Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 09:12:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG TỦ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V | 0,288 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1475 | m3 |
| 4 | Khung móng tủ 4M16 | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8624 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| B | RÃNH CÁP ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông (RCC, chiều dày mặt đường | Chương V | 3,06 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 7,9315 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V | 55,08 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,9315 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, đường kính ống d=65/50 mm | Chương V | 1,83 | 100m |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,2575 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 17,2125 | m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,2951 | 100m3 |
| C | MÓNG CỘT ĐÈN 4m | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V | 0,832 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M16x260x260x480 | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,0065 | 100m3 |
| D | MÓNG CỘT ĐÈN 7M | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V | 36,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 2,944 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 18,032 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M16x240x240x500 | Chương V | 46 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2098 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,1582 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V | 0,2098 | 100m3 |
| E | TIẾP ĐỊA TỦ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 3 | Rải dây thép địa | Chương V | 1,5 | 10 m |
| 4 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 | Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| F | TIẾP ĐỊA CỘT ĐÈN | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 5,3 | 10 cọc |
| 2 | Rải dây thép địa | Chương V | 7,95 | 10 m |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 | Chương V | 53 | bộ |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VẬT LIỆU | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp dựng cột đèn loại cột gang cao 4m – C4 | Chương V | 2 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép bát giác liền cần đơn 7m – C7 | Chương V | 46 | cột |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sân vườn | Chương V | 0,4 | 20 bóng |
| 5 | Lắp cần đèn F60, chiều dài cần đèn | Chương V | 2 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ gông khoá cần đèn | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lăp đặt hộp phân dây | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Lắp choá đèn ở độ cao | Chương V | 48 | bộ |
| 9 | Lắp cửa cột | Chương V | 48 | cái |
| 10 | Aptomat 1 pha, bảng điện, cầu đấu | Chương V | 49 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 40 | 10 đầu cốt |
| 12 | Đầu cosse đồng ép các loại | Chương V | 432 | cái |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V | 37,16 | 100m |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x16 | Chương V | 914 | m |
| 15 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x10 | Chương V | 876 | m |
| 16 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x35 | Chương V | 136 | m |
| 17 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây fi= 6-25mm2 | Chương V | 4,9 | 100m |
| 18 | Dây dẫn đấu nối lên đèn Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 490 | m |
| 19 | Dây tiếp địa liên hoàn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 1.790 | m |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE 35/25 bảo hộ dây dẫn | Chương V | 74 | m |
| 21 | Đánh số cột | Chương V | 4,9 | 10 cột |
| H | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm Rơle so lệch, kỹ thuật số | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V | 51 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Chương V | 2 | tụ |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V | 16 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V | 51 | 1 vị trí |
| 6 | Kiểm tra tính năng thu thấp liệu từ xa và các tính năng khác | Chương V | 2 | 1 máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi