Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa và bổ sung cơ sở vật chất trường PTDTBT THCS xã Bắc La, huyện Văn Lãng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210544860-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa và bổ sung cơ sở vật chất trường PTDTBT THCS xã Bắc La, huyện Văn Lãng
Số hiệu KHLCNT 20210544763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 17:37:00 đến ngày 2021-05-31 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,556,399,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: NHÀ 2 TẦNG 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm  ChươngV: E-HSMT 6 cây
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ChươngV: E-HSMT 1,8117 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40  ChươngV: E-HSMT 12,1876 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật ChươngV: E-HSMT 0,776 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  ChươngV: E-HSMT 0,0916 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm ChươngV: E-HSMT 0,8767 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  ChươngV: E-HSMT 0,7694 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 25,56 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  ChươngV: E-HSMT 0,0306 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm ChươngV: E-HSMT 0,2049 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  ChươngV: E-HSMT 1,3788 tấn
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 9,87 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40  ChươngV: E-HSMT 16,6799 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 30,5058 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85  ChươngV: E-HSMT 1,3596 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III ChươngV: E-HSMT 0,4521 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III  ChươngV: E-HSMT 0,4521 100m3/1km
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật ChươngV: E-HSMT 1,5629 100m2
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  ChươngV: E-HSMT 0,2168 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m ChươngV: E-HSMT 0,5293 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  ChươngV: E-HSMT 1,8467 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 9,5251 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  ChươngV: E-HSMT 2,321 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ChươngV: E-HSMT 0,7273 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  ChươngV: E-HSMT 4,5652 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 26,9262 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái  ChươngV: E-HSMT 5,7549 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ChươngV: E-HSMT 7,4417 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  ChươngV: E-HSMT 54,0048 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan ChươngV: E-HSMT 0,4639 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  ChươngV: E-HSMT 0,2735 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 3,4257 m3
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  ChươngV: E-HSMT 0,2772 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,3344 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  ChươngV: E-HSMT 0,106 tấn
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 2,4508 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40  ChươngV: E-HSMT 13,6367 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 78,3047 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40  ChươngV: E-HSMT 16,1005 m3
40 Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 2,6682 m3
41 Đào móng tam cấp,đất III  ChươngV: E-HSMT 3,528 1m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 1,176 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40  ChươngV: E-HSMT 5,1008 m3
44 Gia công xà gồ thép U100x50x2,5mm ChươngV: E-HSMT 1,1897 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép  ChươngV: E-HSMT 1,1897 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ChươngV: E-HSMT 121,248 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm  ChươngV: E-HSMT 3,5363 100m2
48 Tôn bó bờ ChươngV: E-HSMT 22,28 md
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 126,28 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 396,1682 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40  ChươngV: E-HSMT 526,348 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 169,0376 m2
53 Quét dung dịch Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng  ChươngV: E-HSMT 63,972 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 35,54 m2
55 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 35,068 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 109,5756 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 462,398 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 23,154 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 175,42 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ChươngV: E-HSMT 763,7558 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  ChươngV: E-HSMT 1.156,5436 m2
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 21,5905 m3
63 Lát nền, sàn gạch 600x600mm vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 409,388 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm ChươngV: E-HSMT 21,0792 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40  ChươngV: E-HSMT 23,64 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 21,336 m2
67 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304  ChươngV: E-HSMT 0,5727 tấn
68 Lắp dựng lan can INOX 304 ChươngV: E-HSMT 37,6797 m2
69 Sản xuất cửa đi cửa sổ bằng thép định hình sơn tĩnh điện kính dày 5mm (đã bao phụ kiện đồng bộ)  ChươngV: E-HSMT 24,96 m2
70 Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điên (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) ChươngV: E-HSMT 40,02 m2
71 Vận chuyển cửa đến chân công trình  ChươngV: E-HSMT 1 Chuyến
72 Khóa cửa Việt Tiệp ChươngV: E-HSMT 8 bộ
73 Lắp dựng các loại Cửa khung sắt, khung nhôm  ChươngV: E-HSMT 164,98 m2
74 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm ChươngV: E-HSMT 0,4051 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  ChươngV: E-HSMT 17,2032 1m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa ChươngV: E-HSMT 32,64 m2
77 Cung cấp và lắp đặt kết cấu inox làm thang lên mái  ChươngV: E-HSMT 2,8 m
78 Nắp tôn đậy lên mái ChươngV: E-HSMT 0,6724 m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m ( tạm tính thi công 6 tháng)  ChươngV: E-HSMT 6,3206 100m2
80 Lắp đặt các automat 3 pha ≤63A ChươngV: E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  ChươngV: E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A ChươngV: E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A  ChươngV: E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A ChươngV: E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt  ChươngV: E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt ChươngV: E-HSMT 12 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt  ChươngV: E-HSMT 4 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang ChươngV: E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt ổ cắm đôi  ChươngV: E-HSMT 36 cái
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng ChươngV: E-HSMT 24 bộ
91 Lắp đặt đèn sát trần có chụp  ChươngV: E-HSMT 15 bộ
92 Lắp đặt quạt trần ChươngV: E-HSMT 12 cái
93 Tủ điện KT600x400x125  ChươngV: E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt tủ điện phòng chứa 2 đến 4 atomat ChươngV: E-HSMT 6 hộp
95 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2  ChươngV: E-HSMT 100 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 ChươngV: E-HSMT 15 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2  ChươngV: E-HSMT 50 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 ChươngV: E-HSMT 450 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2  ChươngV: E-HSMT 250 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm ChươngV: E-HSMT 50 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm  ChươngV: E-HSMT 700 m
102 Đào hố,rãnh đóng cọc tiếp địa,chôn dây tiếp địa ChươngV: E-HSMT 11,2 1m3
103 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m  ChươngV: E-HSMT 6 cái
104 Bầu sứ chân kim thu sét ChươngV: E-HSMT 6 quả
105 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm  ChươngV: E-HSMT 55 m
106 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm ChươngV: E-HSMT 28 m
107 Lắp đặt chân bật sắt tròn D10 : 100x150x100  ChươngV: E-HSMT 4 cái
108 Đóng cọc chống sét đã có sẵn ChươngV: E-HSMT 6 cọc
109 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85  ChươngV: E-HSMT 0,112 100m3
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm ChươngV: E-HSMT 0,75 100m
111 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm  ChươngV: E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm ChươngV: E-HSMT 10 cái
113 Cầu chắn rác  ChươngV: E-HSMT 10 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm ChươngV: E-HSMT 18 cái
115 Đai giữ ống  ChươngV: E-HSMT 30 cái
116 Keo dán ống ChươngV: E-HSMT 10 lọ
117 Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x800x180  ChươngV: E-HSMT 2 cái
118 Nội qui, tiêu lệch chữa cháy ChươngV: E-HSMT 2 bộ
119 Bình bọt chữa cháy ABC 4kg (MFZ4)  ChươngV: E-HSMT 4 bình
120 Bình chữa cháy CO2( MT3) ChươngV: E-HSMT 4 bình
B Hạng mục 2: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ChươngV: E-HSMT 0,6017 100m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng ChươngV: E-HSMT 6,0166 m3
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật ChươngV: E-HSMT 0,4339 100m2
4 Ván khuôn xà dầm, giằng ChươngV: E-HSMT 0,1232 100m2
5 Cốt thép móng đường kính cốt thép ChươngV: E-HSMT 0,0719 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép ChươngV: E-HSMT 0,6094 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 9,6747 m3
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm ChươngV: E-HSMT 0,0953 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm ChươngV: E-HSMT 0,5571 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 4,8682 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 17,5015 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 17,3704 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,90 ChươngV: E-HSMT 0,7453 100m3
14 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật ChươngV: E-HSMT 0,7418 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,1094 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,7131 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 3,993 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng ChươngV: E-HSMT 0,5653 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép ChươngV: E-HSMT 0,3932 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép ChươngV: E-HSMT 0,7089 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 6,2181 m3
22 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan ChươngV: E-HSMT 0,1151 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,0235 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,07 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 0,7946 m3
26 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan sàn, mái ChươngV: E-HSMT 1,4226 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ChươngV: E-HSMT 0,5202 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 10,189 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ChươngV: E-HSMT 0,0364 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ChươngV: E-HSMT 0,0365 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 0,4004 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 47,0595 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 ChươngV: E-HSMT 2,3917 m3
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, ChươngV: E-HSMT 0,7127 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ChươngV: E-HSMT 0,7127 tấn
36 Sản xuất xà gồ U100x50x2,5 ChươngV: E-HSMT 0,8016 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép U100x50x2,5 ChươngV: E-HSMT 0,8016 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp ChươngV: E-HSMT 97,0762 m2
39 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,4mm ChươngV: E-HSMT 1,5965 100m2
40 Tôn úp sườn khổ 400 ChươngV: E-HSMT 18,76 m
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 ChươngV: E-HSMT 15,6682 m3
42 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, XM PCB40 ChươngV: E-HSMT 158,0018 m2
43 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 19,7104 m2
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm ChươngV: E-HSMT 6,564 m2
45 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 ChươngV: E-HSMT 23,7156 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 230,5925 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 ChươngV: E-HSMT 227,8908 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 17,82 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 56,528 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 72,2583 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 74,0752 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 253,69 m
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ChươngV: E-HSMT 356,6771 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ChươngV: E-HSMT 292,3385 m2
55 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm: (giá hoàn thiện) ChươngV: E-HSMT 136,9476 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng Flikote ChươngV: E-HSMT 117,3065 m2
57 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 ChươngV: E-HSMT 90,7625 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt ChươngV: E-HSMT 0,3859 tấn
59 Lắp dựng hoa sắt cửa ChươngV: E-HSMT 33,1853 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ChươngV: E-HSMT 16,0892 1m2
61 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa thép sơn tĩnh điện ChươngV: E-HSMT 18 m2
62 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa thép sơn tĩnh điện ChươngV: E-HSMT 31,752 m2
63 Vận chuyển cửa từ cơ sở đến công trình ChươngV: E-HSMT 1 Chuyến
64 Khóa cửa đi ChươngV: E-HSMT 5 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm ChươngV: E-HSMT 0,662 100m
66 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm ChươngV: E-HSMT 12 cái
67 Lắp đặt các automat 2 pha ≤25A ChươngV: E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt các automat 2 pha ≤20A ChươngV: E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt các automat 2 pha ≤16A ChươngV: E-HSMT 3 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A ChươngV: E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A ChươngV: E-HSMT 5 cái
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp ChươngV: E-HSMT 3 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng ChươngV: E-HSMT 8 bộ
74 Hộp đấu dây nhựa Việt Nam ChươngV: E-HSMT 3 hộp
75 Lắp đặt quạt trần ChươngV: E-HSMT 6 cái
76 Tủ điện sắt kt 600x400x125 ChươngV: E-HSMT 1 hộp
77 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa từ 2-4MCB ChươngV: E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt ChươngV: E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt ChươngV: E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt ChươngV: E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi ChươngV: E-HSMT 15 cái
82 Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2 ChươngV: E-HSMT 80 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 ChươngV: E-HSMT 22 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 ChươngV: E-HSMT 129 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 ChươngV: E-HSMT 110 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm ChươngV: E-HSMT 9 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm ChươngV: E-HSMT 239 m
88 Tiêu lệch + nối quy PCCC ChươngV: E-HSMT 2 bộ
89 Bình chữa cháy ABC ChươngV: E-HSMT 4 bình
90 Bình chữa cháy CO2 MT3 ChươngV: E-HSMT 4 bình
91 Hộp đặt bình chữa cháy ChươngV: E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->