Gói thầu: Cải tạo tầng 1 nhà dinh dưỡng, giặt là, đông y, dược, lây (Nhà G) – Trung tâm Y tế huyện Tam Nông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558422-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tam Nông
Tên gói thầu Cải tạo tầng 1 nhà dinh dưỡng, giặt là, đông y, dược, lây (Nhà G) – Trung tâm Y tế huyện Tam Nông
Số hiệu KHLCNT 20210558391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân chi thường xuyên, nguồn thu được để lại sử dụng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 14:46:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 451,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,700,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,7669 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,12 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9037 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7039 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,078 m2
6 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0526 1m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,8141 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,8141 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,778 m3
B Hạng mục: Cải tạo nhà G
1 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3855 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,2726 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,3855 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,1356 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,0888 m2
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9073 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9073 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1196 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0374 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,1055 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,587 m2
15 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,6864 m2
16 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,92 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,7711 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,1458 m2
19 Sản xuất cửa đi hai cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,44 m2
20 Sản xuất cửa đi hai cánh mở trượt, khung nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
21 Tháo hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0853 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1065 1m2
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7952 m2
26 Giá đỡ bàn chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3735 kg
27 Lập là bo viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Bu lông INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
29 Tháo dỡ hệ thống giá điện cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 T.bộ
30 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
31 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Móc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
C Hạng mục: Lắp dựng mái tôn
1 cắt nền bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,764 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 tấn
12 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 tấn
13 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1875 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1875 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2632 1m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3138 100m2
17 Bu lông M18x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->