Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo trường tiểu học Phạm Hữu Lầu, Trường MN Hướng Dương (điểm Tân An), Trường tiểu học Tân Quy Đông (điểm Sa Nhiên), Trường mẫu giáo Tân Quy Đông (điểm chính), Trường tiểu học Tân Quy Đông (điểm Tân Mỹ), Trường Trung học cơ sở Trần Thị Nhượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo trường tiểu học Phạm Hữu Lầu, Trường MN Hướng Dương (điểm Tân An), Trường tiểu học Tân Quy Đông (điểm Sa Nhiên), Trường mẫu giáo Tân Quy Đông (điểm chính), Trường tiểu học Tân Quy Đông (điểm Tân Mỹ), Trường Trung học cơ sở Trần Thị Nhượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 15:56:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,735,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG PHẠM HỮU LẦU (DÃY 16 PHÒNG HỌC) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,684 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,16 | 100m2 | |
| 3 | Xả nhám lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 2.282,697 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 253,633 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 249,797 | m2 | |
| 6 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | 249,797 | m2 | |
| 7 | Xả nhám lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1.125,9225 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 125,1 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | 125,1025 | m2 | |
| 10 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 125,1025 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.190,67 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.202,6055 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát sênô | 97,7 | m2 | |
| 14 | Láng sênô XM PC40 M100 dày 2cm | 97,7 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 97,7 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 112,98 | m2 | |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,9 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 108,9 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,9 | m2 | |
| 20 | Đóng trần tấm nhựa khổ 600x600 | 363,66 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 67,92 | m2 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,152 | m3 | |
| 23 | Đắp cát nền sảnh | 4,2 | m3 | |
| 24 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,04m2, vữa XM M75, XM PCB40 | 67,92 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 17,82 | 1m2 | |
| 26 | Cung cấp cửa đi panô gỗ | 11,52 | m2 | |
| 27 | Cung cấp cửa sổ panô gỗ | 6,3 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 40 | cái | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,885 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,9785 | 100m2 | |
| 31 | Xả nhám lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (khối lượng cạo 50%) | 424,6325 | m2 | |
| 32 | Xả nhám lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (khối lượng cạo 50%) | 303,1913 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.464,2225 | m2 | |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 150,895 | m2 | |
| 35 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 150,895 | m2 | |
| 36 | Phá lớp vữa láng sê nô | 124,87 | m2 | |
| 37 | Láng sênô XM PC40 M100 dày 2cm | 124,87 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 124,87 | m2 | |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,9516 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,965 | m3 | |
| 41 | Đắp cát đệm đầu cừ | 3,965 | m3 | |
| 42 | Đóng cọc đá bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 1,62 | 100m | |
| 43 | Ván khuôn móng dài | 0,204 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn cổ móng | 0,256 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | 0,375 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,041 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,2851 | tấn | |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,0333 | m3 | |
| 49 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,28 | m3 | |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình | 0,334 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn đà kiềng | 0,4357 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0929 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,6953 | tấn | |
| 54 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,3489 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn cột, cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,512 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,1018 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,3049 | tấn | |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,08 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,0313 | m3 | |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 375,7825 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, giằng tường dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 100,1535 | m2 | |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,549 | 100m2 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm | 0,0539 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =12mm | 0,2665 | tấn | |
| 65 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7446 | m3 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | 375,7825 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng | 100,1535 | m2 | |
| 68 | Sơn hàng rào đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 475,936 | m2 | |
| 69 | Gia công, lắp đặt thép bảo vệ hàng rào | 0,1839 | tấn | |
| 70 | Thép bảo vệ hàng rào | 21,14 | kg | |
| 71 | Thép bảo vệ hàng rào | 156,56 | kg | |
| 72 | Cung cấp thép la 12x1.2 | 6,18 | kg | |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 12,1561 | m2 | |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1,75 | m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,1561 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,75 | m2 | |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 128,1658 | m2 | |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 209,92 | m2 | |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 128,1658 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 209,92 | m2 | |
| 81 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 606,6 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 606,6 | m2 | |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 0,016 | 100m2 | |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK =06mm | 0,0715 | tấn | |
| 85 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6 | m3 | |
| 86 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,2443 | 100m2 | |
| 87 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5798 | tấn | |
| 88 | Cạo tẩy rỉ sét nhà xe | 60,8638 | m2 | |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,8638 | m2 | |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 18,144 | 1m3 | |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn móng | 0,0672 | 100m2 | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,0642 | tấn | |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,712 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn cổ móng | 0,128 | 100m2 | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0227 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,1479 | tấn | |
| 98 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,64 | m3 | |
| 99 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK =06mm | 0,0735 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng cốt thép ram dốc, ĐK =08mm | 0,1651 | tấn | |
| 101 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK =12mm | 0,2038 | tấn | |
| 102 | Ván khuôn đà kiềng | 0,2196 | 100m2 | |
| 103 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,0725 | m3 | |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,049 | m3 | |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 16,47 | m2 | |
| 106 | Trát cột, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,84 | m2 | |
| 107 | Tấm nilon chống mất nước | 1,2254 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng cốt thép đan nhà xe, ĐK =06mm | 0,3181 | tấn | |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 8,9964 | m3 | |
| 110 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 3,92 | 10m | |
| 111 | Lắp cột thép các loại | 0,1099 | tấn | |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2683 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng khung giằng nhà xe | 0,2016 | tấn | |
| 114 | Cung cấp thép bản chân cột | 10,05 | kg | |
| 115 | Cung cấp thép bản đứng | 20,1 | kg | |
| 116 | Cung cấp bulong phi 14 | 60 | cái | |
| 117 | Lợp mái tole dày 4.2 dem | 1,1199 | 100m2 | |
| 118 | Tải tấm nilon chống thấm | 0,6 | 100m2 | |
| 119 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,16 | 100m2 | |
| 120 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK =06mm | 0,1934 | tấn | |
| 121 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,8 | m3 | |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14,265 | cái | |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 14,265 | cái | |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2744 | 100m3 | |
| 125 | Đóng cọc đá bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 0,144 | 100m | |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 13,9733 | m3 | |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,578 | m3 | |
| 128 | Ván khuôn móng - cổ móng | 0,176 | 100m2 | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,1135 | tấn | |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7 | m3 | |
| 131 | Ván khuôn đà kiềng | 0,2772 | 100m2 | |
| 132 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,1735 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,2532 | tấn | |
| 134 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,892 | m3 | |
| 135 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,24 | 100m2 | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0193 | tấn | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,1428 | tấn | |
| 138 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2 | m3 | |
| 139 | Xây tường bó nền gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6866 | m3 | |
| 140 | Rải tấm nilon chống mất nước | 0,6696 | 100m2 | |
| 141 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 6,696 | m3 | |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,14 | m3 | |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4954 | m3 | |
| 144 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m | 0,0136 | 100m2 | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0074 | tấn | |
| 146 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,068 | m3 | |
| 147 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, giằng mái chiều cao ≤28m | 0,3754 | 100m2 | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0714 | tấn | |
| 149 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | 0,2302 | tấn | |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3787 | m3 | |
| 151 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sàn sênô chiều cao ≤28m | 0,2878 | 100m2 | |
| 152 | Lắp dựng cốt thép sênô mái, ĐK =06mm, chiều cao ≤28m | 0,0412 | tấn | |
| 153 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =08mm, chiều cao ≤28m | 0,0903 | tấn | |
| 154 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,0419 | m3 | |
| 155 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,768 | m2 | |
| 156 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 66,96 | m2 | |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,9525 | m2 | |
| 158 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,5125 | m2 | |
| 159 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 53,4 | m2 | |
| 160 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 18,56 | m2 | |
| 161 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,316 | m2 | |
| 162 | Bả bằng bột bả vào tường | 82,445 | m2 | |
| 163 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 104,276 | m2 | |
| 164 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,445 | m2 | |
| 165 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,276 | m2 | |
| 166 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | 45,6 | m2 | |
| 167 | Gia công hệ khung vì kèo thép hộp 30x60x1.5 | 0,0565 | tấn | |
| 168 | Lắp dựng khung vì kèo thép hộp 30x60x1.5 | 0,0565 | tấn | |
| 169 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1.5 | 0,218 | tấn | |
| 170 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1.5 | 0,218 | tấn | |
| 171 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.5 | 274,5 | kg | |
| 172 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4.2dem | 0,6246 | 100m2 | |
| 173 | Cung cấp cửa đi bật khung nhôm | 3 | m2 | |
| 174 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3 | m2 | |
| 175 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 51,24 | m2 | |
| 176 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 24,983 | 1m3 | |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 16,6553 | m3 | |
| 178 | Ván khuôn hầm tự hoại - hố ga | 0,0452 | 100m2 | |
| 179 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,208 | m3 | |
| 180 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,812 | m3 | |
| 181 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,0762 | m3 | |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2158 | m3 | |
| 183 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,872 | m2 | |
| 184 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 6,53 | m2 | |
| 185 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,96 | m3 | |
| 186 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 0,028 | 100m2 | |
| 187 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan phi 06 | 0,0226 | tấn | |
| 188 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm | 0,0577 | tấn | |
| 189 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 4 | cái | |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,21 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,9 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt tê Ø27 | 7 | cái | |
| 194 | Lắp đặt co 90 Ø27 | 12 | cái | |
| 195 | Lắp đặt tê giảm Ø27/21 | 23 | cái | |
| 196 | Van 1 chiều Ø27 | 4 | cái | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,05 | 100m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,25 | 100m | |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,15 | 100m | |
| 201 | Lắp đặt tê giảm 60/34 | 7 | cái | |
| 202 | Lắp đặt co 90 giảm 60/34 | 1 | cái | |
| 203 | Lắp đặt co 90 giảm 90/60 | 1 | cái | |
| 204 | Lắp đặt co 90 Ø60 | 7 | cái | |
| 205 | Lắp đặt tê 60 | 3 | cái | |
| 206 | Lắp đặt tê giảm 90/60 | 7 | cái | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,1 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,3 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,15 | 100m | |
| 210 | Lắp đặt co 90 Ø60 | 1 | cái | |
| 211 | Lắp đặt co 90 Ø90 | 19 | cái | |
| 212 | Lắp đặt tê Ø90 | 13 | cái | |
| 213 | Lắp đặt bồn cầu bệt | 12 | bộ | |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 215 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 216 | Lắp đặt lavabo | 4 | bộ | |
| 217 | Cút zen trong | 8 | cái | |
| 218 | Van phao tự ngắt nước | 2 | cái | |
| 219 | Gia công lắp dựng vách ngăn nhà WC | 72,864 | m2 | |
| 220 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 2 | cái | |
| 221 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 11 | cái | |
| B | TRƯỜNG MẦM NON HƯỚNG DƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 3,015 | m3 | |
| 2 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng | 381 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | 8,55 | m2 | |
| C | TRƯỜNG TH TÂN QUY ĐÔNG (SA NHIÊN)CẢI TẠO SÂN TRŨNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,9825 | 100m3 | |
| 2 | Trải tấm nilong chống mất nước | 6,55 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép nền sân, ĐK =06mm | 2 | tấn | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 52,4 | m3 | |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 65,5 | 10m | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,056 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,452 | m3 | |
| 8 | Đắp cát đệm đầu cừ | 0,4 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc đá bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc = 2m - Cấp đất I | 0,2 | 100m | |
| 10 | Ván khuôn móng dài | 0,0256 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =06mm | 0,0143 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0259 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | 0,0967 | tấn | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cổ cột | 0,016 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,08 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn kiềng | 0,084 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0192 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,0754 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,888 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột | 0,096 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0196 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,0678 | tấn | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m | 0,0154 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0021 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | 0,0101 | tấn | |
| 28 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,077 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sênô mái, chiều cao ≤28m | 0,2712 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0202 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =08mm, chiều cao ≤6m | 0,0661 | tấn | |
| 32 | Bê tông sênô mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2272 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống dầm mái chiều cao ≤28m | 0,1042 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0248 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,1635 | tấn | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0076 | tấn | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0076 | tấn | |
| 38 | Gia công xà gồ thép | 0,0653 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0653 | tấn | |
| 40 | Cung cấp xà gồ thép | 76 | kg | |
| 41 | Cung cấp vì kèo thép | 65,3 | kg | |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,2 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,52 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,5 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,5 | m2 | |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,48 | m2 | |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 11,2 | m2 | |
| 48 | Trát sênô, vữa XM M75, PCB40 | 27,1232 | m2 | |
| 49 | Láng chống thấm sênô mái, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 7,7792 | m2 | |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 70,7792 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 44,8032 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,6232 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,18 | m2 | |
| 54 | Lát nền, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | 10,64 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 1,98 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính | 4,32 | m2 | |
| 57 | Cung cấp cửa đi lùa khung nhôm kính | 1,98 | m2 | |
| 58 | Cung cấp cửa sổ lùa khung nhôm kính | 4,32 | m2 | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | 1 | bảng | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | 1 | 1 tủ | |
| 64 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | 30 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,12 | 100m | |
| D | TRƯỜNG MG TÂN QUY ĐÔNG (SA NHIÊN) | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 323,31 | m2 | |
| 2 | Lát gạch xi măng | 323,31 | m2 | |
| E | TRƯỜNG TH TÂN QUY ĐÔNG (TÂN MỸ) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m ( mỗi dàn cao 1.7m, tính cho 1 bên) | 0,9452 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) khối lượng cạo 50% | 96,988 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà) khối lượng cạo 30% | 96,4716 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 193,976 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 321,0572 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 90,72 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 90,72 | 1m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 18,72 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,4785 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,0945 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 18,72 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 18,72 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 108 | m2 | |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 108 | m2 | |
| 15 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 3,6 | m2 | |
| F | TRƯỜNG THCS TRẦN THỊ NHƯỢNG (DÃY PHÒNG HỌC) XỬ LÝ LÚN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 156,76 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | 156,76 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ lan can thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2228 | tấn | |
| 4 | Gia công thép lan can | 0,179 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | 21,6 | m2 | |
| 6 | Cung cấp STK tròn phi 50x2mm | 82,86 | kg | |
| 7 | Cung cấp thép la 40x4mm | 43,96 | kg | |
| 8 | Cung cấp thép hộp 30x30x2mm | 31,65 | kg | |
| 9 | Cung cấp thép hộp 20x20x2mm | 20,35 | kg | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,695 | m2 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 9,898 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,414 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,02 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,2 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | 6,06 | m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 0,0528 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK =06mm | 0,0244 | tấn | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,88 | m3 | |
| 19 | Nạo vét rãnh thoát nước | 21 | m3 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 77,62 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 44,1316 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,62 | m2 | |
| 23 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn kết cấu thép khác | 44,1316 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cổng sắt | 0,4366 | tấn | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,9 | 100m3 | |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa | 1,332 | 100m2 | |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5594 | 100m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép đường đan, ĐK = 06mm | 0,6142 | tấn | |
| 29 | Bê tông đường đi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 30,376 | m3 | |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0162 | 100m3 | |
| 31 | Gia công cổng sắt | 0,4366 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cổng sắt | 13,92 | m2 | |
| 33 | Cung cấp thép tròn phi 16 | 112,53 | kg | |
| 34 | Cung cấp thép V30x1.8 | 28,03 | kg | |
| 35 | Cung cấp thép la 20x2 | 188,88 | kg | |
| 36 | Cung cấp thép hộp 50x50x2 | 107,16 | kg | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,7777 | m2 | |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1285 | 100m3 | |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,936 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn móng dài | 0,5592 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,0642 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm | 0,0076 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 14mm | 0,0782 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK=06mm, chiều cao ≤6m | 0,1193 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK=12mm, chiều cao ≤6m | 0,3046 | tấn | |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,764 | m3 | |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0492 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn cổ cột | 0,0384 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,192 | m3 | |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,399 | 100m3 | |
| 51 | Trải tấm nilon chống mất nước | 2,4801 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép đan nhà xe, ĐK = 06mm | 0,6633 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép ram dốc , ĐK =08mm | 0,2171 | tấn | |
| 54 | Bê tông nhà xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,897 | m3 | |
| 55 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2738 | tấn | |
| 56 | Lắp cột thép các loại | 0,2738 | tấn | |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2965 | tấn | |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2965 | tấn | |
| 59 | Gia công giằng mái thép | 0,4397 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,4397 | tấn | |
| 61 | Gia công xà gồ thép | 0,5875 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5875 | tấn | |
| 63 | Cung cấp thép tròn Φ90 | 202,84 | kg | |
| 64 | Cung cấp thép tròn Φ34x2.3 | 225,05 | kg | |
| 65 | Cung cấp thép tròn Φ21x2.3 | 71,4 | kg | |
| 66 | Cung cấp thép V40x4 | 335,41 | kg | |
| 67 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.2 | 587,54 | kg | |
| 68 | Cung cấp thép tròn Φ14 | 104,3 | kg | |
| 69 | Cung cấp bu lông Φ14; L=300 | 64 | cái | |
| 70 | Cung cấp thép bản chân cột | 40,19 | kg | |
| 71 | Cung cấp thép bản đầu cột | 30,77 | kg | |
| 72 | Cung cấp bu lông Φ14; L=60 | 64 | cái | |
| 73 | Cung cấp bu lông Φ12; L=150 | 32 | cái | |
| 74 | Lợp mái tole nhà xe | 2,7342 | 100m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,0907 | 1m2 | |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2889 | 100m3 | |
| 77 | Trải tấm nilon chống mất nước | 1,629 | 100m2 | |
| 78 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,258 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | 7,602 | m3 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,31 | m2 | |
| 81 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK =06mm | 0,563 | tấn | |
| 82 | Bê tông đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 12,96 | m3 | |
| 83 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 8,1 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi