Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:54:00 đến ngày 2021-05-28 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,756,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, Chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 536,193 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng, Chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 17,3 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 477,118 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R | Mô tả theo chương V | 20,16 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng tường | Mô tả theo chương V | 37,12 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R | Mô tả theo chương V | 53,647 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 100,82 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng có tiết diện | Mô tả theo chương V | 4,554 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông cổ móng có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 2,235 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo chương V | 85,976 | 1 m2 |
| 11 | Xây móng bằng bờ lô (10x20x40)cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 18,603 | 1 m3 |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,838 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 1,573 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm | Mô tả theo chương V | 1,003 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,258 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 1,225 | Tấn |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 10,624 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả theo chương V | 106,397 | 1 m2 |
| 19 | Đắp đất tôn nền, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 64,983 | 1 m3 |
| 20 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả theo chương V | 1,536 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M100 | Mô tả theo chương V | 22,608 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 190,32 | 1 m2 |
| 23 | Ván khuôn cột tròn, đa giác | Mô tả theo chương V | 26,77 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông cột có tiết diện | Mô tả theo chương V | 4,608 | 1 m3 |
| 25 | Bê tông cột có tiết diện | Mô tả theo chương V | 5,056 | 1 m3 |
| 26 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2, Cao | Mô tả theo chương V | 2,694 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông cột có tiết diện > 0.1 m2, Cao | Mô tả theo chương V | 2,771 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 37,171 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao | Mô tả theo chương V | 405,073 | 1 m2 |
| 30 | Bê tông sàn máI, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 42,527 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái, Cao | Mô tả theo chương V | 439,68 | 1 m2 |
| 32 | Xếp gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung để phun chèn vữa bê tông | Mô tả theo chương V | 1,754 | 1 m3 |
| 33 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 3,906 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo chương V | 37,438 | 1 m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Mô tả theo chương V | 15,315 | 1 m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo chương V | 283,889 | 1 m2 |
| 37 | Đắp trang trí nan hoa, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 112,332 | 1 m |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck | Mô tả theo chương V | 33 | Cái |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck | Mô tả theo chương V | 147 | Cái |
| 40 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,216 | Tấn |
| 41 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 1,516 | Tấn |
| 42 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,216 | Tấn |
| 43 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 1,516 | Tấn |
| 44 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,392 | Tấn |
| 45 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 2,053 | Tấn |
| 46 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,577 | Tấn |
| 47 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 2,713 | Tấn |
| 48 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 5,002 | Tấn |
| 49 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d>10 mm,cao | Mô tả theo chương V | 0,182 | Tấn |
| 50 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,225 | Tấn |
| 51 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao | Mô tả theo chương V | 0,403 | Tấn |
| 52 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,47 | Tấn |
| 53 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d | Mô tả theo chương V | 0,47 | Tấn |
| 54 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao | Mô tả theo chương V | 0,459 | Tấn |
| 55 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao | Mô tả theo chương V | 0,459 | Tấn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ko nung (9.5x6x20)cm tầng 1,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 20,198 | 1 m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm tầng 2,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 31,203 | 1 m3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, Dày > 10cm,Cao | Mô tả theo chương V | 19,609 | 1 m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, Dày > 10cm,Cao | Mô tả theo chương V | 20,001 | 1 m3 |
| 60 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch ko nung (9.5x6x20)cm, cao | Mô tả theo chương V | 8,688 | 1 m3 |
| 61 | Xây bục giảng bằng gạch 6 lỗ 95x135x190 ko nung, cao | Mô tả theo chương V | 7,008 | 1 m3 |
| 62 | Xây bậc cầu thang bằng gạch (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao | Mô tả theo chương V | 0,981 | 1 m3 |
| 63 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả theo chương V | 270,408 | 1 m2 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả theo chương V | 0,858 | m3 |
| 65 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 0,858 | m3 |
| 66 | Trát tường xây gạch ko nung = VXM75, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm | Mô tả theo chương V | 366,127 | 1 m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch ko nung, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm | Mô tả theo chương V | 617,789 | 1 m2 |
| 68 | Trát trụ, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 155,23 | 1 m2 |
| 69 | Trát trụ tròn, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 26,77 | 1 m2 |
| 70 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 408,16 | 1 m2 |
| 71 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 438,328 | 1 m2 |
| 72 | Trát lanh tô, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 289,723 | 1 m2 |
| 73 | Trát cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 35,378 | 1 m2 |
| 74 | Trát má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 60,95 | 1 m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 20,762 | 1 m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 4 cm , Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 2,116 | 1 m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm máI sika proof membrane | Mô tả theo chương V | 31,069 | 1 m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 62,91 | 1 m |
| 79 | Đắp phào đơn, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 188,26 | 1 m |
| 80 | Đắp phào kép, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 55,439 | 1 m |
| 81 | Cắt tạo phào lõm | Mô tả theo chương V | 15,2 | 1 m |
| 82 | Xà gồ thép C 45x125x2mm | Mô tả theo chương V | 261,01 | m |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,012 | Tấn |
| 84 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm + ke chống bão | Mô tả theo chương V | 298,961 | 1 m2 |
| 85 | Lợp mái tôn kẽm dày 0.5mm úp nóc, bờ chảy và bờ nóc | Mô tả theo chương V | 41,286 | 1 m2 |
| 86 | Máng inox che khe 2 khối nhà dày 3mm | Mô tả theo chương V | 9,035 | m2 |
| 87 | GCLD chi tiết qua khe nối giữa 2 khối nhà bằng inox dày 2mm, liên kết sàn tầng 2 | Mô tả theo chương V | 9,035 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn, Gạch Granit 600x600 bóng | Mô tả theo chương V | 289,428 | 1 m2 |
| 89 | Lát nền, sàn, Gạch Granit 600x600 mờ, nhám | Mô tả theo chương V | 163,373 | 1 m2 |
| 90 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch 100x600 | Mô tả theo chương V | 24,613 | 1 m2 |
| 91 | Lát bậc cầu thang (cắt từ gạch 60x60), XM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 27,008 | 1 m2 |
| 92 | Lát bậc tam cấp (cắt từ gạch 60x60), XM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 7,982 | 1 m2 |
| 93 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 64,18 | 1 m |
| 94 | Ôp tường, trụ, cột, Gạch gốm | Mô tả theo chương V | 12,194 | 1 m2 |
| 95 | SXLD cửa đi nhôm xingfa kính 6.38mm, 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 31,68 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 97 | SXLD cửa sổ nhôm xingfa kính 6.38mm, 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 37,8 | m2 |
| 98 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 99 | SXLD cửa sổ nhôm xingfa kính 6.38mm, 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 21,6 | m2 |
| 100 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 101 | SXLD cửa sổ nhôm kính 6.38mm, cửa sổ mở lật | Mô tả theo chương V | 27 | m2 |
| 102 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật | Mô tả theo chương V | 48 | bộ |
| 103 | SXLD vách kính khung nhôm xingfa kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 4,2 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa sắt xếp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo chương V | 12,903 | m2 |
| 105 | Gia công tay vịn lan can cầu thang, lan can hành lang bằng thép ống các loại | Mô tả theo chương V | 0,185 | Tấn |
| 106 | Lắp dựng lan can, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả theo chương V | 10,594 | m2 |
| 107 | Gia công thang sắt bằng sắt đặc d20mm | Mô tả theo chương V | 0,024 | Tấn |
| 108 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả theo chương V | 0,024 | Tấn |
| 109 | GCLD lưới thép chắn côn trùng, khung V30x3 | Mô tả theo chương V | 5,619 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ, (sơn lót cho loại tráng kẽm) | Mô tả theo chương V | 12,206 | 1m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 841,219 | 1m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.314,337 | 1m2 |
| 113 | Chữ mika đỏ dày 5mm, cắt thành hộp dày 2mm cao 280mm | Mô tả theo chương V | 1,456 | m2 |
| 114 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo, Đkính ống d90x3.0mm | Mô tả theo chương V | 38,4 | 1 m |
| 115 | LĐ cút nhựa PVC nối=PP dán keo, Đkính cút d90mm | Mô tả theo chương V | 9 | Cái |
| 116 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo, Đkính ống d27x2.0 | Mô tả theo chương V | 2,07 | 1 m |
| 117 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo, Đkính ống d21x2.0 | Mô tả theo chương V | 1,56 | 1 m |
| 118 | Lắp rọ chắn rác | Mô tả theo chương V | 9 | Cái |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao | Mô tả theo chương V | 311,243 | 1 m2 |
| 120 | Lắp đặt đèn led T8 đôi máng tán xạ 2x1.2m -20W (có ty treo) | Mô tả theo chương V | 36 | 1 Bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn led T8 đơn máng tán xạ 1x1.2m -20W (có ty treo) | Mô tả theo chương V | 18 | 1 Bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn led ốp trần 20W | Mô tả theo chương V | 18 | 1 Bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ + hộp điều khiển | Mô tả theo chương V | 24 | Cái |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ cắm đơn 3 chấu + mặt nạ + hộp âm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + hộp âm | Mô tả theo chương V | 14 | Cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt + mặt che + đế âm | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 3 hạt + mặt che + đế âm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc đảo chiều + mặt che + đế âm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 130 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-15A + mặt che + đế âm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 131 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A + mặt che + đế âm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 132 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp 150x150 loại chống thấm | Mô tả theo chương V | 14 | Hộp |
| 133 | Lđặt hộp điện âm tường 2-4modul | Mô tả theo chương V | 6 | Hộp |
| 134 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x1.5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.400 | 1m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x2.5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.200 | 1m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x4.0mm2 | Mô tả theo chương V | 400 | 1m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây CV 1x6.0mm2 | Mô tả theo chương V | 600 | 1m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây CXV/DSTA 4x16mm2 | Mô tả theo chương V | 95 | 1m |
| 139 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống SP d20mm | Mô tả theo chương V | 500 | 1 m |
| 140 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống HDPE d50/40 | Mô tả theo chương V | 95 | 1 m |
| 141 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 75A | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 142 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 50A | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 143 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 144 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-10A | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 145 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 146 | Lắp đặt đồng hồ Vol (0-500V) | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 147 | Lắp đặt switch chuyển mạch vôn | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 148 | Lắp đặt tủ điện 500x700x220, kèm thanh cái đầu cốt các loại | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 149 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB -3P- 50A | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 150 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 2P-32A | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 151 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB 1P-10A | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 152 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 153 | Lắp đặt đồng hồ Vol (0-500V) | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 154 | Lắp đặt switch chuyển mạch vôn | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 155 | Lắp đặt tủ điện 500x700x220 kèm thanh cái đầu cốt các loại | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét d16 mạ kẽm, Chiều L=kim 1m | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 157 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 158 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 159 | Đóng cọc tiếp địa 14.2/2.4m | Mô tả theo chương V | 8 | Cọc |
| 160 | Thép lá 4mm | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 161 | Chân bật hàn chống bão | Mô tả theo chương V | 25 | m |
| 162 | Đo điện trở nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | Điểm |
| 163 | Đào đất đặt đường ống, Chiều rộng | Mô tả theo chương V | 9,6 | 1 m3 |
| 164 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 9,6 | 1 m3 |
| 165 | Lắp đặt dây đơn CXV 1x16mm2 | Mô tả theo chương V | 15 | 1m |
| 166 | Đóng cọc tiếp địa 14.2/2.4m | Mô tả theo chương V | 8 | Cọc |
| 167 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 168 | Đo điện trở nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | Điểm |
| 169 | Đào đất đặt đường ống, Chiều rộng | Mô tả theo chương V | 9,6 | 1 m3 |
| 170 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 9,6 | 1 m3 |
| 171 | Lắp đặt thiết bị mạng, Modem wifi 4 port | Mô tả theo chương V | 1 | 1TBị |
| 172 | Lắp đặt thiết bị mạng, Switch wifi 4 port | Mô tả theo chương V | 1 | 1TBị |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm vi tính đơn kèm hộp âm tường | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 174 | Lắp đặt cáp vi tính Cat 6 UTP, 4 pair | Mô tả theo chương V | 8 | 10m |
| 175 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống SP d20mm | Mô tả theo chương V | 80 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi