Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 1 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191261130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn khai thác quỹ đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:42:00 đến ngày 2021-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,066,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất đắp K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35.073,231 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35.073,231 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,918 | 100m3 |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét bùn, vét hữu cơ, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,859 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,823 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,009 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,649 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,33 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất đắp k98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480,079 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48.007,9 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,32 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,933 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,559 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,559 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,447 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,447 | 100tấn |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| C | Vỉa hè, bó vỉa, đan rãnh, hố trồng cây | |||
| 1 | Vữa đệm bó vỉa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695,76 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,576 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,352 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,418 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,533 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.676 | 1cấu kiện |
| 7 | Vữa đệm bó vỉa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,576 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,858 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,835 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,724 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,957 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.044 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp cát tạo phẳng dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,867 | 100m3 |
| 14 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.733,51 | m2 |
| 15 | Lát gạch Block men giả sứ 25x25x5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.733,51 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,015 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,66 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,43 | m3 |
| 19 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693,35 | m2 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,497 | 100m3 |
| 21 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,888 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,011 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,135 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,517 | m3 |
| 25 | Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,602 | m2 |
| 26 | Đắp đất mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,803 | m3 |
| 27 | Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253 | cây |
| 28 | Mua cây sao đen có đường kính d>6cm, cao H> 4,5m (duy trì chăm sóc đến khi bàn giao đưa vào sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253 | cây |
| 29 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,974 | m3 |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất thi công cống đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,141 | m3 |
| 2 | Đào cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,657 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,428 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,428 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,193 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,518 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.151,8 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,941 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,283 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông- Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | mối nối |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,81 | m3 |
| 15 | Cốt thép gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,077 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,361 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.426 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm, chiều dày 7,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,048 | 100m |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối, đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa , ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 23 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,924 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thân, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,296 | m3 |
| 26 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,505 | 100m2 |
| 27 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,596 | m3 |
| 28 | Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 29 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | tấn |
| 31 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 33 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,38 | m3 |
| 34 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,429 | tấn |
| 35 | Cốt thép hố thăm, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,869 | tấn |
| 36 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,26 | m3 |
| 38 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | tấn |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 41 | Nắp ga bằng Composite. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 45 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,75 | m3 |
| 46 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,783 | tấn |
| 47 | Cốt thép hố thăm, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,216 | tấn |
| 48 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,075 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,717 | tấn |
| 51 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1cấu kiện |
| 53 | Nắp ga bằng Composite. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 54 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 55 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 57 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,647 | m3 |
| 58 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,975 | tấn |
| 59 | Cốt thép hố thăm, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | tấn |
| 60 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | 100m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,282 | m3 |
| 62 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 63 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 65 | Nắp ga bằng Composite. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,025 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 69 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,422 | m3 |
| 70 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | tấn |
| 71 | Cốt thép hố thăm, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | tấn |
| 72 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | 100m2 |
| 73 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,528 | m3 |
| 74 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,501 | tấn |
| 75 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 76 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 77 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| E | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,548 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,593 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m |
| 5 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 160/100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút chữ thập HDPE ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 63x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút 90 HDPE - DN 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút 90 HDPE - DN 63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 17 | Lắp rắc co, ĐK ≤50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 18 | Lắp đặt ren ngoài DN63x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 19 | Kép thép DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 20 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,548 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,593 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,141 | 100m |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 27 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp 3. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,387 | m3 |
| 28 | Đào móng, đất C3. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,854 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568,85 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,587 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,43 | 100m3 |
| 32 | San gạt đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,43 | 100m3 |
| 33 | Lưới cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 994,23 | m2 |
| 34 | Đào móng gối đỡ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 35 | Đào móng-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 37 | Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,552 | m3 |
| 38 | Bu lông êcu M16x20. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 39 | Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 40 | Ván khuôn gỗ gối đỡ cút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,815 | 100m3 |
| 42 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,581 | m3 |
| 43 | Đào móng-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 44 | Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,107 | m3 |
| 45 | Bê tông, tấm đan, miệng hố van , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,878 | m3 |
| 46 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 48 | Sản xuất các kết cấu thép thành hố van và tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,679 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,677 | m3 |
| 50 | Trát tường trong + ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,61 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 52 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m3 |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 54 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 55 | Đào móng-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 56 | Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,769 | m3 |
| 57 | Bê tông ,tấm đan, miệng hố van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,231 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,456 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 100m2 |
| 63 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 65 | Đào móng gối đỡ tê đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,205 | m3 |
| 66 | Đào móng-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | m3 |
| 68 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,676 | m3 |
| 69 | Bu lông êcu M16x20. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 70 | Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 71 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 72 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m3 |
| 73 | Đào móng gối đỡ cút đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | m3 |
| 75 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,334 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 77 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 78 | Nắp gang D220mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đồng hồ tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | Cấp điện phần xây dựng | |||
| 1 | Trụ đỡ MBA tích hợp tủ trung thế, tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Trụ |
| 2 | Móng trạm biến áp hợp bộ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 5 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 10 | Hộp chụp máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Máng cáp trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Máng cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | bộ cảnh báo sự cố đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Điện trở sấy +Cảm biến nhiệt, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Phụ kiện đấu nối nội bộ trạm chọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Vận chuyển đường dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Ca |
| 17 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 320kVA-10(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 18 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 19 | Lắp đặt Tủ điện RMU 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm MBA 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 21 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | pha |
| 22 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | pha |
| 23 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 25 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95sqmm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.885 | m |
| 27 | Rãnh 35kV đi đi trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.094 | m |
| 28 | Rãnh 35kV đi qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.737 | m |
| 30 | Lắp đặt ống thép D168 bảo vệ cáp lên cột + bảo vệ cáp qua đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209 | m |
| 31 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Đầu cáp T-plug 3x95 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Đầu cáp khô ngoài trời 3x95mm2-35kv-3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 34 | Hộp nối cáp 3x95kV- 35 kv-3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 35 | Cooliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đôi Cooliê 2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 37 | Măng sông ống thép D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 38 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 39 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 41 | Dây lèo AC 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 42 | Dây nối đất trung tính MBA M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 43 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột + hố dự phòng hộp nối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | vị trí |
| 44 | Hố dự phòng đầu cáp vào tủ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hố |
| 45 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 46 | Móng cột MTCD-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 47 | Cột bê tông li tâm LT -16m 13.0KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 48 | Lắp đặt chuỗi sứ Polime 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Xà néo cột đôi dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Xà néo cột đôi ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Ghế cách điện cột đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Xà đỡ ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Thang trèo thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 54 | Phá dỡ cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | vị trí |
| 55 | Phá dỡ dây trung thế hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,985 | km |
| 56 | Phá dỡ xà sứ 35KV hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 57 | Kéo cáp trung thế 35KV cáp tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 58 | Gông cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 59 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,13 | m |
| 60 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,67 | m |
| 61 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,58 | m |
| 62 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,29 | m |
| 63 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 659,3 | m |
| 64 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,98 | m |
| 65 | Lắp đặt ống thép D114 bảo vệ cáp qua đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 66 | Móng tủ 8 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | móng |
| 67 | Móng tủ 6 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | móng |
| 68 | Móng tủ 1 công tơ nhà văn hóa, thương mại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 69 | Tháo, lắp lại hộp 1 công tơ 1 pha sang lưới mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | hộp |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.395 | m |
| 71 | Rãnh 1 cáp trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694 | m |
| 72 | Rãnh 2 cáp trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.057 | m |
| 73 | Rãnh 3 cáp trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 74 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 75 | Rãnh 1 cáp đi dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 76 | Rãnh 2 cáp đi dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 77 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 78 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 79 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 80 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 81 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 82 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 83 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Móng tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 85 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.123 | m |
| 86 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 87 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 đấu đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682 | m |
| 88 | Móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | móng |
| 89 | Cột thép bát giác 9m cần rời đơn vươn 1,5m + bảng điện cửa cột + đèn cao áp 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cột |
| 90 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | đầu |
| 91 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cột |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa xoắn F65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.130 | m |
| 93 | Lắp đặt ống thép D76 bảo vệ cáp qua đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | m |
| 94 | Rãi dây dồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.123 | m |
| 95 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | cái |
| 97 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 98 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 99 | Rãnh 1 cáp đi dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | m |
| 100 | Rãnh 1 cáp trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530 | m |
| 101 | Rãnh 2 cáp trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 102 | Thí nghiệm cáp lực 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| G | Cấp điện phần thiết bị | |||
| 1 | Khối lượng TBA , 320KVA 35/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trạm |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện cấp điện loại 6 công tơ nhà biệt thự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | tủ |
| 5 | Tủ điện cấp điện loại 8 công tơ nhà liền kề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tủ |
| 6 | Tủ chiếu sáng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi