Gói thầu: Thi công sửa chữa lưới điện các công trình : Sửa chữa lưới trung thế huyện Bình Đại năm 2021; Sửa chữa lưới hạ thế huyện Bình Đại năm 2021 vùng 2; Sửa chữa lưới trung thế huyện Mỏ Cày Nam năm 2021 vùng 2; Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 1; Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 2.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa lưới điện các công trình : Sửa chữa lưới trung thế huyện Bình Đại năm 2021; Sửa chữa lưới hạ thế huyện Bình Đại năm 2021 vùng 2; Sửa chữa lưới trung thế huyện Mỏ Cày Nam năm 2021 vùng 2; Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 1; Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 2. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 21:33:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,761,349,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Sửa chữa lưới trung thế huyện Bình Đại năm 2021 | |||
| 1 | Móng M12-ab | 1 | Bộ | |
| 2 | Tiếp địa trụ trung thế | 16 | Bộ | |
| 3 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M | 6 | Bộ | |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | 22 | Bộ | |
| 5 | Trụ BTLT 12m đơn - 720kgf | 1 | trụ | |
| 6 | Cách điện treo polymer 24kV - 70KN | 21 | cái | |
| 7 | Vòng treo đầu tròn (ball eye) | 21 | cái | |
| 8 | Mắc nối đơn (socket eye) | 21 | cái | |
| 9 | Kẹp WR 279 | 158 | cái | |
| 10 | Kẹp WR 835 | 8 | cái | |
| 11 | Kẹp quai 50-95 | 34 | cái | |
| 12 | Kẹp Hotline 50-95 | 28 | cái | |
| 13 | Nắp chụp kẹp quai Polymer | 16 | cái | |
| 14 | Giáp níu cáp ACX 50 | 24 | cái | |
| 15 | Ống nối dây AC 50 | 39 | cái | |
| 16 | Rack U | 38 | cái | |
| 17 | Sứ ống chỉ | 38 | cái | |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV-ACXH 50/8mm2 | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 7.040,04 | m |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép trần ACKP 50/8mm² | 3.359,3059 | kg | |
| 20 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (buộc tia) | 11,832 | Kg | |
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây ACX50 (loại F) | 85 | cái | |
| 22 | Giáp buộc cổ sứ đôi dây ACX50 (loại F) | 10 | cái | |
| 23 | Khoen néo ( ma ní ) | 138 | cái | |
| 24 | Bulon 16x250 nhúng kẽm | 38 | cái | |
| 25 | Long đền phi 18 | 38 | cái | |
| 26 | Ty sứ đứng 24KV | 3 | Cái | |
| 27 | RP7 | 3 | Chai | |
| 28 | Băng keo hạ thế | 12 | cuộn | |
| 29 | Băng keo trung thế | 8 | cuộn | |
| 30 | Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 5,5395 | 1 Tấn | |
| 31 | Tháo & lắp sứ đứng 24KV trên cột BTLT tròn | 3 | Cái | |
| 32 | Tháo & lắp chuỗi sứ néo polymer chiều cao ≤20m | 48 | Chuổi | |
| 33 | Tháo & lắp xà composite cột đỡ 15kg | 1 | Bộ | |
| 34 | Tháo & lắp kẹp quai | 11 | Bộ | |
| 35 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| 36 | Tháo thu hồi Rack U + sứ ống chỉ | 38 | cái | |
| 37 | Tháo thu hồi Cách điện treo polymer | 21 | cái | |
| 38 | Tháo thu hồi Bộ cách điện đứng 24kV Polymer | 2 | Bộ | |
| 39 | Tháo thu hồi Ty sứ | 5 | Bộ | |
| 40 | Tháo thu hồi Dây ACKP50 (19.490m) | 3.800,55 | kg | |
| 41 | Tháo thu hồi Dây AC50 ( 4.113m ) | 3.843,428 | kg | |
| 42 | Tháo thu hồi Kẹp quai | 18 | cái | |
| 43 | Tháo thu hồi Mani | 42 | cái | |
| 44 | Vận chuyển dây dẫn thu hồi bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 7,644 | 1 Tấn | |
| B | Công trình: Sửa chữa lưới hạ thế huyện Bình Đại năm 2021 vùng 2 | |||
| 1 | Móng M1a | 4 | Bộ | |
| 2 | Bộ chằng xuống | 6 | Bộ | |
| 3 | Chằng lệch hạ thế | 2 | Bộ | |
| 4 | Tiếp địa | 16 | Bộ | |
| 5 | Trụ BTLT 7,5m - 300kgf | 4 | Trụ | |
| 6 | Cáp AV 50mm² | 7.278,72 | Mét | |
| 7 | Cáp AV70mm² | 1.042,44 | Mét | |
| 8 | Cáp AC 50mm² | 1.740,12 | Mét | |
| 9 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 (2 boulon) | 28 | cái | |
| 10 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 (1 boulon) | 292 | cái | |
| 11 | Thùng điện kế 2 ngăn + phụ kiện | 40 | bộ | |
| 12 | Thùng điện kế 4 ngăn + phụ kiện | 37 | bộ | |
| 13 | Thùng điện kế 6 ngăn + phụ kiện | 15 | bộ | |
| 14 | CB 2 cực 32A | 278 | cái | |
| 15 | Ống nối MJPT 50mm² | 11 | cái | |
| 16 | Kẹp WR 279 | 62 | cái | |
| 17 | Ống ép cho dây nhôm A70 | 2 | cái | |
| 18 | Kẹp nhánh rẽ song song dây AC50-70 | 94 | bộ | |
| 19 | Dây duplex đồng 2x6mm² | 220 | mét | |
| 20 | Cáp Muller 2x10mm² | 462 | mét | |
| 21 | Cáp Muller 2x16mm² | 90 | mét | |
| 22 | Ống nhựa đường kính Ø 27 | 1.104 | mét | |
| 23 | Khóa đai + đai thép | 181 | cái | |
| 24 | Băng keo nhựa (loại nhỏ) | 75 | cái | |
| 25 | Vận chuyển dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 3,5 | 1 Tấn | |
| 26 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 1 | 1 Tấn | |
| 27 | Tháo & lắp lại điện kế 1 pha | 6 | cái | |
| 28 | Trụ BTLT 7,5m (tháo thu hồi) | 4 | Trụ | |
| 29 | Dây AV50 (tháo thu hồi) | 7.136 | Mét | |
| 30 | Dây AV70 (tháo thu hồi) | 1.022 | Mét | |
| 31 | Dây AC 50 (1.706m ) (tháo thu hồi) | 332,67 | kg | |
| 32 | Cáp Muller đồng 2x6mm² (tháo thu hồi) | 1.025 | Mét | |
| 33 | Cáp Muller nhôm 2x10mm² (tháo thu hồi) | 15 | Mét | |
| 34 | Thùng sắt 1 công tơ (tháo thu hồi) | 40 | cái | |
| 35 | Thùng sắt 2 công tơ (tháo thu hồi) | 42 | cái | |
| 36 | Hộp 1 công tơ composite (tháo thu hồi) | 111 | cái | |
| 37 | Hộp 2 công tơ composite (tháo thu hồi) | 14 | cái | |
| 38 | Hộp 4 công tơ composite (tháo thu hồi) | 4 | cái | |
| 39 | CB 32A (tháo thu hồi) | 272 | cái | |
| 40 | Vận chuyển dây dẫn thu hồi bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 2,5 | 1 Tấn | |
| 41 | Vận chuyển trụ thu hồi bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 3 | 1 Tấn | |
| C | Công trình: Sửa chữa lưới trung thế huyện Mỏ Cày Nam năm 2021 vùng 2 | |||
| 1 | Bộ néo lệch trụ trung thế chắp sắt lắp mới | 4 | bộ | |
| 2 | Bộ néo xuống trụ trung thế chắp sắt lắp mới | 40 | bộ | |
| 3 | Đà sắt U140x58x4,8-3m đôi chắp đầu trụ | 68 | bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV-CX(CR)25mm2 | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 36 | m |
| 5 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 50mm2 | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 3.863 | m |
| 6 | Giáp buộc 1F-ACXH 50mm | 25 | cái | |
| 7 | Giáp buộc 4F-ACXH 50mm | 26 | bộ | |
| 8 | Giáp níu dây nhôm bọc ACXH 50mm2 | 36 | cái | |
| 9 | Mắc nối yếm cáp | 42 | cái | |
| 10 | Vòng treo đầu tròn | 42 | bộ | |
| 11 | Mắc nối đơn (Socket eye) | 42 | bộ | |
| 12 | Cách điện treo polymer 36kV≥660mm | 9 | cái | |
| 13 | Mani | 84 | cái | |
| 14 | Kẹp quai 50-70mm2 loại ty | 12 | cái | |
| 15 | Hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 16 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 10 | cái | |
| 17 | Ống co nhiệt 24kV dây 50 | 20 | m | |
| 18 | Nắp chụp cách điện kẹp wire | 12 | cái | |
| 19 | Bulon 16x50 | 52 | cái | |
| 20 | Bulon mắt 16x300 | 24 | cái | |
| 21 | Bulon 16x350 | 126 | cái | |
| 22 | Bulon VRS 16x350 | 126 | cái | |
| 23 | Long đền phi 18 | 884 | cái | |
| 24 | Vận chuyển đà composite, phụ kiện, dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 1,6303 | 1 Tấn | |
| 25 | Vận chuyển sứ vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 0,023 | 1 Tấn | |
| 26 | Cách điện treo 24kV (tháo dỡ và lắp lại) | 33 | cái | |
| 27 | Cách điện đứng 24kV (tháo dỡ và lắp lại) | 72 | bộ | |
| 28 | Bộ chằng lệch 1,5m (mụt sét) (tháo dỡ thu hồi) | 4 | bộ | |
| 29 | Bộ chằng xuống (mụt sét) (tháo dỡ thu hồi) | 40 | bộ | |
| 30 | Kẹp dừng dây 3U (tháo dỡ thu hồi) | 12 | bộ | |
| 31 | Cáp nhôm trần AC 50mm2 (tháo dỡ thu hồi) | 3.787 | m | |
| 32 | Vận chuyển đà composite, phụ kiện, dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 0,7385 | 1 Tấn | |
| D | Công trình: Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 1 | |||
| 1 | Tháo & lắp FCO 1 pha 35(22)kV | 4 | 1 cái | |
| 2 | Tháo & lắp chống sét van ≤ 35kV | 10 | 1 cái | |
| 3 | Tháo & lắp FCO 1 pha 35(22)kV | 10 | 1 cái | |
| 4 | Móng Mba trụ BTLT 12m đơn | 28 | bộ | |
| 5 | Tiếp địa | 36 | bộ | |
| 6 | Bộ néo xuống trung thế | 13 | bộ | |
| 7 | Bộ néo lệch trung thế | 8 | bộ | |
| 8 | Bộ dây néo thay phụ kiện | 30 | bộ | |
| 9 | Trụ BTLT 12m 720kgf | 28 | trụ | |
| 10 | Bộ đà cân đôi 75x75x8-2,4m (bằng sắt) | 2 | bộ | |
| 11 | Bộ đà đôi 75x75x6-0,81m (composite) lắp LA, FCO | 19 | bộ | |
| 12 | Dây CX25mm2- 24kV | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 3.641 | m |
| 13 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 16.709 | m |
| 14 | Cáp nhôm trần ACKP 50 | 2.333,2439 | kg | |
| 15 | Dây ABC2x50 ( nối lưới hạ thế) | 8 | m | |
| 16 | Cách điện treo polymer 36kV dòng rò >=900 | 105 | cái | |
| 17 | Bulon mắt 16x250 nhúng kẽm | 105 | cái | |
| 18 | Maní (khoen neo) | 210 | cái | |
| 19 | Giáp níu cho dây ACX50 (dây bọc) | 94 | cái | |
| 20 | Giáp níu cho dây CX25 (dây bọc) | 12 | cái | |
| 21 | Vòng treo đầu tròn (Ball eye) | 106 | cái | |
| 22 | Mắc nối đơn (socket eye) + thanh chặn | 106 | cái | |
| 23 | Băng keo trung thế | 20 | cuộn | |
| 24 | Băng keo hạ thế | 50 | cuộn | |
| 25 | Kẹp yên ngựa cho dây bọc ACX50 | 3 | cái | |
| 26 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty | 11 | cái | |
| 27 | Khung sứ đỉnh bằng sắt V 63x63x6 500mm | 20 | cái | |
| 28 | Giáp buộc composite đầu sứ loại F (dây ACX50) | 54 | cái | |
| 29 | Giáp buộc composite cổ sứ loại F (dây ACX50) | 19 | BỘ | |
| 30 | Giáp buộc composite đầu sứ loai C (dây ACX50) | 89 | cái | |
| 31 | Giáp buộc composite cổ sứ loai C (dây ACX50) | 48 | bộ | |
| 32 | Giáp buộc composite đầu sứ loai C (dây CX25) | 38 | cái | |
| 33 | Giáp buộc composite cổ sứ loai C (dây CX25) | 15 | bộ | |
| 34 | Bulon 16x250 mạ kẽm | 60 | cái | |
| 35 | Bulon VRS 16x250 mạ kẽm | 20 | cái | |
| 36 | Bulon 16x300 mạ kẽm | 194 | cái | |
| 37 | Bulon 16x400 | 4 | cái | |
| 38 | Rack U mạ kẽm | 170 | cái | |
| 39 | Rack 2 mạ kẽm | 3 | cái | |
| 40 | Rack 3 mạ kẽm | 3 | cái | |
| 41 | Sứ ống chỉ | 185 | cái | |
| 42 | Kẹp WR 279 | 151 | cái | |
| 43 | Kẹp WR 419 | 5 | cái | |
| 44 | Slitboit 1/0 | 11 | cái | |
| 45 | Đai thép inox 20x0,4 | 51 | m | |
| 46 | Khóa đai inox 20x0,4 | 51 | cái | |
| 47 | Kẹp wire 50-95 + hotline 2/0 | 43 | bộ | |
| 48 | Kẹp wire 150-240 + hotline 2/0 | 7 | bộ | |
| 49 | Kẹp wire (cỡ dây 50-120) | 38 | cái | |
| 50 | Nắp chụp kẹp Wire bằng polymer cho cáp bọc 24kV | 70 | cái | |
| 51 | Ống ép nối căng dây AC 50 | 20 | cái | |
| 52 | Cáp nhôm trần AC70 (buộc tia) | 4 | kg | |
| 53 | Cáp duplex đồng 2x6mm2 | 100 | m | |
| 54 | RP7 | 3 | chai | |
| 55 | Lông đèn vuông 60x60x6 phi 18 | 741 | cái | |
| 56 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 7 | 1 tấn | |
| 57 | Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 0,5 | 1 tấn | |
| 58 | Sứ đứng 24kV (tháo dỡ và lắp lại) | 25 | bộ | |
| 59 | Khung sứ đỉnh (tháo dỡ và lắp lại) | 7 | cây | |
| 60 | Thùng composite 1 điện kế (tháo dỡ và lắp lại) | 11 | 1 cái | |
| 61 | Thùng composite 2 điện kế (tháo dỡ và lắp lại) | 18 | 1 cái | |
| 62 | Đà 2m nhiều loại bằng sắt (tháo dỡ thu hồi) | 2 | cây | |
| 63 | Thanh chống xéo bằng sắt dài 720mm (tháo dỡ thu hồi) | 4 | cây | |
| 64 | Toppin bằng sắt sét (tháo dỡ thu hồi) | 17 | cái | |
| 65 | Đà U 120- 2,5m (tháo dỡ thu hồi) | 16 | cây | |
| 66 | Đà U 140- 3m (tháo dỡ thu hồi) | 12 | cây | |
| 67 | Sứ đứng thủy tinh 24kV (tháo dỡ thu hồi) | 2 | cái | |
| 68 | Rack U (tháo dỡ thu hồi) | 85 | cái | |
| 69 | Rack 2 (tháo dỡ thu hồi) | 3 | cái | |
| 70 | Rack 3 (tháo dỡ thu hồi) | 3 | cái | |
| 71 | Bulon 12x250 mục sét, gãy (nhiều loại) (tháo dỡ thu hồi) | 45 | cái | |
| 72 | Bộ sứ treo 3 bát cũ (tháo dỡ thu hồi) | 1 | bộ | |
| 73 | Bộ sứ treo 2 bát cũ (tháo dỡ thu hồi) | 58 | bộ | |
| 74 | Khóa néo 3U sét (tháo dỡ thu hồi) | 79 | cái | |
| 75 | Bộ dây chằng sét (tháo dỡ thu hồi) | 49 | bộ | |
| 76 | Cách điện treo polymer cũ (tháo dỡ thu hồi) | 28 | cái | |
| 77 | Giá đỡ FCO, LA bằng sắt cũ sét (tháo dỡ thu hồi) | 19 | cái | |
| 78 | Dây AC50 (27934m) (tháo dỡ thu hồi) | 5.307 | kg | |
| 79 | Dây đồng trần C25 (3563m) (tháo dỡ thu hồi) | 702 | kg | |
| 80 | Trụ BTLT 10,5m nứt gốc (tháo dỡ thu hồi) | 28 | trụ | |
| 81 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây dẫn thu hồi bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 3 | 1 tấn | |
| E | Công trình: Sửa chữa lưới trung thế huyện Ba Tri năm 2021 vùng 2 | |||
| 1 | Tháo lắp FCO 1 pha 35(22)kV | 3 | 1 cái | |
| 2 | Tháo lắp chống sét van ≤ 35kV | 2 | 1 cái | |
| 3 | Tháo lắp MBT 1 pha trên cột ≤ 50kVA | 1 | máy | |
| 4 | Tháo lắp tủ điện hạ áp 1 pha | 1 | máy | |
| 5 | Móng Mba | 9 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa | 37 | bộ | |
| 7 | Bộ néo xuống trung thế | 7 | bộ | |
| 8 | Bộ néo lệch trung thế | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ dây néo thay phụ kiện | 5 | bộ | |
| 10 | Trụ BTLT 12m -720kgf | 9 | trụ | |
| 11 | Bộ đà đôi 75x75x6-0,81m (composite) lắp LA, FCO | 5 | bộ | |
| 12 | Dây CX25mm2- 24kV | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 18 | m |
| 13 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Vật tư A cấp (nhà thầu chào phần nhân công) | 11.073 | m |
| 14 | Dây ABC2x50 | 8 | m | |
| 15 | Dây ACKP50 | 2.181 | kg | |
| 16 | Cách điện treo polymer 36kV dòng rò >=900 | 72 | cái | |
| 17 | Bulon móc 16x250 nhúng kẽm | 72 | cái | |
| 18 | Maní (khoen neo) | 144 | cái | |
| 19 | Giáp níu cho dây ACX50 (dây bọc) | 77 | cái | |
| 20 | Vòng treo đầu tròn (Ball eye) | 77 | cái | |
| 21 | Mắc nối đơn (socket eye) + thanh chặn | 77 | cái | |
| 22 | Băng keo trung thế | 10 | cuộn | |
| 23 | Băng keo hạ thế | 35 | cuộn | |
| 24 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty | 48 | cái | |
| 25 | Khung sứ đỉnh bằng sắt V 63x63x6 500mm | 23 | cái | |
| 26 | Giáp buộc composite đầu sứ loại F (dây ACX50) | 55 | cái | |
| 27 | Giáp buộc composite cổ sứ loại F (dây ACX50) | 4 | BỘ | |
| 28 | Giáp buộc composite đầu sứ loai C (dây ACX50) | 80 | cái | |
| 29 | Giáp buộc composite cổ sứ loai C (dây ACX50) | 10 | bộ | |
| 30 | Bulon 16x250 mạ kẽm | 46 | cái | |
| 31 | Bulon 16x300 mạ kẽm | 168 | cái | |
| 32 | Rack U mạ kẽm | 142 | cái | |
| 33 | Rack 2 mạ kẽm | 13 | cái | |
| 34 | Sứ ống chỉ | 168 | cái | |
| 35 | Kẹp WR 259 | 136 | cái | |
| 36 | Kẹp WR 419 | 2 | cái | |
| 37 | Đai thép inox 20x0,4 | 30 | m | |
| 38 | Khóa đai inox 20x0,4 | 30 | cái | |
| 39 | Kẹp wire 50-95 + hotline 2/0 | 18 | bộ | |
| 40 | Kẹp wire 150-240 + hotline 2/0 | 1 | bộ | |
| 41 | Kẹp wire (cỡ dây 50-120) | 15 | cái | |
| 42 | Nắp chụp kẹp Wire bằng polymer cho cáp bọc 24kV | 31 | cái | |
| 43 | Ống ép nối căng dây AC 50 | 10 | cái | |
| 44 | Cáp nhôm trần AC70 (buộc tia) | 3 | kg | |
| 45 | Ống nhựa Φ27 | 24 | m | |
| 46 | Co nhựa Φ27 | 8 | cái | |
| 47 | Ống nhựa mềm Φ27 | 6 | m | |
| 48 | Cáp duplex đồng 2x6 | 100 | m | |
| 49 | RP7 | 3 | chai | |
| 50 | Lông đèn vuông 60x60x6 phi 18 | 500 | cái | |
| 51 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây dẫn vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 3 | 1 tấn | |
| 52 | Vận chuyển sứ các loại vào vị trí bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 0,5 | 1 tấn | |
| 53 | Tháo dỡ và lắp lại sứ đứng 24kV | 23 | bộ | |
| 54 | Tháo dỡ và lắp lại Thùng composite 1 điện kế | 11 | 1 cái | |
| 55 | Tháo dỡ và lắp lại Thùng composite 2 điện kế | 7 | 1 cái | |
| 56 | Toppin bằng sắt sét (tháo dỡ thu hồi) | 48 | cái | |
| 57 | Đà sắt U140-3m (tháo dỡ thu hồi) | 9 | cây | |
| 58 | Sứ đứng thủy tinh 24kV (tháo dỡ thu hồi) | 45 | cái | |
| 59 | Rack U mục nát (tháo dỡ thu hồi) | 68 | cái | |
| 60 | Rack 2 mục sét (tháo dỡ thu hồi) | 5 | cái | |
| 61 | Bulon 12x250 mục sét, gãy (nhiều loại) (tháo dỡ thu hồi) | 68 | cái | |
| 62 | Bộ sứ treo 3 bát cũ (tháo dỡ thu hồi) | 16 | bộ | |
| 63 | Bộ sứ treo 2 bát cũ (tháo dỡ thu hồi) | 22 | bộ | |
| 64 | Khóa néo 3U sét (tháo dỡ thu hồi) | 29 | cái | |
| 65 | Bộ dây chằng sét (tháo dỡ thu hồi) | 5 | bộ | |
| 66 | Cách điện treo polymer cũ (tháo dỡ thu hồi) | 1 | cái | |
| 67 | Giá đỡ FCO, LA bằng sắt cũ sét (tháo dỡ thu hồi) | 4 | cái | |
| 68 | Dây AC50 (21712m) (tháo dỡ thu hồi) | 4.125 | kg | |
| 69 | Trụ BTLT 10,5m cắt gốc (tháo dỡ thu hồi) | 9 | trụ | |
| 70 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây dẫn thu hồi bằng cơ giới kết hợp thủ công (cự ly ≤ 1km) | 3 | 1 tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi