Gói thầu: Gói thầu số 7XL-HB: Xây lắp nhà làm việc tư vấn giám sát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7XL-HB: Xây lắp nhà làm việc tư vấn giám sát |
| Số hiệu KHLCNT | 20191085960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của EVN, Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 18:14:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng: | |||
| 1 | Đào đất các loại bằng thủ công (Phần nền và móng) | Mục 02100 - Chương V | 1,34 | Mét khối |
| 2 | Bê tông M200 (Phần nền và móng) | Mục 05100 - Chương V | 33,23 | Mét khối |
| 3 | Xây gạch nung (Phần nền và móng) | Mục 04200 - Chương V | 4,3 | Mét khối |
| 4 | Đắp đất nền nhà (Phần nền và móng) | Mục 02200 - Chương V | 86,25 | Mét khối |
| 5 | Lát nền nhà (Phần nền và móng) | Mục 042300 - Chương V | 398,79 | Mét vuông |
| 6 | Trát tường ngoài nhà (Phần nền và móng) | Mục 042300 - Chương V | 29,7 | Mét vuông |
| 7 | Cột thép, xà gồ, vì kèo, thép gia cố, giằng bao gồm cả gia công, lắp đặt, bu lông (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06100 - Chương V | 4,01 | Tấn |
| 8 | Lợp mái bằng tôn cách nhiệt (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06200 - Chương V | 439,28 | Mét vuông |
| 9 | Máng thoát nước (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06200 - Chương V | 101,34 | Mét |
| 10 | Úp nóc (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06200 - Chương V | 39,7 | Mét |
| 11 | Diềm mái (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06200 - Chương V | 22,13 | Mét |
| 12 | Ống thoát nước mái bằng ống PVC D90 (Phần khung thép kết cấu) | Mục 07100 - Chương V | 33,6 | Mét |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tấm vách, trần bằng tấm panel (Phần khung thép kết cấu) | Mục 06200 - Chương V | 1.257,19 | Mét vuông |
| 14 | Cửa đi nhôm kính hệ Việt Pháp an toàn, kính trắng 6.38ly (Bao gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) (Phần cửa) | Mục 06200 - Chương V | 58,96 | Mét vuông |
| 15 | Cửa sổ nhôm kính hệ Việt Pháp an toàn, kính trắng 6.38ly (Bao gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) (Phần cửa) | Mục 06200 - Chương V | 19,8 | Mét vuông |
| 16 | Bộ khoá cửa đi (Phần cửa) | Mục 06200 - Chương V | 33 | Bộ |
| 17 | Gia công lắp đặt hoa sắt (Phần cửa) | Mục 06100 - Chương V | 0,44 | Tấn |
| 18 | Đào móng các loại bằng máy (Bể tự hoại) | Mục 02100 - Chương V | 19,21 | Mét khối |
| 19 | Bê tông M100 (Bể tự hoại) | Mục 05100 - Chương V | 1,13 | Mét khối |
| 20 | Cốt thép D≤10mm (Bể tự hoại) | Mục 05200 - Chương V | 0,32 | Tấn |
| 21 | Cốt thép D≤18mm (Bể tự hoại) | Mục 05200 - Chương V | 0,1 | Tấn |
| 22 | Bê tông M200 (bể + tấm đan) (Bể tự hoại) | Mục 05100 - Chương V | 3,37 | Mét khối |
| 23 | Xây gạch nung (Bể tự hoại) | Mục 04200 - Chương V | 3,63 | Mét khối |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (Bể tự hoại) | Mục 05100 - Chương V | 12 | Cấu kiện |
| 25 | Trát tường trong (Bể tự hoại) | Mục 042300 - Chương V | 57,07 | Mét vuông |
| 26 | Láng trong bể phốt (Bể tự hoại) | Mục 042300 - Chương V | 7,18 | Mét vuông |
| 27 | Quét nước xi măng 2 lớp (Bể tự hoại) | Mục 042300 - Chương V | 64,26 | Mét vuông |
| B | Phần điện, tiếp địa | |||
| 1 | Đèn điện các loại (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 33 | Bộ |
| 2 | Dây dẫn các loại (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 1.980 | Mét |
| 3 | Công tắc các loại (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 23 | Cái |
| 4 | Áp tô mát các loại (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 35 | Cái |
| 5 | Cầu dao các loại (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Hộp nối (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 110 | Chiếc |
| 7 | Hút mùi gắn tường (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 11 | Cái |
| 8 | Bình nước nóng Ariston Slim 20l (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 11 | Chiếc |
| 9 | Điều hoà Daikin 1 chiều 12000BTU (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 11 | Bộ |
| 10 | Mày bơm nước 200W (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Máy bơm tăng áp mini 100w (phần điện) | Mục 03100 - Chương V | 11 | Chiếc |
| 12 | Gia công, đóng cọc chống sét (tiếp địa) | Mục 03100 - Chương V | 3 | Cọc |
| 13 | Kéo rải dây thép tiếp địa (tiếp địa) | Mục 03100 - Chương V | 10 | Mét |
| 14 | Đào đất các loại bằng thủ công (tiếp địa) | Mục 02100 - Chương V | 2,25 | Mét khối |
| 15 | Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc kết hợp thủ công (tiếp địa) | Mục 02200 - Chương V | 2,25 | Mét khối |
| C | Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Đường ống PPR các loại (cấp nước) | Mục 07100 - Chương V | 630 | Mét |
| 2 | Côn, cút nối PPR các loại (cấp nước) | Mục 07100 - Chương V | 245 | Cái |
| 3 | Mang xông PPR các loại (cấp nước) | Mục 07100 - Chương V | 56 | Cái |
| 4 | Đường ống PVC các loại (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 215 | Mét |
| 5 | Tê, chếch, cút, côn thu PVC các loại (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 200 | Cái |
| 6 | Bể nước Inox các loại (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 3 | Bể |
| 7 | Vòi chờ máy giặt, rửa chân D20 (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 22 | Cái |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 11 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt xí bệt (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 11 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 11 | Cái |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 11 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa (thoát nước) | Mục 07100 - Chương V | 11 | Bộ |
| D | Tháp nước (sl=02) | |||
| 1 | Đào đất các loại bằng thủ công | Mục 02100 - Chương V | 3,7 | Mét khối |
| 2 | Bê tông M200 | Mục 05100 - Chương V | 5,92 | Mét khối |
| 3 | Gia công lắp đặt giá tháp nước | Mục 06100 - Chương V | 0,88 | Tấn |
| E | Cột điện | |||
| 1 | Bê tông M200 | Mục 05100 - Chương V | 0,11 | Mét khối |
| 2 | Thép cột D76, thép V 40x4 làm giá đỡ dây điện | Mục 06100 - Chương V | 0,04 | Tấn |
| F | Bệ đỡ cục nóng điều hoà + Bồn nước 5m3 | |||
| 1 | Bê tông M100 | Mục 05100 - Chương V | 1,2 | Mét khối |
| 2 | Xây gạch | Mục 04200 - Chương V | 3,53 | Mét khối |
| 3 | Trát tường ngoài | Mục 042300 - Chương V | 12,94 | Mét vuông |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi