Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Nhà Văn hóa xã Khánh Thiện, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548534-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Nhà Văn hóa xã Khánh Thiện, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 15:44:00 đến ngày 2021-05-29 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,033,940,624 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 0,4743 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V. E-HSMT | 20,3256 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,823 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 23,9171 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 1,265 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0884 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 1,6127 | tấn |
| 8 | Đào móng băng, rộng | Chương V. E-HSMT | 48,0822 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 7,2134 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,3749 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 10,1783 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,9251 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,2207 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 1,1845 | tấn |
| 15 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 35,4829 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 3,5503 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,8176 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 20,4104 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V. E-HSMT | 410,7392 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 46,06 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 142,56 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4,134 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. E-HSMT | 159 | cái |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 51,208 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 51,208 | m2 |
| 28 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao | Chương V. E-HSMT | 8,609 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 44,28 | m2 |
| B | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 54,2434 | m3 |
| 2 | Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 10,0592 | m3 |
| 3 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Thêm nhân công trang trí trụ | Chương V. E-HSMT | 10 | công |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 183,13 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 183,13 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 490,51 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 490,51 | m2 |
| 9 | Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 30,5075 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 30,5075 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 134,764 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 134,764 | m2 |
| 13 | Trần thạch cao giật cấp | Chương V. E-HSMT | 255,1784 | m2 |
| 14 | Trần phẳng | Chương V. E-HSMT | 52,5584 | m2 |
| 15 | Phào thạch cao | Chương V. E-HSMT | 99,24 | m |
| 16 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 36 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 36 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 36 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V. E-HSMT | 36 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 3,9693 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V. E-HSMT | 16,5579 | m2 |
| 22 | Thép làm biển hiệu | Chương V. E-HSMT | 178,6964 | kg |
| 23 | Tấm Alu làm biển(3 mặt ) | Chương V. E-HSMT | 18,6656 | m2 |
| 24 | Chữ làm biển( ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) (Tính khoán gọn theo chữ) | Chương V. E-HSMT | 34 | Chữ |
| 25 | Tấm Alu + xương thép làm biển tên ngoài nhà văn hóa | Chương V. E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 26 | Chữ làm biển( NHÀ VĂN HÓA XÃ KHÁNH THIỆN) (Tính khoán gọn theo chữ) | Chương V. E-HSMT | 21 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 2,6525 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 54,4271 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 54,4271 | m2 |
| 30 | Hoa inox lan can (Giá khoán) | Chương V. E-HSMT | 87,248 | kg |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 3,6826 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. E-HSMT | 4,0836 | 100m2 |
| C | Kết cấu | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V. E-HSMT | 7,8872 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 1,3417 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,1663 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V. E-HSMT | 1,1803 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 9,6489 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,8772 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,2771 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 1,4197 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chương V. E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 18,8136 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V. E-HSMT | 2,3041 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V. E-HSMT | 1,292 | tấn |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 155,4115 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 155,4115 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,7503 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Chương V. E-HSMT | 0,2659 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0965 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0868 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V. E-HSMT | 1,3818 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,2666 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,0421 | tấn |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 22,286 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 22,286 | m2 |
| D | Phần mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 12,8106 | m3 |
| 2 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V. E-HSMT | 2,6734 | tấn |
| 3 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V. E-HSMT | 2,6734 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 60,7186 | m2 |
| 5 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V. E-HSMT | 0,1277 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 5,4064 | m2 |
| 7 | Bu lông D16 | Chương V. E-HSMT | 60 | |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V. E-HSMT | 1,1044 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. E-HSMT | 1,1044 | tấn |
| 10 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. E-HSMT | 4,5246 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V. E-HSMT | 0,392 | 100m |
| 12 | Rọ chắn rác | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| E | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 4 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm | Chương V. E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm | Chương V. E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa 2 cánh | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm | Chương V. E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa 1 cánh | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm | Chương V. E-HSMT | 32,8 | m2 |
| 8 | SX cửa sổ S2 ( Vách kính cố định) | Chương V. E-HSMT | 5,85 | m2 |
| 9 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. E-HSMT | 0,1741 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. E-HSMT | 32,8 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 32,8 | m2 |
| F | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Băng dính | Chương V. E-HSMT | 10 | cuộn |
| 7 | Aptomat tổng 60A-220V | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V. E-HSMT | 450 | m |
| 9 | Aptomat khối đen 15A | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. E-HSMT | 35 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. E-HSMT | 85 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. E-HSMT | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. E-HSMT | 365 | m |
| 15 | Tê cút | Chương V. E-HSMT | 45 | cái |
| 16 | Đinh vít các loại | Chương V. E-HSMT | 295 | cái |
| 17 | Mặt + rọ | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Đèn Led ốp trần 600x600, 80W | Chương V. E-HSMT | 32 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Đèn dây led | Chương V. E-HSMT | 101 | m |
| 23 | Đèn downlight | Chương V. E-HSMT | 30 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Móc quạt | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Triết áp quạt | Chương V. E-HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Con sơn đón điện | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Chương V. E-HSMT | 3 | hộp |
| 29 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy MFZ | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Bình phí CO2 MT | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Thép hộp treo quạt | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| G | Phần điện thu sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét dài 1,5m | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V. E-HSMT | 90 | m |
| 4 | Sứ nhồi kim thu sét | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Bật đỡ dây | Chương V. E-HSMT | 60 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm | Chương V. E-HSMT | 134 | m |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V. E-HSMT | 12 | cọc |
| 8 | Thử điện trở | Chương V. E-HSMT | 2 | điểm |
| 9 | Ống nhựa D21 luồn dây | Chương V. E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 42,88 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,4288 | 100m3 |
| H | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V. E-HSMT | 22 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 44 | m3 |
| 3 | Cắt mạch làm khe co dãn sân BT ô 5x5 | Chương V. E-HSMT | 352 | m |
| I | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,4 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,4 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 8,4 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi