Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC) Trường mầm non xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540022-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC) Trường mầm non xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá |
| Số hiệu KHLCNT | 20210400930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn tăng thu tiền cấp quyền sử dụng đất, tiết kiệm chi thường xuyên và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:37:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,653,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Mục II Chương V | 9,675 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp II | Mục II Chương V | 51,721 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp II | Mục II Chương V | 5,5255 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 26,949 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 145,8901 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 156,3097 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 | Mục II Chương V | 19,523 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1426 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,3903 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,0153 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,9749 | tấn |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 3,4879 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,1981 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng,M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 41,1848 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,581 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cột tròn | Mục II Chương V | 0,2996 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,1964 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2728 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,102 | tấn |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 158,1 | m2 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 3,4506 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 29,8971 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,5083 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,7744 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 4,0946 | tấn |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 345,06 | m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 5,6126 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 69,244 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 6,1936 | tấn |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 561,26 | m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,7631 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,6719 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0992 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,6312 | tấn |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 98,511 | m2 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,4082 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6246 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0949 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,1538 | tấn |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 10,08 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 7,7 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,8035 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,8035 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 146,5536 | 1m2 |
| 45 | Bu long M12 | Mục II Chương V | 236 | bộ |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 3,5628 | 100m2 |
| 47 | Lợp tấm úp nóc, máng nước | Mục II Chương V | 71,282 | m |
| 48 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 470 | cái |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 | Mục II Chương V | 96,3861 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 30,4818 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 8,3045 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 712,3959 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 639,034 | m2 |
| 54 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 92,0282 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 103,06 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 455,205 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 37,8588 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Mục II Chương V | 35,535 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột | Mục II Chương V | 106,428 | m2 |
| 60 | Ốp gạch thẻ | Mục II Chương V | 13,8544 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 36,1624 | m2 |
| 62 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V | 4,29 | m2 |
| 63 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mục II Chương V | 37,6806 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 553,9345 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.795,4822 | m2 |
| 66 | Sơn cột giả gỗ | Mục II Chương V | 29,9556 | 1m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 123,568 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm Sika latex mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 191,574 | m2 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng khung đỡ chậu rửa bằng thép hộp mạ kẽm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 70 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo | Mục II Chương V | 41,9265 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 8,382 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,2563 | m3 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp | Mục II Chương V | 29,205 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh | Mục II Chương V | 13,77 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh | Mục II Chương V | 19,278 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 12,936 | m2 |
| 77 | Vách kính nhôm hệ | Mục II Chương V | 9,744 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 17,28 | m2 |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 30,408 | m2 |
| 80 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 70,368 | m |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V | 5,6206 | 100m2 |
| 82 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 4,3314 | m3 |
| 83 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 0,3898 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,4187 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 86 | Ván khuôn bể phốt | Mục II Chương V | 0,0507 | 100m2 |
| 87 | Bê tông đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 89 | Xây bể chứa, gạch chỉ đặc VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 7,8602 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 33,24 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 93 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,8536 | m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,296 | m3 |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0612 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0755 | tấn |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 11 | cỏi |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 11 | cỏi |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 3 | cỏi |
| 103 | Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 | Mục II Chương V | 22 | bộ |
| 104 | Tủ điện inox 300x400x150 | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 105 | Lắp đặt hộp automat các phòng | Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 45 | cái |
| 107 | Lắp đặt automat 2 pha 80A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt automat 2 pha 25A | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 110 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 350 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 370 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 600 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 350 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 350 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mục II Chương V | 500 | m |
| 118 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 9 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 24 | cỏi |
| 123 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 13 | cỏi |
| 124 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Mục II Chương V | 2 | cỏi |
| 125 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 4 | cỏi |
| 126 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cỏi |
| 127 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 32mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 20mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn thu, ĐK 40x32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu, ĐK 32x25mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 152 | Tê PVC D110 | Mục II Chương V | 6 | cỏi |
| 153 | Tê PVC D90 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 154 | Tê PVC D75 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 155 | Cút PVC D110 | Mục II Chương V | 62 | cái |
| 156 | Cút PVC D90 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 157 | Cút PVC D75 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 158 | Cút PVC D60 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 159 | Côn thu PVC D90x75 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 160 | Côn thu PVC D75x60 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 162 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Mục II Chương V | 76,0969 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Mục II Chương V | 6,8488 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 27,1491 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 | Mục II Chương V | 203,625 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 | Mục II Chương V | 182,364 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 19,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2831 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,4719 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,0023 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,9557 | tấn |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 4,0989 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,978 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng , M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 44,6392 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,4077 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột tròn, | Mục II Chương V | 0,0678 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,9911 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, | Mục II Chương V | 0,2758 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, | Mục II Chương V | 2,4202 | tấn |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 240,77 | m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 3,734 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 29,6926 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Mục II Chương V | 1,4411 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Mục II Chương V | 2,298 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Mục II Chương V | 2,5029 | tấn |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 373,4 | m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 5,0348 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 58,1202 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, | Mục II Chương V | 4,1938 | tấn |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 503,48 | m2 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,8785 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,6052 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Mục II Chương V | 0,0934 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Mục II Chương V | 0,6262 | tấn |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 62,7199 | m2 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,5512 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,4152 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, | Mục II Chương V | 0,1218 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, | Mục II Chương V | 0,2088 | tấn |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 9,6 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5254 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5254 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 201,4672 | 1m2 |
| 44 | Bu long M12 | Mục II Chương V | 444 | bộ |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục II Chương V | 4,796 | 100m2 |
| 46 | Lợp tấm úp nóc, máng nước | Mục II Chương V | 65,508 | m |
| 47 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 637 | cỏi |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 vữa XM M50 | Mục II Chương V | 106,8572 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 40,2083 | m3 |
| 50 | Xây tam cấp bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,0921 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 653,2492 | m2 |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 835,8634 | m2 |
| 53 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 65,142 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 116,48 | m |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 441,4796 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granite 300x300mm | Mục II Chương V | 79,7118 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường bằng gạch Ceramic 150x600mm | Mục II Chương V | 41,577 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục II Chương V | 188,052 | m2 |
| 59 | Ốp gạch thẻ | Mục II Chương V | 12,7568 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 27,9532 | m2 |
| 61 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mục II Chương V | 40,2486 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 322,2479 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.018,6554 | m2 |
| 64 | Sơn cột giả gỗ | Mục II Chương V | 6,7824 | 1m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 97,215 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 146,177 | m2 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 8,4084 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,7522 | m3 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp | Mục II Chương V | 17,1864 | m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 38,88 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 19,44 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 33,06 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 25,92 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 38,88 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mục II Chương V | 2,16 | m2 |
| 76 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 66,96 | m |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V | 5,1233 | 100m2 |
| 78 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 4,3314 | m3 |
| 79 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 0,3898 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,4187 | 100m3 |
| 81 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 82 | Ván khuôn bể phốt | Mục II Chương V | 0,0507 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 85 | Xây bể chứa bằng gạch không nung vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,8602 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 33,24 | m2 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 88 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 89 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,8536 | m2 |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,296 | m3 |
| 91 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0612 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0755 | tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cỏi |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 26 | cỏi |
| 97 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 6 | cỏi |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 2 | cỏi |
| 99 | Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 | Mục II Chương V | 29 | bộ |
| 100 | Tủ điện inox 300x400x150 | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 101 | Lắp đặt hộp automat các phòng | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 102 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 36 | cỏi |
| 103 | Lắp đặt automat 2 pha 60A | Mục II Chương V | 1 | cỏi |
| 104 | Lắp đặt automat 2 pha 25A | Mục II Chương V | 12 | cỏi |
| 105 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 18 | cỏi |
| 106 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 6 | cỏi |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mục II Chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 220 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 360 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 600 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 350 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mục II Chương V | 500 | m |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V | 0,72 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 30 | cỏi |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm | Mục II Chương V | 5 | cỏi |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 20mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 2 | cỏi |
| 136 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Mục II Chương V | 0,56 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 142 | Tê PVC D110 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 143 | Tê PVC D90 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 144 | Tê PVC D75 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 145 | Cút PVC D110 | Mục II Chương V | 84 | cái |
| 146 | Cút PVC D90 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 147 | Cút PVC D75 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 148 | Cút PVC D60 | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 149 | Côn thu PVC D90x75 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 150 | Côn thu PVC D75x60 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| C | NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG + BẾP | |||
| 1 | Đào móng băng | Mục II Chương V | 81,6644 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Mục II Chương V | 7,3498 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 28,7915 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 | Mục II Chương V | 218,925 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc- vữa XM M50 | Mục II Chương V | 196,339 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 | Mục II Chương V | 20,818 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2472 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 34,4079 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,0659 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 4,1682 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,0323 | tấn |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 4,3103 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất | Mục II Chương V | 3,2958 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 45,3752 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, | Mục II Chương V | 2,4077 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cột tròn | Mục II Chương V | 0,0678 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,9911 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2758 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,4202 | tấn |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 240,77 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 3,8146 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 30,3086 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,4893 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,341 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 2,617 | tấn |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 381,46 | m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 5,1714 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 59,8182 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 4,3105 | tấn |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 473,8916 | m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,8857 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,6502 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0934 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,6262 | tấn |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 63,8899 | m2 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,5208 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,2678 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1193 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,1953 | tấn |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 9,6 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5254 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5254 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 201,4672 | 1m2 |
| 45 | Bu long M12 | Mục II Chương V | 444 | bộ |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 4,796 | 100m2 |
| 47 | Lợp tấm úp nóc, máng nước | Mục II Chương V | 65,508 | m |
| 48 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 637 | cái |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 101,5054 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 40,9108 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 | Mục II Chương V | 5,5189 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 643,3494 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 684,4314 | m2 |
| 54 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 58,344 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 111,28 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 418,5263 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch Granite 300x300mm | Mục II Chương V | 132,9966 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ | Mục II Chương V | 34,941 | m2 |
| 59 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục II Chương V | 323,166 | m2 |
| 60 | Ốp gạch thẻ | Mục II Chương V | 9,8336 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 25,9974 | m2 |
| 62 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V | 20,7938 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm | Mục II Chương V | 22,05 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng khung đỡ chậu rửa bằng thép hộp mạ kẽm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mục II Chương V | 43,2484 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 312,1681 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.838,897 | m2 |
| 68 | Sơn cột giả gỗ | Mục II Chương V | 6,7824 | 1m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 114,976 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm Sika latex mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 164,776 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 9,1014 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,3592 | m3 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp | Mục II Chương V | 19,0476 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 35,64 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 29,98 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 30,24 | m2 |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ | Mục II Chương V | 4,32 | m2 |
| 80 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp | Mục II Chương V | 56,16 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V | 5,2448 | 100m2 |
| 82 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 4,3314 | m3 |
| 83 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V | 0,3898 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,4187 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 86 | Ván khuôn bể phốt | Mục II Chương V | 0,0507 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 89 | Xây bể chứa bằng gạch không nung vữa XM M75 | Mục II Chương V | 7,8602 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 33,24 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 93 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,8536 | m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,296 | m3 |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0612 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0755 | tấn |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 16 | cỏi |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 23 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn gắn tường đuôi xoáy E27, 15w/220v | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 | Mục II Chương V | 28 | bộ |
| 107 | Tủ điện inox 300x400x150 | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 108 | Lắp đặt hộp automat các phòng | Mục II Chương V | 5 | hộp |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 34 | cái |
| 110 | Lắp đặt automat 2 pha 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt automat 2 pha 25A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 113 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 330 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 480 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 300 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mục II Chương V | 450 | m |
| 121 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 29 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 126 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 127 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 129 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa bếp inox | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V | 0,72 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 25mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm | Mục II Chương V | 60 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 40mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 25mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa , ĐK 20mm | Mục II Chương V | 35 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 145 | Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Mục II Chương V | 0,56 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 0,84 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 | Mục II Chương V | 0,44 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 152 | Tê PVC D110 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 153 | Tê PVC D75 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 154 | Cút PVC D110 | Mục II Chương V | 84 | cái |
| 155 | Cút PVC D90 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 156 | Cút PVC D75 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 157 | Cút PVC D60 | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 158 | Côn thu PVC D75x60 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 159 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 29 | cái |
| 160 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp II | Mục II Chương V | 23,1 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất -đất cấp II | Mục II Chương V | 23,1 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 118,3448 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 13,1494 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất -đất cấp III | Mục II Chương V | 144,6436 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất,đất cấp III | Mục II Chương V | 144,6436 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km cấp III | Mục II Chương V | 144,6436 | 100m3 |
| E | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng | Mục II Chương V | 1,244 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công | Mục II Chương V | 13,8228 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,69 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa M200, PC30, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,339 | m3 |
| 5 | Bê tông cột M200, PC30, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6534 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Mục II Chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1188 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Mục II Chương V | 0,021 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Mục II Chương V | 0,2106 | tấn |
| 10 | Cốt thép đáy bể, ĐK | Mục II Chương V | 0,6174 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Mục II Chương V | 0,0984 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Mục II Chương V | 0,5172 | tấn |
| 13 | Cốt thép nắp bể | Mục II Chương V | 0,6174 | tấn |
| 14 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 12,0584 | m3 |
| 15 | Trát ngoài bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 61,92 | m2 |
| 16 | Trát trong bể, dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 71,28 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 71,28 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 32,68 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V | 0,1124 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0072 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 23 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,5984 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi