Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị: Hệ thống điện sinh hoạt và chiếu sáng công cộng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Phù Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị: Hệ thống điện sinh hoạt và chiếu sáng công cộng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:09:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Đào đúc móng cột MT-4G | Mục II Chương V | 3 | móng |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT TBA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m - (PC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016) | Mục II Chương V | 6 | cột |
| 2 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mục II Chương V | 3 | hệ |
| 3 | Xà néo lệch ghép dọc: xà XNL-2D | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tiếp địa chờ TBA | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XĐTB | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt hệ xà trạm cột ghép : HXT-CG | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt đai đỡ xà và đai lắp tăng đơ ĐX-3 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Dây sứ phụ kiện trạm biến áp TBA 400kVA-22/0,4kV | Mục II Chương V | 1 | hệ |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22 kV | |||
| 1 | Đào đúc móng cột MT-3 | Mục II Chương V | 1 | móng |
| 2 | Đào đúc móng cột MT-4G | Mục II Chương V | 3 | móng |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m - (PC.I-14-190-11.TCVN 5847:2016) | Mục II Chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m - (PC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016) | Mục II Chương V | 6 | cột |
| 3 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch ghép dọc: xà XNL-2D | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh cột LT đơn: xà XRN-2D | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Giá thao tác: GTT-2 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cổ dề ghép cột: CDG-2 | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa NĐC-6C | Mục II Chương V | 4 | vị trí |
| 10 | Tiếp địa chờ ĐZ 22kV | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Dây sứ phụ kiện đường dây 22kV | Mục II Chương V | 1 | hệ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Đào đúc móng cột MT-1 | Mục II Chương V | 21 | móng |
| 2 | Đào đúc móng cột MT-3G | Mục II Chương V | 29 | móng |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm (PC.I-8,5-160-4,3.TCVN 5847:2016) | Mục II Chương V | 79 | cột |
| 2 | Nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mục II Chương V | 67 | bộ |
| 3 | Hộp chia dây + phụ kiện | Mục II Chương V | 64 | hộp |
| 4 | Nối đất lặp lại: NĐL-1 | Mục II Chương V | 91 | bộ |
| 5 | Cổ dề ghép cột: CDG-1 | Mục II Chương V | 29 | bộ |
| 6 | Tiếp địa NĐC-3C | Mục II Chương V | 50 | vị trí |
| 7 | Cùm lắp PA cột đơn: PA-1 | Mục II Chương V | 21 | bộ |
| 8 | Cùm lắp PA cột đơn: PA-1C | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Cùm lắp PA cột ghép: PA-2N | Mục II Chương V | 29 | bộ |
| 10 | Cùm lắp PA cột đơn: PA-2NC | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 11 | Dây sứ - vật liệu điện đường dây 0,4kV | Mục II Chương V | 1 | hệ |
| I | PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐZ CHIẾU SÁNG ĐI NỔI | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng đơn + bộ đèn Led 90W | Mục II Chương V | 49 | bộ |
| 2 | Cùm cần đèn cột BTLT 8,5m đơn (CĐ-1) | Mục II Chương V | 19 | bộ |
| 3 | Cùm cần đèn cột BTLT 14m đơn (CĐ-1C) | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cùm cần đèn cột BTLT 8,5m ghép dọc (CĐ-2D) | Mục II Chương V | 25 | bộ |
| 5 | Cùm cần đèn cột BTLT 14m ghép dọc (CĐ-2DC) | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Nối đất lặp lại: NK-1 | Mục II Chương V | 63 | bộ |
| 7 | Nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mục II Chương V | 51 | bộ |
| 8 | Xà đỡ tủ chiếu sáng | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tủ điều khiển chiếu sáng (3 chế độ) | Mục II Chương V | 3 | tủ |
| 10 | Phụ kiện, vật liệu điện đường dây chiếu sáng đi nổi | Mục II Chương V | 1 | hệ |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| K | PHẦN THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Máy biến 3 pha 400kVA-22/0,4kV | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ tụ bù hạ thế trọn bộ: 600V-200kVAr | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| L | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chống sét van (Lingtning arrester -18kV) | Mục II Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi