Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:15:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,603,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kè đoạn phía thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông gia cố đỉnh kè, M200, đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 24,549 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng mái kè, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 24,048 | m3 |
| 3 | Bê tông cốt thép cọc tiêu, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23 | cái |
| 4 | Cốt thép khung giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo chương V | 1.350,73 | kg |
| 5 | Ván khuôn gia cố đỉnh kè | Mô tả theo chương V | 29,225 | m2 |
| 6 | Ván khuôn khung giằng mái kè | Mô tả theo chương V | 240,483 | m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại (2x1x0,5)m trên cạn | Mô tả theo chương V | 4 | rọ |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả theo chương V | 177,11 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả theo chương V | 81,449 | m3 |
| 10 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Mô tả theo chương V | 381,96 | m3 |
| 11 | Đắp bột đá dăm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 20,288 | m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo chương V | 1.538,393 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả theo chương V | 39,746 | m2 |
| 14 | Ni lông lót dưới khung giằng và đỉnh kè | Mô tả theo chương V | 516,646 | m2 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3-đất cấp I , L ≤2,5m | Mô tả theo chương V | 972 | m |
| 16 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả theo chương V | 30 | bụi |
| 17 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả theo chương V | 20 | gốc |
| 18 | Đào bóc phong hóa, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 5,112 | m3 |
| 19 | Đào đất trên cạn, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 419,02 | m3 |
| 20 | Đào đất dưới nước, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 176,975 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 182,217 | m3 |
| B | Tuyến kè đoạn phía hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông gia cố đỉnh kè, M200, đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 23,877 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng mái kè, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23,332 | m3 |
| 3 | Bê tông cốt thép cọc tiêu, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23 | cái |
| 4 | Cốt thép khung giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo chương V | 1.308,11 | kg |
| 5 | Ván khuôn gia cố đỉnh kè | Mô tả theo chương V | 28,425 | m2 |
| 6 | Ván khuôn khung giằng mái kè | Mô tả theo chương V | 233,317 | m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại (2x1x0,5)m trên cạn | Mô tả theo chương V | 4 | rọ |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả theo chương V | 168,685 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả theo chương V | 79,465 | m3 |
| 10 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Mô tả theo chương V | 337,179 | m3 |
| 11 | Đắp bột đá dăm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 37,612 | m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo chương V | 1.518,75 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả theo chương V | 38,658 | m2 |
| 14 | Ni lông lót dưới khung giằng và đỉnh kè | Mô tả theo chương V | 501,76 | m2 |
| 15 | Đóng cọc tre, đất cấp I , L ≤2,5m | Mô tả theo chương V | 884 | m |
| 16 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả theo chương V | 100 | bụi |
| 17 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả theo chương V | 30 | gốc |
| 18 | Đào bóc phong hóa, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 1,265 | m3 |
| 19 | Đào đất trên cạn, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 557,305 | m3 |
| 20 | Đào đất dưới nước, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 86,796 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 545,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi