Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và cung cấp, lắp đặt trang thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548091-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và cung cấp, lắp đặt trang thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201179096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 15:39:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 31,923,066,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO HẠ TẦNG KỸ THUẬT-CÁC LOẠI SÂN
1 Bóc dỡ lớp gạch cũ dày 6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.638 m2
2 Bóc dỡ lớp cát đệm 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.638 m2
3 Lát gạch sân gạch block tự chèn dày 6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.638 m2
4 Đắp cát vàng công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,319 100m3
5 Cát vàng đầm chặt K>=0.95 gia cố xi măng 8% dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,638 100m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4208 100m3
7 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4208 100m3
8 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km,phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4208 100m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 742,08 m3
10 Đào san đất bằng máy đào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7756 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175,284 m3
12 Lát gạch sân gạch block tự chèn dày 6cm ( gạch tận dụng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.869 m2
13 Đắp cát vàng công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4345 100m3
14 Đắp cát tôn nền công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,738 100m3
15 Cát vàng đầm chặt K>=0.95 gia cố xi măng 8% dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,869 100m3
16 Nền đất tự nhiên đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,607 100m3
17 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5284 100m3
18 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5284 100m3
19 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5284 100m3
20 Đào san đất bằng máy đào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5176 100m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,64 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364 m3
23 Cắt đường BT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 100m
24 Lát gạch sân gạch block tự chèn dày 6cm ( gạch tận dụng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.640 m2
25 Đắp cát vàng công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,82 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,28 100m3
27 Cát vàng đầm chặt K>=0.95 gia cố xi măng 8% dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,64 100m3
28 Nền đất tự nhiên đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,92 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3194 m3
30 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,74 100m3
31 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,74 100m3
32 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,74 100m3
33 Đào san đất bằng máy đào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,232 100m3
34 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,8 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124 m3
36 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,24 100m3
37 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 100m3
38 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 100m3
39 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 100m3
40 Phá dỡ bó vỉa cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255 m
41 Bó vỉa 230x260x1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255 m
42 Bó vỉa 530x180x1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 388 m
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng gạch bo quanh nền nhà, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,284 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,824 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,6 m2
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 579,4412 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.844,0236 m2
3 Cạo rỉ tường rào hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 384 m2
4 Vệ sinh bề mặt trước khi sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
5 Sơn tường rào hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 384 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.423,4648 m2
7 Thay thế một số vị trí bị hỏng của tường rào sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192 m2
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,0135 m2
9 Sơn cổng sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,0135 m2
10 Sửa chữa bánh xe dẫn động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bánh
11 Vệ sinh bề mặt trước khi sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường nhà bảo vệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,792 m2
13 Sơn tường nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,792 m2
14 CẠo gỉ cổng, rào hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,84 m2
15 Cạo lớp sơn cũ trên tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,0766 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,0766 m2
17 Sản xuất cổng nhôm ( bao gồm hệ khung và phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,5 m2
18 Lắp dựng cổng nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,5 m2
19 Sơn cổng sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,5 m2
20 Bánh xe tự động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
21 HT điều khiển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 HT
22 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m2
23 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m2
27 Bó vỉa đá 100x100x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
28 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,165 100m3
29 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,165 100m3
30 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,165 100m3
31 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,5 m3
32 CẠo bỏ lớp sơn cũ tường nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,878 m2
33 Sơn tường nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,878 m2
34 Vệ sinh các cửa đi, cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỒN HOA, TAM CẤP
1 Bó vỉa đá xanh KT 100x200x550 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 176 m
2 Tấm ghi gang bảo vệ gốc cây 900x900 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
3 CẠo bỏ lớp sơn cũ tường bồn cây hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,578 m2
4 Sơn tường bồn cây hiện trạng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,578 m2
5 Phá dỡ gạch lát cũ các bồn hoa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 961,5571 m2
6 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3846 100m3
7 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3846 100m3
8 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3846 100m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,46 m3
10 Lát đá bồn hoa đá granit màu đỏ ( tương đượng loại Ruby Ấn Độ), vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124,293 m2
11 Lát bồn hoa đá granit màu vàng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 837,2641 m2
12 Bóc bỏ đá cũ đường dốc khu vực BTC2 và BTC6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,52 m3
13 Phá dỡ nền đá granit cũ bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,3836 m3
14 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,269 100m3
15 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,269 100m3
16 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,269 100m3
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,9 m3
18 Lát nền đá granit màu đỏ ( tương đương loại đá Ruby Ân Độ), vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188 m2
19 Lát đá granit màu đỏ ( tương đương loại Ruby Ấn Độ) bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 484,5906 m2
F HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH XUNG QUANH NHÀ
1 Cây vạn tuế ĐK gốc 10cm, cao 0.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 cây
2 Cây Tháp Tùng cao 1.5m-2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118 cây
3 Cây Chuỗi Ngọc cao 200 rộng 350 ( 14 cây/1m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9.769,984 cây
4 Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 177 cây/lần
5 Trồng, chăm sóc cây chuỗi ngọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 418,7136 m2/tháng
6 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 178,7141 1m3
7 Làm đất kỹ thuật trước khi trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9571 100m2/lần
8 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 gốc cây
9 Cắt tỉa, vệ sinh lại toàn bộ cây hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 công
G HẠNG MỤC : NỀN NHÀ, TRẢI THẢM, CẢI TẠO LAN CAN CẦU THANG
1 Tháo dỡ thảm cũ cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,3 m2
2 Tháo dỡ các thanh nẹp giữ thảm cầu thang cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
3 Trải thàm sàn cầu thang ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,3 m2
4 Lắp đặt và thay mới nẹp giữ thảm cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 387,2 md
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tay vịn gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,7632 m2
6 Vệ sinh trước khi sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Sơn kết cấu tay vịn gỗ bằng sơn PU màu cánh dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,7632 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,168 m2
9 Sơn tường lan can cầu thang không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,168 m2
10 Gia công hệ thép tấm làm thang dốc cho người tàn tật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2274 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép khung dốc cho người tàn tật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2274 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,47 m2
13 KHoan tạo lỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1 lỗ khoan
14 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 lỗ
15 Bu lông M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
16 Tháo dỡ thảm cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.129 m2
17 Trải thàm sàn, cầu thang ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.129 m2
18 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3213 100m3
19 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3213 100m3
20 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3213 100m3
21 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132,13 m3
22 Vệ sinh toàn bộ bề mặt sân thi đấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.952 m2
H HẠNG MỤC : PHẦN CỬA, VÁCH
1 Tháo dỡ vách kính cũ đã vỡ, cửa kính khung nhôm cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 742,9426 m2
2 Tháo dỡ đề can cũ của cửa vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 451,44 m2
3 Cạo sơn trên cửa gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,72 m2
4 Tháo tay co thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
5 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3715 100m3
6 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3715 100m3
7 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3715 100m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,15 m3
9 Thay kính vỡ của cửa, vách kính dày 5ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,288 m2
10 Sản xuất cửa kính cường lực, mở tự động kính dày 12mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,79 m2
11 Sản xuất cửa đi nhôm ( tương đương loại xingfa), kính dán 6.38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,768 m2
12 Sản xuất vách kính nhôm ( tương đương loại xingfa), kính dán dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 323,5421 m2
13 Sản xuất cửa sổ nhôm ( tương đương loại xingfa), kính dàn 6.38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145,221 m2
14 Lắp dựng cửa kính khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 594,3211 m2
15 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 323,5421 m2
16 KHóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 cái
17 Đề can cửa kính ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 451,44 m2
18 Sơn cửa gỗ sơn PU màu cánh dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,68 m2
19 Tay co thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
I HẠNG MỤC: BỂ PHỐT, HỐ GA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,9048 m3
2 Đắp cát móng bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5663 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1327 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1327 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1327 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,688 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5536 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7488 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6744 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3648 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,4895 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,6 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207,744 m2
14 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207,744 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 279,744 m2
16 Đánh màu XM nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 279,744 m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1187 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2288 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cấu kiện
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4456 tấn
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5758 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0586 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1172 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1172 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1172 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8294 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2492 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5654 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0447 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1976 tấn
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,602 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,3072 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,8432 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,56 m2
36 Nắp gang đậy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
J HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRỤC ĐỨNG VỆ SINH
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,972 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,972 m3
3 Phá dỡ bậc tam cấp do đường ống nước đi qua Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,8 m3
4 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250,4544 m2
5 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7856 100m
6 Phá dỡ nền đường đá dăm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,7829 m3
7 Phá dỡ gạch lát granit do đào đào ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 264 m2
8 Đào bùn hố ga cũ để thi công đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,9136 m3
9 Phá dỡ tường hố ga để thi công đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0016 m3
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,8 m2
11 Tháo dỡ trần thạch cao khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 373,2 m2
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
15 Tháo dỡ hệ thống đường ống nước cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
16 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8577 100m3
17 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8577 100m3
18 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8577 100m3
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285,77 m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m3
22 Lát nền gạch granit 600x600 nền, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 m2
23 Công tác ốp gạch hoàn trả tường vệ sịnh, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,8 m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3756 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6261 100m3
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5045 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5045 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5045 100m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5045 100m2
30 Hoàn trả trần thạch cao thả chịu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 373,2 m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,8 m3
32 Trát BTC, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,8 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,8 m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,972 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9736 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 272,36 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 272,36 m2
38 Quét dung dịch chống thấm cổ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m2
39 Lắp đặt lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
40 Si phông chậu rửa LAVABO Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
41 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
42 Lắp đặt giá để xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
44 Lắp đặt vòi xịt rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
45 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Lắp đặt vòi lavabo ( vòi cảm ứng, nóng lạnh) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
47 Lắp đặt vòi sen nóng lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
48 Lắp đặt bình đun nước nóng 30l Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
49 Lắp đặt van phao cơ D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
50 VAn phao điện báo mực nước trên két mái về bơm sinh hoạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Lắp đặt vòi rửa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
52 Lắp đặt van xả khí tự động D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Ống nhựa PPR D90 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,62 100m
54 Ống nhựa PPR D75 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,31 100m
55 Ống nhựa PPR D63 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,59 100m
56 Ống nhựa PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,15 100m
57 Ống nhựa PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,46 100m
58 Ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,71 100m
59 Ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,95 100m
60 Ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 100m
61 Van chặn PPR D90 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
62 Van chặn PPR D75 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
63 Van chặn PPR D63 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
64 Van chặn PPR D50 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
65 Van 1 chiều D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
66 Rắc co PPR D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
67 Rắc co PPR D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
68 Rắc co PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Rắc co PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
70 Rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
71 Cút 90 độ D90x90 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
72 Cút 90 độ D75x75 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
73 Cút 90 độ D63x63 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
74 Cút 90 độ D50x50 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
75 Cút 90 độ D40x40 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62 cái
76 Cút 90 độ D32x32 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47 cái
77 Cút 90 độ D25x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
78 Cút 90 độ D20x20 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 278 cái
79 Cút 90 độ D20x20 PPR một đầu ren trong nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85 cái
80 Cút 90 độ D20x20 PPR một đầu ren trong nước nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
81 Tê D90x90 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
82 Tê D90x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
83 Tê D75x75 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Tê D75x50 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Tê D75x40 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Tê D75x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Tê D63x50PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Tê D63x40PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Tê D63x25PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
90 Tê D50x50PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
91 Tê D50x40PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Tê D50x32PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
93 Tê D50x25PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
94 Tê D40x40PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
95 Tê D40x32PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
96 Tê D32x32PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
97 Tê D32x25PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
98 Tê D20x20PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
99 Tê D20x20 PPR ren trong nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
100 CônD90x75 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
101 CônD90x63 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
102 CônD90x50 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
103 CônD90x40 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
104 CônD75x63 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 CônD75x60 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Côn D75x32 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 CônD75x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
108 CônD63x50 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
109 CônD63x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
110 CônD50x40 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
111 CônD40x32 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
112 CônD40x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
113 CônD32x25 PPR nước lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
114 Măng xông PPR D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
115 Măng xông PPR D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
116 Măng xông PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
117 Măng xông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
118 Măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 cái
119 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
120 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
121 Kép TTK D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76 cái
122 Bích đặc, bu lông M12, đai ốc lắp ống, thanh treo... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 519 cái
123 Ống uPVC D125 class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,38 100m
124 Ống uPVC D90 class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,07 100m
125 Ống uPVC D75 class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,15 100m
126 Ống uPVC D110class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,95 100m
127 Măng sông D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
128 Măng sông D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
129 Măng sông D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134 cái
130 Cút 135 độ D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
131 Cút 135 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 cái
132 Cút 135 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62 cái
133 Cút 135 độ D110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 cái
134 Cút 90 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 cái
135 Tê 90 độ D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
136 Tê 90 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
137 Tê 90 độ D75x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
138 Tê 135 độ D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
139 Tê 135 độ D125x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
140 Tê 135 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
141 Tê 135 độ D90x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
142 Tê 135 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
143 Bịt thông tắc D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
144 Bịt thông tắc D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
145 Tê kiểm tra D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
146 Tê kiểm tra D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
147 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 hộp
148 Đai vít neo giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 800 cái
149 Nắp thăm cửa nhựa 250x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
150 Lắp đặt ống HDPE D90 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 100m
151 Lắp đặt ống HDPE D63 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,69 100m
152 Lắp đặt ống HDPE D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,25 100m
153 Lắp đặt van khóa D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
154 Lắp đặt côn thu HDPE D90x63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
155 Lắp đặt côn thu HDPE D63x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
156 Lắp đặt măng sông nối ống HDPE D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
157 Lắp đặt măng sông nối ống HDPE D63x63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
158 Lắp đặt măng sông nối ống HDPE D40x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
159 Lắp bích thép D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cặp bích
160 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
161 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9216 100m3
162 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8613 100m3
163 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9216 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9216 100m3
165 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9216 100m3
166 Lắp đặt ống bê tông đúc sắn D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 đoạn ống
167 Lắp đặt đế cống D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
K HẠNG MỤC : SƠN MẶT TRONG VÀ NGOÀI CÔNG TRÌNH, SƠN LAN CAN
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10.952,2124 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21.217,779 m2
3 Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn tường, cột, trần trước khi sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32.169,9914 m2
4 Cạo gỉ lớp sơn cũ lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 379,1 m2
5 Vệ sinh bề mặt trước khi sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
6 Sơn lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 379,1 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,16 m2
8 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1173 100m3
9 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1173 100m3
10 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1173 100m3
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1173 m3
12 Công tác ốp gạch granit 600x600 , vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,16 m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,9 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,2105 100m2
15 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,2105 100m2
16 Bạt che an toàn thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8.190 m2
L HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đèn LED chiếu pha 100W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
2 Đèn LED tiêu Điểm 50W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 bộ
3 Tháo dỡ đèn led chiếu pha và đèn led pha tiêu điểm cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
4 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 442,75 m2
5 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,95 100m
6 Phá dỡ nền đường đá dăm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 177,1 m3
7 Tháo dỡ trần thạch cao để thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73 m2
8 Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,775 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3936 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3936 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3936 100m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 339,36 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2365 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2365 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2365 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2365 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5913 100m3
18 gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.681,8182 viên
19 Băng báo cáp rộng 0.3M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295 m
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6641 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1069 100m3
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4275 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4275 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4275 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4275 100m2
26 Hoàn trả trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73 m2
27 Bọc thạch cao vị trí cột đến trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4546 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3838 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3937 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8141 m3
32 Trát tường ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,208 m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5996 100m2
34 Bê tông tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4608 m3
35 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
36 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0443 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0921 tấn
39 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 1200x800x450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Attomat 3 cực MCCB 500v-1000A-65KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
41 Attomat 3 cực MCCB 500v-400A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
42 Attomat 3 cực MCCB 500v-150A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Máy biến dòng 3x1000/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
44 Lắp đặt Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 chuyển mạch vol kế 500v Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 cầu chì xoay chiều 380v/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Thanh cái chính CU-1000A-65KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
49 Phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
50 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 1200x800x450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
51 Attomat 3 cực MCCB 500v-300A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Attomat 3 cực MCCB 500v-63A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
53 Attomat 3 cực MCCB 500v-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
54 Attomat 1 cực MCCB 220v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Attomat 1 cực MCCB 220v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Chuyển mạch Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 cầu chỉ xoay chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
59 đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng,đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Thanh cái chính CU-300A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
61 phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
62 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 1200x800x450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
63 Attomat 3 cực MCCB 500v-300A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Attomat 3 cực MCCB 500v-63A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
65 Attomat 3 cực MCCB 500v-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Attomat 1 cực MCCB 220v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
67 Attomat 1 cực MCCB 220v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
68 Lắp đặt Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Chuyển mạch Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 cầu chỉ xoay chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
71 đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng,đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Thanh cái chính CU-300A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
73 phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
74 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 1200x800x450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
75 Attomat 3 cực MCCB 500v-150A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Attomat 3 cực MCCB 500v-63A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
77 Attomat 3 cực MCCB 500v-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Attomat 1 cực MCCB 220v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Chuyển mạch Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 cầu chỉ xoay chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
82 đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng,đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Thanh cái chính CU-150A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
84 phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
85 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 1200x800x450 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
86 Attomat 3 cực MCCB 500v-150A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Attomat 3 cực MCCB 500v-63A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
88 Attomat 3 cực MCCB 500v-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Attomat 1 cực MCCB 220v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Lắp đặt Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Chuyển mạch Vol kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 cầu chỉ xoay chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
93 đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng,đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Thanh cái chính CU-150A-36KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
95 phụ kiện lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
96 bảng điện (450x450x250) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bảng
97 Attomat 3 cực MCCB 500v-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
98 Attomat 1 cực MCCB 220v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
99 khởi động từ 16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
100 cầu chì xoay chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
101 đèn tín hiệu báo pha 220v ( xanh,vàng,đỏ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
102 Lắp đặt đèn cao áp chiếu thả bóng LED 200W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 bộ
103 công tắc 4 một chiều 250/10A ( ổ cắm, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
104 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
105 Quạt ngăn gió dài 1.8m, 630W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
106 Quạt ngăn gió dài 1.5m, 540W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
107 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (1x300) ( Tạm Tính) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
108 Cáp CU/XLPE/PVC (3x240+1x120) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
109 Cáp CU/XLPE/PVC (3x70+1x35) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340 m
110 Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 820 m
111 Cáp CU/XLPE/PVC (4x4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 410 m
112 Cáp CU/PVC (1x4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 m
113 Dây điện Cu/PVC 1x2.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.620 m
114 Dây bảo vệ Cu/PVC 1x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
115 Dây bảo vệ Cu/PVC 1x35 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340 m
116 Dây bảo vệ Cu/PVC 1x16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 820 m
117 Dây bảo vệ Cu/PVC 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
118 Dây điện Cu/PVC 1x2.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
119 ống nhựa cứng luồn dây dày 1.8mm D20 đi nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 610 m
120 ống nhựa Gen 24x16 đi nôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 800 m
121 ống nhựa Gen 39x18 đi nôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 410 m
122 ống nhựa Gen 60x40 đi nôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 820 m
123 ống HDPE luồn dây D105/80 đi chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 630 m
124 Bulong ÊCU INOX D8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
125 Lắp đặt cáp đồng 70mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
126 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m
127 Bộ ghép nối INOX Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
128 chân trụ đỡ cho kim thu sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
129 nở nhựa D8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 330 cái
130 phụ kiện kẹp định vị cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165 cái
131 hộp kiểm tra tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
132 Đóng cọc chống sét, cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4m có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cọc
133 Mối Hàn hóa nhiệt ( hàn CADWELD) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
134 Hệ thống mô tơ kéo cờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 HT
M HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA
1 Lắp đặt máy điều hoà 195.000BTU, loại máy tủ đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 45.000BTU, loại máy tủ đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà 36.000BTU, loại máy tủ đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 máy
4 Lắp đặt máy điều hoà 28.000BTU, loại máy tủ đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 máy
5 Tháo dỡ máy điều hoà cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
6 Giá đỡ dàn nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 bộ
7 Giá đỡ dàn lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
8 Lắp đặt ống đồng,đường kính ống 9,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
9 Lắp đặt ống đồng,đường kính ống 15.9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 100m
10 Lắp đặt ống đồng,đường kính ống 34.9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 100m
11 Bảo ôn ống đồng D9.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
12 Bảo ôn ống đồng D15.9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 100m
13 Bảo ôn ống đồng D34.9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 100m
14 Giá đỡ ống đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 bộ
15 Ga nạp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 bộ
16 ống PVC D=27mm-class1+ bảo ôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1 100m
17 ống PVC D=34mm-class1+ bảo ôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 100m
18 ống PVC D=42mm-class1+ bảo ôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
19 phụ kiến ống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1
20 Giá treo ống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 bộ
21 Cút gió dàn lạnh Tiêu âm bông thủy tinh dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3, tôn dày 0.95mm kt 1450x700,dày 0.95mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
22 Lắp đặt cửa gió cấp dạng nan kích thước : 1500x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
23 Bảo ôn thiết bị thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 m2
24 Dây tín hiệu chống nhiễu CU/PVC (2x1.5mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 812 m
25 Cu/PVC (2x2.5mm2+E1.5mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
26 Cu/PVC (2x4mm2+E4mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 662 m
27 Vạt tư phụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1
N HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ rack 6U Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
2 Tủ rack 6U Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
3 MODEM ADSL Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
4 Lắp đặt thiết bị swicht 8 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 thiết bị
5 swicht 8 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 thiết bị
6 Lắp đặt thiết bị swicht 16 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
7 swicht 16 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
8 Bộ phát WIFI bán kính 40M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
9 Lắp đặt thiết bị mạng. bộ phát WIFI bán kính 30M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 thiết bị
10 Lắp đặt cáp mạng máy tính loại CAT-6E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 10 m
11 Cáp mạng máy tính loại CAT-6E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 880 m
12 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn đế âm tường 2xRJ-45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 880 m
O HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ
P HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ÂM THANH NHÀ THI ĐẤU
1 Loa Linearray có khả năng chịu nước cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 Chiếc
2 Loa siêu trầm cho hệ thống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Chiếc
3 Khuếch đại công suất cho loa toàn giải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 Chiếc
4 Khuếch đại công suất cho loa siêu trầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Chiếc
5 Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Chiếc
6 Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Chiếc
7 Micro không dây cầm tay 12 kênh UHF Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Chiếc
8 Micro cổ ngỗng siêu nhạy (gồm chân đế) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Chiếc
9 Bộ chia và khuếch đại anten Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Chiếc
10 Anten đa hướng thụ động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Chiếc
11 Bộ gá anten vào rack Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Chiếc
Q HẠNG MỤC: PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT, NHÂN CÔNG
1 Giá treo loa linearray Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Chiếc
2 Tủ thiết bị cho hệ thống 16U có bánh xe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Chiếc
3 Khung kết cấu chịu lực cho các giàn loa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Chiếc
4 Tời xích nâng hạ dài 20-25m, tải trọng 500kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Bộ
5 Dây loa 2x2.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.500 M
6 Dây tín hiệu âm thanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 M
7 Giắc loa speakon Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 Chiếc
8 Giắc canon đực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 Chiếc
9 Giắc canon cái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 Chiếc
10 Phụ kiện lắp đặt (ghen nhựa, tủ điện, vít nở, giàn giáo, dây thít…) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 HT
11 Chi phí vận chuyển và nhân công lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Tb
R HỆ THỐNG ÂM THANH CAO CẤP, HÁT VÀ NGHE NHẠC (3 PHÒNG)
1 Hệ thống âm thanh cao cấp tích hợp liền công suất và bộ xử lý âm thanh DSP Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
2 Micro không dây cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
3 Ổ cắm điện kéo dài 6 ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 Chiếc
4 Dây kết nối canon đực - cái 5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 Bộ
5 Phụ kiện kết nối, nhân công, vận chuyển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 Gói
6 Loa kéo di động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 chiếc
S HẠNG MỤC: THIẾT BỊ BÀN GHẾ
1 Phòng ban tổ chức + giám sát quốc tế: Bàn:
Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh.
Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện.
Kích thước: 1700x700x750
Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 Cái
2 Phòng ban tổ chức + giám sát quốc tế: Ghế: Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 Cái
3 Tivi 75 inch (Phòng ban tổ chức + giám sát quốc tế) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Bàn gỗ kính khách VIP, KT: 1500x1500x420 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
5 Ghế(Phòng khách VIP): Kích thước:: W950 x D850 x H900 mm chất liệu: da thật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
6 Đôn gỗ(Phòng khách VIP): Kích thước:: W450 x D450 x H420 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 Cái
7 Tivi 75 inch (Phòng khách VIP) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
8 Bàn (Phòng họp báo): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 Cái
9 Ghế (Phòng họp báo): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
10 Ghế gấp(Phòng họp báo): Ghế khung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC hoặc nỉ. Ốp tựa bằng tôn. Kích thước: W440 x D490 x H760mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
11 Bàn (Phòng trọng tài): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 Cái
12 Ghế (Phòng trọng tài): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 Cái
13 Ghế gấp (Phòng trọng tài): Ghế khung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC hoặc nỉ. Ốp tựa bằng tôn. Kích thước: W440 x D490 x H760mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 Cái
14 Bàn (Phòng hội thảo): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
15 Ghế (Phòng hội thảo): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 Cái
16 Ghế gấp (Phòng hội thảo): Ghế khung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC hoặc nỉ. Ốp tựa bằng tôn. Kích thước: W440 x D490 x H760mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 Cái
17 Rèm cửa (Phòng hội thảo): Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 md
18 Bàn (Phòng chuyên môn kỹ thuật): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 Cái
19 Ghế (Phòng chuyên môn kỹ thuật): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 Cái
20 Ghế gấp (Phòng chuyên môn kỹ thuật): Ghế khung ống thép Ø22, đệm tựa mút bọc PVC hoặc nỉ. Ốp tựa bằng tôn. Kích thước: W440 x D490 x H760mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 Cái
21 Bàn ghế làm việc (Phòng y tế): - KT: 1200x600x750mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Cái
22 Tủ đựng thuốc (Phòng y tế): - KT: 800x400x1600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
23 Ghế (Phòng y tế): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 Cái
24 Cáng cứu thương (Phòng y tế): Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Cái
25 Giường Inox (Phòng y tế): KT: 2020x900x710mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Cái
26 Tủ đựng hồ sơ (Phòng y tế): - KT:1000x450x1830 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
27 Tủ lạnh 250l (Phòng y tế) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
28 Phòng thay đồ vận động viên: Băng ghế, kt: 0,35* 2*0,4 (mặt đệm) Khung chân inox 35x35mm, mặt ghế ngồi bọc giả da Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
29 Tủ để đồ (Phòng thay đồ vận động viên): Kích thước 1 cột gồm 2 ngăn: W320 x D450 x H1940mm Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện, độ dầy 0,7mm Kiểu dáng: Tủ locker, 1 cột tủ gồm 2 khoang cánh mở, bên trong mỗi khoang có 1 đợt cố định và 1 suốt treo quần áo, có khóa riêng mỗi khoang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cột
30 Quạt hơi nước (Phòng thay đồ vận động viên): – Lưu lượng khí: 8500M3/h . – Công suất :380W/H . – Trọng lượng :32kg. – Điều khiển : Nút bấm + Remote – Kiểu quạt: hướng trục – Thùng chứa nước: 60L. – Diện tích làm mát: 40-90m2 – Lượng nước tiêu thụ: 4-6 l/h – 3 tốc độ: chậm, trung bình, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 Giường Matxa (đệm matxa): (Phòng thay đồ vận động viên): KT: 2020x900x710mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
32 Bàn (Tổ trọng tài khi thi đấu và ban tổ chức): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
33 Ghế (Tổ trọng tài khi thi đấu và ban tổ chức): Kích thước: Rộng 570 x Sâu 650 x Cao 905 mm Chất liệu: Khung thép mạ, da công nghiệp Màu sắc: Đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 cái
34 Ghế gấp (Tổ trọng tài khi thi đấu và ban tổ chức): Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 cái
35 Bộ bàn ghế salong cho vận động viên chờ trên sân thi đấu: - Ghế đơn SF32-1: W830 x D750 x H780 mm (±30mm) - Ghế băng SF32-3: W1760 x D750 x H780 mm (±30mm) - Chất liệu: Bọc PVC cao cấp màu đen, chân bằng kim loại mạ Bàn sopha: Kích thước: W1000 x D600 x H420 mm (±5mm), Mặt và đợt kính cường lực, khung inox. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 Bộ
36 Khăn trải bàn, kích thước:3mx1,4m. Vải lụa mầu xanh sẫm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cái
37 Bàn (Phòng tình nguyên viên): Mặt bàn làm từ gỗ công nghiệp bề mặt Laminate có khả năng chống thấm nước, chống trầy xước, bụi bẩn, ngăn ngừa oxi hóa, bề mặt nhẵn dễ dàng lau chùi vệ sinh. Chân bàn là chân sắt sơn tĩnh điện. Kích thước: 1700x700x750 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
38 Ghế gấp phòng tình nguyện viên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cái
39 Ghế gấp phòng khởi động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
40 Ghế gấp nhà khởi động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2,5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->