Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210556865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:42:00 đến ngày 2021-06-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,152,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Tuyến kè: | |||
| 1 | Bêtông đỉnh kè M200, dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 160,92 | m3 |
| 2 | Bêtông giằng mái kè M200 dăm Dmax =2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 234,85 | m3 |
| 3 | Lắp dựng giằng bê tông đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 197 | cái |
| 4 | Bêtông gờ chắn M200 dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,61 | m3 |
| 5 | Trụ tiêu BTCT M200 dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 157 | cái |
| 6 | Thép tròn giằng mái kè Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13.964,13 | kg |
| 7 | Thép tròn giằng mái kè Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 934,41 | kg |
| 8 | Thép gờ chắn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 298,43 | kg |
| 9 | Ván khuôn đỉnh kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 259,48 | m2 |
| 10 | Ván khuôn giằng mái kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.348,49 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép gờ chắn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 299,06 | m2 |
| 12 | Rọ đá (2x1x0,5)m, thả dưới nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 394 | rọ |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.534,51 | m3 |
| 14 | Thảm đá (300x300x30) thả dưới nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 256,5852 | Thảm |
| 15 | Phao bè thả thãm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 692,78 | m3 |
| 16 | Thả đá hộc tự do vào chân kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11,85 | m3 |
| 17 | Bột đá dăm lọc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,01 | m3 |
| 18 | Vải lọc ĐKT | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11.653,2 | m2 |
| 19 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 1 lớp giấy 2 lớp nhựa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 126,31 | m2 |
| 20 | Nilông lót | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4.371,01 | m2 |
| 21 | Đóng cọc tre L=2,5m, bằng máy đào 0,5m3 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3.849 | cọc |
| 22 | Đóng cọc tre L=4m, bằng máy đào 0,5m3 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3.849 | cọc |
| 23 | Phá dở BT nền móng ko có cốt thép | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 24 | Trồng cỏ đỉnh kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.214,03 | m2 |
| 25 | Đào bụi tre có đường kính | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | buị |
| 26 | Đào gốc cây có đường kính | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | bụi |
| 27 | Đào phong hóa bằng thủ công, C1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 51,783 | m3 |
| 28 | Đào phong hóa bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 120,827 | m3 |
| 29 | Đất đào móng C1, TC, Lvc=30m, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 433,84 | m3 |
| 30 | Đất đào bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4.686,33 | m3 |
| 31 | Đất đắp bằng máy đầm cóc; K=0,95; tận dụng đất đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 317,89 | m3 |
| 32 | Đất đắp bằng máy đầm 9T K=0,95; tận dụng đất đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 867,11 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi 1km đến bãi thải | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.895,174 | m3 |
| 34 | San đất bằng máy ủi 110CV | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.895,174 | m3 |
| B | *\2- Bến nước sinh hoạt: | |||
| 1 | Bêtông bản bến M200 dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M200 dăm Dmax =4; B>250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 3 | Bêtông xà dầm, giằng M200 dăm Dmax =2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 4 | Bêtông trụ cột M200 dăm Dmax =2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 5 | Bêtông đỉnh kè M200, dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 6 | Bêtông ống buy Fi1000 M200 đá dăm Dmax=2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,27 | m3 |
| 7 | Nối ống buy Fi1000 bằng pp xảm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | m |
| 8 | Bêtông lót M100 dăm Dmax=4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,27 | m3 |
| 9 | Thép tròn bản bến Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 59,8 | kg |
| 10 | Thép tròn bản bến Fi >10 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 134,2 | kg |
| 11 | Thép tròn xà dầm giằng Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20,2 | kg |
| 12 | Thép tròn xà dầm giằng Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 102,6 | kg |
| 13 | Thép tròn trụ Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,9 | kg |
| 14 | Thép tròn ống buy Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 52,7 | kg |
| 15 | Ván khuôn bản bến | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,82 | m2 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm giằng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,38 | m2 |
| 18 | Ván khuôn trụ cột | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,6 | m2 |
| 19 | Ván khuôn đỉnh kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thép ống buy | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 25,4 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tường | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,17 | m2 |
| 22 | Bột đá dăm lọc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,26 | m3 |
| 23 | Rọ đá (2x1x0,5)m, thả dưới nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | rọ |
| 24 | Thảm đá (300x300x30) thả dưới nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Thảm |
| 25 | Phao bè thả thãm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 26 | Vải lọc ĐKT | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,9 | m2 |
| 27 | Nilông lót | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,3 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài vữa Xm M75 chiều dày trát 1.5cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 54,9 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 38,8 | m |
| 30 | Đất đào móng C1, TC, Lvc=30m, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 31 | Đất đắp bằng máy đầm cóc; K=0,90; tận dụng đất đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,1 | m3 |
| C | *\3- Cống thoát nước + Nối tường cánh: | |||
| 1 | Bêtông lót M100 dăm Dmax=4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M200 dăm Dmax =4; B>250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,82 | m3 |
| 3 | Bêtông tường M200 dăm Dmax =4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,46 | m3 |
| 4 | Bêtông tấm đan M200 dăm Dmax =2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,95 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tường | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 37,59 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | m2 |
| 8 | Thép tròn móng Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 124,42 | kg |
| 9 | Thép tròn tường Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 19,71 | kg |
| 10 | Thép tròn tường Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 71,32 | kg |
| 11 | Thép tròn tấm đan Fi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,77 | kg |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 13 | Vải lọc ĐKT | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,71 | m2 |
| 14 | Cọc tre L=1,5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 63 | cọc |
| 15 | Đất đào móng C1, TC, Lvc=30m, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 16 | Đất đắp bằng máy đầm cóc; K=0,90; tận dụng đất đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,39 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi