Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468900-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 1 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20191261130
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn khai thác quỹ đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 10:42:00 đến ngày 2021-06-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,066,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,971 100m3
2 Vật liệu đất đắp K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35.073,231 m3
3 Vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 35.073,231 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,918 100m3
B Nền mặt đường
1 Đào vét bùn, vét hữu cơ, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,859 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,823 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,009 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,649 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,33 100m3
6 Vật liệu đất đắp k98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480,079 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 48.007,9 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,32 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,933 100m3
10 Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,559 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,559 100m2
12 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,447 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,447 100tấn
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
C Vỉa hè, bó vỉa, đan rãnh, hố trồng cây
1 Vữa đệm bó vỉa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 695,76 m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,576 m3
3 Ván khuôn bê tông đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,352 100m2
4 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,418 100m2
5 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,533 m3
6 Lắp đặt bó vỉa thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.676 1cấu kiện
7 Vữa đệm bó vỉa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,576 m2
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,858 m3
9 Ván khuôn bê tông đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,835 100m2
10 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,724 100m2
11 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,957 m3
12 Lắp đặt bó vỉa cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.044 1cấu kiện
13 Đắp cát tạo phẳng dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,867 100m3
14 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.733,51 m2
15 Lát gạch Block men giả sứ 25x25x5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.733,51 m2
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,015 m3
17 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,66 100m2
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,43 m3
19 Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 693,35 m2
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,497 100m3
21 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 100m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,011 m3
23 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,135 100m2
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,517 m3
25 Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,602 m2
26 Đắp đất mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,803 m3
27 Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 253 cây
28 Mua cây sao đen có đường kính d>6cm, cao H> 4,5m (duy trì chăm sóc đến khi bàn giao đưa vào sử dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 253 cây
29 Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,974 m3
D Hệ thống thoát nước
1 Đào đất thi công cống đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,141 m3
2 Đào cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,657 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,428 100m3
4 San đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,428 100m3
5 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,193 100m3
6 Vật liệu đất k95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,518 100m3
7 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.151,8 m3
8 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,941 m3
9 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,283 100m2
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 756 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 755 mối nối
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 1 đoạn ống
13 Nối ống bê tông- Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 mối nối
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,81 m3
15 Cốt thép gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,077 tấn
16 Ván khuôn gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,361 100m2
17 Lắp đặt gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.426 1cấu kiện
18 Lắp đặt gối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 1cấu kiện
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm, chiều dày 7,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,048 100m
20 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối, đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 cái
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
22 Lắp nút bịt nhựa , ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
23 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,924 m3
24 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,519 100m2
25 Bê tông thân, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,296 m3
26 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,505 100m2
27 Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,596 m3
28 Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 cái
29 Lắp đặt song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 cái
30 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,631 tấn
31 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m3
32 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
33 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,38 m3
34 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,429 tấn
35 Cốt thép hố thăm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,869 tấn
36 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,258 100m2
37 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,26 m3
38 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,543 tấn
39 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 100m2
40 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1cấu kiện
41 Nắp ga bằng Composite. Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
43 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,25 m3
44 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m2
45 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,75 m3
46 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,783 tấn
47 Cốt thép hố thăm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,216 tấn
48 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,075 100m2
49 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3 m3
50 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,717 tấn
51 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,765 100m2
52 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 1cấu kiện
53 Nắp ga bằng Composite. Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
54 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
55 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 m3
56 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
57 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,647 m3
58 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,975 tấn
59 Cốt thép hố thăm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 tấn
60 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 100m2
61 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,282 m3
62 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
63 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 100m2
64 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1cấu kiện
65 Nắp ga bằng Composite. Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
66 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
67 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,025 m3
68 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m2
69 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,422 m3
70 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 tấn
71 Cốt thép hố thăm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 tấn
72 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100m2
73 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,528 m3
74 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 tấn
75 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
76 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
77 Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
E Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,548 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,593 100 m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
4 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m
5 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 160/100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt cút chữ thập HDPE ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Lắp đặt tê HDPE ĐK 63x63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
11 Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt cút 90 HDPE - DN 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp đặt cút 90 HDPE - DN 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
16 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
17 Lắp rắc co, ĐK ≤50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
18 Lắp đặt ren ngoài DN63x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
19 Kép thép DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
20 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
21 Lắp nút bịt ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
22 Lắp nút bịt ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,548 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,593 100m
25 Khử trùng ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,141 100m
26 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp 3. Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,387 m3
28 Đào móng, đất C3. Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,854 100m3
29 Đắp cát móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,85 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,587 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,43 100m3
32 San gạt đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,43 100m3
33 Lưới cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 994,23 m2
34 Đào móng gối đỡ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,15 m3
35 Đào móng-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 100m3
36 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,032 m3
37 Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,552 m3
38 Bu lông êcu M16x20. Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
39 Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
40 Ván khuôn gỗ gối đỡ cút Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m2
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,815 100m3
42 Đào móng hố van đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,581 m3
43 Đào móng-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m3
44 Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,107 m3
45 Bê tông, tấm đan, miệng hố van , đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,878 m3
46 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
48 Sản xuất các kết cấu thép thành hố van và tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,679 tấn
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,677 m3
50 Trát tường trong + ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,61 m2
51 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m2
52 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m3
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
54 Đào móng hố van đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
55 Đào móng-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m3
56 Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,769 m3
57 Bê tông ,tấm đan, miệng hố van, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 m3
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 tấn
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,231 m3
60 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,456 m2
61 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m2
62 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 100m2
63 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m3
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
65 Đào móng gối đỡ tê đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,205 m3
66 Đào móng-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 100m3
67 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294 m3
68 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,676 m3
69 Bu lông êcu M16x20. Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
70 Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
71 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
72 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m3
73 Đào móng gối đỡ cút đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
74 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 m3
75 Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,334 m3
76 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m2
77 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m3
78 Nắp gang D220mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Lắp đồng hồ tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F Cấp điện phần xây dựng
1 Trụ đỡ MBA tích hợp tủ trung thế, tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Trụ
2 Móng trạm biến áp hợp bộ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
3 Tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
5 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
6 Đầu cốt đồng Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
7 Đầu cốt đồng Cu120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
8 Biển báo an toàn và biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Bình cứu hỏa CO2 (4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
10 Hộp chụp máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Máng cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Máng cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Điện trở sấy +Cảm biến nhiệt, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
15 Phụ kiện đấu nối nội bộ trạm chọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Vận chuyển đường dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Ca
17 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 320kVA-10(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
18 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
19 Lắp đặt Tủ điện RMU 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
20 Thí nghiệm MBA 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
21 Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 pha
22 Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 pha
23 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
24 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
25 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sợi
26 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95sqmm 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.885 m
27 Rãnh 35kV đi đi trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094 m
28 Rãnh 35kV đi qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 m
29 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.737 m
30 Lắp đặt ống thép D168 bảo vệ cáp lên cột + bảo vệ cáp qua đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V 209 m
31 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
32 Đầu cáp T-plug 3x95 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Đầu cáp khô ngoài trời 3x95mm2-35kv-3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
34 Hộp nối cáp 3x95kV- 35 kv-3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
35 Cooliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đôi Cooliê 2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
36 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
37 Măng sông ống thép D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
38 Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
39 Ghíp nhôm 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
40 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
41 Dây lèo AC 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
42 Dây nối đất trung tính MBA M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
43 Hố dự phòng đầu cáp chân cột + hố dự phòng hộp nối cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 vị trí
44 Hố dự phòng đầu cáp vào tủ trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hố
45 Tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
46 Móng cột MTCD-2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
47 Cột bê tông li tâm LT -16m 13.0KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
48 Lắp đặt chuỗi sứ Polime 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
49 Xà néo cột đôi dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
50 Xà néo cột đôi ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Ghế cách điện cột đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
52 Xà đỡ ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
53 Thang trèo thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
54 Phá dỡ cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 vị trí
55 Phá dỡ dây trung thế hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,985 km
56 Phá dỡ xà sứ 35KV hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
57 Kéo cáp trung thế 35KV cáp tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
58 Gông cột đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
59 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,13 m
60 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,67 m
61 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,58 m
62 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 682,29 m
63 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 659,3 m
64 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,98 m
65 Lắp đặt ống thép D114 bảo vệ cáp qua đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
66 Móng tủ 8 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 móng
67 Móng tủ 6 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 móng
68 Móng tủ 1 công tơ nhà văn hóa, thương mại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
69 Tháo, lắp lại hộp 1 công tơ 1 pha sang lưới mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 hộp
70 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.395 m
71 Rãnh 1 cáp trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 694 m
72 Rãnh 2 cáp trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.057 m
73 Rãnh 3 cáp trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
74 Tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
75 Rãnh 1 cáp đi dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m
76 Rãnh 2 cáp đi dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
77 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
78 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
79 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
80 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
81 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
82 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
83 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
84 Móng tủ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
85 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.123 m
86 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
87 Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 đấu đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 682 m
88 Móng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 móng
89 Cột thép bát giác 9m cần rời đơn vươn 1,5m + bảng điện cửa cột + đèn cao áp 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cột
90 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 đầu
91 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cột
92 Lắp đặt ống nhựa xoắn F65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.130 m
93 Lắp đặt ống thép D76 bảo vệ cáp qua đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 m
94 Rãi dây dồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.123 m
95 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
96 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 496 cái
97 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
98 Tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
99 Rãnh 1 cáp đi dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 m
100 Rãnh 1 cáp trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 530 m
101 Rãnh 2 cáp trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
102 Thí nghiệm cáp lực 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sợi
G Cấp điện phần thiết bị
1 Khối lượng TBA , 320KVA 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trạm
2 Cầu dao phụ tải 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tủ điện cấp điện loại 6 công tơ nhà biệt thự Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 tủ
5 Tủ điện cấp điện loại 8 công tơ nhà liền kề Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 tủ
6 Tủ chiếu sáng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->