Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn an toàn hồ đập và xử lý đê địa phương năm 2021 (Ngân sách tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 16:14:00 đến ngày 2021-06-01 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,716,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 mặt đập | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3015 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84,69 | m3 |
| 3 | BTCT dầm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,03 | m3 |
| 4 | BTT dầm bo, dầm khóa mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,86 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chắn, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,02 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh thoát nước cơ đập, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,81 | m3 |
| 7 | BTT, đổ bù, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn dầm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,373 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn rãnh thoát nước cơ đập | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5092 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn sóng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5633 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,0976 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2717 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7823 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường chắn sóng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0753 | tấn |
| 15 | Thép tròn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 459,7 | kg |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.597 | cái |
| 17 | Ni lông tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250,68 | m2 |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,25 | m2 |
| 19 | Vải lọc ART | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,3389 | 100m2 |
| 20 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,45 | m3 |
| 21 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,71 | m3 |
| 22 | Đá hộc xếp chặt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,69 | m3 |
| 23 | Đá dăm 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102,39 | m3 |
| 24 | Đá dăm 0,5x1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,33 | m3 |
| 25 | Cát thô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,07 | m3 |
| 26 | Vét hữu cơ, vét bùn bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7803 | 100m3 |
| 27 | Vét bùn, hữu cơ bằng thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,226 | m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,1 | 1m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào, Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5873 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8475 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng máy, k=0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 61,426 | 100m3 |
| 32 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,245 | 100m2 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7803 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,1683 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84,4429 | 100m3 |
| B | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | San sửa mặt bằng thi công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | ca |
| 2 | Bê tông bãi đúc cấu kiện, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m3 |
| 3 | Thanh thải BTT M150 bãi đúc cấu kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m3 |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | gốc |
| 5 | Chặt cây cam, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | cây |
| C | TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,257 | m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,1531 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy, Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 109,7237 | 100m3 |
| 4 | Đào móng tràn bằng thủ công, Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,02 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất cơ giới K95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4616 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,971 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ đá xây tràn cũ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,18 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,76 | m3 |
| 9 | BTT lõi thân tràn, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 111,07 | m3 |
| 10 | BTT bản đáy, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,19 | m3 |
| 11 | BTT tường, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,52 | m3 |
| 12 | BTCT bản đáy, chẹm góc, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 140,72 | m3 |
| 13 | BTCT tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,94 | m3 |
| 14 | Bê tông tường bọc mặt tràn, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,81 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bản đáy, chẹm góc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2986 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,508 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,0752 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1168 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,144 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2057 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép bọc tràn, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6675 | tấn |
| 22 | Nilong tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 349,99 | m3 |
| 23 | Giấy dầu tẩm nhựa đường loại 3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 81,15 | m2 |
| 24 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,37 | m |
| 25 | Đá dăm 1x2 thiết bị thoát nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1749 | 100m3 |
| 26 | Vải lọc ART 15 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5506 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D21 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6515 | 100m |
| 28 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | 1 rọ |
| 29 | Lắp đặt biển báo tải trọng (biển số 115) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7257 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,941 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển phá đá cống bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3018 | 100m3 |
| D | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | BTCT bản đáy, chân khay, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,66 | m3 |
| 2 | BTCT dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,07 | m3 |
| 3 | BTCT sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,57 | m3 |
| 4 | BTCT lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | BTCT tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,71 | m3 |
| 6 | BTCT tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,26 | m3 |
| 7 | BTT bản đáy, chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,2408 | m3 |
| 8 | BTT tường, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,94 | m3 |
| 9 | BTCT sân nhà van, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,03 | m3 |
| 10 | Bê tông lót, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản đáy, chẹm góc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8456 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3198 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0729 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4494 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0212 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0164 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5332 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép bản đáy, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3455 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0411 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2677 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3672 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1683 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0546 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1349 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0047 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0064 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0188 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0256 | tấn |
| 29 | Thép hình trong tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150,72 | kg |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,33 | m2 |
| 32 | Nilong tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 119,15 | m2 |
| 33 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,26 | m |
| 34 | Xây tường, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,24 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,71 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,53 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,27 | m2 |
| 38 | Láng tạo dốc chống thấm, dày 2cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D50 thoát nước thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,006 | 100m |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,37 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,71 | m2 |
| 42 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,92 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống thép F406.4, dày 6.35mm đoạn ống dài 6m - Đường kính 400mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3065 | 100m |
| 44 | Mặt bích f400 dày 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút cong D400 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van chặn VC400 - Đường kính 400mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,26 | m |
| 48 | Balangxich 1 tấn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1709 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1709 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,172 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,76 | m |
| 53 | Khóa việt tiệp tay nắm tròn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Bu lông đuôi cá D18 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Quét nhựa bitum nóng bảo vệ đường ống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,5 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa đi và cửa sổ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138,87 | kg |
| 57 | Thang thép F20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,89 | kg |
| 58 | Đắp đất sét luyện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,57 | m3 |
| 59 | Đào kênh mương bằng máy, Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,9463 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất bằng máy, dung trọng ≤1,8T/m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,8201 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8697 | 100m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,45 | m3 |
| 63 | Tháo ông gang f300, 4m/ống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | ống |
| 64 | Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1045 | 100m3 |
| E | CẦU TRÀN | |||
| 1 | BTCT móng, mố, trụ cầu, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,59 | m3 |
| 2 | BTCT gờ chắn, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt cầu, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,6 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm đỡ bản mặt, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ đỡ cầu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bản mặt cầu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,538 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn dầm đỡ bản mặt, dầm đỡ lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5344 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2931 | tấn |
| 9 | Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2255 | tấn |
| 10 | Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2946 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2197 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4424 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6917 | tấn |
| 14 | Gia công lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,822 | tấn |
| 15 | Gia công trụ lan can bằng ống thép tráng kẽm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6067 | tấn |
| 16 | Bulong neo U-M22x520 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 17 | Sơn lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,91 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,84 | m2 |
| F | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | BTCT tấm đan (KT 70x50x12cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1 | m3 |
| 2 | BTCT bản đáy, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,75 | m3 |
| 3 | BTCT thành kênh, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66 | m3 |
| 4 | Bê tông lót bản đáy, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn đáy kênh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7025 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành kênh mương | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,8564 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,1392 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3077 | tấn |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | 1cấu kiện |
| 11 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,35 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN8 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,54 | 100 m |
| 13 | Van cửa PPR D50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| G | Phần đất | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,85 | m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6015 | 100m3 |
| 3 | Đào đất bằng máy - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,99 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương bằng thủ công - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 298 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất K=0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,46 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,49 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,84 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,473 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,473 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,59 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,49 | 100m2 |
| H | ĐƯỜNG THI CÔNG KẾT HỢP QUẢN LÝ VẬN HÀNH | |||
| 1 | Phá bỏ bê tông mặt đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 116,9 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2, dày 16cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2084 | 100m3 |
| 3 | BTT mặt đường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 103,98 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7032 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 17cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1683 | 100m |
| 6 | Nilong tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 519,9 | m2 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phá bỏ bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,169 | 100m3 |
| I | CỐNG TẠI K0+172,6m | |||
| 1 | Bê tông lót bản đáy, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,44 | m3 |
| 2 | BTCT bản đáy, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,86 | m3 |
| 3 | BTCT thành cống, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,1 | m3 |
| 4 | BTCT trần cống, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,08 | m3 |
| 5 | BTT bản đáy, chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,8 | m3 |
| 6 | BTT tường bên, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,75 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bản đáy, chân khay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2643 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thành cống, tường bên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7387 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn trần cống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1664 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6597 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép thành cống, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3478 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,439 | tấn |
| 13 | Xếp đá hộc chèn chặt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,15 | m3 |
| 14 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,39 | m2 |
| 15 | Nilong tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,15 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,59 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,63 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,96 | 100m3 |
| J | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo quy định hiện hành | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi