Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558783-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210520864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn an toàn hồ đập và xử lý đê địa phương năm 2021 (Ngân sách tỉnh)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 16:14:00 đến ngày 2021-06-01 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,716,527,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẬP ĐẦU MỐI
1 Cấp phối đá dăm loại 2 mặt đập Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3015 100m3
2 Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 84,69 m3
3 BTCT dầm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,03 m3
4 BTT dầm bo, dầm khóa mái, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,86 m3
5 Bê tông tường chắn, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,02 m3
6 Bê tông rãnh thoát nước cơ đập, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,81 m3
7 BTT, đổ bù, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,7 m3
8 Ván khuôn dầm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,373 100m2
9 Ván khuôn rãnh thoát nước cơ đập Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5092 100m2
10 Ván khuôn tường chắn sóng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5633 100m2
11 Ván khuôn tấm nắp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,0976 100m2
12 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2717 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7823 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường chắn sóng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0753 tấn
15 Thép tròn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 459,7 kg
16 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4.597 cái
17 Ni lông tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 250,68 m2
18 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,25 m2
19 Vải lọc ART Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,3389 100m2
20 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,45 m3
21 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,71 m3
22 Đá hộc xếp chặt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,69 m3
23 Đá dăm 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 102,39 m3
24 Đá dăm 0,5x1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,33 m3
25 Cát thô Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,07 m3
26 Vét hữu cơ, vét bùn bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7803 100m3
27 Vét bùn, hữu cơ bằng thủ công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,226 m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,1 1m3
29 Đào móng bằng máy đào, Cấp đất II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5873 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8475 100m3
31 Đắp đất bằng máy, k=0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 61,426 100m3
32 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,245 100m2
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7803 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,1683 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 84,4429 100m3
B CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG
1 San sửa mặt bằng thi công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 ca
2 Bê tông bãi đúc cấu kiện, M150, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m3
3 Thanh thải BTT M150 bãi đúc cấu kiện Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m3
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 gốc
5 Chặt cây cam, đường kính gốc cây ≤30cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 cây
C TRÀN XẢ LŨ
1 Bóc phong hóa bằng thủ công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,257 m3
2 Bóc phong hóa bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,1531 100m3
3 Đào móng bằng máy, Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 109,7237 100m3
4 Đào móng tràn bằng thủ công, Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,02 1m3
5 Đắp đất cơ giới K95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4616 100m3
6 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,971 100m3
7 Phá dỡ đá xây tràn cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,18 m3
8 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,76 m3
9 BTT lõi thân tràn, M200, đá 2x4, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 111,07 m3
10 BTT bản đáy, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,19 m3
11 BTT tường, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,52 m3
12 BTCT bản đáy, chẹm góc, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 140,72 m3
13 BTCT tường, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,94 m3
14 Bê tông tường bọc mặt tràn, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,81 m3
15 Ván khuôn bản đáy, chẹm góc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,2986 100m2
16 Ván khuôn tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,508 100m2
17 Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,0752 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1168 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,144 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2057 tấn
21 Lắp dựng cốt thép bọc tràn, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6675 tấn
22 Nilong tái sinh lót đáy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 349,99 m3
23 Giấy dầu tẩm nhựa đường loại 3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 81,15 m2
24 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,37 m
25 Đá dăm 1x2 thiết bị thoát nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1749 100m3
26 Vải lọc ART 15 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5506 100m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, D21 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6515 100m
28 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 1 rọ
29 Lắp đặt biển báo tải trọng (biển số 115) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7257 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,941 100m3
32 Vận chuyển phá đá cống bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3018 100m3
D CỐNG LẤY NƯỚC
1 BTCT bản đáy, chân khay, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,66 m3
2 BTCT dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,07 m3
3 BTCT sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,57 m3
4 BTCT lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,12 m3
5 BTCT tường, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,71 m3
6 BTCT tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,26 m3
7 BTT bản đáy, chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,2408 m3
8 BTT tường, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40,94 m3
9 BTCT sân nhà van, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,03 m3
10 Bê tông lót, M100, đá 4x6, PCB30 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7 m3
11 Ván khuôn bản đáy, chẹm góc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8456 100m2
12 Ván khuôn tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3198 100m2
13 Ván khuôn dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0729 100m2
14 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4494 100m2
15 Ván khuôn lanh tô Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0212 100m2
16 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0164 100m2
17 Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5332 tấn
18 Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3455 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0411 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2677 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3672 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1683 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0546 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1349 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0047 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0064 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0188 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0256 tấn
29 Thép hình trong tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 150,72 kg
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 1cấu kiện
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,33 m2
32 Nilong tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 119,15 m2
33 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,26 m
34 Xây tường, vữa XM M75, XM PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,24 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 70,71 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,53 m2
37 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,27 m2
38 Láng tạo dốc chống thấm, dày 2cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7 m2
39 Lắp đặt ống nhựa D50 thoát nước thải Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,006 100m
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,37 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56,71 m2
42 Hoa sắt cửa sổ 12x12 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,92 m2
43 Lắp đặt ống thép F406.4, dày 6.35mm đoạn ống dài 6m - Đường kính 400mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3065 100m
44 Mặt bích f400 dày 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
45 Lắp đặt cút cong D400 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
46 Lắp đặt van chặn VC400 - Đường kính 400mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
47 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,26 m
48 Balangxich 1 tấn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
49 Gia công xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1709 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1709 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,172 100m2
52 Tôn úp nóc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,76 m
53 Khóa việt tiệp tay nắm tròn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
54 Bu lông đuôi cá D18 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
55 Quét nhựa bitum nóng bảo vệ đường ống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38,5 m2
56 Sản xuất cửa đi và cửa sổ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 138,87 kg
57 Thang thép F20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,89 kg
58 Đắp đất sét luyện Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 51,57 m3
59 Đào kênh mương bằng máy, Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,9463 100m3
60 Đắp đất bằng máy, dung trọng ≤1,8T/m3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,8201 100m3
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8697 100m3
62 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,45 m3
63 Tháo ông gang f300, 4m/ống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 ống
64 Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1045 100m3
E CẦU TRÀN
1 BTCT móng, mố, trụ cầu, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,59 m3
2 BTCT gờ chắn, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 m3
3 BTCT bản mặt cầu, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,6 m3
4 Bê tông dầm đỡ bản mặt, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,02 m3
5 Ván khuôn trụ đỡ cầu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1364 100m2
6 Ván khuôn bản mặt cầu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,538 100m2
7 Ván khuôn dầm đỡ bản mặt, dầm đỡ lan can Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5344 100m2
8 Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2931 tấn
9 Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2255 tấn
10 Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2946 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2197 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4424 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6917 tấn
14 Gia công lan can Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,822 tấn
15 Gia công trụ lan can bằng ống thép tráng kẽm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6067 tấn
16 Bulong neo U-M22x520 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 48 cái
17 Sơn lan can Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,91 1m2
18 Lắp dựng lan can sắt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,84 m2
F TUYẾN KÊNH
1 BTCT tấm đan (KT 70x50x12cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1 m3
2 BTCT bản đáy, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,75 m3
3 BTCT thành kênh, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66 m3
4 Bê tông lót bản đáy, M100, đá 2x4, PCB30 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44 m3
5 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,144 100m2
6 Ván khuôn đáy kênh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7025 100m2
7 Ván khuôn thành kênh mương Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,8564 100m2
8 Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,1392 tấn
9 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3077 tấn
10 Lắp dựng tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 1cấu kiện
11 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,35 m2
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,54 100 m
13 Van cửa PPR D50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
G Phần đất
1 Bóc phong hóa bằng thủ công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 98,85 m3
2 Bóc phong hóa bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,6015 100m3
3 Đào đất bằng máy - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,99 100m3
4 Đào kênh mương bằng thủ công - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 298 1m3
5 Đắp đất K=0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,46 100m3
6 Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,49 100m3
7 Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,84 100m3
8 Đào xúc đất để đắp - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,473 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,473 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,59 100m3
11 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,49 100m2
H ĐƯỜNG THI CÔNG KẾT HỢP QUẢN LÝ VẬN HÀNH
1 Phá bỏ bê tông mặt đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 116,9 m3
2 Cấp phối đá dăm loại 2, dày 16cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2084 100m3
3 BTT mặt đường, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 103,98 m3
4 Ván khuôn mặt đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7032 100m2
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 17cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1683 100m
6 Nilong tái sinh lót đáy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 519,9 m2
7 Vận chuyển bê tông phá bỏ bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,169 100m3
I CỐNG TẠI K0+172,6m
1 Bê tông lót bản đáy, M100, đá 2x4, PCB30 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,44 m3
2 BTCT bản đáy, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,86 m3
3 BTCT thành cống, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,1 m3
4 BTCT trần cống, M250, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,08 m3
5 BTT bản đáy, chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,8 m3
6 BTT tường bên, M200, đá 1x2, PCB40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,75 m3
7 Ván khuôn bản đáy, chân khay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2643 100m2
8 Ván khuôn thành cống, tường bên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7387 100m2
9 Ván khuôn trần cống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1664 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6597 tấn
11 Lắp dựng cốt thép thành cống, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3478 tấn
12 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,439 tấn
13 Xếp đá hộc chèn chặt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,15 m3
14 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,39 m2
15 Nilong tái sinh lót đáy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,15 m2
16 Đào kênh mương bằng máy - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,59 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,63 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,96 100m3
J BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Theo quy định hiện hành 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->