Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung áp 3 pha huyện Giồng Trôm năm 2021 và Sửa chữa lưới hạ thế huyện Chợ Lách năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210531991-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bến Tre
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung áp 3 pha huyện Giồng Trôm năm 2021 và Sửa chữa lưới hạ thế huyện Chợ Lách năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210508091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 17:50:00 đến ngày 2021-05-31 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,173,830,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH: SỬA CHỮA LƯỚI HẠ THẾ HUYỆN CHỢ LÁCH NĂM 2021
1 Bộ néo xuống hạ thế 43 bộ
2 Bộ néo lệch hạ thế 55 bộ
3 Bộ tiếp địa ngoài thân trụ hạ thế 61 bộ
4 Mòng đơn 1 đà cản 1,2m: M1a 114 bộ
5 Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a 61 bộ
6 Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a (trụ 12m) 3 bộ
7 Trụ BTLT 7,5m-300kgf 21 trụ
8 Trụ BTLT 7,5m-300kgf dựng thủ công 140 trụ
9 Trụ BTLT 8,5m-300kgf 10 trụ
10 Trụ BTLT 8,5m-300kgf dựng thủ công 4 trụ
11 Trụ BTLT 12m-720kgf dựng thủ công 3 trụ
12 Cáp duplex nhôm 2x10mm2 597 Mét
13 Cáp duplex đồng 2x6mm2 5.473 Mét
14 Hộp 2 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện 70 Cái
15 Hộp 4 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện 129 Cái
16 Hộp 6 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện 1 Cái
17 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x6mm2 88 Mét
18 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x10mm2 467,5 Mét
19 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x16mm2 775,5 Mét
20 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x25mm2 93,5 Mét
21 MCB 2 cực 32A 361 Cái
22 Co sứ số 5 259 Cái
23 Rack U 49 Cái
24 Rack 2 157 Cái
25 Rack 3 279 Cái
26 Rack 4 24 Cái
27 Sứ ống chỉ 80mm 1.296 Cái
28 Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 50-95 mm2 13 Cái
29 Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 50-95mm2 4 Cái
30 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 28 Cái
31 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 704 Cái
32 Kẹp (WR279) nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70mm2 70 Cái
33 Kẹp (WR259) nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50mm2 224 Cái
34 Kẹp AC 50-70 442 Cái
35 Splitbolt 1/0 19 Cái
36 Bu lông 16x200 84 Cái
37 Bu lông 16x250 893 Cái
38 Bu lông 16x350 116 Cái
39 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 52 cái
40 Cáp nhôm trần AC50 (sử dụng buộc tia) 93 Kg
41 Bu lông móc 16x300 1 Cái
42 Ống nhựa tròn ĐK 27 3.832 Mét
43 Co nhựa góc 90 độ ĐK 27 947 Cái
44 Ống nhựa dẻo ĐK 21 491 Mét
45 Đai thép INOX 523 Mét
46 Khóa đai thép 523 Cái
47 Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 2.187 Cái
48 Băng keo cách điện hạ thế 300 cuộn
49 Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 3 1 tấn
50 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 70 1 hộp
51 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 129 1 hộp
52 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT 1 1 hộp
53 Lắp aptomat loại 1 pha ≤ 50A 361 1 cái
54 Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 88 1 m
55 Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 1.336,5 1 m
56 Lắp ống nhựa nổi đường kính ≤ 27 4.323 1 m
57 Lắp kẹp IPC đấu nối Brachement 732 1 bộ
58 Lắp kẹp đỡ ABC ≤ 4x70 13 1 bộ
59 Lắp kẹp néo ABC ≤ 4x70 4 1 bộ
60 Ép nối dây ≤ 120mm2 294 1 mối
61 Ép khoá néo ≤ 120mm2 442 1 mối
62 Lắp sứ các loại hạ thế bằng thủ công 49 sứ
63 Lắp sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công 157 sứ
64 Lắp sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công 279 sứ
65 Lắp sứ hạ thế – 4 sứ bằng thủ công 24 sứ
66 Lắp cáp vặn xoắn ≤ 2x16 mm 2,098 1 km
67 Lắp dây trong ống bảo hộ đặt nổi tiết diện dây ≤ 16mm2 3.972 1 m
68 Điện kế trong nhà VT sử dụng lai 270 Cái
69 Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện VT sử dụng lai 80 Cái
70 Hộp 2 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện VT sử dụng lai 40 Cái
71 Hộp 4 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện VT sử dụng lai 41 Cái
72 Hộp 6 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện VT sử dụng lai 25 Cái
73 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x6mm2 VT sử dụng lai 655 Mét
74 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x10mm2 VT sử dụng lai 75 Mét
75 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x16mm2 VT sử dụng lai 50 Mét
76 Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x25mm2 VT sử dụng lai 15 Mét
77 Rack U VT sử dụng lai 15 Cái
78 Rack 2 VT sử dụng lai 33 Cái
79 Rack 3 VT sử dụng lai 96 Cái
80 Tháo công tơ 1 pha 270 1 cái
81 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 120 1 hộp
82 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 41 1 hộp
83 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT 25 1 hộp
84 Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 655 1 m
85 Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 140 1 m
86 Tháo sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công 33 sứ
87 Tháo sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công 96 sứ
88 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 120 1 hộp
89 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 41 1 hộp
90 Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT 25 1 hộp
91 Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 655 1 m
92 Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 140 1 m
93 Lắp sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công 33 sứ
94 Lắp sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công 96 sứ
95 Trụ BTV VT thu hồi 175 Trụ
96 Trụ BTV 10,5m VT thu hồi 3 Trụ
97 Đà sắt Potele 2m VT thu hồi 39 Cây
98 Cáp điện kế muller 2x10mm2 nhôm VT thu hồi 230 Mét
99 Cáp điện kế muller 2x6mm2 đồng VT thu hồi 1.365 Mét
100 Cáp điện kế muller 2x10mm2 đồng VT thu hồi 50 Mét
101 Cáp điện kế muller 2x16mm2 đồng VT thu hồi 10 Mét
102 Thùng tole 1 điện kế VT thu hồi 18 Cái
103 Thùng tole 2 điện kế VT thu hồi 14 Cái
104 Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời VT thu hồi 232 Cái
105 Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời VT thu hồi 30 Cái
106 Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời VT thu hồi 3 Cái
107 CB 32A-1 cưc VT thu hồi 12 Cái
108 Rack U VT thu hồi 42 Cái
109 Rack 2 VT thu hồi 102 Cái
110 Rack 3 VT thu hồi 142 Cái
111 Vận chuyển trụ bê tông vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 73,6 1 tấn
112 Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 2,4795 1 tấn
113 Cắt gốc cột bê tông vuông ≤ 8,5m 175 1 cột
114 Cắt gốc cột bê tông vuông ≤ 10,5m 3 1 cột
115 Tháo xà thép cột đỡ ≤ 15kg (cột BTLT đơn) 39 1 bộ
116 Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 290 1 m
117 Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 1.365 1 m
118 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 294 1 hộp
119 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 3 1 hộp
120 Tháo aptomat loại 1 pha ≤ 50A 12 1 cái
121 Tháo sứ các loại hạ thế bằng thủ công 42 sứ
122 Tháo sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công 102 sứ
123 Tháo sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công 142 sứ
124 Bộ néo xuống hạ thế 43 Bộ
125 Bộ néo lệch hạ thế 55 Bộ
126 Mòng đơn 1 đà cản 1,2m: M1a 114 Bộ
127 Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a 61 Bộ
128 Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a (trụ 12m) 3 Bộ
B CÔNG TRÌNH: SỬA CHỮA LƯỚI TRUNG ÁP 3 PHA HUYỆN GIỒNG TRÔM NĂM 2021
1 Thay (Tháo) FCO 22-35KV 3 pha nhân công tháo dỡ 1 1 bộ
2 Tháo FCO 22-35KV 1 pha nhân công tháo dỡ 1 1 cái
3 Thay (Lắp) FCO 22-35KV 3 pha nhân công lắp lại 1 1 bộ
4 Lắp FCO 22-35KV 1 pha nhân công lắp lại 1 1 cái
5 Thay (Tháo) FCO 22-35KV 3 pha nhân công tháo dỡ 1 1 bộ
6 Tháo FCO 22-35KV 1 pha nhân công tháo dỡ 8 1 cái
7 Tháo chống sét van (LA) 22-35KV (polymer) 1 pha nhân công tháo dỡ 8 1 cái
8 Tháo MBT 1 pha trên cột ≤ 50 KVA nhân công tháo dỡ 2 1 máy
9 Thay (Lắp) FCO 22-35KV 3 pha nhân công lắp lại 1 1 bộ
10 Lắp FCO 22-35KV 1 pha nhân công lắp lại 8 1 cái
11 Lắp chống sét van (LA) 22-35KV (polymer) 1 pha nhân công lắp lại 8 1 cái
12 Lắp MBT 1 pha trẹn cột ≤ 50 KVA nhân công lắp lại 2 1 máy
13 Xà composite L75x75x6-2400 (đa năng) 3 cây
14 Thanh chống composite 60x10-0,92m 6 cây
15 Đà composite 810mm (đỡ FCO + LA -5,11kg) 16 cái
16 Thanh chống composite 60x10x810mm 16 cái
17 Khung sứ đỉnh-0,5m-V63 8 cái
18 Sứ đứng 36kV loại PIN TYPE ≥ 770mm 11 bộ
19 Ty sứ đứng 36KV 11 cái
20 Bass LI bắt FCO 16 cái
21 Kẹp Wire 185-240 11 cái
22 Hot line clamp 2/0 11 cái
23 Nắp chụp kẹp wire 11 cái
24 Bù lon 16x350 mạ kẽm 19 cái
25 Bù lon VRS 16x450 mạ kẽm 19 cái
26 Bù lon 16x150 mạ kẽm 6 cái
27 Lông đền vuông Þ18 126 cái
28 Giá treo MBA 1 pha 2 cái
29 Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 0,115 1 tấn
30 Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 0,011 1 tấn
31 Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 21,94kg 1 1 bộ
32 Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 10,97kg 1 1 bộ
33 Lắp xà composite cột đỡ 10,23kg 8 1 bộ
34 Thay (Lắp) sứ đứng 15-22kV trên cột 11 1 bộ
35 Bộ néo xuống trung thế (dùng bulon mắc) 2 bộ
36 Bộ néo lệch trung thế (dùng bulon mắc) 1 bộ
37 Bộ dây chằng trung thế (dùng thanh nới sắt PL 60x6) 2 bộ
38 Bộ dây chằng trung thế (dùng bulon mắc) 12 bộ
39 Bộ dây chằng cách khoảng trung thế 1 bộ
40 Cáp nhôm bọc 24KV ACXH 185mm² - có lõi thép VT A cấp 12.093,12 mét
41 Cáp đồng bọc 24KV - 25 mm² VT A cấp 75 mét
42 Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 15,431 1 tấn
43 Rack U - nhúng kẽm 62 cái
44 Sứ ống chỉ 62 cái
45 Sứ đứng 36kV loại PIN TYPE ≥ 770mm 238 bộ
46 Ty sứ đứng 36KV 238 cái
47 Sứ treo polymer 36kV - 900mm 112 cái
48 Khánh đơn 18 cái
49 Ma ní (Khoen neo) 260 cái
50 Giáp níu dây ACX 185 103 cái
51 Mắc nối yếm cáp 103 cái
52 Vòng treo đầu tròn (Ball eye) 94 cái
53 Mắc nối đơn (Socket eye) 94 cái
54 Giáp buộc 1F - ACX 185 160 cái
55 Giáp buộc 4F - ACX 185 33 cái
56 Xà composite L75x75x6-2400 (đa năng) 3 cây
57 Thanh chống composite 60x10-0,92m 6 cây
58 Đà composite 810mm (đỡ FCO + LA -5,11kg) 2 cái
59 Thanh chống composite 60x10x810mm 2 cái
60 Xà U 140x55x4,9 - 3,0m 16 cây
61 Khung sứ đỉnh-0,5m-V63 1 cái
62 Bass LI bắt FCO 2 cái
63 Bù lon 16x250 mạ kẽm 220 cái
64 Bù lon 16x350 mạ kẽm 10 cái
65 Bù lon VRS 16x250 mạ kẽm 62 cái
66 Bù lon VRS 16x350 mạ kẽm 8 cái
67 Bù lon VRS 16x400 mạ kẽm 24 cái
68 Bù lon VRS 16x450 mạ kẽm 5 cái
69 Bù lon 16x50 mạ kẽm 161 cái
70 Bù lon 16x150 mạ kẽm 6 cái
71 Cáp nhôm trần lõi thép AC 50 mm² 1 Kg
72 Cáp đồng trần 25 mm² 4 Kg
73 Kẹp nối ép WR 929 54 cái
74 Ống nối ép AC 185 13 cái
75 Kẹp Wire 185-240 32 cái
76 Hot line clamp 2/0 32 cái
77 Nắp chụp kẹp wire 32 cái
78 Ống co nhiệt 24kV (cỡ dây ACX 70-185) 13 m
79 Đèn khò 3 cái
80 Bình gas mini 6 cái
81 Lông đền vuông Þ18 1.190 cái
82 Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 0,35 1 tấn
83 Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 0,056 1 tấn
84 Thay (Lắp) sứ các loại 62 1 bộ
85 Thay (Lắp) sứ đứng 15-22kV trên cột 238 1 bộ
86 Thay (Lắp) chuỗi sứ néo polymer chiều cao cột ≤ 20m 112 1 bộ
87 Thay (Lắp) dây nhôm ACXH.185 bằng thủ công kết hợp cơ giới 11,8524 1 km
88 Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 21,94kg 1 1 bộ
89 Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 10,97kg 1 1 bộ
90 Lắp xà composite cột đỡ 10,23kg 1 1 bộ
91 Tháp xà thép cột đỡ 78kg 8 1 bộ
92 -Xà XL2/3-2m: VT sử dụng lai 46 bộ
93 -Xà XLK2/3-2m: VT sử dụng lai 11 bộ
94 -Xà đơn-2,4m: VT sử dụng lai 20 bộ
95 Thay (Tháo) xà thép 2m cột đỡ 19kg 46 1 bộ
96 Thay (Tháo) xà thép cột néo 38kg 11 1 bộ
97 Thay (Tháo) xà thép 2,4m cột néo 46kg 20 1 bộ
98 Thay (Lắp) xà thép 2m cột đỡ 19kg 46 1 bộ
99 Thay (Lắp) xà thép 2m cột néo 38kg 11 1 bộ
100 Thay (Lắp) xà thép 2,4m cột néo 46kg 20 1 bộ
101 -Sứ treo polymer: VT thu hồi 25 cái
102 -Sứ treo gốm (2 bát): VT thu hồi 45 bộ
103 -Sứ treo thủy tinh (2 bát): VT thu hồi 33 bộ
104 -Sứ đứng polymer 24kV + ty: VT thu hồi 40 cái
105 -Sứ đứng gốm 24kV + ty: VT thu hồi 114 cái
106 -Sứ đứng thủy tinh 24kV + ty: VT thu hồi 83 cái
107 -Rack U: VT thu hồi 62 cái
108 -Dây chằng: VT thu hồi 18 bộ
109 - Dây ACSR 185: VT thu hồi 11.856 m
110 -Kẹp dừng dây AC 185 5U: VT thu hồi 103 cái
111 - Bulon các loại VT thu hồi 443 cái
112 Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 0,34 1 tấn
113 Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) 8,358 1 tấn
114 Thay (Tháo) chuỗi sứ néo ≤ 2 bát chiều cao cột ≤ 20m 103 1 bộ
115 Thay (Tháo) sứ đứng 15-22kV trên cột 237 1 bộ
116 Thay (Tháo) sứ các loại 62 1 bộ
117 Thay (Tháo) bộ dây néo cột 18 1 bộ
118 Thay (tháo) dây nhôm AC.185 bằng thủ công kết hợp cơ giới 11,856 1 km
119 Thay (Tháo) khóa neo dây 103 1 cái
120 Bộ néo xuống trung thế (dùng bulon mắc) 2 bộ
121 Bộ néo lệch trung thế (dùng bulon mắc) 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->