Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung thế khu vực thành phố Bến Tre năm 2021 và công trình Sửa chữa lưới trung thế bọc kín thiết bị giảm sự cố, giảm TTĐN huyện Châu Thành năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa lưới trung thế khu vực thành phố Bến Tre năm 2021 và công trình Sửa chữa lưới trung thế bọc kín thiết bị giảm sự cố, giảm TTĐN huyện Châu Thành năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 17:34:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,554,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình : Sửa chữa lưới trung thế khu vực thành phố Bến Tre năm 2021 | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m - 850kfg (đôi) | 1 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 12m - 540kfg (đơn) | 1 | trụ | |
| 3 | Móng bê tông trụ 14m đôi (MBT14-2) | 1 | bộ | |
| 4 | Móng bê tông trụ 12m đơn (MBT12m-1) | 1 | bộ | |
| 5 | Đà U 140-3m (đôi) lắp mới | 1 | bộ | |
| 6 | Đà U 120-2,5m (đôi) sử dụng lại | 1 | bộ | |
| 7 | Đà đỡ dây 3 pha (XT-2m) | 2 | bộ | |
| 8 | Đà đỡ dây 1 pha (khung sứ đỉnh) | 2 | bộ | |
| 9 | Cáp 24kV ACXH(ACR)-185mm2 | Vật tư A cấp | 6.720 | m |
| 10 | Cách điện treo Polymer 24kV | 84 | cái | |
| 11 | Khánh đơn | 54 | cái | |
| 12 | Giáp níu cáp nhôm bọc ACX 185 | 57 | cái | |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp ACX 185 | 112 | cái | |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp ACX 185 | 12 | cái | |
| 15 | Mắc nối yếm cáp | 57 | cái | |
| 16 | Vòng treo đầu tròn (Ball eye) | 57 | cái | |
| 17 | Mắc nối đơn (Socket eye) | 57 | cái | |
| 18 | Mani | 384 | cái | |
| 19 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 120-240/120-240 (kẹp 929) | 48 | cái | |
| 20 | Sứ đứng 24kV loại PIN TYPE ≥ 430mm. | 12 | cái | |
| 21 | Ty sứ đứng | 12 | cái | |
| 22 | Kẹp quai 185-240mm2 loại ty | 1 | cái | |
| 23 | Ống nối căng dây nhôm ACSR 185mm2 | 6 | cái | |
| 24 | Hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 25 | Chụp bảo vệ kẹp quai silicon | 35 | cái | |
| 26 | Chụp bảo vệ FCO (3 pha) | 12 | cái | |
| 27 | Ống co nhiệt 24kV ĐK 65 | 6 | m | |
| 28 | Băng keo trung thế | 10 | cuộn | |
| 29 | RP7 | 5 | chai | |
| 30 | Khóa néo AC95 | 2 | cái | |
| 31 | Boulon 16x300 nhúng Zn | 2 | cái | |
| 32 | Lông đền vuông ĐK 18 | 4 | cái | |
| 33 | Cáp ACSR-185mm2 (tháo dở thu hồi) | 4.645 | kg | |
| 34 | Sứ treo polymer 24kV + PK (tháo dở thu hồi) | 48 | cái | |
| 35 | Khóa néo AC 3U (tháo dở thu hồi) | 6 | cái | |
| 36 | Khóa néo AC 5U (tháo dở thu hồi) | 48 | cái | |
| 37 | Kẹp wire + holine (tháo dở thu hồi) | 1 | bộ | |
| 38 | Đà sắt U120-2,5m (tháo dở thu hồi) | 3 | đà | |
| 39 | Chống xéo (tháo dở thu hồi) | 6 | cái | |
| 40 | Bulon các loại (tháo dở thu hồi) | 62 | cái | |
| 41 | Long đền các loại (tháo dở thu hồi) | 124 | cái | |
| 42 | Sứ đứng 24kV sành (tháo dở thu hồi) | 12 | cái | |
| 43 | Ty sứ đứng (sét) (tháo dở thu hồi) | 12 | cái | |
| 44 | Trụ BTLT 12m (tháo dở thu hồi) | 2 | trụ | |
| 45 | Trụ BTLT 10,5m (tháo dở thu hồi) | 1 | trụ | |
| B | Công trình : Sửa chữa lưới trung thế bọc kín thiết bị giảm sự cố, giảm TTĐN huyện Châu Thành năm 2021 | |||
| 1 | Bộ LA 18kV-10kA (1 pha) | 5 | Bộ | |
| 2 | Bộ FCO 27kV Polymer 100A - 660mm (1 pha) | 23 | Bộ | |
| 3 | Bộ FCO 27kV Polymer 100A - 660mm (3 pha) | 5 | Bộ | |
| 4 | LA-18KA-10kV (tháo dở thu hồi) | 5 | cái | |
| 5 | FCO thân sứ (tháo dở thu hồi) | 23 | cái | |
| 6 | FCO thân sứ (3 cái của bộ 3 pha) (tháo dở thu hồi) | 5 | bộ | |
| 7 | Bộ LA 18kV-10kA (1 pha) | 64 | Bộ | |
| 8 | Bộ LA 18kV-10kA (3 pha) | 39 | Bộ | |
| 9 | Bộ FCO 27kV Polymer 100A - 660mm (1 pha) | 24 | Bộ | |
| 10 | Bộ FCO 27kV Polymer 100A - 660mm (3 pha) | 6 | Bộ | |
| 11 | LA-18KA-10kV (tháo dở thu hồi) | 64 | cái | |
| 12 | LA-18KA-10kV (3 cái của bộ 3 pha) (tháo dở thu hồi) | 39 | bộ | |
| 13 | FCO thân sứ (tháo dở thu hồi) | 24 | cái | |
| 14 | FCO thân sứ (3 cái của bộ 3 pha) (tháo dở thu hồi) | 6 | bộ | |
| 15 | Bộ xà đôi 0,81m composite lắp LA - FCO | 44 | Bộ | |
| 16 | Bộ xà đôi 2,4m composite lắp LA - FCO | 25 | Bộ | |
| 17 | Bộ xà đơn 2,4m composite đỡ bụng dây | 4 | Bộ | |
| 18 | Giá đỡ LA - FCO (tháo dở thu hồi) | 44 | cái | |
| 19 | Đà sắt 75x75-2.4m (tháo dở thu hồi) | 25 | cái | |
| 20 | Thanh chống 60x6-920mm (tháo dở thu hồi) | 50 | cái | |
| 21 | Bộ néo xuống trung thế (dùng bộ BL mắt) -SDL ty neo và đà cản hiện hữu | 5 | Bộ | |
| 22 | Bộ néo xuống trung thế (dùng bộ thanh nối sắt) -SDL ty neo và đà cản hiện hữu | 5 | Bộ | |
| 23 | Bộ néo hẹp trung thế (dùng bộ BL mắt) -SDL ty neo và đà cản hiện hữu | 7 | Bộ | |
| 24 | Bộ xà đôi 0,81m composite lắp LA - FCO | 27 | Bộ | |
| 25 | Bộ xà đôi 2,4m composite lắp LA - FCO | 12 | Bộ | |
| 26 | Bộ xà đơn 2,4m composite đỡ bụng dây | 1 | Bộ | |
| 27 | Cáp CX (CR) 50mm2 - 24kV | Vật tư A cấp | 204 | m |
| 28 | Cáp CX (CR) 25mm2 - 24kV | Vật tư A cấp | 125 | m |
| 29 | Patte lắp FCO - LA | 266 | cái | |
| 30 | Quặn che chằng chống rắn bò | 343 | cái | |
| 31 | Nắp Chụp kẹp Wire | 281 | cái | |
| 32 | Nắp Chụp MBA | 200 | cái | |
| 33 | Nắp Chụp FCO trên | 457 | cái | |
| 34 | Nắp Chụp LBFCO trên | 50 | cái | |
| 35 | Nắp chụp LA | 496 | cái | |
| 36 | Nắp chụp TU | 25 | cái | |
| 37 | Nắp chụp TI | 33 | cái | |
| 38 | Nắp chụp tụ bù trung thế | 72 | cái | |
| 39 | Nắp chụp máy cắt tụ bù | 84 | cái | |
| 40 | Nắp chụp đầu sứ-Recloser | 63 | cái | |
| 41 | Nắp chụp LBS | 66 | cái | |
| 42 | Nắp chụp đầu sứ đơn | 1.059 | cái | |
| 43 | Nắp chụp đầu sứ đôi | 250 | cái | |
| 44 | Ống co nhiệt cho dây 120 - 240 (m) | 51 | m | |
| 45 | Ống co nhiệt cho dây 50-95 (m) | 9 | m | |
| 46 | Kẹp Wire 50-95 | 48 | cái | |
| 47 | Hotline 1/0 | 48 | cái | |
| 48 | Kẹp Wire 150-240 | 54 | cái | |
| 49 | Hotline 2/0 | 54 | cái | |
| 50 | Băng keo trung thế | 155 | cuộn | |
| 51 | Khung chân sứ đỉnh V 63x63x6-500 | 4 | cái | |
| 52 | Cách điện đứng polymer 24kV | 71 | cái | |
| 53 | Cách điện treo polymer 24kV | 70 | cái | |
| 54 | Boulon 16x300 NK | 4 | cái | |
| 55 | Kẹp WR 50-70/50-70 mm2 | 32 | cái | |
| 56 | Ma ní | 140 | cái | |
| 57 | Kẹp dừng 3U | 12 | cái | |
| 58 | Kẹp dừng 5U | 6 | cái | |
| 59 | Giáp buộc đầu sứ đơn - 1F-ACX-50mm2 | 19 | cái | |
| 60 | Boulon mắt 16x300 | 12 | cái | |
| 61 | Boulon 16x50 NK | 8 | cái | |
| 62 | Long đền vuông phi 18 | 48 | cái | |
| 63 | Sứ treo thủy tinh (tháo dở thu hồi) | 64 | cái | |
| 64 | Sứ đứng thủy tinh (tháo dở thu hồi) | 12 | cái | |
| 65 | Đà sắt 75x75-2.4m (tháo dở thu hồi) | 49 | cái | |
| 66 | Thanh chống 60x6-920mm (tháo dở thu hồi) | 98 | cái | |
| 67 | Giá đỡ LA - FCO (tháo dở thu hồi) | 24 | cái | |
| 68 | Dây CX (CR) 25mm2 - 24kV (tháo dở thu hồi) | 87 | m | |
| 69 | Dây CX (CR) 50mm2 - 24kV (tháo dở thu hồi) | 51 | m | |
| 70 | Cáp thép chằng TK 50mm2 (tháo dở thu hồi) | 50 | kg | |
| 71 | Kẹp dừng 3U (tháo dở thu hồi) | 12 | cái | |
| 72 | Kẹp dừng 5U (tháo dở thu hồi) | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi