Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo Trường tiểu học Trưng Vương, Trường tiểu học Kim Đồng, Trường mầm non Nắng Hồng, Trường tiểu học Tân Khánh Đông 3, Trường mầm non Tân Khánh Đông, Trường trung học cơ sở Tân Khánh Đông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa, cải tạo Trường tiểu học Trưng Vương, Trường tiểu học Kim Đồng, Trường mầm non Nắng Hồng, Trường tiểu học Tân Khánh Đông 3, Trường mầm non Tân Khánh Đông, Trường trung học cơ sở Tân Khánh Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 16:34:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,093,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TH TRƯNG VƯƠNG (DÃY 16 PHÒNG HỌC) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 3,8 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,528 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 4,328 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,945 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,127 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 31,175 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,072 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 4,117 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,9645 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 67,3308 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,98 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,0815 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 3,6203 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,1883 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 42,84 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 4,2538 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,945 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,1134 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 9 | m2 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1,0994 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 6,1412 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,2207 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 68,352 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 17,845 | m2 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 10,3038 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 2,4297 | m3 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,4494 | m3 | |
| 28 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 28,068 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,45 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 2,9201 | m3 | |
| 31 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 0,882 | m3 | |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1142 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0761 | 100m3 | |
| 34 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 0,35 | 100m | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0091 | 100m3 | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,913 | m3 | |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,3393 | m3 | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,9386 | m3 | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,8888 | m3 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3555 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn móng cột | 0,048 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1647 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1422 | 100m2 | |
| 44 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,0356 | 100m2 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,1284 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,11 | m2 | |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 8,8875 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,7325 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,73 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 0,911 | m3 | |
| 51 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1163 | 100m3 | |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0775 | 100m3 | |
| 53 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 0,35 | 100m | |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0092 | 100m3 | |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,924 | m3 | |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,3393 | m3 | |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,1104 | m3 | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,0125 | m3 | |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,405 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn móng cột | 0,084 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1029 | 100m2 | |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1621 | 100m2 | |
| 63 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,0405 | 100m2 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,458 | m3 | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,45 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 8,1 | m2 | |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,23 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,78 | m2 | |
| 69 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 2,1564 | m3 | |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2806 | 100m3 | |
| 71 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1871 | 100m3 | |
| 72 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 0,85 | 100m | |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0224 | 100m3 | |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,244 | m3 | |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,2527 | m3 | |
| 76 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,9907 | m3 | |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,9688 | m3 | |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5906 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn móng cột | 0,204 | 100m2 | |
| 80 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,2835 | 100m2 | |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,289 | 100m2 | |
| 82 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,0788 | 100m2 | |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,6838 | m3 | |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 67,095 | m2 | |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 15,03 | m2 | |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,8625 | m2 | |
| 87 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 2,42 | m | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 115,9875 | m2 | |
| 89 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,0655 | m3 | |
| 90 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1336 | 100m3 | |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0891 | 100m3 | |
| 92 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 0,4 | 100m | |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0105 | 100m3 | |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,056 | m3 | |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5306 | m3 | |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,4326 | m3 | |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2633 | m3 | |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4198 | m3 | |
| 99 | Ván khuôn móng cột | 0,036 | 100m2 | |
| 100 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,2275 | 100m2 | |
| 101 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2021 | 100m2 | |
| 102 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,0505 | 100m2 | |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,8636 | m3 | |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 71,59 | m2 | |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 10,922 | m2 | |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,1175 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 105,6295 | m2 | |
| 108 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 3,2916 | m3 | |
| 109 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4343 | 100m3 | |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2789 | 100m3 | |
| 111 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 1,35 | 100m | |
| 112 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0348 | 100m3 | |
| 113 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,487 | m3 | |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,1457 | m3 | |
| 115 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,9664 | m3 | |
| 116 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,8545 | m3 | |
| 117 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5942 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn móng cột | 0,3204 | 100m2 | |
| 119 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,5675 | 100m2 | |
| 120 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3661 | 100m2 | |
| 121 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,1142 | 100m2 | |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,7636 | m3 | |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 242,8356 | m2 | |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 32,874 | m2 | |
| 125 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 61,1426 | m2 | |
| 126 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | 52,752 | m | |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 336,8522 | m2 | |
| 128 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,0356 | m3 | |
| 129 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1315 | 100m3 | |
| 130 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2789 | 100m3 | |
| 131 | Đóng cừ đá dài 1m TD 100x100 bằng thủ công - Cấp đất I | 0,4 | 100m | |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0104 | 100m3 | |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,045 | m3 | |
| 134 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5306 | m3 | |
| 135 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,8004 | m3 | |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,0121 | m3 | |
| 137 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4515 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn móng cột | 0,096 | 100m2 | |
| 139 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1027 | 100m2 | |
| 140 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1666 | 100m2 | |
| 141 | Trải tấm nilong đen chống thấm | 0,0405 | 100m2 | |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2893 | m3 | |
| 143 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 59,2565 | m2 | |
| 144 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 11,053 | m2 | |
| 145 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,642 | m2 | |
| 146 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,9515 | m2 | |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 10mm) | 0,691 | tấn | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) | 0,2279 | tấn | |
| 149 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) | 1,1296 | tấn | |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) | 0,3128 | tấn | |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) | 0,9833 | tấn | |
| 152 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 12mm) | 0,3543 | tấn | |
| 153 | Gia công cột bằng thép hình | 0,6794 | tấn | |
| 154 | Lắp cột thép các loại | 0,6794 | tấn | |
| 155 | Gia công hàng rào lưới thép + lắp đặt | 270,334 | m2 | |
| 156 | Cung cấp thép LDC 50x5 | 2.924,53 | kg | |
| 157 | Cung cấp thép tròn @16 | 330,5 | kg | |
| 158 | Cung cấp thép bản dày 2mm | 122,54 | kg | |
| 159 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 610,988 | 1m2 | |
| 160 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 0,672 | m3 | |
| 161 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,021 | 100m3 | |
| 162 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,84 | m3 | |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1948 | m3 | |
| 164 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | 0,1131 | tấn | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | 0,1131 | tấn | |
| 166 | Gia công cửa song sắt | 27,94 | m2 | |
| 167 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 27,94 | m2 | |
| 168 | Cung cấp thép hộp 50x50x1.8 | 250,84 | kg | |
| 169 | Cung cấp thép LDC 50x5 | 173,8 | kg | |
| 170 | Cung cấp thép tròn @16 | 195,87 | kg | |
| 171 | Cung cấp thép bản | 216,32 | kg | |
| 172 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,6721 | 1m2 | |
| 173 | Cung cấp bánh xe sắt | 8 | cái | |
| 174 | Cung cấp bản lề cửa | 6 | cái | |
| B | TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | 292,64 | m2 | |
| 2 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 292,64 | m2 | |
| 3 | Cung cấp vít liên kết (30 cái / 1 bịch) | 50 | bịch | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 28,88 | m2 | |
| 5 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 28,88 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 128,492 | m2 | |
| 7 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 128,492 | m2 | |
| 8 | Cung cấp vít liên kết (30 cái / 1 bịch) | 30 | bịch | |
| C | TRƯỜNG MN NẮNG HỒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,63 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | 11,2 | m | |
| 3 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 11,2 | 1m | |
| 4 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 7,63 | 1m2 | |
| 5 | Cung cấp khuôn bao cửa sổ | 0,056 | m3 | |
| 6 | Cung cấp nẹp gỗ khung cố định | 0,0176 | m3 | |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,04 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 384,0542 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 79,576 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh chà rửa rêu mốc | 7,002 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 384,0542 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 79,576 | 1m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 365,7017 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 277,7625 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 365,7017 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 277,7625 | 1m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 24,15 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | 78,4 | m | |
| 20 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 78,4 | 1m | |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 24,15 | 1m2 | |
| 22 | Cung cấp cửa sổ khung gỗ | 23,04 | m2 | |
| 23 | Cung cấp kính trắng dày 5 ly | 7,83 | m2 | |
| 24 | Cung cấp khuôn bao cửa sổ | 0,056 | m3 | |
| 25 | Cung cấp chốt khóa cửa | 36 | cái | |
| 26 | Cung cấp bản lề thép fi 10 | 72 | cái | |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,76 | m2 | |
| D | CẢI TẠO NỀN: TRƯỜNG TH TÂN KHÁNH ĐÔNG 3. | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 38 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 4,56 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,019 | 100m3 | |
| 4 | Trải tấm nilong chống thấm | 0,38 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1043 | tấn | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,28 | m3 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 38 | m2 | |
| 8 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | 10 | 1 lỗ khoan | |
| 9 | Gia công thang sắt | 0,0688 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,0688 | tấn | |
| 11 | Cung cấp Inox 30x60x1.5 | 68,226 | kg | |
| 12 | Cung cấp thép LDC 30x3 | 0,36 | kg | |
| 13 | Cung cấp thép la dày 2.5mm | 0,19 | kg | |
| 14 | Cung cấp bulong nở @10, L=160mm | 6 | cái | |
| 15 | Cung cấp bulong nở @10, L=100mm | 4 | cái | |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,1364 | m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1719 | 100m3 | |
| 18 | Đệm cát đáy móng | 0,0141 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,56 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,38 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng cột | 0,2816 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,538 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 06mm) | 0,0273 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 10mm) | 0,0678 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (d = 14mm) | 0,1542 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d = 06mm) | 0,1339 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (d = 14mm) | 0,5644 | tấn | |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3859 | 100m3 | |
| 30 | Trải tấm nilong chống thấm | 0,6505 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8217 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn móng dài | 0,0442 | 100m2 | |
| 33 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0143 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,53 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 06mm) | 1,0286 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,1107 | tấn | |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | 0,4331 | tấn | |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4674 | tấn | |
| 39 | Gia công xà gồ thép | 1,7187 | tấn | |
| 40 | Gia công giằng mái thép | 0,6645 | tấn | |
| 41 | Lắp cột thép các loại | 0,433 | tấn | |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4673 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,7187 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,6645 | tấn | |
| 45 | Cung cấp Thép STK @90x2.5 | 272,088 | kg | |
| 46 | Cung cấp Thép STK @34x2.3 | 305,8543 | kg | |
| 47 | Cung cấp Thép STK @21x2.1 | 300,5612 | kg | |
| 48 | Cung cấp Thép hộp 40x80x2 | 1.718,6602 | kg | |
| 49 | Cung cấp Thép bản 200x200x10 | 138,16 | kg | |
| 50 | Cung cấp Thép bản 55x100/2 | 22,8 | kg | |
| 51 | Cung cấp thép V40x40x4 | 525,39 | kg | |
| 52 | Cung cấp bu lông neo @16, L=300 | 88 | cái | |
| 53 | Cung cấp bu lông @16, L=50 | 88 | cái | |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,8365 | 100m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 281,3297 | 1m2 | |
| E | TRƯỜNG MN TÂN KHÁNH ĐÔNG 3 (10 PHÒNG) | |||
| 1 | Phá lớp vữa láng sê nô | 154,36 | m2 | |
| 2 | Láng sênô XM PC40 M100 dày 2cm | 95,98 | m2 | |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 95,98 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường | 283,56 | m2 | |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | 283,56 | m2 | |
| 6 | Gia công lắp đặt tấm che nhà vệ sinh | 3,6 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường | 146,64 | m2 | |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | 146,64 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,8039 | tấn | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 59 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 71,34 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,34 | 1m2 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,861 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,0858 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =06 mm, chiều cao ≤6m | 0,0077 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =08 mm, chiều cao ≤6m | 0,0307 | tấn | |
| 18 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,858 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,9 | m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | 42,9 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,9 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng hàng rào | 0,8039 | tấn | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,264 | m3 | |
| 24 | Gia công cổng sắt | 0,1156 | tấn | |
| 25 | Cung cấp thép bản dày 4mm | 60,29 | kg | |
| 26 | Cung cấp thép vuông 40x40x1,5 | 21,02 | kg | |
| 27 | Cung cấp thép tròn phi 14 | 34,56 | kg | |
| 28 | Cung cấp thép bản 1,2mm | 39,17 | kg | |
| 29 | Lắp dựng cổng phụ | 6,6 | m2 | |
| 30 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,76 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6 | m3 | |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK =06mm | 0,2181 | tấn | |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK =08mm | 0,4219 | tấn | |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,408 | m3 | |
| 35 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 15,51 | 10m | |
| 36 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng | 1.476,37 | m2 | |
| 37 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 0,1 | 100m3 | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | 0,5 | 100m | |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0843 | 100m3 | |
| F | TRƯỜNG THCS TÂN KHÁNH ĐÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (mỗi dàn cao 1.7m) | 3,9236 | 100m2 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 5,32 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 40,8 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,9699 | m3 | |
| 5 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9699 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,01 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | 7 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm | 7 | cái | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) khối lượng cạo 50% | 497,8953 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) khối lượng cạo 30% | 354,5208 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (khối lượng cạo 30%) | 178,488 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.021,8006 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.776,696 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | 433,6 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 216,8 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 216,8 | 1m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 25,04 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 25,04 | 1m2 | |
| 20 | Cung cấp kính trắng dày 5mm | 25,04 | m2 | |
| 21 | Cung cấp ổ khóa bấm tròn | 10 | bộ | |
| 22 | Cung cấp chốt gài cửa | 20 | cái | |
| 23 | Cung cấp bản lề cửa | 60 | cái | |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 223,514 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (mỗi dàn cao 1.7m) | 6,4355 | 100m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 5 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) khối lượng cạo 50% | 1.085,025 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) khối lượng cạo 30% | 668,9712 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (khối lượng cạo 30%) | 246,072 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.170,0499 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.050,144 | m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 104 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104 | 1m2 | |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 214,682 | m2 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7515 | 100m3 | |
| 36 | Trải tấm ni long chống thấm | 2,505 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0507 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sân M200, đá 1x2 | 20,04 | m3 | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,7592 | tấn | |
| 40 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 14,18 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi