Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Khắc phục khẩn cấp cầu thôn Yên Thượng, xã Minh Xuân, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533195-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Khắc phục khẩn cấp cầu thôn Yên Thượng, xã Minh Xuân, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:37:00 đến ngày 2021-05-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,216,587,795 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dẫn | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3701 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,794 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn | Chương V. E-HSMT | 2,415 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5071 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 9,6358 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V. E-HSMT | 2,1453 | m3 |
| 8 | Đào khuôn công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 0,4076 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. E-HSMT | 6,5604 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,1496 | 100m3 |
| C | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 2,415 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 2,415 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 0,7317 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 5,1787 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,5735 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V. E-HSMT | 82,8599 | m3 |
| 5 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 85,4305 | kg |
| 6 | Gỗ làm khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 0,0234 | m3 |
| E | Kè bê tông | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 20,6978 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 3,9326 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 2,9619 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7926 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. E-HSMT | 2,115 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè | Chương V. E-HSMT | 0,3885 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 21,15 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường kè | Chương V. E-HSMT | 0,9661 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường kè đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 19,7135 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 3,42 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=40mm | Chương V. E-HSMT | 0,1782 | 100m |
| F | Kè ốp mái | |||
| 1 | Ván khuôn chân khay | Chương V. E-HSMT | 0,825 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân khay +gia cố lề đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 18,138 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm | Chương V. E-HSMT | 0,5687 | 100m |
| 4 | Rải bạt dứa lót mái + gia cố lề | Chương V. E-HSMT | 4,1757 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ốp mái, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 56,8728 | m3 |
| G | Làm trả mương thuỷ lợi | |||
| 1 | Ván khuôn kênh | Chương V. E-HSMT | 0,9087 | 100m2 |
| 2 | Bê tông kênh. Vữa M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 17,6851 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 3,5638 | m2 |
| H | Cống thuỷ lợi | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 6,403 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0335 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. E-HSMT | 0,1755 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,0663 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 1,0548 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 0,0868 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường cống đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 0,914 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 12,1mm | Chương V. E-HSMT | 0,096 | 100m |
| I | Cầu bản mố nhẹ | |||
| J | Lớp phủ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lớp phủ, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 4,6996 | m3 |
| K | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép tấm bản mặt cầu, đường kính > 18 mm | Chương V. E-HSMT | 1,6411 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm bản mặt cầu, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,7153 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản mặt cầu, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0766 | tấn |
| 4 | Bê tông mặt cầu VXM M250# đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 22,5986 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 0,8902 | 100m2 |
| 6 | Sơn lan can bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 13,014 | m2 |
| 7 | Ống nhựa D90 | Chương V. E-HSMT | 6,4 | m |
| 8 | Cút góc D90 | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| L | Mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép mũ mố cầu trên cạn, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,2551 | tấn |
| 2 | Cốt thép mũ mố cầu trên cạn, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ, mố trên cạn, đá 1x2 Vữa M250 | Chương V. E-HSMT | 2,699 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa bản mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 13,419 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân mố cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 0,9458 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân mố cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 25,0505 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 9,9625 | 100m |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 0,994 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng, bệ móng mố | Chương V. E-HSMT | 0,2504 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 6,0024 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ móng mố cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 5,5659 | m3 |
| M | Trụ cầu | |||
| 1 | Cốt thép mũ trụ cầu trên cạn, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,1682 | tấn |
| 2 | Cốt thép mũ trụ cầu trên cạn, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,1514 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ, mố, trụ trên cạn, đá 1x2 Vữa M250 | Chương V. E-HSMT | 1,218 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân trụ cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 0,52 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 14,4186 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 6,85 | 100m |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ + bệ kê | Chương V. E-HSMT | 0,1514 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ kê móng, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,724 | m3 |
| N | Tường cánh thượng lưu | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 13,25 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 0,1729 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 12,2171 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,8125 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V. E-HSMT | 30,5384 | m3 |
| O | Tường cánh hạ lưu | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 13,5688 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,171 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 12,4775 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,8303 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V. E-HSMT | 31,41 | m3 |
| 7 | Thép D6 làm đai | Chương V. E-HSMT | 103,04 | kg |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. E-HSMT | 14 | rọ |
| P | Giằng chống | |||
| 1 | Cốt thép giằng chống, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,3106 | tấn |
| 2 | Cốt thép giằng chống, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0664 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống + bệ kê | Chương V. E-HSMT | 0,6692 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giằng chống đá 1x2 Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ kê chống, đá 2x4, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,32 | m3 |
| Q | Lòng cầu và sân cầu | |||
| 1 | Đắp cát sạn công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5881 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn chân khay | Chương V. E-HSMT | 1,2375 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay, đá 2x4, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 25,95 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố sân, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 55,838 | m3 |
| R | Lan can tay vịn | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,0725 | tấn |
| 4 | Sơn lan can bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Chương V. E-HSMT | 0,2892 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Chương V. E-HSMT | 0,2892 | 100m |
| 7 | Thép ống D90,75 | Chương V. E-HSMT | 180,7956 | kg |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 15,0743 | m2 |
| S | Biển báo tròn | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cột, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cột biển báo d80 | Chương V. E-HSMT | 5,76 | m |
| 4 | Diện tích biển | Chương V. E-HSMT | 0,7 | m2 |
| 5 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,62 | m3 |
| T | Biển hình chữ nhật | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cột, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cột biển báo d80 | Chương V. E-HSMT | 5,76 | m |
| 4 | Diện tích biển | Chương V. E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 5 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,62 | m3 |
| U | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,875 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0875 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 0,0635 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 5 | Sơn cọc tiêu bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 25 | cái |
| V | Dẫn dòng, bờ vây | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 3,6774 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 5,516 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 2,6073 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 4,5967 | 100m3 |
| 5 | Thanh thải , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,6073 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 3,6774 | 100m3 |
| W | Cải dòng (Tận dụng đắp nền) | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 5,895 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 8,8425 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 5,895 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 5,895 | 100m3 |
| X | Đào đắp cầu (tận dụng đắp cầu, đường) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 13,3189 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 2,5306 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 18,2128 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 3,4604 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 8,8793 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 1,6871 | 100m3 |
| 7 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,8879 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 2,2212 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 2,6638 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất b, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,1773 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,8879 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 6,7289 | 100m3 |
| Y | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V. E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,8767 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 1,8767 | 100m3 |
| Z | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi