Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553677-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210356637
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 08:15:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,472,165,031 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG
1 Đào đất mở rộng mặt đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3924 100m3
2 Đắp đất lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,6142 100m3
3 Trãi vải địa kỹ thuật không dệt Rk=12 KN/m, trãi 2 lớp phân cách nền đất và phân cách nền cát Mô tả tại chương V E-HSMT 2,028 100m2
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2535 100m3
5 Trãi CPĐD (D=37,5mm) loại 1, K=0,98 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,0591 100m3
6 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm Mô tả tại chương V E-HSMT 86,861 100m2
7 Bê tông gờ bó vỉa, đá 1x2 M250 (đúc sẵn) Mô tả tại chương V E-HSMT 144,1359 m3
8 Gia công và lắp đặt ván khuôn thép gờ bó vỉa Mô tả tại chương V E-HSMT 5,1473 100m2
9 Cắt mặt đường bê tông nhựa bị hư, chiều dày lớp cắt = 7cm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,346 100m
10 Đào mặt đường bằng máy, đất cấp III Mô tả tại chương V E-HSMT 6,5232 100m3
11 Tưới nhựa đặc pha dầu thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 trên mặt đá 4x6 chèn đá dăm Mô tả tại chương V E-HSMT 86,921 100m2
12 Tưới nhựa đặt pha dầu dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 (tưới 2 lớp bù vênh và lớp BTN C19 dày 7cm) Mô tả tại chương V E-HSMT 70,4776 100m2
13 Trãi BTNN C19 bù vênh mặt đường hiện hữu dày TB 5cm (lớp bù vênh ) Mô tả tại chương V E-HSMT 35,2388 100m2
14 Trãi BTNN C19 dày 7cm (lưới dưới) Mô tả tại chương V E-HSMT 125,3378 100m2
15 Tưới nhựa đặt pha dầu dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 (lớp trên BTN C19) Mô tả tại chương V E-HSMT 129,3028 100m2
16 Trãi BTNN C12,5 toàn bộ mặt đường dày 5cm Mô tả tại chương V E-HSMT 129,3028 100m2
17 SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
18 SXLĐ trụ đỡ biển báo bằng ống thép tráng kẽm D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả tại chương V E-HSMT 191,2 m2
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất hố móng cống bằng máy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 9,0351 100m3
2 Đắp cát hố móng bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,7989 100m3
3 Đắp cát nền đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 25,216 m3
4 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,5m Mô tả tại chương V E-HSMT 216,72 100m
5 Bê tông lót móng cống đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 26,536 m3
6 Bê tông hố ga và cầu kiện đổ tại chỗ đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 32,216 m3
7 SX bêtông tấm đan và kết cấu đúc sẵn đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 38,2336 m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm (VH) Mô tả tại chương V E-HSMT 85 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm (VH) Mô tả tại chương V E-HSMT 6 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm (H93) Mô tả tại chương V E-HSMT 15 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm (H93) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả tại chương V E-HSMT 89 mối nối
13 - Thép tròn đường kính Mô tả tại chương V E-HSMT 5,0157 tấn
14 - Thép tròn đường kính Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8331 tấn
15 - Thép tròn đường kính >18 mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1628 tấn
16 Cung cấp và lắp đặt thép hình hố ga (cấu kiện tại chỗ) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3717 tấn
17 Cung cấp và lắp đặt thép hình tấm đan (cấu kiện đúc sẵn) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5576 tấn
18 Cung cấp và lắp đặt tấm thu nước Composite 500x800mm Mô tả tại chương V E-HSMT 22 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 220mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,272 100m
20 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố ga Mô tả tại chương V E-HSMT 2,7179 100m2
21 Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1028 100m2
22 Lắp đặt tấm dal bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 262 cái
23 Đóng cọc thép hình [200 chiều dài cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 2,5024 100m
24 Nhổ cọc thép hình, làm tường chắn đất, sàn thao tác trên cạn Mô tả tại chương V E-HSMT 2,5024 100m
25 Cung cấp và khấu hao cọc thép hình [200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2871 tấn
26 Lắp dựng, tháo dỡ thép tấm thép hình gia cố thành mương Mô tả tại chương V E-HSMT 7,0462 tấn
27 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả tại chương V E-HSMT 1,825 tấn
28 Cung cấp và khấu hao thép tấm dày 8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2951 tấn
29 Cung cấp và khấu hao thép hình [200 gia cố thành mương Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0764 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->