Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533096-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210532670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 15:54:00 đến ngày 2021-05-28 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,756,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả theo chương V 1 Khoản
B Phần xây dựng
1 Đào móng, Chiều rộng móng Mô tả theo chương V 536,193 1 m3
2 Đào móng, Chiều rộng móng Mô tả theo chương V 17,3 1 m3
3 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 477,118 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R Mô tả theo chương V 20,16 1 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng tường Mô tả theo chương V 37,12 1 m2
6 Bê tông móng chiều rộng R Mô tả theo chương V 53,647 1 m3
7 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 100,82 1 m2
8 Bê tông cổ móng có tiết diện Mô tả theo chương V 4,554 1 m3
9 Bê tông cổ móng có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 2,235 1 m3
10 Ván khuôn cổ móng Mô tả theo chương V 85,976 1 m2
11 Xây móng bằng bờ lô (10x20x40)cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 18,603 1 m3
12 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,838 Tấn
13 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d Mô tả theo chương V 1,573 Tấn
14 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm Mô tả theo chương V 1,003 Tấn
15 Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,258 Tấn
16 Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 1,225 Tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 10,624 1 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả theo chương V 106,397 1 m2
19 Đắp đất tôn nền, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 64,983 1 m3
20 Đắp đất màu trồng cây Mô tả theo chương V 1,536 1 m3
21 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M100 Mô tả theo chương V 22,608 1 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 190,32 1 m2
23 Ván khuôn cột tròn, đa giác Mô tả theo chương V 26,77 1 m2
24 Bê tông cột có tiết diện Mô tả theo chương V 4,608 1 m3
25 Bê tông cột có tiết diện Mô tả theo chương V 5,056 1 m3
26 Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2, Cao Mô tả theo chương V 2,694 1 m3
27 Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2, Cao Mô tả theo chương V 2,771 1 m3
28 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 37,171 1 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao Mô tả theo chương V 405,073 1 m2
30 Bê tông sàn máI, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 42,527 1 m3
31 Ván khuôn sàn mái, Cao Mô tả theo chương V 439,68 1 m2
32 Xếp gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung để phun chèn vữa bê tông Mô tả theo chương V 1,754 1 m3
33 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 3,906 1 m3
34 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo chương V 37,438 1 m2
35 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả theo chương V 15,315 1 m3
36 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V 283,889 1 m2
37 Đắp trang trí nan hoa, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 112,332 1 m
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck Mô tả theo chương V 33 Cái
39 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck Mô tả theo chương V 147 Cái
40 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,216 Tấn
41 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 1,516 Tấn
42 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,216 Tấn
43 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 1,516 Tấn
44 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,392 Tấn
45 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 2,053 Tấn
46 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,577 Tấn
47 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 2,713 Tấn
48 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 5,002 Tấn
49 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d>10 mm,cao Mô tả theo chương V 0,182 Tấn
50 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,225 Tấn
51 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao Mô tả theo chương V 0,403 Tấn
52 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,47 Tấn
53 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d Mô tả theo chương V 0,47 Tấn
54 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao Mô tả theo chương V 0,459 Tấn
55 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao Mô tả theo chương V 0,459 Tấn
56 Xây tường thẳng bằng gạch ko nung (9.5x6x20)cm tầng 1,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 20,198 1 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm tầng 2,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 31,203 1 m3
58 Xây tường bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, Dày > 10cm,Cao Mô tả theo chương V 19,609 1 m3
59 Xây tường bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, Dày > 10cm,Cao Mô tả theo chương V 20,001 1 m3
60 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch ko nung (9.5x6x20)cm, cao Mô tả theo chương V 8,688 1 m3
61 Xây bục giảng bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, cao Mô tả theo chương V 7,008 1 m3
62 Xây bậc cầu thang bằng gạch (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao Mô tả theo chương V 0,981 1 m3
63 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả theo chương V 270,408 1 m2
64 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả theo chương V 0,858 m3
65 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả theo chương V 0,858 m3
66 Trát tường xây gạch ko nung = VXM75, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả theo chương V 366,127 1 m2
67 Trát tường xây gạch ko nung, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Mô tả theo chương V 617,789 1 m2
68 Trát trụ, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 155,23 1 m2
69 Trát trụ tròn, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 26,77 1 m2
70 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 408,16 1 m2
71 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 438,328 1 m2
72 Trát lanh tô, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 289,723 1 m2
73 Trát cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 35,378 1 m2
74 Trát má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 60,95 1 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả theo chương V 20,762 1 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 4 cm , Vữa M75 Mô tả theo chương V 2,116 1 m2
77 Quét dung dịch chống thấm máI sika proof membrane Mô tả theo chương V 31,069 1 m2
78 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 62,91 1 m
79 Đắp phào đơn, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 188,26 1 m
80 Đắp phào kép, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 55,439 1 m
81 Cắt tạo phào lõm Mô tả theo chương V 15,2 1 m
82 Xà gồ thép C 45x125x2mm Mô tả theo chương V 261,01 m
83 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,012 Tấn
84 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm + ke chống bão Mô tả theo chương V 298,961 1 m2
85 Lợp mái tôn kẽm dày 0.5mm úp nóc, bờ chảy và bờ nóc Mô tả theo chương V 41,286 1 m2
86 Máng inox che khe 2 khối nhà dày 3mm Mô tả theo chương V 9,035 m2
87 GCLD chi tiết qua khe nối giữa 2 khối nhà bằng inox dày 2mm, liên kết sàn tầng 2 Mô tả theo chương V 9,035 m2
88 Lát nền, sàn, Gạch Granit 600x600 bóng Mô tả theo chương V 289,428 1 m2
89 Lát nền, sàn, Gạch Granit 600x600 mờ, nhám Mô tả theo chương V 163,373 1 m2
90 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch 100x600 Mô tả theo chương V 24,613 1 m2
91 Lát bậc cầu thang (cắt từ gạch 60x60), XM cát mịn M75 Mô tả theo chương V 27,008 1 m2
92 Lát bậc tam cấp (cắt từ gạch 60x60), XM cát mịn M75 Mô tả theo chương V 7,982 1 m2
93 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 64,18 1 m
94 Ôp tường, trụ, cột, Gạch gốm Mô tả theo chương V 12,194 1 m2
95 SXLD cửa đi nhôm xingfa kính 6.38mm, 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 31,68 m2
96 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 12 bộ
97 SXLD cửa sổ nhôm xingfa kính 6.38mm, 4 cánh mở quay Mô tả theo chương V 37,8 m2
98 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở quay Mô tả theo chương V 12 bộ
99 SXLD cửa sổ nhôm xingfa kính 6.38mm, 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 21,6 m2
100 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 12 bộ
101 SXLD cửa sổ nhôm kính 6.38mm, cửa sổ mở lật Mô tả theo chương V 27 m2
102 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật Mô tả theo chương V 48 bộ
103 SXLD vách kính khung nhôm xingfa kính 6.38mm Mô tả theo chương V 4,2 m2
104 Lắp dựng cửa sắt xếp (bao gồm phụ kiện) Mô tả theo chương V 12,903 m2
105 Gia công tay vịn lan can cầu thang, lan can hành lang bằng thép ống các loại Mô tả theo chương V 0,185 Tấn
106 Lắp dựng lan can, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả theo chương V 10,594 m2
107 Gia công thang sắt bằng sắt đặc d20mm Mô tả theo chương V 0,024 Tấn
108 Lắp dựng thang sắt Mô tả theo chương V 0,024 Tấn
109 GCLD lưới thép chắn côn trùng, khung V30x3 Mô tả theo chương V 5,619 m2
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ, (sơn lót cho loại tráng kẽm) Mô tả theo chương V 12,206 1m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả theo chương V 841,219 1m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.314,337 1m2
113 Chữ mika đỏ dày 5mm, cắt thành hộp dày 2mm cao 280mm Mô tả theo chương V 1,456 m2
114 LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo, Đkính ống d90x3.0mm Mô tả theo chương V 38,4 1 m
115 LĐ cút nhựa PVC nối=PP dán keo, Đkính cút d90mm Mô tả theo chương V 9 Cái
116 LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo, Đkính ống d27x2.0 Mô tả theo chương V 2,07 1 m
117 LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo, Đkính ống d21x2.0 Mô tả theo chương V 1,56 1 m
118 Lắp rọ chắn rác Mô tả theo chương V 9 Cái
119 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao Mô tả theo chương V 311,243 1 m2
120 Lắp đặt đèn led T8 đôi máng tán xạ 2x1.2m -20W (có ty treo) Mô tả theo chương V 36 1 Bộ
121 Lắp đặt đèn led T8 đơn máng tán xạ 1x1.2m -20W (có ty treo) Mô tả theo chương V 18 1 Bộ
122 Lắp đặt đèn led ốp trần 20W Mô tả theo chương V 18 1 Bộ
123 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ + hộp điều khiển Mô tả theo chương V 24 Cái
124 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả theo chương V 6 Cái
125 Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ cắm đơn 3 chấu + mặt nạ + hộp âm Mô tả theo chương V 6 Cái
126 Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + hộp âm Mô tả theo chương V 14 Cái
127 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt + mặt che + đế âm Mô tả theo chương V 13 Cái
128 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 3 hạt + mặt che + đế âm Mô tả theo chương V 1 Cái
129 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc đảo chiều + mặt che + đế âm Mô tả theo chương V 2 Cái
130 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-15A + mặt che + đế âm Mô tả theo chương V 12 Cái
131 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A + mặt che + đế âm Mô tả theo chương V 6 Cái
132 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp 150x150 loại chống thấm Mô tả theo chương V 14 Hộp
133 Lđặt hộp điện âm tường 2-4modul Mô tả theo chương V 6 Hộp
134 Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x1.5mm2 Mô tả theo chương V 1.400 1m
135 Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x2.5mm2 Mô tả theo chương V 1.200 1m
136 Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x4.0mm2 Mô tả theo chương V 400 1m
137 Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x6.0mm2 Mô tả theo chương V 600 1m
138 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây CXV/DSTA 4x16mm2 Mô tả theo chương V 95 1m
139 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống SP d20mm Mô tả theo chương V 500 1 m
140 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống HDPE d50/40 Mô tả theo chương V 95 1 m
141 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 75A Mô tả theo chương V 1 Cái
142 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 50A Mô tả theo chương V 2 Cái
143 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A Mô tả theo chương V 3 Cái
144 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-10A Mô tả theo chương V 1 Cái
145 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
146 Lắp đặt đồng hồ Vol (0-500V) Mô tả theo chương V 1 Cái
147 Lắp đặt switch chuyển mạch vôn Mô tả theo chương V 1 Cái
148 Lắp đặt tủ điện 500x700x220, kèm thanh cái đầu cốt các loại Mô tả theo chương V 1 Tủ
149 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 50A Mô tả theo chương V 1 Cái
150 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A Mô tả theo chương V 3 Cái
151 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-10A Mô tả theo chương V 1 Cái
152 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
153 Lắp đặt đồng hồ Vol (0-500V) Mô tả theo chương V 1 Cái
154 Lắp đặt switch chuyển mạch vôn Mô tả theo chương V 1 Cái
155 Lắp đặt tủ điện 500x700x220 kèm thanh cái đầu cốt các loại Mô tả theo chương V 1 Tủ
156 Lắp đặt kim thu sét d16 mạ kẽm, Chiều L=kim 1m Mô tả theo chương V 5 Cái
157 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm Mô tả theo chương V 50 m
158 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm Mô tả theo chương V 30 m
159 Đóng cọc tiếp địa 14.2/2.4m Mô tả theo chương V 8 Cọc
160 Thép lá 4mm Mô tả theo chương V 40 m
161 Chân bật hàn chống bão Mô tả theo chương V 25 m
162 Đo điện trở nối đất Mô tả theo chương V 1 Điểm
163 Đào đất đặt đường ống, Chiều rộng Mô tả theo chương V 9,6 1 m3
164 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 9,6 1 m3
165 Lắp đặt dây đơn CXV 1x16mm2 Mô tả theo chương V 15 1m
166 Đóng cọc tiếp địa 14.2/2.4m Mô tả theo chương V 8 Cọc
167 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm Mô tả theo chương V 30 m
168 Đo điện trở nối đất Mô tả theo chương V 1 Điểm
169 Đào đất đặt đường ống, Chiều rộng Mô tả theo chương V 9,6 1 m3
170 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 9,6 1 m3
171 Lắp đặt thiết bị mạng, Modem wifi 4 port Mô tả theo chương V 1 1TBị
172 Lắp đặt thiết bị mạng, Switch wifi 4 port Mô tả theo chương V 1 1TBị
173 Lắp đặt ổ cắm vi tính đơn kèm hộp âm tường Mô tả theo chương V 6 Cái
174 Lắp đặt cáp vi tính Cat 6 UTP, 4 pair Mô tả theo chương V 8 10m
175 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống SP d20mm Mô tả theo chương V 80 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->