Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Xây lắp và thuế, Phí Tài Nguyên Môi Trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 07:41:00 đến ngày 2021-05-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,360,308,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1497 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,057 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,7376 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,5792 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 291,584 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,033 | 100m |
| C | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0403 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,2717 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,4234 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,4345 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5202 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, d800mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 8 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 9 | Bơm nước ca máy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | ca |
| D | Hạng mục: Gia cố | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,3676 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56,3613 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 191,6107 | m3 |
| 4 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 169,9822 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0923 | 100m |
| 6 | Bê tông tường chiều dày | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 89,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3224 | 100m3 |
| 8 | Bơm nước ca máy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 73 | ca |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 314,3516 | m3 |
| E | Hạng mục: Phụ trợ | |||
| 1 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,2498 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,9681 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi