Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung áp 3 pha huyện Giồng Trôm năm 2021 và Sửa chữa lưới hạ thế huyện Chợ Lách năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung áp 3 pha huyện Giồng Trôm năm 2021 và Sửa chữa lưới hạ thế huyện Chợ Lách năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 17:50:00 đến ngày 2021-05-31 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,173,830,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: SỬA CHỮA LƯỚI HẠ THẾ HUYỆN CHỢ LÁCH NĂM 2021 | |||
| 1 | Bộ néo xuống hạ thế | 43 | bộ | |
| 2 | Bộ néo lệch hạ thế | 55 | bộ | |
| 3 | Bộ tiếp địa ngoài thân trụ hạ thế | 61 | bộ | |
| 4 | Mòng đơn 1 đà cản 1,2m: M1a | 114 | bộ | |
| 5 | Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a | 61 | bộ | |
| 6 | Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a (trụ 12m) | 3 | bộ | |
| 7 | Trụ BTLT 7,5m-300kgf | 21 | trụ | |
| 8 | Trụ BTLT 7,5m-300kgf dựng thủ công | 140 | trụ | |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m-300kgf | 10 | trụ | |
| 10 | Trụ BTLT 8,5m-300kgf dựng thủ công | 4 | trụ | |
| 11 | Trụ BTLT 12m-720kgf dựng thủ công | 3 | trụ | |
| 12 | Cáp duplex nhôm 2x10mm2 | 597 | Mét | |
| 13 | Cáp duplex đồng 2x6mm2 | 5.473 | Mét | |
| 14 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | 70 | Cái | |
| 15 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | 129 | Cái | |
| 16 | Hộp 6 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | 1 | Cái | |
| 17 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x6mm2 | 88 | Mét | |
| 18 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x10mm2 | 467,5 | Mét | |
| 19 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x16mm2 | 775,5 | Mét | |
| 20 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x25mm2 | 93,5 | Mét | |
| 21 | MCB 2 cực 32A | 361 | Cái | |
| 22 | Co sứ số 5 | 259 | Cái | |
| 23 | Rack U | 49 | Cái | |
| 24 | Rack 2 | 157 | Cái | |
| 25 | Rack 3 | 279 | Cái | |
| 26 | Rack 4 | 24 | Cái | |
| 27 | Sứ ống chỉ 80mm | 1.296 | Cái | |
| 28 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 50-95 mm2 | 13 | Cái | |
| 29 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 50-95mm2 | 4 | Cái | |
| 30 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 | 28 | Cái | |
| 31 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 | 704 | Cái | |
| 32 | Kẹp (WR279) nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70mm2 | 70 | Cái | |
| 33 | Kẹp (WR259) nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50mm2 | 224 | Cái | |
| 34 | Kẹp AC 50-70 | 442 | Cái | |
| 35 | Splitbolt 1/0 | 19 | Cái | |
| 36 | Bu lông 16x200 | 84 | Cái | |
| 37 | Bu lông 16x250 | 893 | Cái | |
| 38 | Bu lông 16x350 | 116 | Cái | |
| 39 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 52 | cái | |
| 40 | Cáp nhôm trần AC50 (sử dụng buộc tia) | 93 | Kg | |
| 41 | Bu lông móc 16x300 | 1 | Cái | |
| 42 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | 3.832 | Mét | |
| 43 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 27 | 947 | Cái | |
| 44 | Ống nhựa dẻo ĐK 21 | 491 | Mét | |
| 45 | Đai thép INOX | 523 | Mét | |
| 46 | Khóa đai thép | 523 | Cái | |
| 47 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | 2.187 | Cái | |
| 48 | Băng keo cách điện hạ thế | 300 | cuộn | |
| 49 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 3 | 1 tấn | |
| 50 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) | 70 | 1 hộp | |
| 51 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) | 129 | 1 hộp | |
| 52 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT | 1 | 1 hộp | |
| 53 | Lắp aptomat loại 1 pha ≤ 50A | 361 | 1 cái | |
| 54 | Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 | 88 | 1 m | |
| 55 | Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 | 1.336,5 | 1 m | |
| 56 | Lắp ống nhựa nổi đường kính ≤ 27 | 4.323 | 1 m | |
| 57 | Lắp kẹp IPC đấu nối Brachement | 732 | 1 bộ | |
| 58 | Lắp kẹp đỡ ABC ≤ 4x70 | 13 | 1 bộ | |
| 59 | Lắp kẹp néo ABC ≤ 4x70 | 4 | 1 bộ | |
| 60 | Ép nối dây ≤ 120mm2 | 294 | 1 mối | |
| 61 | Ép khoá néo ≤ 120mm2 | 442 | 1 mối | |
| 62 | Lắp sứ các loại hạ thế bằng thủ công | 49 | sứ | |
| 63 | Lắp sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công | 157 | sứ | |
| 64 | Lắp sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công | 279 | sứ | |
| 65 | Lắp sứ hạ thế – 4 sứ bằng thủ công | 24 | sứ | |
| 66 | Lắp cáp vặn xoắn ≤ 2x16 mm | 2,098 | 1 km | |
| 67 | Lắp dây trong ống bảo hộ đặt nổi tiết diện dây ≤ 16mm2 | 3.972 | 1 m | |
| 68 | Điện kế trong nhà | VT sử dụng lai | 270 | Cái |
| 69 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | VT sử dụng lai | 80 | Cái |
| 70 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | VT sử dụng lai | 40 | Cái |
| 71 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | VT sử dụng lai | 41 | Cái |
| 72 | Hộp 6 công tơ 1 pha composite ngoài trời + phụ kiện | VT sử dụng lai | 25 | Cái |
| 73 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x6mm2 | VT sử dụng lai | 655 | Mét |
| 74 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x10mm2 | VT sử dụng lai | 75 | Mét |
| 75 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x16mm2 | VT sử dụng lai | 50 | Mét |
| 76 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x25mm2 | VT sử dụng lai | 15 | Mét |
| 77 | Rack U | VT sử dụng lai | 15 | Cái |
| 78 | Rack 2 | VT sử dụng lai | 33 | Cái |
| 79 | Rack 3 | VT sử dụng lai | 96 | Cái |
| 80 | Tháo công tơ 1 pha | 270 | 1 cái | |
| 81 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) | 120 | 1 hộp | |
| 82 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) | 41 | 1 hộp | |
| 83 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT | 25 | 1 hộp | |
| 84 | Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 | 655 | 1 m | |
| 85 | Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 | 140 | 1 m | |
| 86 | Tháo sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công | 33 | sứ | |
| 87 | Tháo sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công | 96 | sứ | |
| 88 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) | 120 | 1 hộp | |
| 89 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) | 41 | 1 hộp | |
| 90 | Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 6 CT | 25 | 1 hộp | |
| 91 | Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 | 655 | 1 m | |
| 92 | Lắp dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 | 140 | 1 m | |
| 93 | Lắp sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công | 33 | sứ | |
| 94 | Lắp sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công | 96 | sứ | |
| 95 | Trụ BTV | VT thu hồi | 175 | Trụ |
| 96 | Trụ BTV 10,5m | VT thu hồi | 3 | Trụ |
| 97 | Đà sắt Potele 2m | VT thu hồi | 39 | Cây |
| 98 | Cáp điện kế muller 2x10mm2 nhôm | VT thu hồi | 230 | Mét |
| 99 | Cáp điện kế muller 2x6mm2 đồng | VT thu hồi | 1.365 | Mét |
| 100 | Cáp điện kế muller 2x10mm2 đồng | VT thu hồi | 50 | Mét |
| 101 | Cáp điện kế muller 2x16mm2 đồng | VT thu hồi | 10 | Mét |
| 102 | Thùng tole 1 điện kế | VT thu hồi | 18 | Cái |
| 103 | Thùng tole 2 điện kế | VT thu hồi | 14 | Cái |
| 104 | Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời | VT thu hồi | 232 | Cái |
| 105 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | VT thu hồi | 30 | Cái |
| 106 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | VT thu hồi | 3 | Cái |
| 107 | CB 32A-1 cưc | VT thu hồi | 12 | Cái |
| 108 | Rack U | VT thu hồi | 42 | Cái |
| 109 | Rack 2 | VT thu hồi | 102 | Cái |
| 110 | Rack 3 | VT thu hồi | 142 | Cái |
| 111 | Vận chuyển trụ bê tông vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 73,6 | 1 tấn | |
| 112 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 2,4795 | 1 tấn | |
| 113 | Cắt gốc cột bê tông vuông ≤ 8,5m | 175 | 1 cột | |
| 114 | Cắt gốc cột bê tông vuông ≤ 10,5m | 3 | 1 cột | |
| 115 | Tháo xà thép cột đỡ ≤ 15kg (cột BTLT đơn) | 39 | 1 bộ | |
| 116 | Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 | 290 | 1 m | |
| 117 | Tháo dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 | 1.365 | 1 m | |
| 118 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) | 294 | 1 hộp | |
| 119 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ hộp ≤ 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) | 3 | 1 hộp | |
| 120 | Tháo aptomat loại 1 pha ≤ 50A | 12 | 1 cái | |
| 121 | Tháo sứ các loại hạ thế bằng thủ công | 42 | sứ | |
| 122 | Tháo sứ hạ thế – 2 sứ bằng thủ công | 102 | sứ | |
| 123 | Tháo sứ hạ thế – 3 sứ bằng thủ công | 142 | sứ | |
| 124 | Bộ néo xuống hạ thế | 43 | Bộ | |
| 125 | Bộ néo lệch hạ thế | 55 | Bộ | |
| 126 | Mòng đơn 1 đà cản 1,2m: M1a | 114 | Bộ | |
| 127 | Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a | 61 | Bộ | |
| 128 | Móng đôi 2 đà cản 1,2m: M2a (trụ 12m) | 3 | Bộ | |
| B | CÔNG TRÌNH: SỬA CHỮA LƯỚI TRUNG ÁP 3 PHA HUYỆN GIỒNG TRÔM NĂM 2021 | |||
| 1 | Thay (Tháo) FCO 22-35KV 3 pha | nhân công tháo dỡ | 1 | 1 bộ |
| 2 | Tháo FCO 22-35KV 1 pha | nhân công tháo dỡ | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay (Lắp) FCO 22-35KV 3 pha | nhân công lắp lại | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp FCO 22-35KV 1 pha | nhân công lắp lại | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay (Tháo) FCO 22-35KV 3 pha | nhân công tháo dỡ | 1 | 1 bộ |
| 6 | Tháo FCO 22-35KV 1 pha | nhân công tháo dỡ | 8 | 1 cái |
| 7 | Tháo chống sét van (LA) 22-35KV (polymer) 1 pha | nhân công tháo dỡ | 8 | 1 cái |
| 8 | Tháo MBT 1 pha trên cột ≤ 50 KVA | nhân công tháo dỡ | 2 | 1 máy |
| 9 | Thay (Lắp) FCO 22-35KV 3 pha | nhân công lắp lại | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp FCO 22-35KV 1 pha | nhân công lắp lại | 8 | 1 cái |
| 11 | Lắp chống sét van (LA) 22-35KV (polymer) 1 pha | nhân công lắp lại | 8 | 1 cái |
| 12 | Lắp MBT 1 pha trẹn cột ≤ 50 KVA | nhân công lắp lại | 2 | 1 máy |
| 13 | Xà composite L75x75x6-2400 (đa năng) | 3 | cây | |
| 14 | Thanh chống composite 60x10-0,92m | 6 | cây | |
| 15 | Đà composite 810mm (đỡ FCO + LA -5,11kg) | 16 | cái | |
| 16 | Thanh chống composite 60x10x810mm | 16 | cái | |
| 17 | Khung sứ đỉnh-0,5m-V63 | 8 | cái | |
| 18 | Sứ đứng 36kV loại PIN TYPE ≥ 770mm | 11 | bộ | |
| 19 | Ty sứ đứng 36KV | 11 | cái | |
| 20 | Bass LI bắt FCO | 16 | cái | |
| 21 | Kẹp Wire 185-240 | 11 | cái | |
| 22 | Hot line clamp 2/0 | 11 | cái | |
| 23 | Nắp chụp kẹp wire | 11 | cái | |
| 24 | Bù lon 16x350 mạ kẽm | 19 | cái | |
| 25 | Bù lon VRS 16x450 mạ kẽm | 19 | cái | |
| 26 | Bù lon 16x150 mạ kẽm | 6 | cái | |
| 27 | Lông đền vuông Þ18 | 126 | cái | |
| 28 | Giá treo MBA 1 pha | 2 | cái | |
| 29 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 0,115 | 1 tấn | |
| 30 | Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 0,011 | 1 tấn | |
| 31 | Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 21,94kg | 1 | 1 bộ | |
| 32 | Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 10,97kg | 1 | 1 bộ | |
| 33 | Lắp xà composite cột đỡ 10,23kg | 8 | 1 bộ | |
| 34 | Thay (Lắp) sứ đứng 15-22kV trên cột | 11 | 1 bộ | |
| 35 | Bộ néo xuống trung thế (dùng bulon mắc) | 2 | bộ | |
| 36 | Bộ néo lệch trung thế (dùng bulon mắc) | 1 | bộ | |
| 37 | Bộ dây chằng trung thế (dùng thanh nới sắt PL 60x6) | 2 | bộ | |
| 38 | Bộ dây chằng trung thế (dùng bulon mắc) | 12 | bộ | |
| 39 | Bộ dây chằng cách khoảng trung thế | 1 | bộ | |
| 40 | Cáp nhôm bọc 24KV ACXH 185mm² - có lõi thép | VT A cấp | 12.093,12 | mét |
| 41 | Cáp đồng bọc 24KV - 25 mm² | VT A cấp | 75 | mét |
| 42 | Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 15,431 | 1 tấn | |
| 43 | Rack U - nhúng kẽm | 62 | cái | |
| 44 | Sứ ống chỉ | 62 | cái | |
| 45 | Sứ đứng 36kV loại PIN TYPE ≥ 770mm | 238 | bộ | |
| 46 | Ty sứ đứng 36KV | 238 | cái | |
| 47 | Sứ treo polymer 36kV - 900mm | 112 | cái | |
| 48 | Khánh đơn | 18 | cái | |
| 49 | Ma ní (Khoen neo) | 260 | cái | |
| 50 | Giáp níu dây ACX 185 | 103 | cái | |
| 51 | Mắc nối yếm cáp | 103 | cái | |
| 52 | Vòng treo đầu tròn (Ball eye) | 94 | cái | |
| 53 | Mắc nối đơn (Socket eye) | 94 | cái | |
| 54 | Giáp buộc 1F - ACX 185 | 160 | cái | |
| 55 | Giáp buộc 4F - ACX 185 | 33 | cái | |
| 56 | Xà composite L75x75x6-2400 (đa năng) | 3 | cây | |
| 57 | Thanh chống composite 60x10-0,92m | 6 | cây | |
| 58 | Đà composite 810mm (đỡ FCO + LA -5,11kg) | 2 | cái | |
| 59 | Thanh chống composite 60x10x810mm | 2 | cái | |
| 60 | Xà U 140x55x4,9 - 3,0m | 16 | cây | |
| 61 | Khung sứ đỉnh-0,5m-V63 | 1 | cái | |
| 62 | Bass LI bắt FCO | 2 | cái | |
| 63 | Bù lon 16x250 mạ kẽm | 220 | cái | |
| 64 | Bù lon 16x350 mạ kẽm | 10 | cái | |
| 65 | Bù lon VRS 16x250 mạ kẽm | 62 | cái | |
| 66 | Bù lon VRS 16x350 mạ kẽm | 8 | cái | |
| 67 | Bù lon VRS 16x400 mạ kẽm | 24 | cái | |
| 68 | Bù lon VRS 16x450 mạ kẽm | 5 | cái | |
| 69 | Bù lon 16x50 mạ kẽm | 161 | cái | |
| 70 | Bù lon 16x150 mạ kẽm | 6 | cái | |
| 71 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50 mm² | 1 | Kg | |
| 72 | Cáp đồng trần 25 mm² | 4 | Kg | |
| 73 | Kẹp nối ép WR 929 | 54 | cái | |
| 74 | Ống nối ép AC 185 | 13 | cái | |
| 75 | Kẹp Wire 185-240 | 32 | cái | |
| 76 | Hot line clamp 2/0 | 32 | cái | |
| 77 | Nắp chụp kẹp wire | 32 | cái | |
| 78 | Ống co nhiệt 24kV (cỡ dây ACX 70-185) | 13 | m | |
| 79 | Đèn khò | 3 | cái | |
| 80 | Bình gas mini | 6 | cái | |
| 81 | Lông đền vuông Þ18 | 1.190 | cái | |
| 82 | Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 0,35 | 1 tấn | |
| 83 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 0,056 | 1 tấn | |
| 84 | Thay (Lắp) sứ các loại | 62 | 1 bộ | |
| 85 | Thay (Lắp) sứ đứng 15-22kV trên cột | 238 | 1 bộ | |
| 86 | Thay (Lắp) chuỗi sứ néo polymer chiều cao cột ≤ 20m | 112 | 1 bộ | |
| 87 | Thay (Lắp) dây nhôm ACXH.185 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 11,8524 | 1 km | |
| 88 | Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 21,94kg | 1 | 1 bộ | |
| 89 | Thay (Lắp) xà composite 2,4m cột đỡ 10,97kg | 1 | 1 bộ | |
| 90 | Lắp xà composite cột đỡ 10,23kg | 1 | 1 bộ | |
| 91 | Tháp xà thép cột đỡ 78kg | 8 | 1 bộ | |
| 92 | -Xà XL2/3-2m: | VT sử dụng lai | 46 | bộ |
| 93 | -Xà XLK2/3-2m: | VT sử dụng lai | 11 | bộ |
| 94 | -Xà đơn-2,4m: | VT sử dụng lai | 20 | bộ |
| 95 | Thay (Tháo) xà thép 2m cột đỡ 19kg | 46 | 1 bộ | |
| 96 | Thay (Tháo) xà thép cột néo 38kg | 11 | 1 bộ | |
| 97 | Thay (Tháo) xà thép 2,4m cột néo 46kg | 20 | 1 bộ | |
| 98 | Thay (Lắp) xà thép 2m cột đỡ 19kg | 46 | 1 bộ | |
| 99 | Thay (Lắp) xà thép 2m cột néo 38kg | 11 | 1 bộ | |
| 100 | Thay (Lắp) xà thép 2,4m cột néo 46kg | 20 | 1 bộ | |
| 101 | -Sứ treo polymer: | VT thu hồi | 25 | cái |
| 102 | -Sứ treo gốm (2 bát): | VT thu hồi | 45 | bộ |
| 103 | -Sứ treo thủy tinh (2 bát): | VT thu hồi | 33 | bộ |
| 104 | -Sứ đứng polymer 24kV + ty: | VT thu hồi | 40 | cái |
| 105 | -Sứ đứng gốm 24kV + ty: | VT thu hồi | 114 | cái |
| 106 | -Sứ đứng thủy tinh 24kV + ty: | VT thu hồi | 83 | cái |
| 107 | -Rack U: | VT thu hồi | 62 | cái |
| 108 | -Dây chằng: | VT thu hồi | 18 | bộ |
| 109 | - Dây ACSR 185: | VT thu hồi | 11.856 | m |
| 110 | -Kẹp dừng dây AC 185 5U: | VT thu hồi | 103 | cái |
| 111 | - Bulon các loại | VT thu hồi | 443 | cái |
| 112 | Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 0,34 | 1 tấn | |
| 113 | Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng thủ công kết hợp cơ giới (cự ly ≤ 1km) | 8,358 | 1 tấn | |
| 114 | Thay (Tháo) chuỗi sứ néo ≤ 2 bát chiều cao cột ≤ 20m | 103 | 1 bộ | |
| 115 | Thay (Tháo) sứ đứng 15-22kV trên cột | 237 | 1 bộ | |
| 116 | Thay (Tháo) sứ các loại | 62 | 1 bộ | |
| 117 | Thay (Tháo) bộ dây néo cột | 18 | 1 bộ | |
| 118 | Thay (tháo) dây nhôm AC.185 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 11,856 | 1 km | |
| 119 | Thay (Tháo) khóa neo dây | 103 | 1 cái | |
| 120 | Bộ néo xuống trung thế (dùng bulon mắc) | 2 | bộ | |
| 121 | Bộ néo lệch trung thế (dùng bulon mắc) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi