Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549537-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210464299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 08:13:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,504,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TƯỜNG CHẮN XÂY GẠCH L=76M
1 Đào tường chắn bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 211,052 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1056 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 2,0044 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, 6km tiếp theo đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,0044 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,296 100m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Yêu cầu tại chương V 22,8 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Yêu cầu tại chương V 18,6289 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 104,5 m3
9 Ván khuôn giằng đỉnh tường chắn Yêu cầu tại chương V 0,304 100m2
10 Đổ bê tông thủ công giằng đỉnh tường chắn, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 6,08 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh tường chắn, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,3088 tấn
B CẢI TẠO KÈ CŨ 94.9M
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,5695 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè cũ, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 11,3904 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đỉnh kè cũ, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,1181 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,3473 tấn
5 CCLD lan can đá (lan can có kích thước theo thiết kế) Yêu cầu tại chương V 92,6 md
C CẦU AO
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Yêu cầu tại chương V 1,8593 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Yêu cầu tại chương V 0,7747 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 18,5663 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,018 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,0108 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 0,218 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,0176 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 1,2348 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 14,1154 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 14,1154 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Yêu cầu tại chương V 0,0666 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,6663 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1077 100m3
D NẠO VÉT
1 Bơm nước ao Yêu cầu tại chương V 3 ca
2 Đào bùn nạo vét lòng ao, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 317,21 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 3,1721 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo , đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,1721 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1436 100m3
6 Rải nilong Yêu cầu tại chương V 1,5954 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, đổ bê tông kè cũ và tường chắn mới, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu tại chương V 15,954 m3
E XÂY TƯỜNG RÀO THOÁNG 191.6M, ĐẶC 70.7M
1 Phá dỡ hàng rào thoáng cũ, lan sắt Yêu cầu tại chương V 100,5675 m2
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Yêu cầu tại chương V 13,9754 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu tại chương V 45,2456 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Yêu cầu tại chương V 62,6134 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu tại chương V 124,3486 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu tại chương V 124,3486 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,5262 100m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng Yêu cầu tại chương V 0,3832 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 12,454 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 39,8336 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 13,2779 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Yêu cầu tại chương V 0,3832 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 6,3228 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,4325 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 38,8882 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu tại chương V 17,9615 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 458,4743 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 230,4189 m2
19 Kẻ phào chỉ cho cột Yêu cầu tại chương V 83 cái
20 Đắp Triện góc Yêu cầu tại chương V 512 cái
21 Đắp Hoa bát Phương Yêu cầu tại chương V 128 cái
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 688,8932 m2
23 SX Hàng rào hoa sắt 14*14 Yêu cầu tại chương V 187,968 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 375,936 m2
25 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu tại chương V 187,968 m2
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,2741 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, lót móng Yêu cầu tại chương V 0,1414 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 5,3732 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 22,32 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 3,2663 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, giằng Yêu cầu tại chương V 0,1414 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,3331 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,1568 tấn
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 16,7704 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu tại chương V 6,9495 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 261,432 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 73,007 m2
38 Kẻ phào chỉ cho cột Yêu cầu tại chương V 26 cái
39 Gạch Hoa văn ( gạch thông gió) sứ kích thước 400*400 Yêu cầu tại chương V 76 viên
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75, quanh gạch thông gió Yêu cầu tại chương V 249,28 m
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 334,439 m2
42 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu tại chương V 8,8814 m2
43 Cạo rỉ các kết cấu thép Yêu cầu tại chương V 17,7628 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 17,7628 m2
45 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu tại chương V 8,8814 m2
F TƯỜNG BO KHU SÂN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 108,8959 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,4381 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,6223 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo , đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,6223 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,9097 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 19,5594 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 35,025 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,9097 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 10,0071 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,7113 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 21,015 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 336,6038 m2
13 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 195,5941 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 141,0097 m2
G SÂN LÁT GẠCH BÁT TRÀNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 43,55 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,4355 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,4355 100m3
4 Mua đất tôn nền K95 Yêu cầu tại chương V 91,0441 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,8057 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu tại chương V 9,5022 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 95,022 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 950,22 m2
9 Lát gạch cổ bát tràng kích thước gạch Yêu cầu tại chương V 950,22 m2
H CHIẾU SÁNG+ CẢNH QUAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 0,288 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0192 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 0,288 m3
4 Khung móng tủ điện M16*240*240*500 Yêu cầu tại chương V 1 bộ
5 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện Yêu cầu tại chương V 1 tủ
6 Cọc tiếp địa L=63*63*6, L=2.5m Yêu cầu tại chương V 25 cái
7 Đóng cọc tiếp địa Yêu cầu tại chương V 25 cọc
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Yêu cầu tại chương V 85 m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 10,6785 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng Yêu cầu tại chương V 0,9611 100m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Yêu cầu tại chương V 27,5438 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,7246 100m3
13 Băng báo hiệu cáp Yêu cầu tại chương V 339 m
14 Gạch không nung xếp Yêu cầu tại chương V 6.102 viên
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Yêu cầu tại chương V 3,39 100m
16 Lắp đặt dây dẫn CU-XLPE/PVC (3*10+1*6mm2) Yêu cầu tại chương V 25 m
17 Lắp đặt dây dẫn CU-XLPE/PVC (2*4) Yêu cầu tại chương V 339 m
18 Lắp đặt dây dẫn CU-PVC (1*6) Yêu cầu tại chương V 339 m
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 5,184 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,3456 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 5,184 m3
22 Khung móng M16*240*240*500 Yêu cầu tại chương V 24 bộ
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 6A -250V Yêu cầu tại chương V 24 cái
24 Cột đèn đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m Yêu cầu tại chương V 24 cái
25 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột Yêu cầu tại chương V 24 cột
26 Cây xoài (đường kính 10-15 cm) Yêu cầu tại chương V 3 cây
27 Cỏ lá tre Yêu cầu tại chương V 1.835,15 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->