Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Bạch Đằng (Đoạn từ nút giao đường Lê Hoàn đến nút giao đường Trần Hưng Đạo)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210544063-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Bạch Đằng (Đoạn từ nút giao đường Lê Hoàn đến nút giao đường Trần Hưng Đạo)
Số hiệu KHLCNT 20210525180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 09:27:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,186,804,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hố ga cải tạo
1 Phá dỡ tấm đan  Chương V của E-HSMT 90,32 m3
2 Phá dỡ thành cống  Chương V của E-HSMT 96,12 m3
3 Phá dỡ giằng cống  Chương V của E-HSMT 58,82 m3
4 Bê tông tấm đan mác 200# đá 1x2  Chương V của E-HSMT 189,18 m3
5 SX+LD cốt thép tấm đan F  Chương V của E-HSMT 2,87 tấn
6 SX+LD cốt thép tấm đan F>10mm  Chương V của E-HSMT 6,46 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan  Chương V của E-HSMT 10,8 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V của E-HSMT 1.888 cấu kiện
9 Nắp COMPUSIT KT 860 x 430  Chương V của E-HSMT 5 tấm
10 Bê tông giằng mác 200 # đá 1x2  Chương V của E-HSMT 84,11 m3
11 Ván khuôn giằng cống, ván khuôn kim loại  Chương V của E-HSMT 10,15 100m2
12 SX+LD cốt thép giằng F  Chương V của E-HSMT 1,65 tấn
13 SX+LD cốt thép giằng F  Chương V của E-HSMT 5,01 tấn
B Phá rỡ dó vỉa
1 Phá dỡ bê tông bó vỉa (vận dụng đơn giá BT không cốt thép)  Chương V của E-HSMT 58,37 m3
2 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa  Chương V của E-HSMT 40,41 m3
3 Phá dỡ bê tông rãnh biên bằng búa căn  Chương V của E-HSMT 22,45 m3
4 Cắt đường hiện trạng  Chương V của E-HSMT 112,26 10m
C Phá rỡ bồn hoa
1 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa, bằng búa căn  Chương V của E-HSMT 7,81 m3
2 Phá dỡ gạch chỉ bồn hoa, bậc thềm  Chương V của E-HSMT 9 m3
3 Đào gốc cây máy đào 0,8m3, đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,48 100m3
4 Phá dỡ vỉa hè  Chương V của E-HSMT 7,38 100m3
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây  Chương V của E-HSMT 48 cây
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ  Chương V của E-HSMT 8,76 100m3
7 Vận chuyển bùn nạo vét bằng ô tô tự đổ  Chương V của E-HSMT 0,9 100m3
D Hố thu xây mới (33 cái)
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông hố thu đá 1x2, mác 300  Chương V của E-HSMT 25,86 m3
2 Ván khuôn kim loại ván khuôn hố thu  Chương V của E-HSMT 3,13 100m2
3 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 1,3 tấn
4 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 1,78 tấn
5 Song chắn rác COMPOSITE KT 745 x 1050 x 100 trọng tải 12,5 KN  Chương V của E-HSMT 33 tấm
6 Đào hố thăm hố thu đất cấp 3, bằng máy đào 0,8m3  Chương V của E-HSMT 1,09 100m3
7 Lấp đá mạt hố đào  Chương V của E-HSMT 0,52 100m3
8 Bê tông lót móng mác 100# đá 4x6  Chương V của E-HSMT 7,19 m3
E Vỉa hè
1 Lót ni lon 2 lớp  Chương V của E-HSMT 7.381,4 m2
2 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 369,07 m3
3 Lát gạch TERAZO KT 400 x 400 x 45  Chương V của E-HSMT 3.690,7 m2
4 Vữa XM mác 100# dày 20  Chương V của E-HSMT 3.690,7 m2
F Bó vỉa vỉa hè (KT:300x250x1000 (loại 1))
1 Bê tông lót đá 4x6 mác 100# dày 10cm  Chương V của E-HSMT 58,21 m3
2 Vữa XM mác 100# dày 20  Chương V của E-HSMT 259,2 m2
3 Lắp dựng viên bó vỉa bê tông KT30x25x100cm  Chương V của E-HSMT 864 m
4 Bê tông rãnh đá 2x4 mác 200#  Chương V của E-HSMT 21,6 m3
G Bó vỉa vỉa hè (KT:180x220x1000 )
1 Bê tông lót đá 4x6 mác 100# dày 10cm  Chương V của E-HSMT 15,88 m3
2 Vữa XM mác 100# dày 20  Chương V của E-HSMT 52,92 m2
3 Viên bó vỉa bằng bê tông KT 18 x 22 x 100 cm  Chương V của E-HSMT 294 m
4 Bê tông rãnh đá 2x4 mác 200#  Chương V của E-HSMT 6,62 m3
5 Bê tông lót đá 2x4 mác 150  Chương V của E-HSMT 12,48 m3
6 Vữa XM cát vàng mác 75# dày 2cm  Chương V của E-HSMT 96 m2
7 Viên bó vỉa đá KT 100 x 150x 100mm  Chương V của E-HSMT 480 m
8 Gạch bê tông đục lỗ số 8  Chương V của E-HSMT 1.600 viên
9 Cây long não  Chương V của E-HSMT 61 cây
10 Cây ngâu cầu H 0,8m  Chương V của E-HSMT 46 cây
11 Trồng cây chuỗi ngọc  Chương V của E-HSMT 22,56 100 cây
12 Đổ đất màu  Chương V của E-HSMT 30 m3
H Hoàn trả mặt đường
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V của E-HSMT 22,93 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 22,93 100m2
3 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Chương V của E-HSMT 2,78 100tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Chương V của E-HSMT 2,78 100tấn
5 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 229,27 m3
6 Cắt khe khe 2x4 Chương V của E-HSMT 22,5 10m
7 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,78 m3
I Bó vỉa lề đường
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 26,11 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 11,87 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 92,88 m2
4 Viên bó vỉa bằng bê tông KT 18 x 42 x 100 cm Chương V của E-HSMT 516 m
J Tháo rỡ đường dây hạ thế
1 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H Chương V của E-HSMT 28 1 cột
2 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x35mm2 Chương V của E-HSMT 0,11 km/dây
3 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 Chương V của E-HSMT 0,18 km/dây
4 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 Chương V của E-HSMT 0,63 km/dây
5 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H1 Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
6 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H2 Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
7 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H4 Chương V của E-HSMT 8 1 tủ
8 Tháo dỡ hòm công tơ 3P Chương V của E-HSMT 12 1 tủ
9 Tháo dỡ công tơ 1P Chương V của E-HSMT 38 cái
10 Tháo dỡ công tơ 3P Chương V của E-HSMT 12 cái
11 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ Chương V của E-HSMT 190 m
12 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ Chương V của E-HSMT 60 m
13 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ Chương V của E-HSMT 380 m
14 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ Chương V của E-HSMT 120 m
15 Tháo dỡ aptomat 1P Chương V của E-HSMT 38 cái
16 Tháo dỡ aptomat 3P Chương V của E-HSMT 12 cái
K Điện hạ thế
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V của E-HSMT 13 1 tủ
2 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Chương V của E-HSMT 7,11 100m
3 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 - 0.6/1KV Chương V của E-HSMT 711 m
4 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Chương V của E-HSMT 9,5 100m
5 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 1F) Chương V của E-HSMT 950 m
6 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Chương V của E-HSMT 2 100m
7 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 200 m
8 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Chương V của E-HSMT 0,4 100m
9 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 40 m
10 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương V của E-HSMT 7,11 100m
11 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (luồn cáp sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 0,16 100m
12 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (luồn cáp sau công tơ 1F) Chương V của E-HSMT 8,74 100m
13 Ống gen hộp nhựa 80x40mm Chương V của E-HSMT 1 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 0,85 100m
15 Ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 85 m
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,6 10 cọc
17 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 26 cọc
18 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 7,15 10m
19 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 71,5 m
20 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 13 cái
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,8 10 cọc
22 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 18 cọc
23 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 4,5 10m
24 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 45 m
25 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 6 cái
26 Dây đồng trần bọc PVC/50 Chương V của E-HSMT 2,77 kg
27 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
28 Đầu cốt đồng M50 Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Bu lông + đai ốc + vòng đệm Chương V của E-HSMT 6 bộ
30 Ống nối đồng nhôm 120 Chương V của E-HSMT 8 cái
31 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 8,4 10 đầu cốt
32 Đầu cốt đồng M120 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 8,4 cái
33 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 2,8 10 đầu cốt
34 Đầu cốt đồng M95 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 28 cái
35 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 3,6 10 đầu cốt
36 Đầu cốt đồng M35 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 36 cái
37 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
38 Đầu cốt đồng M25 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 7,6 10 đầu cốt
40 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 76 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 7,6 10 đầu cốt
42 Đầu cốt ép các loại tại hộp nối cáp 110x110x80 Chương V của E-HSMT 76 cái
43 Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80 Chương V của E-HSMT 50 hộp
44 Cầu đấu hạ thế 32-40A - 0,4kV Chương V của E-HSMT 50 cái
45 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 1 pha Chương V của E-HSMT 38 cái
46 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 3 pha Chương V của E-HSMT 12 cái
47 Aptomat 2P - 40A Chương V của E-HSMT 38 cái
48 Aptomat 3P - 40A Chương V của E-HSMT 12 cái
49 Bảng tên tủ điện và biển cấm Chương V của E-HSMT 117 cái
50 Colie đỡ cáp ngầm lên cột (tôn mạ kẽm 50x4) Chương V của E-HSMT 15 cái
51 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V của E-HSMT 16 bộ
52 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 8 bộ
53 Kẹp xiết cáp Chương V của E-HSMT 8 bộ
54 Viên sứ báo cáp 22kV Chương V của E-HSMT 87 bộ
55 Viên sứ báo cáp 0,4kV Chương V của E-HSMT 92 bộ
56 Cắt đường bê tông Asphal Chương V của E-HSMT 20,6 10m
57 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Asphal Chương V của E-HSMT 120 m3
58 Cắt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT 8,2 10m
59 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 11 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 131,5 m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,79 100m3
62 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,39 100m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 9,23 100m3
64 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép Chương V của E-HSMT 3,84 100m2
65 Lưới báo cáp b500 Chương V của E-HSMT 768,4 m
66 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép Chương V của E-HSMT 5,56 100m2
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,56 100m3
68 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 22,28 1000 viên
69 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp Chương V của E-HSMT 22.280 viên
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,9 m3
71 Ốp gạch thẻ 210x600mm vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 11,05 m2
72 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Chương V của E-HSMT 13 bộ
73 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,05 100m3
74 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V của E-HSMT 13,04 100m
75 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương V của E-HSMT 13,86 100m
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN200 Chương V của E-HSMT 2,6 100m
77 Ống thép tráng kẽm DN200 Chương V của E-HSMT 260 m
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 2,54 100m
79 Ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 254 m
80 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,22 100m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,11 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V của E-HSMT 76,92 m3
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,64 m3
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,68 100m2
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,32 tấn
86 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 560 m2
87 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200# Chương V của E-HSMT 5,04 m3
88 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,89 tấn
89 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,25 100m2
90 LD tấm đan Chương V của E-HSMT 70 cái
L Thí nghiệm điện hạ thế
1 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ Chương V của E-HSMT 50 1 cái
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V của E-HSMT 16 1 sợi, 1 ruột
M Điện chiếu sáng
1 Tháo dỡ thu hồi cột đèn H=8m Chương V của E-HSMT 9 1 cột
2 Tháo dỡ thu hồi chóa + bóng đèn halogen 150W độ cao Chương V của E-HSMT 13 1 choá
3 Tháo dỡ đèn cầu D400 trên cột đèn cao Chương V của E-HSMT 75 bộ
4 Cột đèn thép tròn côn H=8m + cần rời đôi H=2m, vươn xa 1,5m Chương V của E-HSMT 18 1 cột
5 Bộ đèn led công suất 120W Chương V của E-HSMT 36 1 choá
6 Cầu nhựa D400 lắp cột trang trí Chương V của E-HSMT 75 bộ
7 Đèn led P=40W Chương V của E-HSMT 75 1 choá
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 17,97 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,82 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 5,99 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,62 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,32 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 1,87 m3
14 Khung móng cột Bulông M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 18 cái
15 Khung móng cột Bulông M16x240x240x500 Chương V của E-HSMT 15 cái
16 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 14,01 100m
17 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10 Chương V của E-HSMT 1,2 100m
18 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4 Chương V của E-HSMT 1,6 100m
19 Dây đồng nối tiếp địa M10 Chương V của E-HSMT 1.401 m
20 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 18 cọc
21 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 54 m
22 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 18 cái
23 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,2 10 cọc
24 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 42 cọc
25 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 10,5 10m
26 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 105 m
27 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 14 cái
28 Dây đồng trần bọc PVC/50 Chương V của E-HSMT 6,47 kg
29 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 1,4 10 đầu cốt
30 Đầu cốt đồng M50 Chương V của E-HSMT 14 cái
31 Bu lông + đai ốc + vòng đệm Chương V của E-HSMT 14 bộ
32 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V của E-HSMT 1.401 m
33 Cầu đấu dây 60A-250V Chương V của E-HSMT 33 cái
34 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 33 bảng
35 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V của E-HSMT 66 1 đầu cáp
36 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V của E-HSMT 14,4 10 đầu cốt
37 Đầu cốt đồng M16 Chương V của E-HSMT 108 cái
38 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 36 cái
39 Aptomat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 33 cái
40 Luồn dây từ bảng điện lên đèn Chương V của E-HSMT 4,5 100m
41 Cắt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT 11 10m
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 8 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4 m3
44 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,44 100m3
45 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,38 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,06 100m3
N Mua sắm thiết bị
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Chương V của E-HSMT 11 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Chương V của E-HSMT 2 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->