Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC) Trường mầm non xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540022-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC) Trường mầm non xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá
Số hiệu KHLCNT 20210400930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn tăng thu tiền cấp quyền sử dụng đất, tiết kiệm chi thường xuyên và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 17:37:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,653,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng băng đất cấp II Mục II Chương V 9,675 m3
2 Đào móng băng đất cấp II Mục II Chương V 51,721 m3
3 Đào móng đất cấp II Mục II Chương V 5,5255 100m3
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 26,949 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 145,8901 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 156,3097 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 Mục II Chương V 19,523 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1426 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 32,3903 m3
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,0153 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 3,9749 tấn
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,4879 100m3
13 Vận chuyển đất-đất cấp II Mục II Chương V 2,1981 100m3
14 Bê tông lót móng,M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 41,1848 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,581 100m2
16 Ván khuôn cột tròn Mục II Chương V 0,2996 100m2
17 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Mục II Chương V 11,1964 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,2728 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,102 tấn
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 158,1 m2
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 3,4506 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 29,8971 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,5083 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,7744 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục II Chương V 4,0946 tấn
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 345,06 m2
27 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 5,6126 100m2
28 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 69,244 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 6,1936 tấn
30 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 561,26 m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,7631 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,6719 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0992 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,6312 tấn
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 98,511 m2
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,4082 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,6246 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0949 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,1538 tấn
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 10,08 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 7,7 m2
42 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,8035 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,8035 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 146,5536 1m2
45 Bu long M12 Mục II Chương V 236 bộ
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 3,5628 100m2
47 Lợp tấm úp nóc, máng nước Mục II Chương V 71,282 m
48 Ke chống bão Mục II Chương V 470 cái
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 Mục II Chương V 96,3861 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 30,4818 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 8,3045 m3
52 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, Vữa XM M75 Mục II Chương V 712,3959 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, Vữa XM M75 Mục II Chương V 639,034 m2
54 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 92,0282 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 103,06 m
56 Lát nền, sàn gạch ceramic Mục II Chương V 455,205 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic Mục II Chương V 37,8588 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Mục II Chương V 35,535 m2
59 Ốp tường trụ, cột Mục II Chương V 106,428 m2
60 Ốp gạch thẻ Mục II Chương V 13,8544 m2
61 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 36,1624 m2
62 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V 4,29 m2
63 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mục II Chương V 37,6806 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 553,9345 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.795,4822 m2
66 Sơn cột giả gỗ Mục II Chương V 29,9556 1m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 123,568 m2
68 Quét dung dịch chống thấm Sika latex mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 191,574 m2
69 Sản xuất lắp dựng khung đỡ chậu rửa bằng thép hộp mạ kẽm Mục II Chương V 2 cái
70 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo Mục II Chương V 41,9265 m2
71 Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp Mục II Chương V 8,382 m2
72 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 3,2563 m3
73 Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp Mục II Chương V 29,205 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh Mục II Chương V 13,77 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh Mục II Chương V 19,278 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ Mục II Chương V 12,936 m2
77 Vách kính nhôm hệ Mục II Chương V 9,744 m2
78 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ Mục II Chương V 17,28 m2
79 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ Mục II Chương V 30,408 m2
80 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp Mục II Chương V 70,368 m
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mục II Chương V 5,6206 100m2
82 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 4,3314 m3
83 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 0,3898 100m3
84 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,4187 100m3
85 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,0053 m3
86 Ván khuôn bể phốt Mục II Chương V 0,0507 100m2
87 Bê tông đá 1x2 Mục II Chương V 2,0053 m3
88 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1083 tấn
89 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc VXM M50, PC40 Mục II Chương V 7,8602 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 33,24 m2
91 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
93 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,8536 m2
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,296 m3
95 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,0612 100m2
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0755 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 18 1cấu kiện
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 10 bộ
99 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V 14 bộ
100 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 11 cỏi
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 11 cỏi
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 3 cỏi
103 Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 Mục II Chương V 22 bộ
104 Tủ điện inox 300x400x150 Mục II Chương V 1 tủ
105 Lắp đặt hộp automat các phòng Mục II Chương V 8 hộp
106 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 45 cái
107 Lắp đặt automat 2 pha 80A Mục II Chương V 1 cái
108 Lắp đặt automat 2 pha 25A Mục II Chương V 16 cái
109 Lắp đặt automat 1 pha 16A Mục II Chương V 24 cái
110 Lắp đặt automat 1 pha 10A Mục II Chương V 10 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 50 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 350 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 370 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 600 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục II Chương V 350 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 350 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mục II Chương V 500 m
118 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 9 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 7 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 1 bộ
121 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V 1 bộ
122 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 24 cỏi
123 Cầu chắn rác Mục II Chương V 13 cỏi
124 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Mục II Chương V 2 cỏi
125 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Mục II Chương V 4 cỏi
126 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cỏi
127 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 1 bể
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Mục II Chương V 0,04 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mục II Chương V 0,08 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mục II Chương V 0,4 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mục II Chương V 0,28 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mục II Chương V 0,1 100m
133 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 40mm Mục II Chương V 4 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối ĐK 32mm Mục II Chương V 5 cái
135 Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm Mục II Chương V 10 cái
136 Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm Mục II Chương V 10 cái
137 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Mục II Chương V 20 cái
138 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 40mm Mục II Chương V 1 cái
139 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Mục II Chương V 5 cái
140 Lắp đặt tê nhựa ĐK 20mm Mục II Chương V 10 cái
141 Lắp đặt côn thu, ĐK 40x32mm Mục II Chương V 1 cái
142 Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm Mục II Chương V 3 cái
143 Lắp đặt côn thu, ĐK 32x25mm Mục II Chương V 3 cái
144 Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm Mục II Chương V 6 cái
145 Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm Mục II Chương V 2 cái
146 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm Mục II Chương V 20 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Mục II Chương V 0,8 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Mục II Chương V 0,24 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 Mục II Chương V 0,16 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 Mục II Chương V 0,16 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 Mục II Chương V 0,12 100m
152 Tê PVC D110 Mục II Chương V 6 cỏi
153 Tê PVC D90 Mục II Chương V 10 cái
154 Tê PVC D75 Mục II Chương V 8 cái
155 Cút PVC D110 Mục II Chương V 62 cái
156 Cút PVC D90 Mục II Chương V 16 cái
157 Cút PVC D75 Mục II Chương V 16 cái
158 Cút PVC D60 Mục II Chương V 30 cái
159 Côn thu PVC D90x75 Mục II Chương V 12 cái
160 Côn thu PVC D75x60 Mục II Chương V 8 cái
161 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Mục II Chương V 20 cái
162 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm Mục II Chương V 16 cái
B NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG
1 Đào móng đất cấp II Mục II Chương V 76,0969 m3
2 Đào móng đất cấp II Mục II Chương V 6,8488 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 27,1491 m3
4 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục II Chương V 203,625 m3
5 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục II Chương V 182,364 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 19,32 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2831 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 32,4719 m3
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,0023 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 3,9557 tấn
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 4,0989 100m3
12 Vận chuyển đất-đất cấp II Mục II Chương V 2,978 100m3
13 Bê tông lót móng , M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 44,6392 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,4077 100m2
15 Ván khuôn cột tròn, Mục II Chương V 0,0678 100m2
16 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mục II Chương V 13,9911 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, Mục II Chương V 0,2758 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, Mục II Chương V 2,4202 tấn
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 240,77 m2
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 3,734 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 29,6926 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Mục II Chương V 1,4411 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Mục II Chương V 2,298 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Mục II Chương V 2,5029 tấn
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 373,4 m2
26 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 5,0348 100m2
27 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 58,1202 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, Mục II Chương V 4,1938 tấn
29 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 503,48 m2
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,8785 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,6052 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Mục II Chương V 0,0934 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Mục II Chương V 0,6262 tấn
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 62,7199 m2
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,5512 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,4152 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, Mục II Chương V 0,1218 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, Mục II Chương V 0,2088 tấn
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,96 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 9,6 m2
41 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,5254 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,5254 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 201,4672 1m2
44 Bu long M12 Mục II Chương V 444 bộ
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục II Chương V 4,796 100m2
46 Lợp tấm úp nóc, máng nước Mục II Chương V 65,508 m
47 Ke chống bão Mục II Chương V 637 cỏi
48 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 vữa XM M50 Mục II Chương V 106,8572 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 40,2083 m3
50 Xây tam cấp bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 7,0921 m3
51 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 653,2492 m2
52 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 835,8634 m2
53 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 65,142 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 116,48 m
55 Lát nền, sàn gạch ceramic Mục II Chương V 441,4796 m2
56 Lát nền, sàn gạch Granite 300x300mm Mục II Chương V 79,7118 m2
57 Ốp chân tường bằng gạch Ceramic 150x600mm Mục II Chương V 41,577 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục II Chương V 188,052 m2
59 Ốp gạch thẻ Mục II Chương V 12,7568 m2
60 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 27,9532 m2
61 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mục II Chương V 40,2486 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 322,2479 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 2.018,6554 m2
64 Sơn cột giả gỗ Mục II Chương V 6,7824 1m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 97,215 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 146,177 m2
67 Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp Mục II Chương V 8,4084 m2
68 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,7522 m3
69 Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp Mục II Chương V 17,1864 m2
70 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Mục II Chương V 38,88 m2
71 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ Mục II Chương V 19,44 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Mục II Chương V 33,06 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ Mục II Chương V 25,92 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ Mục II Chương V 38,88 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhựa lõi thép kính dày 5mm Mục II Chương V 2,16 m2
76 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp Mục II Chương V 66,96 m
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mục II Chương V 5,1233 100m2
78 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 4,3314 m3
79 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 0,3898 100m3
80 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,4187 100m3
81 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,0053 m3
82 Ván khuôn bể phốt Mục II Chương V 0,0507 100m2
83 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,0053 m3
84 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1083 tấn
85 Xây bể chứa bằng gạch không nung vữa XM M50 Mục II Chương V 7,8602 m3
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 33,24 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
89 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,8536 m2
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 1,296 m3
91 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,0612 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0755 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 18 1cấu kiện
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V 36 bộ
95 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 24 cỏi
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 26 cỏi
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 6 cỏi
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cỏi
99 Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 Mục II Chương V 29 bộ
100 Tủ điện inox 300x400x150 Mục II Chương V 1 tủ
101 Lắp đặt hộp automat các phòng Mục II Chương V 6 hộp
102 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 36 cỏi
103 Lắp đặt automat 2 pha 60A Mục II Chương V 1 cỏi
104 Lắp đặt automat 2 pha 25A Mục II Chương V 12 cỏi
105 Lắp đặt automat 1 pha 16A Mục II Chương V 18 cỏi
106 Lắp đặt automat 1 pha 10A Mục II Chương V 6 cỏi
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mục II Chương V 50 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 220 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 360 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 600 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục II Chương V 200 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 350 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mục II Chương V 500 m
114 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 36 bộ
115 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
116 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 22 cái
117 Cầu chắn rác Mục II Chương V 10 cái
118 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Mục II Chương V 2 cái
119 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Mục II Chương V 12 cái
120 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
121 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 1 bể
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm Mục II Chương V 0,04 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mục II Chương V 0,72 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm Mục II Chương V 0,6 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 0,1 100m
126 Lắp đặt cút nhựa ĐK 40mm Mục II Chương V 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm Mục II Chương V 15 cái
128 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm Mục II Chương V 24 cái
129 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Mục II Chương V 30 cỏi
130 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40mm Mục II Chương V 1 cái
131 Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm Mục II Chương V 5 cỏi
132 Lắp đặt tê nhựa ĐK 20mm Mục II Chương V 30 cái
133 Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm Mục II Chương V 5 cái
134 Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm Mục II Chương V 18 cái
135 Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm Mục II Chương V 2 cỏi
136 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm Mục II Chương V 30 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Mục II Chương V 0,56 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Mục II Chương V 0,36 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 Mục II Chương V 0,3 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 Mục II Chương V 0,24 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 Mục II Chương V 0,12 100m
142 Tê PVC D110 Mục II Chương V 18 cái
143 Tê PVC D90 Mục II Chương V 16 cái
144 Tê PVC D75 Mục II Chương V 18 cái
145 Cút PVC D110 Mục II Chương V 84 cái
146 Cút PVC D90 Mục II Chương V 30 cái
147 Cút PVC D75 Mục II Chương V 30 cái
148 Cút PVC D60 Mục II Chương V 48 cái
149 Côn thu PVC D90x75 Mục II Chương V 12 cái
150 Côn thu PVC D75x60 Mục II Chương V 18 cái
151 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Mục II Chương V 24 cái
152 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm Mục II Chương V 24 cái
C NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG + BẾP
1 Đào móng băng Mục II Chương V 81,6644 m3
2 Đào móng đất cấp II Mục II Chương V 7,3498 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 28,7915 m3
4 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục II Chương V 218,925 m3
5 Xây móng bằng đá hộc- vữa XM M50 Mục II Chương V 196,339 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng , vữa XM M50 Mục II Chương V 20,818 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2472 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 34,4079 m3
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,0659 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 4,1682 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục II Chương V 0,0323 tấn
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 4,3103 100m3
13 Vận chuyển đất Mục II Chương V 3,2958 100m3
14 Bê tông nền M150, đá 1x2 Mục II Chương V 45,3752 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, Mục II Chương V 2,4077 100m2
16 Ván khuôn cột tròn Mục II Chương V 0,0678 100m2
17 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mục II Chương V 13,9911 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,2758 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,4202 tấn
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 240,77 m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,8146 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 30,3086 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,4893 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,341 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục II Chương V 2,617 tấn
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 381,46 m2
27 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 5,1714 100m2
28 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mục II Chương V 59,8182 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 4,3105 tấn
30 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 473,8916 m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,8857 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,6502 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0934 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,6262 tấn
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 63,8899 m2
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,5208 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,2678 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1193 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,1953 tấn
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,96 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 9,6 m2
42 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,5254 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,5254 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 201,4672 1m2
45 Bu long M12 Mục II Chương V 444 bộ
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 4,796 100m2
47 Lợp tấm úp nóc, máng nước Mục II Chương V 65,508 m
48 Ke chống bão Mục II Chương V 637 cái
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 101,5054 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 40,9108 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng vữa XM M50 Mục II Chương V 5,5189 m3
52 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 643,3494 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 684,4314 m2
54 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 58,344 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 111,28 m
56 Lát nền, sàn gạch ceramic Mục II Chương V 418,5263 m2
57 Lát nền, sàn gạch Granite 300x300mm Mục II Chương V 132,9966 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ Mục II Chương V 34,941 m2
59 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục II Chương V 323,166 m2
60 Ốp gạch thẻ Mục II Chương V 9,8336 m2
61 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 25,9974 m2
62 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V 20,7938 m2
63 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm Mục II Chương V 22,05 m2
64 Sản xuất lắp dựng khung đỡ chậu rửa bằng thép hộp mạ kẽm Mục II Chương V 1 cái
65 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mục II Chương V 43,2484 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 312,1681 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.838,897 m2
68 Sơn cột giả gỗ Mục II Chương V 6,7824 1m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 114,976 m2
70 Quét dung dịch chống thấm Sika latex mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 164,776 m2
71 Sản xuất lắp dựng lam che nắng bằng sắt hộp Mục II Chương V 9,1014 m2
72 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,3592 m3
73 Sản xuất lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp Mục II Chương V 19,0476 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Mục II Chương V 35,64 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ Mục II Chương V 12,96 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Mục II Chương V 29,98 m2
77 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính dày 5mm Mục II Chương V 21,6 m2
78 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ Mục II Chương V 30,24 m2
79 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ Mục II Chương V 4,32 m2
80 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt hộp Mục II Chương V 56,16 m2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mục II Chương V 5,2448 100m2
82 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 4,3314 m3
83 Đào móng bể phốt Mục II Chương V 0,3898 100m3
84 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,4187 100m3
85 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,0053 m3
86 Ván khuôn bể phốt Mục II Chương V 0,0507 100m2
87 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,0053 m3
88 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1083 tấn
89 Xây bể chứa bằng gạch không nung vữa XM M75 Mục II Chương V 7,8602 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 33,24 m2
91 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,28 m2
93 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,8536 m2
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,296 m3
95 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,0612 100m2
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,0755 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 18 1cấu kiện
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 2 bộ
99 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 12 bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V 24 bộ
101 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 16 cỏi
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 23 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 4 cái
105 Lắp đặt đèn gắn tường đuôi xoáy E27, 15w/220v Mục II Chương V 4 bộ
106 Lắp đặt đèn lốp led ốp trần D270 Mục II Chương V 28 bộ
107 Tủ điện inox 300x400x150 Mục II Chương V 1 tủ
108 Lắp đặt hộp automat các phòng Mục II Chương V 5 hộp
109 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 34 cái
110 Lắp đặt automat 2 pha 50A Mục II Chương V 1 cái
111 Lắp đặt automat 2 pha 25A Mục II Chương V 10 cái
112 Lắp đặt automat 1 pha 16A Mục II Chương V 13 cái
113 Lắp đặt automat 1 pha 10A Mục II Chương V 9 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 50 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 200 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 330 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 480 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục II Chương V 200 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 300 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mục II Chương V 450 m
121 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 29 bộ
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
123 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 1 bộ
124 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 3 bộ
125 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 26 cái
126 Cầu chắn rác Mục II Chương V 11 cái
127 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Mục II Chương V 2 cái
128 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Mục II Chương V 11 cái
129 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
130 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 1 bể
131 Lắp đặt chậu rửa bếp inox Mục II Chương V 1 bộ
132 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mục II Chương V 0,04 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mục II Chương V 0,72 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm Mục II Chương V 0,6 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 0,1 100m
136 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 40mm Mục II Chương V 4 cái
137 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 25mm Mục II Chương V 15 cái
138 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm Mục II Chương V 60 cái
139 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Mục II Chương V 50 cái
140 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 40mm Mục II Chương V 1 cái
141 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 25mm Mục II Chương V 12 cái
142 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 20mm Mục II Chương V 35 cái
143 Lắp đặt côn thu, ĐK 40x25mm Mục II Chương V 5 cái
144 Lắp đặt côn thu, ĐK 25x20mm Mục II Chương V 30 cái
145 Lắp đặt rắc co, ĐK 40mm Mục II Chương V 2 cái
146 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm Mục II Chương V 50 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Mục II Chương V 0,56 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Mục II Chương V 0,84 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 Mục II Chương V 0,44 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 Mục II Chương V 0,3 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 Mục II Chương V 0,2 100m
152 Tê PVC D110 Mục II Chương V 18 cái
153 Tê PVC D75 Mục II Chương V 18 cái
154 Cút PVC D110 Mục II Chương V 84 cái
155 Cút PVC D90 Mục II Chương V 30 cái
156 Cút PVC D75 Mục II Chương V 30 cái
157 Cút PVC D60 Mục II Chương V 48 cái
158 Côn thu PVC D75x60 Mục II Chương V 20 cái
159 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Mục II Chương V 29 cái
160 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 60mm Mục II Chương V 15 cái
D SAN NỀN
1 Đào xúc đất -đất cấp II Mục II Chương V 23,1 100m3
2 Vận chuyển đất -đất cấp II Mục II Chương V 23,1 100m3
3 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 118,3448 100m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 13,1494 100m3
5 Đào xúc đất -đất cấp III Mục II Chương V 144,6436 100m3
6 Vận chuyển đất,đất cấp III Mục II Chương V 144,6436 100m3
7 Vận chuyển đất 1km cấp III Mục II Chương V 144,6436 100m3
E BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng Mục II Chương V 1,244 100m3
2 Đào đất thi công Mục II Chương V 13,8228 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 3,69 m3
4 Bê tông bể chứa M200, PC30, đá 1x2 Mục II Chương V 13,339 m3
5 Bê tông cột M200, PC30, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6534 m3
6 Ván khuôn tường thẳng Mục II Chương V 0,3168 100m2
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1188 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Mục II Chương V 0,021 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Mục II Chương V 0,2106 tấn
10 Cốt thép đáy bể, ĐK Mục II Chương V 0,6174 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mục II Chương V 0,0984 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mục II Chương V 0,5172 tấn
13 Cốt thép nắp bể Mục II Chương V 0,6174 tấn
14 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung, vữa XM M50 Mục II Chương V 12,0584 m3
15 Trát ngoài bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 61,92 m2
16 Trát trong bể, dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 71,28 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 71,28 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 32,68 m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0042 100m2
20 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục II Chương V 0,1124 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0072 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 1 1cấu kiện
23 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,5984 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->