Gói thầu: Thi công xây dựng: Đường nội bộ ĐN2 cụm công nghiệp Đại Thạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Phù Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng: Đường nội bộ ĐN2 cụm công nghiệp Đại Thạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện Phù Mỹ và vốn đóng góp của các doanh nghiệp tại cụm công nghiệp Đại Thạnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:24:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,487,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Nền đường | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V | 7,764 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 20,556 | m3 |
| 3 | Xúc bê tông vỡ bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 0,206 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 0,54 | 10m³/1km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V | 16,723 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V | 16,723 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 11,544 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn tăng cường nền đường độ chặt K98 | Chương V | 69,398 | 100m2 |
| B | 2. Mặt đường | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 5,709 | 100m2 |
| 2 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Chương V | 70,898 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 1.772,438 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,097 | tấn |
| 5 | Làm khe co | Chương V | 1.525,061 | m |
| 6 | Làm khe dãn | Chương V | 254,177 | m |
| 7 | Làm khe dọc | Chương V | 775,54 | m |
| C | 3. Bó vỉa hè đoạn từ cọc 1 đến cọc D1 và đoạn từ cọc D2 đến cọc TD5 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V | 2,969 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,969 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 6,598 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 153,392 | m3 |
| D | 4. Rãnh dọc thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V | 0,908 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,226 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Chương V | 3,063 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 39,064 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,388 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,453 | tấn |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 18,369 | m3 |
| E | * Tấm đan rãnh: | |||
| 1 | Khung thép viền tấm đan | Chương V | 0,86 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,163 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V | 0,888 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 5,603 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 83 | 1cấu kiện |
| F | 5. Cống ngang qua đường tại vị trí cọc TC5 và cọc 35 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0452 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 1,833 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,002 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,091 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,832 | tấn |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 11,995 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 0,704 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 2,469 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 3,402 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 1,56 | m3 |
| G | 6. Gia cố lề đường đầu tuyến: | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 7,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi