 110 Bộ
6 Trụ 14-GS-CC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT 14m, Bulon VR 2Đ 16x650, Bulon VR 2Đ 16x700) 2 Bộ
7 Trụ 14-Đ-CC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT 14m) 2 Bộ
8 Dây NL-BOLT-GIAP-12 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1400 ) 3 Bộ
9 Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
10 Xà THAP140K-3-ĐĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 25 Bộ
11 Xà THAP140D-3-ĐĐ Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp bulon 16x300) 25 Bộ
12 Xà XIT-ĐĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
13 Xà XIG24-ĐĐ Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Kép XIG1 lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (3ốp)) 28 Bộ
14 Xà COM08-THAPK Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
15 Xà COM24K-THAPK Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
16 Băng keo TT-Đ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
17 Sứ đứng 36-CS Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 309 Bộ
18 Sứ đỉnh thẳng 36-CS-THAPĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 47 Bộ
19 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
20 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH70-X Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
21 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH120-X Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 96 Bộ
22 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp giáp níu ACXH 240) 48 Bộ
23 Sơn lại trụ sắt D150-HL Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
24 Sơn lại biển báo C4.1 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
25 Sơn lại biển báo C2.1 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
26 Cáp AX240-TT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp) 40 Mét
27 Cáp AX120-TT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp) 80 Mét
28 Cosse Cu/Al 50-KNC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 26 Bộ
29 Cosse Cu/Al 70-KNC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
30 Giáp níu ACXH50-KNC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 72 Bộ
31 Giáp níu ACXH70-KNC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 45 Bộ
32 Kẹp CS-D60/80 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
33 Kẹp ĐS D60/76-ACX50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 95 Bộ
34 Kẹp ĐS D60/76-ACX70 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 135 Bộ
35 Kẹp ĐS D60/76-ACX95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
36 Kẹp ĐS D60/76-ACX120 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 35 Bộ
37 Kẹp ĐS D60/76-ACX185 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 135 Bộ
38 Kẹp ĐS D60/76-ACX240 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
39 Ống ép AC 240 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ống ép AC 240mm2) 24 Bộ
40 Ống ép AC 120 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Bộ
41 Ống ép AC 70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ống ép AC 70mm2) 9 Bộ
42 Ống ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
43 Quai giả BOC-50/70 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp quai 2/0, Kẹp Hotline 2/0, dây nhôm trần A-95mm2) 16 Bộ
44 Quai giả BOC-120/240 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp quai 2/0, Kẹp Hotline 2/0, Kẹp WR 835, dây nhôm trần A-95mm2) 3 Bộ
45 Kẹp WR 279-NC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Bộ
46 Kẹp WR 835-NC Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) 12 Bộ
47 Cáp đồng trần xoắn C25 mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Kg
48 ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (KNC) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
49 Cáp CX(CR) 25 mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 245 mét
50 Bolt VRS22-1000 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
51 Bolt VRS16-500 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
52 Bolt VRS16-550 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
53 Đỡ dây TH-300 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp bulon 16x300) 5 Bộ
54 Ống PVC21 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 37 mét
55 Dây ACXH70-dốc10-M Cung cấp VTTB 10,01 Km
56 Nhân công kéo dây ACXH70-dốc10-M Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) 9,8137 Km
57 Dây ACXH50-dốc10-M Cung cấp VTTB 3,511 Km
58 Nhân công kéo dây ACXH50-dốc10-M Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) 3,4422 Km
C Phần Tháo gỡ sử dụng lại
1 FCO 27-100-BO1P Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 50 Bộ
2 LA 18-10-COM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 49 Bộ
3 Móng M12-a Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 3 Bộ
4 Trụ 12-Đ-CC Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 3 Bộ
5 Xà XIT24-ĐĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 14 Bộ
6 Sứ đứng 24-CS Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 102 Bộ
7 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 16 Bộ
8 Biển báo C4.1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 17 Bộ
9 Biển báo C2.1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 17 Bộ
10 Kẹp hotline 20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 50 Bộ
11 Kẹp quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 1 Bộ
12 Đỡ dây TH-300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 3 Bộ
13 Bass L (chiếc 1 cái) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 13 Bộ
14 Dây AC50-dốc Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 0,162 km
D Phần lắp đặt sử dụng lại
1 FCO 27-100-BO1P Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 50 Bộ
2 LA 18-10-COM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 49 Bộ
3 Móng M12-a Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
4 Trụ 12-Đ-CC Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
5 Xà XIT24-ĐĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 14 Bộ
6 Sứ đứng 24-CS Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 48 Bộ
7 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 16 Bộ
8 Biển báo C4.1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 17 Bộ
9 Biển báo C2.1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 17 Bộ
10 Kẹp hotline 20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 50 Bộ
11 Kẹp quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
12 Đỡ dây TH-300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
13 Bass L (chiếc 1 cái) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 49 Bộ
14 Dây AC50-dốc Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 0,162 km
E Phần Thu hồi
1 Trụ 12-Đ-CC Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
2 Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 21 Bộ
3 Xà XIT1-ĐĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 19 Bộ
4 Xà XIT24-ĐĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 8 Bộ
5 Giá U-FCO Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 13 Bộ
6 Xà COM08-ĐĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
7 Sứ đứng 24-CS Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 274 Bộ
8 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 53 Bộ
9 Bu lông 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
10 Bu lông VR 2Đ 16x300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 6 Bộ
11 Kẹp hotline 20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 12 Bộ
12 Kẹp quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 12 Bộ
13 Bolt VRS22-1200 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
14 Đỡ dây TH-300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
15 Khóa néo 3 U Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 131 Bộ
16 Dây AC50-dốc Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2,41 Km
17 Dây AC70-dốc Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 9 Km
F Đường Dây Hạ thế
G Phần Tháo gỡ sử dụng lại
1 Điện kế 1P-CO-TT-20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 1.093 Bộ
H Phần lắp đặt sử dụng lại
1 Điện kế 1P-CO-TT-20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 1.093 Bộ
I Phần Thu hồi
1 Móng MNX-24a Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 28 Bộ
2 Dây NXĐ-BOLT-KEP-8 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 28 Bộ
3 Cáp CVV 2x8 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 4.108 Bộ
4 Kẹp quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1.746 Bộ
5 Hộp điện kế 1 ngăn bằng sắt Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 701 Bộ
6 Hộp điện kế 2 ngăn bằng sắt Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 165 Bộ
7 Ống PVC 21 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 866 Bộ
8 Cầu dao hạ thế 30A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 883 Bộ
9 Cầu chì trời 30A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2.197 Bộ
J Phần Cấp mới
1 Móng MNL-24a Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) 16 Bộ
2 Móng MNX-24a Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Móng neo BTCT 400x1200) 10 Bộ
3 Dây NL-BOLT-GIAP-8 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1200) 16 Bộ
4 Dây NXĐ-BOLT-GIAP-8 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
5 Dây NCK-BOLT-GIAP Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon mắt 16x350) 1 Bộ
6 Băng keo HT-ĐEN Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 162 Cuộn
7 Cáp Muller 2x10 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4.879 Mét
8 Dây Duplex 2x10 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 0,094 Mét
9 Hộp phân phối 6-3P4D Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 475 Bộ
10 Hộp phân phối 9-3P4D Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 81 Bộ
11 Hộp phân phối 6-1P3D Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 526 Bộ
12 Đai thép 20 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1.938 Bộ
13 Ống PVC 27 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 813 Bộ
14 Hộp điện kế 1 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 533 Bộ
15 Hộp điện kế 2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 280 Bộ
16 MCB-1P-40 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 40A) 3.270 Bộ
17 MCB-1P-63 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 63A) 384 Bộ
18 MCB-2P-32 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1 cực 32A) 1.093 Bộ
K Trạm Biến Áp
L Phần Tháo gỡ sử dụng lại
1 FCO 27-100-BO1P Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 74 Bộ
2 LA 18-10-COM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 79 Bộ
3 MCCB-3P-200 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 8 Bộ
4 MCCB-3P-160 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 8 Bộ
5 MCCB-3P-125 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 7 Bộ
6 MCCB 3P-75A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 7 Bộ
7 TI HT-250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 33 Bộ
8 TI HT-150 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 19 Bộ
9 TI HT-100 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 12 Bộ
10 Điện kế 3P-ĐT-GT-5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 30 Bộ
11 Xà XIT-ĐĐ KHÔNG BU LON Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 30 Bộ
12 Xà COM24Đ-ĐĐ KHÔNG BU LON Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 30 Bộ
13 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-THAPĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 30 Bộ
14 Sứ đứng 24-CS Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ SDL) 60 Bộ
M Phần lắp đặt sử dụng lại
1 FCO 27-100-BO1P Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 74 Bộ
2 LA 18-10-COM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 79 Bộ
3 MCCB-3P-200 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 8 Bộ
4 MCCB-3P-160 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 8 Bộ
5 MCCB-3P-125 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 7 Bộ
6 MCCB 3P-75A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 7 Bộ
7 TI HT-250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 33 Bộ
8 TI HT-150 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 19 Bộ
9 TI HT-100 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 12 Bộ
10 Điện kế 3P-ĐT-GT-5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
11 Xà XIT-ĐĐ KHÔNG BU LON Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
12 Xà COM24Đ-ĐĐ KHÔNG BU LON Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
13 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-THAPĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
14 Sứ đứng 24-CS Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) 60 Bộ
N Phần Thu hồi
1 Ống PVC 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 240 Bộ
2 Thùng CD1N-SAT-1000 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 30 Bộ
3 Bolt 1ĐR16-250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 90 Bộ
4 Bolt 1ĐR16-350 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 30 Bộ
5 Kẹp hotline 20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 90 Bộ
6 Đai thép 20 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 90 Bộ
7 Cáp CX25-TT Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 148 Bộ
O Phần Cấp mới
1 Tiếp địa HTĐĐ Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 35mm2) 30 Bộ
2 Xà THAP140K-3-ĐĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
3 Cáp tín hiệu ĐĐHT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV ) 30 Bộ
4 Thùng CD2N-COM-990 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
5 Ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 360 Bộ
6 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 180 Bộ
7 Keo Dán Ống Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp keo dán ống PVC) 30 Tuýt
8 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 90 Bộ
9 Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 90 Bộ
10 Bolt 1ĐR16-60 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
11 Bolt 1ĐR16-350 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
12 Kẹp hotline 20 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp Hotline 2/0) 90 Bộ
13 ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (KNC) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 60 Bộ
14 Cáp đồng trần xoắn C25 mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Mét
15 Đai thép 20 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 180 Bộ
16 Cáp CX25mm2 24kV -TT Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 370 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->