Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 15:19:00 đến ngày 2021-05-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,386,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A/ ĐOẠN KM1047+850 - KM1048+300 | |||
| B | I/ Gia cố lề đường | |||
| 1 | Bê tông lề M200 đá 1x2 | 7,056 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm | 3,92 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn lề đất cấp 3 | 7,84 | m3 | |
| C | II/ Hệ thống thoát nước | |||
| D | II.1/ Thi công rãnh dọc | |||
| 1 | Đào rãnh đất C3 | 752,01 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 | 238,569 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm | 42,13 | m3 | |
| 4 | Vữa XM M100 lót, mối nối | 1,28 | m3 | |
| E | II.2/ Phần rãnh dọc hình chữ nhật KT (60x60)cm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh đúc sẵn BTCT M250 đá 1x2 | 373 | ck | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn BTCT M300 đá 1x2 | 373 | tấm | |
| 3 | Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 (phần thân rãnh đổ tại chỗ) | 29,01 | m3 | |
| 4 | Cốt thép rãnh D | 997,337 | Kg | |
| 5 | Cốt thép rãnh D | 825,44 | Kg | |
| F | II.3/ Phần rãnh chữ nhật KT (60x60)cm qua đường ngang | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh đúc sẵn BTCT M250 đá 1x2 | 9 | ck | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn BTCT M300 đá 1x2 | 2 | tấm | |
| 3 | Bê tông tấm đan M300 đá 1x2 đổ tại chỗ | 1,116 | m3 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ D | 56,34 | Kg | |
| 5 | Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ D>10 | 140,49 | Kg | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 5,4 | m | |
| G | II.4/ Hố thu và tấm đan hố thu | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân hố thu đúc sẵn BTCT M250 đá 1x2 | 9 | ck | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố thu đúc sẵn BTCT M300 đá 1x2 | 18 | tấm | |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | 1,287 | m3 | |
| H | II.5/ Hoàn trả kết cấu đường ngang (có rãnh dọc đi qua) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 1x2 | 1,008 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu | 5,6 | m2 | |
| 3 | Đá dăm đệm | 0,56 | m3 | |
| 4 | Đá dăm 2x4 đệm móng | 4,32 | m3 | |
| I | II.6/ Hoàn trả kết cấu cổng vào nhà dân B=0.5m | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 1x2 | 22,92 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu | 191 | m2 | |
| 3 | Đá dăm đệm | 19,1 | m3 | |
| J | II.7/ Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 27,481 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 | 6,43 | m3 | |
| 3 | Bê tông thân cửa xả M150 đá 1x2 | 2,872 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 2,04 | m3 | |
| 5 | Đá dăm đệm | 0,65 | m3 | |
| K | III/ Hệ thống an toàn giao thông, di dời biển báo | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | 1,26 | m3 | |
| 2 | Đập bỏ bê tông móng cột biển báo cũ | 0,48 | m3 | |
| 3 | Di dời biển báo sang vị trí mới | 6 | cái | |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,48 | m3 | |
| 5 | Đá dăm 2x4 đệm móng | 0,02 | m3 | |
| L | B/ ĐOẠN KM1063+810 - KM1063+880 | |||
| M | I/ Gia cố lề đường | |||
| 1 | Bê tông lề M200 đá 1x2 | 6,521 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm | 3,623 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn lề đất cấp 3 | 9,204 | m3 | |
| N | II/ Hệ thống thoát nước | |||
| O | II.1/ Thi công rãnh dọc | |||
| 1 | Đào rãnh đất C3 | 137,827 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 | 44,439 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm | 7,15 | m3 | |
| 4 | Vữa XM M100 lót, mối nối | 0,215 | m3 | |
| P | II.2/ Phần rãnh dọc hình chữ nhật KT (60x60)cm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh đúc sẵn BTCT M250 đá 1x2 | 65 | ck | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn BTCT M300 đá 1x2 | 65 | tấm | |
| 3 | Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 (phần thân rãnh đổ tại chỗ) | 2,162 | m3 | |
| 4 | Cốt thép rãnh D | 87,811 | Kg | |
| 5 | Cốt thép rãnh D | 61,183 | Kg | |
| Q | II.3/ Hố thu và tấm đan hố thu | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân hố thu đúc sẵn BTCT M250 đá 1x2 KT (60x90)cm | 1 | ck | |
| 2 | Đá dăm đệm | 0,143 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố thu đúc sẵn BTCT M300 đá 1x2 | 2 | tấm | |
| R | II.4/ Hoàn trả kết cấu cổng vào nhà dân B=0.5m | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 1x2 | 3,96 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu | 33 | m2 | |
| 3 | Đá dăm đệm | 3,3 | m3 | |
| S | II.5/ Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 13,159 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 | 3,28 | m3 | |
| 3 | Bê tông thân cửa xả M150 đá 1x2 | 2,008 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 1,01 | m3 | |
| 5 | Đá dăm đệm | 0,33 | m3 | |
| T | III/ Hệ thống an toàn giao thông, di dời biển báo | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | 0,21 | m3 | |
| 2 | Di dời biển báo sang vị trí mới | 1 | cái | |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,08 | m3 | |
| U | C/ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | 1 | TB | |
| V | D/ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng: 5%(CPXD+ĐBGT) | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi