Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:12:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,824,624,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy | Chương 5 - HSMT | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 13 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 4 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 14 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 11 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 1 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 12 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 8 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 11 | Tiếp địa RC2-0,8 | 15 | bộ | |
| 12 | Tiếp địa RC2-1 | 41 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa RC4-1 | 4 | bộ | |
| 14 | Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da | 4 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD | 4 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác cột cầu dao đơn | 4 | bộ | |
| 17 | Thang trèo cột cầu dao 3m | 4 | bộ | |
| 18 | Nối đất cột cầu dao | 4 | bộ | |
| 19 | Xà XP-1SC | 1 | bộ | |
| 20 | Xà XP-1 | 2 | bộ | |
| 21 | Xà XR-2 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đôi sứ đứng ngang tuyến XRNL35-2N-SĐ | 2 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh bằng 35 cột đơn sứ đứng XRNB35-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 24 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ bằng XĐB35-1LT | 28 | bộ | |
| 26 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT | 6 | bộ | |
| 27 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSC35-1LT | 5 | bộ | |
| 28 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na | 12 | bộ | |
| 29 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da | 8 | bộ | |
| 30 | Gông cột đôi GCĐ12 | 12 | bộ | |
| 31 | Gông cột đôi GCĐ14 | 9 | bộ | |
| 32 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 212 | quả | |
| 33 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 144 | chuỗi | |
| 34 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 27 | chuỗi | |
| 35 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 16.719 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 24 | cái | |
| 37 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 218 | cái | |
| 38 | Biển tên cầu dao | 4 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 18 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 14 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 7 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 5 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 5 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 8 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 15 | bộ | |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 41 | bộ | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 4 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 4 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 4 | Tiếp địa RC2-1 | 7 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ bằng XĐB22-1LT | 1 | bộ | |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT | 4 | bộ | |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da | 1 | bộ | |
| 9 | Gông cột đôi GCĐ14 | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 27 | quả | |
| 11 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 36 | chuỗi | |
| 12 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 1.386 | m | |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 36 | cái | |
| F | VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE | |||
| G | ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 18 | quả | |
| 3 | Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 3 | bộ 3 pha | |
| H | ĐẤU NỐI HOTLINE TBA TRÊN CỘT | |||
| 1 | Xà phụ XP-1T | 1 | bộ | |
| 2 | Xà phụ XP-2T | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 3 | quả | |
| 4 | Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 7 | bộ | |
| J | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| K | PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 8 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 6 | bộ | |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 4 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 7 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 7 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 7 | bộ | |
| 9 | Conson đỡ dầm MBA | 7 | bộ | |
| 10 | Dầm đỡ MBA | 7 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác GTT | 7 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 7 | bộ | |
| 13 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 7 | bộ | |
| 14 | Thang lên xuống trạm 3m | 5 | bộ | |
| 15 | Thang lên xuống trạm 4m | 2 | bộ | |
| 16 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 17 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 18 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 19 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 20 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 137 | quả | |
| 21 | Giáp buộc cổ sứ | 42 | cái | |
| 22 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 38,5 | m | |
| 23 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 10 | m | |
| 24 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 4 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) | 84 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 154 | m | |
| 27 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) | 168 | m | |
| 28 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 13 | bộ | |
| 29 | Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) | 16 | cái | |
| 30 | Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) | 28 | cái | |
| 31 | Đầu cốt đồng Cu95 | 4 | cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng Cu70 | 34 | cái | |
| 33 | Đầu cốt đồng Cu50 | 105 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng Cu35 | 56 | cái | |
| 35 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 56 | m | |
| 36 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 63 | m | |
| 37 | Đai thép+ khóa đai | 56 | cái | |
| 38 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 84 | cái | |
| 39 | Nắp chụp chống sét van | 21 | cái | |
| 40 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 21 | bộ | |
| 41 | Nắp chụp cao thế MBA | 21 | cái | |
| 42 | Nắp chụp hạ thế MBA | 21 | cái | |
| 43 | Biển báo an toàn | 7 | bộ | |
| 44 | Biển tên trạm | 7 | bộ | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 8 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 4 | móng | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 5 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 6 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 7 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| N | PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV (BA LÔ) | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV (BA LÔ) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 3 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 1 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 | 1 | cột | |
| 4 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt | 4 | hệ thống | |
| 5 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m- Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 6 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 7 | Xà phụ XP-3T | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 | 6 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT | 6 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 | 6 | bộ | |
| 11 | Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT | 6 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT | 6 | bộ | |
| 13 | Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T | 6 | bộ | |
| 14 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 6 | bộ | |
| 15 | Thang lên xuống trạm cột đơn 3m | 5 | bộ | |
| 16 | Thang lên xuống trạm cột đơn 4m | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 63 | quả | |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ | 39 | cái | |
| 19 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 33 | m | |
| 20 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 12 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) | 112 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 56 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) | 144 | m | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) | 8 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu70 | 44 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu50 | 90 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu35 | 48 | cái | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 48 | m | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 54 | m | |
| 30 | Đai thép+ khóa đai | 48 | cái | |
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 72 | cái | |
| 32 | Nắp chụp chống sét van | 18 | cái | |
| 33 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 18 | bộ | |
| 34 | Nắp chụp cao thế MBA | 18 | cái | |
| 35 | Nắp chụp hạ thế MBA | 18 | cái | |
| 36 | Biển báo an toàn | 6 | bộ | |
| 37 | Biển tên trạm | 6 | bộ | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 1 | móng | |
| 4 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 4 | hệ thống | |
| 5 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 6 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| Q | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| R | PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II) | |||
| S | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 6 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 3 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 3 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 3 | bộ | |
| 7 | Conson đỡ dầm MBA | 3 | bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA | 3 | bộ | |
| 9 | Ghế thao tác GTT | 3 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 3 | bộ | |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 3 | bộ | |
| 12 | Thang lên xuống trạm 3m | 3 | bộ | |
| 13 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 15 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 69 | quả | |
| 16 | Giáp buộc cổ sứ | 18 | cái | |
| 17 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 16,5 | m | |
| 18 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 6 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 147 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 72 | m | |
| 21 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) | 8 | bộ | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) | 42 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu95 | 6 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu50 | 45 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu35 | 24 | cái | |
| 26 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 24 | m | |
| 27 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 27 | m | |
| 28 | Đai thép+ khóa đai | 24 | cái | |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 36 | cái | |
| 30 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 9 | bộ | |
| 31 | Nắp chụp chống sét van | 9 | cái | |
| 32 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 9 | bộ | |
| 33 | Nắp chụp cao thế MBA | 9 | cái | |
| 34 | Nắp chụp hạ thế MBA | 9 | cái | |
| 35 | Biển báo an toàn | 3 | bộ | |
| 36 | Biển tên trạm | 3 | bộ | |
| T | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 4 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| U | PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ) | |||
| V | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 1 | cột | |
| 2 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 3 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt | 4 | hệ thống | |
| 4 | Xà đón dây trạm cột đơn | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 | 5 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT | 5 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 | 7 | bộ | |
| 8 | Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT | 5 | bộ | |
| 9 | Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT | 5 | bộ | |
| 10 | Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T | 5 | bộ | |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 5 | bộ | |
| 12 | Thang lên xuống trạm cột đơn 3m | 1 | bộ | |
| 13 | Thang lên xuống trạm cột đơn 4m | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 62 | quả | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ | 36 | cái | |
| 16 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 27,5 | m | |
| 17 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 10 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 140 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 120 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) | 40 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu70 | 10 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu50 | 75 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu35 | 40 | cái | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 40 | m | |
| 25 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 45 | m | |
| 26 | Đai thép+ khóa đai | 40 | cái | |
| 27 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 60 | cái | |
| 29 | Nắp chụp chống sét van | 15 | cái | |
| 30 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 15 | bộ | |
| 31 | Nắp chụp cao thế MBA | 15 | cái | |
| 32 | Nắp chụp hạ thế MBA | 15 | cái | |
| 33 | Biển báo an toàn | 5 | bộ | |
| 34 | Biển tên trạm | 5 | bộ | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 3 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 4 | hệ thống | |
| X | PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II CÁP NGẦM VÀO) | |||
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AA | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công | 31 | cột | |
| 2 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy | 55 | cột | |
| 3 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công máy | 64 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công | 25 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công | 47 | cột | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 378 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50- Cung đầu cột (A cấp) | 7,6 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 3.256 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70- Cung đầu cột (A cấp) | 71,6 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 1.532 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) | 38 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 3.720 | m | |
| 13 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) | 90,4 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp nhôm bọc AV70 (A cấp) | 2.532 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp nhôm bọc AV95 (A cấp) | 13.080 | m | |
| 16 | Tháo hạ lắp lại dây nhôm AV70 | 362 | m | |
| 17 | Tháo hạ lắp lại dây nhôm AV95 | 1.086 | m | |
| 18 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 | 20 | bộ | |
| 19 | Xà hạ thế XĐ4-1V | 52 | bộ | |
| 20 | Xà hạ thế XN4-1V | 24 | bộ | |
| 21 | Xà hạ thế XN4-2VN | 7 | bộ | |
| 22 | Xà hạ thế XN4-2VD | 3 | bộ | |
| 23 | Xà hạ thế XĐ4-1T | 6 | bộ | |
| 24 | Xà hạ thế XN4-1T | 5 | bộ | |
| 25 | Xà hạ thế XN4-2TN | 3 | bộ | |
| 26 | Xà hạ thế XN4-2TD | 1 | bộ | |
| 27 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 144 | bộ | |
| 28 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 19 | bộ | |
| 29 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 20 | bộ | |
| 30 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA | 49 | bộ | |
| 31 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) | 6 | bộ | |
| 32 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 73 | bộ | |
| 33 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-N | 6 | bộ | |
| 34 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D | 25 | bộ | |
| 35 | Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) | 576 | bộ | |
| 36 | Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) | 319 | cái | |
| 37 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 227 | cái | |
| 38 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) | 656 | cái | |
| 39 | Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) | 698 | cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 120 | cái | |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 56 | cái | |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 20 | cái | |
| 43 | Bịt đầu cáp | 320 | cái | |
| 44 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) | 772 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) | 581,5 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) | 132 | m | |
| 47 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 5 | hộp | |
| 48 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 71 | hộp | |
| 49 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 59 | hộp | |
| 50 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 16 | hộp | |
| 51 | Tháo, lắp lại tụ bù 0,4kV | 1 | bộ | |
| AB | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 68 | móng | |
| 2 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 9 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 46 | móng | |
| 4 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 9 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 15 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 5 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 31 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 8 | móng | |
| 9 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 20 | bộ | |
| AC | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT tự đúc | 37 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H5,5m | 2 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H6,5m | 37 | cột | |
| 4 | Hạ cột BT H7,5m | 11 | cột | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 63 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà néo XN2-1V | 4 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà néo XN2-2V/D | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 62 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XN4-1V | 6 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà XN4-2V/N | 3 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà XN4-2V/D | 2 | bộ | |
| 12 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 | 206 | m | |
| 13 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x50 | 808 | m | |
| 14 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 1.630 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nhôm AV35 | 3.470 | m | |
| 16 | Thu hồi dây nhôm A50 | 2.435 | m | |
| 17 | Thu hồi dây nhôm A35 | 5.710 | m | |
| 18 | Thu hồi dây nhôm A25 | 368 | m | |
| 19 | Thu hồi dây nhôm A16 | 1.030 | m | |
| AD | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AE | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV | |||
| AF | MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) | 3 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-10(35)/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| AG | MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (A cấp) | 3 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| AH | THIẾT BỊ KHÁC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 13 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 13 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời | 4 | bộ | |
| AI | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) | 3 | máy | |
| AJ | MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV (A cấp) | 5 | máy | |
| AK | THIẾT BỊ KHÁC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 8 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 8 | bộ | |
| AL | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| AM | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV | |||
| 1 | Lắp Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 3 | 1 xà | |
| 2 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) | 3 | bộ 3 cò | |
| AN | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp Xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp Xà XP-2T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) | 4 | bộ 3 cò | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi