Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo Trường tiểu học Trưng Vương, Trường tiểu học Kim Đồng, Trường mầm non Nắng Hồng, Trường tiểu học Tân Khánh Đông 3, Trường mầm non Tân Khánh Đông, Trường trung học cơ sở Tân Khánh Đông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548828-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo Trường tiểu học Trưng Vương, Trường tiểu học Kim Đồng, Trường mầm non Nắng Hồng, Trường tiểu học Tân Khánh Đông 3, Trường mầm non Tân Khánh Đông, Trường trung học cơ sở Tân Khánh Đông
Số hiệu KHLCNT 20210544715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 16:34:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,093,272,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG TH TRƯNG VƯƠNG (DÃY 16 PHÒNG HỌC)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 3,8 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,528 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 4,328 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,945 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,127 m3
6 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 31,175 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 3,072 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 4,117 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 2,9645 m3
10 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 67,3308 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,98 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 7,0815 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 3,6203 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,1883 m3
15 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 42,84 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 4,2538 m3
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,945 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,1134 m3
19 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 9 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,0994 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 6,1412 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 3,2207 m3
23 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 68,352 m2
24 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 17,845 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 10,3038 m3
26 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 2,4297 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,4494 m3
28 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 28,068 m2
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 3,45 m2
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 2,9201 m3
31 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 0,882 m3
32 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1142 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0761 100m3
34 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 0,35 100m
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0091 100m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,913 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 1,3393 m3
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,9386 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,8888 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3555 m3
41 Ván khuôn móng cột 0,048 100m2
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1647 100m2
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1422 100m2
44 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,0356 100m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,1284 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 80,11 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 8,8875 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 10,7325 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 99,73 m2
50 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 0,911 m3
51 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1163 100m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0775 100m3
53 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 0,35 100m
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0092 100m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,924 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 1,3393 m3
57 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,1104 m3
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,0125 m3
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,405 m3
60 Ván khuôn móng cột 0,084 100m2
61 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1029 100m2
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1621 100m2
63 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,0405 100m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,458 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 36,45 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 8,1 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,23 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 57,78 m2
69 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 2,1564 m3
70 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2806 100m3
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1871 100m3
72 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 0,85 100m
73 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0224 100m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 2,244 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 3,2527 m3
76 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,9907 m3
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,9688 m3
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,5906 m3
79 Ván khuôn móng cột 0,204 100m2
80 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,2835 100m2
81 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,289 100m2
82 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,0788 100m2
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,6838 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 67,095 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 15,03 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 33,8625 m2
87 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 2,42 m
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 115,9875 m2
89 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 1,0655 m3
90 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1336 100m3
91 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0891 100m3
92 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 0,4 100m
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0105 100m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,056 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 1,5306 m3
96 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,4326 m3
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,2633 m3
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4198 m3
99 Ván khuôn móng cột 0,036 100m2
100 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,2275 100m2
101 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,2021 100m2
102 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,0505 100m2
103 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,8636 m3
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 71,59 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 10,922 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 23,1175 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 105,6295 m2
108 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 3,2916 m3
109 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4343 100m3
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2789 100m3
111 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 1,35 100m
112 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0348 100m3
113 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 3,487 m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 5,1457 m3
115 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,9664 m3
116 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 2,8545 m3
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,5942 m3
118 Ván khuôn móng cột 0,3204 100m2
119 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,5675 100m2
120 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,3661 100m2
121 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,1142 100m2
122 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,7636 m3
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 242,8356 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 32,874 m2
125 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 61,1426 m2
126 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 52,752 m
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 336,8522 m2
128 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 1,0356 m3
129 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1315 100m3
130 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2789 100m3
131 Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I 0,4 100m
132 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0104 100m3
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,045 m3
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 1,5306 m3
135 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,8004 m3
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,0121 m3
137 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4515 m3
138 Ván khuôn móng cột 0,096 100m2
139 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1027 100m2
140 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1666 100m2
141 Trải tấm nilong đen chống thấm 0,0405 100m2
142 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2893 m3
143 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 59,2565 m2
144 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 11,053 m2
145 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 10,642 m2
146 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 80,9515 m2
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 10mm) 0,691 tấn
148 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) 0,2279 tấn
149 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) 1,1296 tấn
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) 0,3128 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) 0,9833 tấn
152 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 12mm) 0,3543 tấn
153 Gia công cột bằng thép hình 0,6794 tấn
154 Lắp cột thép các loại 0,6794 tấn
155 Gia công hàng rào lưới thép + lắp đặt 270,334 m2
156 Cung cấp thép LDC 50x5 2.924,53 kg
157 Cung cấp thép tròn @16 330,5 kg
158 Cung cấp thép bản dày 2mm 122,54 kg
159 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 610,988 1m2
160 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 0,672 m3
161 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,021 100m3
162 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,84 m3
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,1948 m3
164 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện 0,1131 tấn
165 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện 0,1131 tấn
166 Gia công cửa song sắt 27,94 m2
167 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 27,94 m2
168 Cung cấp thép hộp 50x50x1.8 250,84 kg
169 Cung cấp thép LDC 50x5 173,8 kg
170 Cung cấp thép tròn @16 195,87 kg
171 Cung cấp thép bản 216,32 kg
172 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 60,6721 1m2
173 Cung cấp bánh xe sắt 8 cái
174 Cung cấp bản lề cửa 6 cái
B TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG
1 Tháo dỡ trần 292,64 m2
2 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 292,64 m2
3 Cung cấp vít liên kết (30 cái / 1 bịch) 50 bịch
4 Tháo dỡ trần 28,88 m2
5 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 28,88 m2
6 Tháo dỡ trần 128,492 m2
7 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 128,492 m2
8 Cung cấp vít liên kết (30 cái / 1 bịch) 30 bịch
C TRƯỜNG MN NẮNG HỒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 7,63 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép 11,2 m
3 Lắp dựng khuôn cửa kép 11,2 1m
4 Lắp dựng cửa vào khuôn 7,63 1m2
5 Cung cấp khuôn bao cửa sổ 0,056 m3
6 Cung cấp nẹp gỗ khung cố định 0,0176 m3
7 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,04 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 384,0542 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 79,576 m2
10 Vệ sinh chà rửa rêu mốc 7,002 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 3 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 384,0542 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 79,576 1m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 365,7017 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 277,7625 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 365,7017 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 277,7625 1m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 24,15 m2
19 Tháo dỡ khuôn cửa kép 78,4 m
20 Lắp dựng khuôn cửa kép 78,4 1m
21 Lắp dựng cửa vào khuôn 24,15 1m2
22 Cung cấp cửa sổ khung gỗ 23,04 m2
23 Cung cấp kính trắng dày 5 ly 7,83 m2
24 Cung cấp khuôn bao cửa sổ 0,056 m3
25 Cung cấp chốt khóa cửa 36 cái
26 Cung cấp bản lề thép fi 10 72 cái
27 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,76 m2
D CẢI TẠO NỀN: TRƯỜNG TH TÂN KHÁNH ĐÔNG 3.
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 38 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 4,56 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,019 100m3
4 Trải tấm nilong chống thấm 0,38 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1043 tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 2,28 m3
7 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 38 m2
8 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm 10 1 lỗ khoan
9 Gia công thang sắt 0,0688 tấn
10 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,0688 tấn
11 Cung cấp Inox 30x60x1.5 68,226 kg
12 Cung cấp thép LDC 30x3 0,36 kg
13 Cung cấp thép la dày 2.5mm 0,19 kg
14 Cung cấp bulong nở @10, L=160mm 6 cái
15 Cung cấp bulong nở @10, L=100mm 4 cái
16 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 1,1364 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1719 100m3
18 Đệm cát đáy móng 0,0141 100m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 3,56 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,2 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,38 m3
22 Ván khuôn móng cột 0,2816 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,538 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 06mm) 0,0273 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 10mm) 0,0678 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (d = 14mm) 0,1542 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) 0,1339 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) 0,5644 tấn
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3859 100m3
30 Trải tấm nilong chống thấm 0,6505 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 5,8217 m3
32 Ván khuôn móng dài 0,0442 100m2
33 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,0143 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 12,53 m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 06mm) 1,0286 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,1107 tấn
37 Gia công cột bằng thép hình 0,4331 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4674 tấn
39 Gia công xà gồ thép 1,7187 tấn
40 Gia công giằng mái thép 0,6645 tấn
41 Lắp cột thép các loại 0,433 tấn
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4673 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 1,7187 tấn
44 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,6645 tấn
45 Cung cấp Thép STK @90x2.5 272,088 kg
46 Cung cấp Thép STK @34x2.3 305,8543 kg
47 Cung cấp Thép STK @21x2.1 300,5612 kg
48 Cung cấp Thép hộp 40x80x2 1.718,6602 kg
49 Cung cấp Thép bản 200x200x10 138,16 kg
50 Cung cấp Thép bản 55x100/2 22,8 kg
51 Cung cấp thép V40x40x4 525,39 kg
52 Cung cấp bu lông neo @16, L=300 88 cái
53 Cung cấp bu lông @16, L=50 88 cái
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,8365 100m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 281,3297 1m2
E TRƯỜNG MN TÂN KHÁNH ĐÔNG 3 (10 PHÒNG)
1 Phá lớp vữa láng sê nô 154,36 m2
2 Láng sênô XM PC40 M100 dày 2cm 95,98 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 95,98 m2
4 Phá lớp vữa trát tường 283,56 m2
5 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 283,56 m2
6 Gia công lắp đặt tấm che nhà vệ sinh 3,6 m2
7 Phá lớp vữa trát tường 146,64 m2
8 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 146,64 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,8039 tấn
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 59 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 71,34 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,34 1m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,861 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,0858 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =06 mm, chiều cao ≤6m 0,0077 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =08 mm, chiều cao ≤6m 0,0307 tấn
18 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,858 m3
19 Trát tường rào dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 42,9 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường 42,9 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 42,9 m2
22 Lắp dựng hàng rào 0,8039 tấn
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,264 m3
24 Gia công cổng sắt 0,1156 tấn
25 Cung cấp thép bản dày 4mm 60,29 kg
26 Cung cấp thép vuông 40x40x1,5 21,02 kg
27 Cung cấp thép tròn phi 14 34,56 kg
28 Cung cấp thép bản 1,2mm 39,17 kg
29 Lắp dựng cổng phụ 6,6 m2
30 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 2,76 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 4,6 m3
32 Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK =06mm 0,2181 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK =08mm 0,4219 tấn
34 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 12,408 m3
35 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 15,51 10m
36 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng 1.476,37 m2
37 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I 0,1 100m3
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm 0,5 100m
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0843 100m3
F TRƯỜNG THCS TÂN KHÁNH ĐÔNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (mỗi dàn cao 1.7m) 3,9236 100m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 5,32 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 40,8 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,9699 m3
5 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,9699 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 26,01 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác 7 bộ
9 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm 7 cái
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) khối lượng cạo 50% 497,8953 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) khối lượng cạo 30% 354,5208 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (khối lượng cạo 30%) 178,488 m2
13 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.021,8006 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.776,696 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính 433,6 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 216,8 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 216,8 1m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 25,04 m2
19 Lắp dựng cửa vào khuôn 25,04 1m2
20 Cung cấp kính trắng dày 5mm 25,04 m2
21 Cung cấp ổ khóa bấm tròn 10 bộ
22 Cung cấp chốt gài cửa 20 cái
23 Cung cấp bản lề cửa 60 cái
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 223,514 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (mỗi dàn cao 1.7m) 6,4355 100m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 5 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) khối lượng cạo 50% 1.085,025 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) khối lượng cạo 30% 668,9712 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (khối lượng cạo 30%) 246,072 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.170,0499 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.050,144 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 104 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 104 1m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 214,682 m2
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,7515 100m3
36 Trải tấm ni long chống thấm 2,505 100m2
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0507 100m2
38 Bê tông sân M200, đá 1x2 20,04 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm 0,7592 tấn
40 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 14,18 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->