Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540335-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210540013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 10:12:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,824,624,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy Chương 5 - HSMT 14 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 13 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy 4 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy 14 cột
5 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 11 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 12 cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
9 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 8 cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
11 Tiếp địa RC2-0,8 15 bộ
12 Tiếp địa RC2-1 41 bộ
13 Tiếp địa RC4-1 4 bộ
14 Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da 4 bộ
15 Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD 4 bộ
16 Ghế thao tác cột cầu dao đơn 4 bộ
17 Thang trèo cột cầu dao 3m 4 bộ
18 Nối đất cột cầu dao 4 bộ
19 Xà XP-1SC 1 bộ
20 Xà XP-1 2 bộ
21 Xà XR-2 1 bộ
22 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đôi sứ đứng ngang tuyến XRNL35-2N-SĐ 2 bộ
23 Xà rẽ nhánh bằng 35 cột đơn sứ đứng XRNB35-1LT-SĐ 3 bộ
24 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 4 bộ
25 Xà đỡ bằng XĐB35-1LT 28 bộ
26 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT 6 bộ
27 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSC35-1LT 5 bộ
28 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na 12 bộ
29 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da 8 bộ
30 Gông cột đôi GCĐ12 12 bộ
31 Gông cột đôi GCĐ14 9 bộ
32 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 212 quả
33 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 144 chuỗi
34 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 27 chuỗi
35 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 16.719 m
36 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 24 cái
37 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 218 cái
38 Biển tên cầu dao 4 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 18 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 14 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 7 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 5 móng
5 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 5 móng
6 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 8 móng
7 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
8 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
9 Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 15 bộ
10 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 41 bộ
11 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 4 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
4 Tiếp địa RC2-1 7 bộ
5 Xà đỡ bằng XĐB22-1LT 1 bộ
6 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT 4 bộ
7 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na 1 bộ
8 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da 1 bộ
9 Gông cột đôi GCĐ14 2 bộ
10 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 27 quả
11 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 36 chuỗi
12 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 1.386 m
13 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 36 cái
F VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
G ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 3 bộ
2 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 18 quả
3 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 3 bộ 3 pha
H ĐẤU NỐI HOTLINE TBA TRÊN CỘT
1 Xà phụ XP-1T 1 bộ
2 Xà phụ XP-2T 1 bộ
3 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 3 quả
4 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 pha
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 4 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
4 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 7 bộ
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
K PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 8 cột
3 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 4 cột
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 6 bộ
5 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 4 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 7 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 7 bộ
8 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 7 bộ
9 Conson đỡ dầm MBA 7 bộ
10 Dầm đỡ MBA 7 bộ
11 Ghế thao tác GTT 7 bộ
12 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 7 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 7 bộ
14 Thang lên xuống trạm 3m 5 bộ
15 Thang lên xuống trạm 4m 2 bộ
16 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
17 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
18 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
19 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
20 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 137 quả
21 Giáp buộc cổ sứ 42 cái
22 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 38,5 m
23 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 10 m
24 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 4 m
25 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) 84 m
26 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 154 m
27 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 168 m
28 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 13 bộ
29 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 16 cái
30 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 28 cái
31 Đầu cốt đồng Cu95 4 cái
32 Đầu cốt đồng Cu70 34 cái
33 Đầu cốt đồng Cu50 105 cái
34 Đầu cốt đồng Cu35 56 cái
35 Ống nhựa HDPE D65/50 56 m
36 Ống nhựa HDPE D32/25 63 m
37 Đai thép+ khóa đai 56 cái
38 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 84 cái
39 Nắp chụp chống sét van 21 cái
40 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 21 bộ
41 Nắp chụp cao thế MBA 21 cái
42 Nắp chụp hạ thế MBA 21 cái
43 Biển báo an toàn 7 bộ
44 Biển tên trạm 7 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 8 móng
3 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 4 móng
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
5 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần xây dựng 2 hệ thống
6 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
7 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
N PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV (BA LÔ)
O PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 3 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 1 cột
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 4 hệ thống
5 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
6 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
7 Xà phụ XP-3T 1 bộ
8 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 6 bộ
9 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 6 bộ
10 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 6 bộ
11 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 6 bộ
12 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 6 bộ
13 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 6 bộ
14 Giá lắp tủ điện 0,4KV 6 bộ
15 Thang lên xuống trạm cột đơn 3m 5 bộ
16 Thang lên xuống trạm cột đơn 4m 1 bộ
17 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 63 quả
18 Giáp buộc cổ sứ 39 cái
19 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 33 m
20 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 12 m
21 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) 112 m
22 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 56 m
23 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 144 m
24 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 8 cái
25 Đầu cốt đồng Cu70 44 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 90 cái
27 Đầu cốt đồng Cu35 48 cái
28 Ống nhựa HDPE D65/50 48 m
29 Ống nhựa HDPE D32/25 54 m
30 Đai thép+ khóa đai 48 cái
31 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 72 cái
32 Nắp chụp chống sét van 18 cái
33 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 18 bộ
34 Nắp chụp cao thế MBA 18 cái
35 Nắp chụp hạ thế MBA 18 cái
36 Biển báo an toàn 6 bộ
37 Biển tên trạm 6 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 1 móng
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 4 hệ thống
5 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
6 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
Q PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
R PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II)
S PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 4 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 6 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 3 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 3 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 3 bộ
7 Conson đỡ dầm MBA 3 bộ
8 Dầm đỡ MBA 3 bộ
9 Ghế thao tác GTT 3 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 3 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 3 bộ
12 Thang lên xuống trạm 3m 3 bộ
13 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
15 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 69 quả
16 Giáp buộc cổ sứ 18 cái
17 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 16,5 m
18 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 6 m
19 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 147 m
20 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 72 m
21 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 8 bộ
22 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 42 cái
23 Đầu cốt đồng Cu95 6 cái
24 Đầu cốt đồng Cu50 45 cái
25 Đầu cốt đồng Cu35 24 cái
26 Ống nhựa HDPE D65/50 24 m
27 Ống nhựa HDPE D32/25 27 m
28 Đai thép+ khóa đai 24 cái
29 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 36 cái
30 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 9 bộ
31 Nắp chụp chống sét van 9 cái
32 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 9 bộ
33 Nắp chụp cao thế MBA 9 cái
34 Nắp chụp hạ thế MBA 9 cái
35 Biển báo an toàn 3 bộ
36 Biển tên trạm 3 bộ
T PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
U PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ)
V PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 1 cột
2 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt 4 hệ thống
4 Xà đón dây trạm cột đơn 1 bộ
5 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 5 bộ
6 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 5 bộ
7 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 7 bộ
8 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 5 bộ
9 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 5 bộ
10 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 5 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 5 bộ
12 Thang lên xuống trạm cột đơn 3m 1 bộ
13 Thang lên xuống trạm cột đơn 4m 4 bộ
14 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 62 quả
15 Giáp buộc cổ sứ 36 cái
16 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 27,5 m
17 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 10 m
18 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 140 m
19 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 120 m
20 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 40 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 10 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 75 cái
23 Đầu cốt đồng Cu35 40 cái
24 Ống nhựa HDPE D65/50 40 m
25 Ống nhựa HDPE D32/25 45 m
26 Đai thép+ khóa đai 40 cái
27 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 60 cái
29 Nắp chụp chống sét van 15 cái
30 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 15 bộ
31 Nắp chụp cao thế MBA 15 cái
32 Nắp chụp hạ thế MBA 15 cái
33 Biển báo an toàn 5 bộ
34 Biển tên trạm 5 bộ
W PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 4 hệ thống
X PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II CÁP NGẦM VÀO)
Y PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
Z PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AA PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 31 cột
2 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy 55 cột
3 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công máy 64 cột
4 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công 25 cột
5 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công 47 cột
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 378 m
7 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50- Cung đầu cột (A cấp) 7,6 m
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 3.256 m
9 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70- Cung đầu cột (A cấp) 71,6 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 1.532 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) 38 m
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 3.720 m
13 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) 90,4 m
14 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV70 (A cấp) 2.532 m
15 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV95 (A cấp) 13.080 m
16 Tháo hạ lắp lại dây nhôm AV70 362 m
17 Tháo hạ lắp lại dây nhôm AV95 1.086 m
18 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 20 bộ
19 Xà hạ thế XĐ4-1V 52 bộ
20 Xà hạ thế XN4-1V 24 bộ
21 Xà hạ thế XN4-2VN 7 bộ
22 Xà hạ thế XN4-2VD 3 bộ
23 Xà hạ thế XĐ4-1T 6 bộ
24 Xà hạ thế XN4-1T 5 bộ
25 Xà hạ thế XN4-2TN 3 bộ
26 Xà hạ thế XN4-2TD 1 bộ
27 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 144 bộ
28 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 19 bộ
29 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 20 bộ
30 Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA 49 bộ
31 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) 6 bộ
32 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 73 bộ
33 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-N 6 bộ
34 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D 25 bộ
35 Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) 576 bộ
36 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 319 cái
37 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 227 cái
38 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) 656 cái
39 Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) 698 cái
40 Đầu cốt đồng nhôm AM120 120 cái
41 Đầu cốt đồng nhôm AM95 56 cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM70 20 cái
43 Bịt đầu cáp 320 cái
44 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) 772 m
45 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 581,5 m
46 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 132 m
47 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 5 hộp
48 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 71 hộp
49 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 59 hộp
50 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 16 hộp
51 Tháo, lắp lại tụ bù 0,4kV 1 bộ
AB PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 68 móng
2 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
3 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 46 móng
4 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
5 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 15 móng
6 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 5 móng
7 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 31 móng
8 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 8 móng
9 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 20 bộ
AC THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 37 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 2 cột
3 Hạ cột BT H6,5m 37 cột
4 Hạ cột BT H7,5m 11 cột
5 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 63 bộ
6 Thu hồi xà néo XN2-1V 4 bộ
7 Thu hồi xà néo XN2-2V/D 1 bộ
8 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 62 bộ
9 Thu hồi xà XN4-1V 6 bộ
10 Thu hồi xà XN4-2V/N 3 bộ
11 Thu hồi xà XN4-2V/D 2 bộ
12 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 206 m
13 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x50 808 m
14 Thu hồi dây nhôm AV50 1.630 m
15 Thu hồi dây nhôm AV35 3.470 m
16 Thu hồi dây nhôm A50 2.435 m
17 Thu hồi dây nhôm A35 5.710 m
18 Thu hồi dây nhôm A25 368 m
19 Thu hồi dây nhôm A16 1.030 m
AD LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
AE LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
AF MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-10(35)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
4 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
AG MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (A cấp) 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (A cấp) 4 máy
AH THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 13 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 13 bộ
3 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời 4 bộ
AI LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 3 máy
AJ MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV (A cấp) 5 máy
AK THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 8 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 8 bộ
AL CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
AM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV
1 Lắp Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 3 1 xà
2 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 3 bộ 3 cò
AN TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp Xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
2 Lắp Xà XP-2T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
3 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->