Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + đảm bảo an toàn giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558531-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 13:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210215025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp khác (trong đó, ngân sách thành phố hỗ trợ 18 tỷ đồng tại Quyết định số 5568/QĐ-UBND)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 550 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 13:56:00 đến ngày 2021-06-11 13:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,645,385,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124,18 m3
2 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,242 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.675,585 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,061 100m3
5 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,696 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,475 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), bù vênh bê tông nhựa chiều dày đã nèn ép 1 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,88 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,475 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,475 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,475 100m2
11 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,834 m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,935 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,935 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,935 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,935 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,43 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,43 100m2
18 Nhân công chèn BTNC12,5 vào khe co giãn trước khi thi công trải thảm mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 468,35 m3
20 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 195,384 m3
21 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,475 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 586,152 m3
23 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.040,14 m3
24 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,749 tấn
25 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,526 100m2
26 Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 316,208 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.626,23 m2
28 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,786 tấn
29 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,215 tấn
30 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,573 100m2
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 339,595 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.492 cấu kiện
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,683 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,762 100m3
35 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,415 100m3
36 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,072 m3
37 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,905 100m2
38 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,215 m3
39 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,67 m3
40 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,647 tấn
41 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,245 100m2
42 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,619 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 370,41 m2
44 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,074 tấn
45 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,172 tấn
46 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,562 100m2
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,656 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141 cấu kiện
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,422 m3
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m3
51 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m3
52 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,401 m3
53 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m2
54 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,202 m3
55 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,31 m3
56 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,082 tấn
57 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 100m2
58 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,875 m3
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,38 m2
60 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
61 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,058 tấn
62 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,579 m3
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cấu kiện
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,63 m3
66 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m3
67 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m3
68 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
69 Ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m2
70 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,319 m3
71 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,74 m3
72 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 tấn
73 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 100m2
74 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 m3
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,66 m2
76 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
77 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 tấn
78 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m2
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,669 m3
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cấu kiện
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,737 m3
82 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m3
83 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 100m3
84 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
85 Ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m2
86 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,319 m3
87 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,25 m3
88 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 tấn
89 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 100m2
90 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 m3
91 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,41 m2
92 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
93 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 tấn
94 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,335 m3
96 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cấu kiện
97 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,46 m3
98 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,288 m3
99 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,305 m3
100 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,051 100m3
101 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,202 m3
102 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m2
103 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,607 m3
104 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,064 m3
105 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 tấn
106 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
107 Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,327 m3
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,766 m2
109 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 tấn
110 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 tấn
111 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,352 m3
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cấu kiện
114 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 10m
115 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,18 m3
116 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100m3
117 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,631 m3
118 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2863 100m3
119 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 100m3
120 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,395 m3
121 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 100m2
122 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,185 m3
123 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
124 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 đoạn cống
125 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 mối nối
126 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,54 m3
127 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 10m
128 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,27 m3
129 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m3
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,632 m3
131 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3863 100m3
132 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,179 100m3
133 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,609 m3
134 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
135 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,827 m3
136 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,5 m
137 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 đoạn cống
138 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 mối nối
139 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,81 m3
140 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 10m
141 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m3
142 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m3
143 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,106 m3
144 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0811 100m3
145 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 100m3
146 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 m3
147 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m2
148 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 m3
149 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
150 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 đoạn cống
151 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 mối nối
152 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,43 m3
153 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 10m
154 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,49 m3
155 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 100m3
156 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,42 m3
157 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2242 100m3
158 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,103 100m3
159 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 m3
160 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 100m2
161 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,06 m3
162 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m
163 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 đoạn cống
164 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 mối nối
165 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m3
166 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,944 10m
167 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 m3
168 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m3
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,789 m3
170 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5379 100m3
171 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 100m3
172 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,27 m3
173 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m2
174 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,58 m3
175 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5 m
176 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 đoạn cống
177 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 mối nối
178 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,31 m3
179 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,36 m3
180 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
181 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 100m2
182 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 m3
183 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m3
184 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 tấn
185 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m2
186 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
187 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,33 m2
188 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
189 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
190 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 100m2
191 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 m3
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
193 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,328 m3
194 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 100m2
195 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,29 m3
196 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,422 tấn
197 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,673 100m2
198 Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,386 m3
199 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,96 m2
200 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,627 tấn
201 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,276 tấn
202 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,301 100m2
203 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,821 m3
204 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77 cấu kiện
205 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,684 m3
206 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 100m3
207 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,006 100m3
208 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,114 m3
209 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
210 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,343 m3
211 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,044 m3
212 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
213 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m2
214 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
215 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,07 m2
216 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 tấn
217 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 tấn
218 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m2
219 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,165 m3
220 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
221 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76 m3
222 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,474 100m3
223 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,286 100m3
224 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,83 m3
225 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m2
226 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,745 m3
227 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m3
228 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 tấn
229 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,121 tấn
230 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 100m2
231 Bê tông mũ hố lắng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,942 m3
232 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,38 m2
233 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 tấn
234 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,161 tấn
235 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m2
236 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,458 m3
237 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cấu kiện
238 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
239 Lắp đặt thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
240 Nhấc tấm đan hiện trạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.623 cấu kiện
241 Đục tạo nhám mũ rãnh hiện trạng, tạo độ bám dính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,066 m3
242 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,221 100m3
243 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,189 tấn
244 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,735 100m2
245 Bê tông nâng cao cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,39 m3
246 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,577 tấn
247 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,758 tấn
248 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,905 100m2
249 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,817 m3
250 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 487 cấu kiện
251 Lắp lại tấm đan hiện trạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.136 cấu kiện
252 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,95 m2
253 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 m3
254 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 100m3
255 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m3
256 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 100m2
257 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
258 Mua cột đỡ biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cột cao 3,3m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,5 m
259 Mua biển báo tam giác, kích thước 70x70cm, sơn phản quang, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
260 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
B TUYẾN NHÁNH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,124 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,612 m3
3 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,647 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,176 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,824 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,176 m3
7 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,401 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
9 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.114,422 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,759 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,781 100m3
13 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,604 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,622 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,0 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,38 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,622 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,622 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,622 100m2
19 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,386 m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,688 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,688 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,688 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,688 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,34 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,34 100m2
26 Nhân công chèn BTNC12,5 vào khe co giãn trước khi thi công trải thảm mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,537 m3
28 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,434 m3
29 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,582 100m2
30 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112,302 m3
31 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258,56 m3
32 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,742 tấn
33 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,573 100m2
34 Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,583 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.347,4 m2
36 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,048 tấn
37 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,107 tấn
38 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,368 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,092 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 861 cấu kiện
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,316 m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,151 100m3
43 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 100m3
44 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,431 m3
45 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,161 100m2
46 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,293 m3
47 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,76 m3
48 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,292 tấn
49 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,398 100m2
50 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,124 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,75 m2
52 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,191 tấn
53 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 tấn
54 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,067 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cấu kiện
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,21 m3
58 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m3
59 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 100m3
60 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 m3
61 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
62 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
63 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 m3
64 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 tấn
65 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
66 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,292 m3
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,9 m2
68 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
69 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
70 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,223 m3
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cấu kiện
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,579 m3
74 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m3
75 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m3
76 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 m3
77 Ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
78 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
79 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,71 m3
80 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 tấn
81 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
82 Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,292 m3
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,15 m2
84 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
85 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
86 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,223 m3
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cấu kiện
89 Cắt mặt đường BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 10m
90 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,58 m3
91 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m3
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,16 m3
93 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3916 100m3
94 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,163 100m3
95 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,556 m3
96 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 100m2
97 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m3
98 Cống hộp BTCT BxH=600x600 đoạn cống dài 1,5m đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
99 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 đoạn cống
100 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 mối nối
101 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2 m3
102 Nhấc tấm đan hiện trạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 142 cấu kiện
103 Đục tạo nhám mũ rãnh hiện trạng, tạo độ bám dính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,931 m3
104 Vận chuyển đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m3
105 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,892 tấn
106 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,852 100m2
107 Bê tông nâng cao cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,248 m3
108 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,352 tấn
109 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,155 tấn
110 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,168 100m2
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,251 m3
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 cấu kiện
113 Lắp lại tấm đan hiện trạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99 cấu kiện
114 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,12 m2
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
116 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 100m3
117 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0014 100m3
118 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
119 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
120 Mua cột đỡ biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cột cao 3,3m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m
121 Mua biển báo tam giác, kích thước 70x70cm, sơn phản quang, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
C ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TOÀN TUYẾN
1 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 100m2
2 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,406 m3
3 Ống nhựa D80 lõi đổ vữa xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
4 Lắp đặt cọc tiêu đường bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
5 Thép D6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,83 kg
6 Dây phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,061 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
9 Mua cột đỡ biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cột cao 3,3m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m
10 Mua biển báo tam giác, kích thước 70x70cm, sơn phản quang, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
14 Mua cột đỡ biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cột cao 3,3m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m
15 Mua biển báo chỉ dẫn hình chữ nhật kích thước 80x30cm và 140x80cm phản quang, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m2
16 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 80x30 cm và 140x80cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
17 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
18 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
19 Mua cột đỡ biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cột cao 3,3m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m
20 Mua biển báo tròn, kích thước D70cm, sơn phản quang, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Đèn cảnh báo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
23 Gia công Barie đảm bảo an toàn giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 tấn
24 Lắp dựng Barie đảm bảo an toàn giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 m2
25 Dây điện Cu/PVC/ 2x1,5m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
26 Quần áo, mũ bảo hộ, cờ còi... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
27 Nhân công đảm bảo an toàn giao thông trong vòng 12 tháng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 Công
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0,79%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->