Gói thầu: Gói số 5: Xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lộc |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 13:07:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,923,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 283,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 36.431,109 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 394,583 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3.643,111 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| C | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 104,542 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 344,872 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 47.154,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4.715,428 | 10m3/1km |
| D | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 21,557 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3.025,741 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 302,574 | 10m3/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,76 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,966 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 39,826 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 39,826 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,074 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,718 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 16,1 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2.147 | cái |
| F | PHẦN BÓ VỈA MÉP ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,218 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 27,72 | m3 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá 20x22x100cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.058,65 | m |
| 4 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá 20x22x40cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 50,28 | m |
| G | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,214 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 17,71 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24,36 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 116,24 | m2 |
| H | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,899 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,899 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng đá marble Thanh Hóa màu xanh xám, KT (300x300x40)mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2.712,47 | m2 |
| I | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,748 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,27 | m3 |
| 3 | Lắp đặt viên vỉa đá hố trồng cây 12x20x120cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 417,6 | m |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,363 | 100m3 |
| 5 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 47,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 44,71 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| K | Cống BTLT D600 (H30, H10) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm (H10) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 168,547 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm (H30) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19,067 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 185 | mối nối |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (dài L=0,6m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 243,978 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,195 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,492 | tấn |
| 7 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 25,328 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 563 | 1cấu kiện |
| 9 | Đào móng công trình - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,456 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,139 | 100m3 |
| L | Cống BTLT D300 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤300mm (H30) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 70 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 69 | mối nối |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (dài L=0,6m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 51,998 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,508 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,437 | tấn |
| 6 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,83 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 210 | 1cấu kiện |
| M | GIẾNG THU THĂM L1, L2 | |||
| 1 | Đào đất công trình - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,716 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,411 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,11 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,568 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,785 | tấn |
| 6 | Bê tông đế giếng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,95 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | cái |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 27,744 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 270,764 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,272 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,235 | 1m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,809 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,625 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,293 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,267 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,373 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | cái |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,109 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,28 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1cấu kiện |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,244 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,622 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,054 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,513 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1cấu kiện |
| 28 | Mua khung và nắp ga composite 125 KN, nắp tròn, khung vuông KT D700; Khung 840 tải trọng 125KN. | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1cấu kiện |
| 30 | Khung và lưới chắn rác composite trọng tải 250KN, Khung 530x960mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1cấu kiện |
| N | GIẾNG THĂM L3, L4, GC: | |||
| 1 | Đào đất công trình - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 9.306 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,384 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,139 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,197 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,199 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,814 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 56,255 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,047 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,507 | 1m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,122 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,119 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,897 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 18 | Nắp ga Copusite tải trọng 400Kn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,346 | m3 |
| O | GIẾNG THU NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,286 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,857 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,447 | tấn |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6,096 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 62,715 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6,232 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,273 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,565 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,079 | tấn |
| 11 | Khung và lưới chắn rác composite trọng tải 250KN, Khung 530x960mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1cấu kiện |
| P | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| Q | CỐNG D300 (H10, H30): | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 300mm (H10) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 259,337 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 258 | mối nối |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (dài L=0,6m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 194,429 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,883 | 100m2 |
| 5 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 17,89 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,618 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.618 | 1cấu kiện |
| R | ỐNG GOM NƯỚC THẢI TỪ HỘ DÂN. | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 140mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,17 | 100m |
| 2 | Nút bịt D140 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 118 | cái |
| 3 | Co lơ 135 độ D140 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 49 | cái |
| 4 | Co lơ ngã ba 135 độ D140 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,334 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,876 | 100m3 |
| S | GIẾNG THĂM THẢI | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,34 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 9,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,956 | tấn |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 39,49 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 358,99 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,287 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 59,66 | 1m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 140mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,62 | 100m |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,223 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,198 | tấn |
| 12 | Thép hình bọc tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,004 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,43 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 62 | 1cấu kiện |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,66 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,305 | tấn |
| 17 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,77 | m3 |
| T | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| U | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ DI CHUYỂN | |||
| V | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột LTMB 18 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 430 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 2 | Cột LTMB 20 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Xà néo lệch cột tròn đơn 35kV 3 tầng XNL35-1T-3T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch cột tròn đôi ngang 35kV 3 tầng XNL35-2TN-3T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 21 | chuỗi |
| 7 | Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-120/19-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 747 | m |
| 8 | Gông cột đôi GCĐ20 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3BL(25-150) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 10 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| W | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng cột MT-8 sâu 2,5m thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-8 sâu 2,7m thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| X | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ HIỆN TRẠNG | |||
| Y | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY CŨ | |||
| 1 | Hạ cột BTLT 18M | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 2 | Thu hồi xà néo 35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ 35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7 | quả |
| 5 | Thu hồi chuỗi sứ néo 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | chuổi |
| 6 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 700 | m |
| Z | THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY CŨ | |||
| 1 | Tháo, lắp lại thang trèo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp lại xà đỡ phụ 35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo, lắp lại xà cầu dao phụ tải 35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo, lắp lại ghế thao tác cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo, lắp lại chống sét van 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AA | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| AB | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | chuỗi |
| 2 | Dây dẫn AC/XLPE4.3/HDPE-70/11-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 72 | m |
| 3 | Kẹp cáp nhôm 3BL(25-150) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | Cái |
| AC | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AD | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14.NPC-9.2kN ngọn cột 190 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu giao cách ly XCD.CL | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Dầm MBA và cổ dề chống chượt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Công sôn và ghế thao tác trạm GTT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Bộ chuyền động cầu giao | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | hệ thống |
| 12 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24 | quả |
| 13 | Dây nhôm lâi thép bọc cách điện AC-70/11-XLPE4.3, HDPE 35kV (ASXE-70/11-35KV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 45 | m |
| 14 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x70-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 18 | m |
| 15 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | m |
| 16 | Dây đồng mềm nối đất chống sét van M70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | m |
| 17 | Cáp hạ thế tổng Cu/XLPE/PVC 0,6kV-1x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 27 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11 | cái |
| 20 | Ghíp đồng bắt thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu240 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 23 | Nắp chụp chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 24 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 26 | Nắp chụp cao thế MBA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Hộ đậy sứ hạ thế máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Dây chì 15K | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 29 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AE | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-5 thi công bằng máy kết hợp thủ công ( đất cấp 3, sâu 2m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | hệ thống |
| AF | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AG | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10.NPC.4,3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 43 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10.NPC.5,0 thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 452 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 643 | m |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn trung thế -1: CDVX-TT-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn -1: CDVX-1T-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyến -1: CDVX-2TD-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyến -1: CDVX-2TN-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm 4x(95-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 71 | cái |
| 10 | Cặp cáp nhôm 3BL(25-150) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp SRE 2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 40 | cái |
| 13 | Tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 14 | Đai thép+ khóa đai (inox) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Ống nhựa HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 18 | m |
| 17 | Biển tên lộ cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 18 | Khóa tủ 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 sâu 2,1m thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C sâu 2,1m thi công bằng máy kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | móng |
| 3 | Đào đất tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11 | bộ |
| AI | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng chữ L | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 2 | Giá đỡ tấm bin năng lượng mặt trời | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 3 | Tấm bin năng lượng mặt trời Sola Panel SP 120-120Wp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 46 | bộ |
| 4 | Bộ điều khiển và lưu điện thông minh SE 24, 24V-DC/240mAh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng đường phố LED 90W-24V/DC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | bóng |
| 6 | Dây dẫn lên đèn CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 115 | m |
| AJ | LẮP ĐẶT THÍ NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| AK | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 560kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| AL | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 22-35KV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV (pha 1) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | pha |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24 | quả |
| 9 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 45 | chuỗi |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15 | vị trí |
| AM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-35/0,4kV (Sản xuất theo QĐ: 1011/QĐ-EVN-NPC/2015) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 42kV (bộ 3 cái) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 35 (bộ 3 cái) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly sứ polime chém đứng 630A-35kV chọn bộ tay thao tác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 500V trọn bộ- Atomat tổng 800A; 4 lộ ra Attomat 250A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | Tủ |
| 6 | Vận chuyển thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi