Gói thầu: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY THTTBA CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY THTTBA CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL NĂM 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:07:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,147,674,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 122,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công Trình : SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG - HẠ THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP CÁC KHU VỰC THÀNH PHỐ RẠCH GIÁ | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| C | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | LA 18-10-COM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 2 | MCB-1P-63 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 3 | Móng M14BT-Đ-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Móng |
| 4 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 5 | Tiếp địa LA-3P | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa T14-AC120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 8 | Trụ 14-Đ-CC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Xà XIG2-ĐĐ-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà ghép SAT/COM 24-12Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Xà XIN24-THAPK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà COM24Đ-12Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 14 | Xà XIT1-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 15 | Xà XIT24-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Xà XIN24-NĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 111 | Bộ |
| 17 | Xà XIN24-NĐ-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 18 | Xà XIT2-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Xà XIG2-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 21 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 22 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 23 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 24 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 25 | Dây CX25-dốc10-TC-ĐDC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 26 | Dây ACXH185-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,09 | Km |
| 27 | Dây ACXH240-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,23 | Km |
| 28 | Cáp CV25-HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Mét |
| 29 | Cáp CX25-TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Mét |
| 30 | Giáp níu ACXH185-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 31 | Giáp níu ACXH240-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 32 | Cosse Cu/Al 35-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 33 | Cosse Cu/Al 240-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 34 | Cosse Cu 25-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 35 | Kẹp WR 835-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 36 | Kẹp WR 909-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 37 | Kẹp WR 929-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 38 | Kẹp IPC trung thế 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 39 | Quai giả BOC-120/240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57 | Bộ |
| 40 | Kẹp ĐS D60/76-ACX185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Cái |
| 41 | Kẹp ĐS D60/76-ACX240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 103 | Cái |
| 42 | Kẹp CS-D60/80 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 43 | Ống Ép AC 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 44 | Chụp SU24-ĐOIT-V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 45 | Chụp SU24-ĐOIT-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 46 | Chụp SU24-ĐOIT-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 47 | Chụp SU24-ĐOIG-V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 48 | Chụp SU24-ĐOIG-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 49 | Chụp SU24-ĐOIG-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 50 | Chụp SU24-ĐONG-VXĐ [1 Bộ/ 3 màu] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 51 | Chụp SU24-ĐONT-VXĐ [1 Bộ/ 3 màu] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 52 | Chụp FCO - VXĐ [1 Bộ/ 3 màu] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 53 | Chụp LA-VXĐ [1 Bộ/ 3 màu] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 54 | Bolt 1ĐR16-500 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 55 | Bolt 1ĐR16-550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 56 | Bolt 2ĐR16-450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 57 | Hộp phân phối 9-3P4D | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 58 | Băng keo TT-VXĐ [1 Bộ/ 3 màu] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| D | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo dây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | LBFCO 27-200-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | FCO 27-100-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 4 | LBS 24-3P-630 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | LTD 24-1P-600 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Xà XIG-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Xà XIN24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp CX25-TT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 10 | CĐ đứng polymer 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 683 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 12 | CĐ treo PL24 - Không khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Dừng dây TH-3U-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Rack 4-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 17 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Kẹp ngừng ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 19 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 20 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Cái |
| E | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | LBFCO 27-200-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | FCO 27-100-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 4 | LBS 24-3P-630 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | LTD 24-1P-600 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Xà XIG-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Xà XIN24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp CX25-TT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 10 | CĐ đứng polymer 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 683 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 12 | CĐ treo PL24 - Không khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Dừng dây TH-3U-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Rack 4-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 17 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Kẹp ngừng ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 19 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 20 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Cái |
| F | THU HỒI | |||
| 1 | Trụ 12-Đ-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Trụ 14-Đ-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XIG-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XIG1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XIN24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Xà XIN24-NĐ-GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà COM24Đ-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Xà COM24K-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Bộ |
| 12 | Xà COM24K-12GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Xà COM24K-THAPK-12GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Xà COM24K-THAPK | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 15 | Xà COM20-XIT2-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Xà COM20-XIT2K-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Dây C22-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 18 | Dây AC240-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,82 | Km |
| 19 | Dây AX240-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,41 | Km |
| 20 | Dây AC95-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,2 | Km |
| 21 | Cáp CX25-TT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 22 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 23 | CĐ treo TT24 + Khánh néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 24 | CĐ treo TT24-5U-AC95/240-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 25 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 26 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 28 | Kẹp AC70/95-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Cái |
| 29 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 30 | Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| H | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | MCB-1P-63 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.994 | Cái |
| 2 | MCB-3P-80 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 3 | Dây ABC4x95-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,5 | Km |
| 4 | Dây Duplex 2x10-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18,4 | Km |
| 5 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 6 | Đỡ dây TH-200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 7 | Kẹp đỡ ABC95-KBOLT-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 8 | Kẹp đỡ ABC95-550-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp đỡ ABC95-250-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 10 | Kẹp đỡ ABC95-350-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 11 | Kẹp ngừng ABC95-550-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng ABC95-350-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 13 | Kẹp ngừng ABC95-250-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Cosse Cu/Al 95-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 15 | Kẹp đầu cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Cái |
| 16 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 525 | Cái |
| 17 | Kẹp IPC 95/95 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Cái |
| 18 | Kẹp WR 379-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 19 | Kẹp WR 419-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 68 | Cái |
| 20 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.115 | Cái |
| 21 | Băng keo HT-VXĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 22 | Đai thép 20 (lắp ống PVC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 23 | Biển số trụ HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.950 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp ống PVC114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 25 | Ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Mét |
| 26 | Co 45 PVC114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 27 | Ống Nối Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 28 | Hộp phân phối 6-3P4D | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 29 | Hộp phân phối 9-3P4D | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 312 | Bộ |
| 30 | Hộp phân phối 9-KH 3 Pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa T10-ABC(35-95)/(35-95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa T8-ABC(35-95)/(35-95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| I | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo dây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Ống PVC 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 71 | Mét |
| 2 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Cái |
| J | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Ống PVC 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 71 | Mét |
| 2 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Cái |
| K | THU HỒI | |||
| 1 | Dây C22-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,98 | Km |
| 2 | Dây C38-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,9 | Km |
| 3 | Dây AV95-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16,5 | Km |
| 4 | Dây Duplex 2x10-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,9 | Km |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 370 | Cái |
| 6 | Kẹp IPC 95/50 (NC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 86 | Cái |
| 7 | Kẹp IPC 95/70 (NC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 8 | Kẹp IPC 95/95 (NC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 248 | Cái |
| 9 | Kẹp AC35/50-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 10 | Kẹp AC70/95-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 97 | Cái |
| 11 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 699 | Cái |
| 12 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 13 | Cầu chì trời 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 99 | Cái |
| 14 | Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 566 | Cái |
| 15 | Kẹp U Bolt 70-95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Cái |
| 16 | Rack 2-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 17 | Rack 3-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Rack 4-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 177 | Bộ |
| 19 | Bolt 1ĐR16-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 20 | Bolt 1ĐR16-250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Ống PVC 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 22 | Co 45 PVC114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 23 | Co L PVC114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 24 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| L | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 2 | Chì 8K (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
| 3 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Xà Ngoi160-ĐĐ-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Xà COM28-PI | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Xà COM24Đ-12Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Xà XIT24-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Cáp CV150-HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 9 | Cáp CV120-HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 10 | Bolt 1ĐR16-700 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 11 | Đai thép 20 (lắp ống PVC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 12 | Ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 13 | Nắp chụp ống PVC114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 14 | Co 45 PVC114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 15 | Cosse Cu 150-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 16 | Cosse Cu 120-KNC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 17 | Tiếp địa Treo>100-14-ĐN | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| N | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | MBA-3P-400-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | MBA-3P-250-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 4 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 5 | MCCB-3P-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | MCCB-3P-250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | MCCB-3P-320 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | MCCB-3P-400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | TI HT-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | TI HT-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | TI HT-250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Xà COM24Đ-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Thùng CD1N-COM-1050-KBOLT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 17 | Thùng CD1N-COM-760-KBOLT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Giá D200-K-CD | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 19 | Cần đèn đường | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| O | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | MBA-3P-400-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | MBA-3P-250-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO3P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 4 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 5 | MCCB-3P-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | MCCB-3P-250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | MCCB-3P-320 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | MCCB-3P-400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | TI HT-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | TI HT-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | TI HT-250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Xà COM24Đ-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XIT24-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Thùng CD1N-COM-1050-KBOLT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 17 | Thùng CD1N-COM-760-KBOLT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Giá D200-K-CD | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 19 | Cần đèn đường | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| P | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Xà Ngoi160-ĐĐ-ĐON | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Xà Gian160-TCD-ĐP | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Xà XHN28-3OP-ĐP | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 4 | Cáp CV150-HT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 5 | Cáp CV100-HT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 146 | Mét |
| 6 | Cáp CV70-HT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Mét |
| 7 | Cáp Đồng Trần M25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Mét |
| 8 | Bolt 1ĐR16-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 9 | Ống PVC 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Mét |
| 10 | Nắp chụp ống PVC114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Mét |
| 11 | Cosse Cu 150-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Cosse Cu 70-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Cosse Cu 95-KNC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| Q | Công Trình : SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG - HẠ THẾ XÃ LẠI SƠN VÀ ĐƯỜNG DÂY VƯỢT BIỂN 22KV XÃ HÒN TRE HUYỆN KIÊN HẢI TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2021 | |||
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| S | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Xà XIN24-NĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Bộ |
| 2 | Xà XIN24-NĐ-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Xà XIN24-THAPK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Xà XIN24-NP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 5 | Xà XIT24-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| 7 | Kẹp ĐS D38/45-ACX150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 226 | Cái |
| 8 | Kẹp ĐS D48/58-ACX150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 112 | Cái |
| 9 | Bolt VRS16-700 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Bolt 1ĐR16-700 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Bolt 1ĐR16-550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| T | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo dây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 2 | CĐ đứng polymer 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 226 | Bộ |
| 3 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 390 | Bộ |
| U | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 2 | CĐ đứng polymer 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 226 | Bộ |
| 3 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 390 | Bộ |
| V | THU HỒI | |||
| 1 | Xà COM08-12Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 2 | Xà COM08-ĐK | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 3 | Xà COM20K-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 4 | Xà COM20K-ĐĐ-GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Xà COM24K-NP | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 6 | Xà COM24K-THAPK | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Xà COM24K-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 8 | Xà COM24K-ĐĐ-GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 9 | Cáp buộc đầu sứ AV30/10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 744,8 | Mét |
| 10 | Bolt VRS16-700 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Bolt 1ĐR16-700 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Bolt 1ĐR16-550 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Bolt 1ĐR16-100 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| W | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| X | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8BT-Đ-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 156 | Bộ |
| 2 | Móng M8BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 3 | Móng M10BT-Đ-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa T8-ABC35-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 5 | MCB-1P-40 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.125 | Cái |
| 6 | Trụ 8-Đ-TC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 156 | Trụ |
| 7 | Trụ 8-GS-TC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 8 | Trụ 10-Đ-TC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 9 | Bolt móc 450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Kẹp IPC 95/95 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Cái |
| 11 | Dây Duplex 2x10-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,262 | km |
| 12 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 92 | Cuộn |
| 13 | Hộp phân phối 9-3P4D | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 125 | Bộ |
| Y | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo dây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | MCB-2P-40 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-8 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Đỡ dây TH-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 4 | Bolt mắt 250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Cái |
| 5 | Hộp điện kế 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 6 | Đai thép 20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 7 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cần đèn đường | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 9 | Kẹp ngừng ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 10 | Kẹp đỡ ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 161 | Bộ |
| Z | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | MCB-2P-40 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-8 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Đỡ dây TH-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 4 | Bolt mắt 250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Cái |
| 5 | Hộp điện kế 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 6 | Đai thép 20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 7 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cần đèn đường | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 9 | Kẹp ngừng ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 10 | Kẹp đỡ ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 161 | Bộ |
| AA | THU HỒI | |||
| 1 | Trụ composite 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ composite 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 167 | Trụ |
| 3 | Kẹp IPC 95/35 (KNC) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 320 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi