Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường nối TL 317D đi đường vào UBND xã Sơn Thủy (đoạn từ ngã 4 Thủy Trạm đi Đồi muỗi), huyện Thanh Thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường nối TL 317D đi đường vào UBND xã Sơn Thủy (đoạn từ ngã 4 Thủy Trạm đi Đồi muỗi), huyện Thanh Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 07:21:00 đến ngày 2021-06-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,891,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 967,4694 | 1m3 |
| 2 | Đào cấp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2366 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0163 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (Đào đường bê tông cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,91 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ, bùn, đào thay đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,8975 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào sang đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0837 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6073 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2366 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,8975 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,91 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,3274 | 100m3 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3441 | 100m2 |
| 13 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,8862 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,8862 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4774 | 100m3 |
| 16 | Bạt lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.651,58 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.530,32 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0861 | 100m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (Đào đường bê tông cũ) - vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,03 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải – vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,03 | m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2303 | 100m3 |
| 22 | Bạt lót - vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,55 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,71 | m3 |
| B | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 773,467 | m3 |
| 2 | Đắp trả chân khay (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7347 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6265 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,572 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,87 | m3 |
| 7 | Cát đệm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,13 | m3 |
| 8 | Bê tông mái taluy M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 559,09 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,29 | m |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đầu cống, thân cống, móng cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,08 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, lòng cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,09 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,18 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7429 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mối nối, bảo vệ bản M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 10 | Thép xoắn mối nối bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 11 | Bê tông mũ tường cống, gờ chắn bánh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 14 | Bê tông thanh chống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m3 |
| 19 | Cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,425 | 100m |
| 20 | Đắp bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8186 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8186 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | 100m |
| 24 | Phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | m2 |
| 25 | Thép neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 26 | Phá bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m3 |
| 28 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| D | RÃNH DỌC B500 | |||
| 1 | Đào móng xây rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.652,811 | 1m3 |
| 2 | Đệm cát đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,98 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,142 | 100m2 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,31 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.199,4 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,938 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,88 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3317 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7695 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.571 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3466 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7464 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | 1m3 |
| 16 | Đắp bù hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 17 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 18 | Bê tông móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 19 | Bê tông tường, chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2205 | 100m2 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,14 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,268 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 4 | Sơn đầu cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,952 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Trụ biển báo (D88,3x3mm; mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| F | Thuế tài nguyên và bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi