Gói thầu: Gói thầu số 23TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa thay dây dẫn, xà, trụ đỡ thanh cái C31, C32 và xà xuất tuyến các ngăn lộ 35kV - Trạm biến áp 220kV Hà Đông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210535502-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu số 23TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa thay dây dẫn, xà, trụ đỡ thanh cái C31, C32 và xà xuất tuyến các ngăn lộ 35kV - Trạm biến áp 220kV Hà Đông
Số hiệu KHLCNT 20210300925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 08:58:00 đến ngày 2021-05-31 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,811,297,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường, sân và nền trạm trong trạm
1 Rải đá base bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 227,577 m3
2 Rải đá base bằng máy chương V – Yêu cầu kỹ thuật 91,823 m3
3 Vải địa kỹ thuật chương V – Yêu cầu kỹ thuật 3.194
4 Rải đá răm 2x4 chống cỏ mọc chương V – Yêu cầu kỹ thuật 319,4 m3
5 Bê tông M150 sân nền trạm, đá 1x2, dày 150 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 193,199 m3
6 Đệm cát dày 10cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 21,727 m3
7 Lát gạch lá dừa (xi măng M75) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 217,27
8 Bó vỉa bê tông 15x18x100cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 105,4 m
9 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I chương V – Yêu cầu kỹ thuật 227,577
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I chương V – Yêu cầu kỹ thuật 91,8
11 Vận chuyển đất ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 319,4
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình chương V – Yêu cầu kỹ thuật 455,154 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg chương V – Yêu cầu kỹ thuật 183,646 m3
B Công tác phá dỡ hiện trạng phục vụ thi công
1 Phá dỡ xà bê tông bằng thủ công bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 5,796 m3
2 Phá dỡ bờ bao móng cột pooctich hiện trạng bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 9,48 m3
3 Phá dỡ trụ BTCT (M200) cột đỡ SĐ và SI ngăn TUC32 bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
4 Bóc lớp bỏ vỉa bê tông 15x18x100cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 105,4 m
5 Bóc lớp vỉa hè gạch lá dừa hỏng bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 225,29 m2
6 Bóc lớp xi cát hỏng (dày 10cm) bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 22,529 m3
7 Phá dỡ móng cột hiện có (M200) bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
8 Phá dỡ mương cáp hiện có (M200) bằng thủ công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 20,562 m3
9 Vận chuyển phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 89,462
10 Di chuyển cây bưởi, đường kính 40cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 6 Cây
C Gia cố móng phục vụ thi công
1 Gia cố cọc tre hố móng, chương V – Yêu cầu kỹ thuật 101,31 100m
2 Thi công phên nứa chương V – Yêu cầu kỹ thuật 970,888 m2
3 Ván gỗ chương V – Yêu cầu kỹ thuật 9,709 100m2
D Móng cột thép MC-11m, MC-15m (10 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 485,98
2 Bê tông lót móng máy M100, đá 4x6 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12,96
3 Bê tông móng trụ M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 101,363
4 Bê tông đổ đợt 2 M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,81
5 Ván khuôn bê tông móng cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 220
6 Cốt thép cho bê tông móng trụ - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.105,7 Kg
7 Cốt thép cho bê tông móng trụ - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 7.423 Kg
8 Gia công và lắp đặt bu lông neo mạ kẽm BL30 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.478,4 Kg
9 Khoan cấy thép F14 sâu 100mm, bằng keo chuyên dụng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 160 Lỗ
10 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,848 100m³
11 Vận chuyển thủ công phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 121,513
E Móng cột thép CT-6; MC-6m (4 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 67,437
2 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,296
3 Bê tông móng M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 8,704
4 Bê tông chèn, căn chỉnh bu lông, M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,128
5 Ván khuôn bê tông móng cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 39,68
6 Cốt thép cho bê tông móng - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 143,44 Kg
7 Cốt thép cho bê tông móng - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 609,68 Kg
8 Gia công và lắp đặt bu lông neo mạ kẽm BL24 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 109,072 Kg
9 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,551 100m³
10 Vận chuyển thủ công phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12,304
F Móng cột thép CT-6; MC-6a (12 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 232,408
2 Bê tông lót móng máy M100, đá 4x6 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,8
3 Bê tông móng trụ M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 35,14
4 Bê tông đổ đợt 2 M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,972
5 Ván khuôn bê tông móng cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 198,72
6 Cốt thép cho bê tông móng trụ - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 905,88 Kg
7 Cốt thép cho bê tông móng trụ - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 5.218,44 Kg
8 Gia công và lắp đặt bu lông neo mạ kẽm BL30 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.774,08 Kg
9 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,838 100m³
10 Vận chuyển phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 48,568
G Móng cột trụ đỡ sứ 1 pha MC-1P, cầu trì tự rơi (16 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 269,749
2 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 5,184
3 Bê tông móng M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 27,04
4 Bê tông chèn, căn chỉnh bu lông, M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,288
5 Ván khuôn bê tông móng cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 113,92
6 Cốt thép cho bê tông móng - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 432,32 Kg
7 Cốt thép cho bê tông móng - Cốt thép F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.858,88 Kg
8 Gia công và lắp đặt bu lông neo mạ kẽm BL24 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 436,288 Kg
9 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,384 100m³
10 Vận chuyển phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 31,36
H Móng cột chiếu sáng (7 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,48
2 Bê tông móng trụ M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,48
3 Ván khuôn bê tông móng cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 22,4
4 Gia công, lắp đặt tiếp địa và bulong neo mạ kẽm BL24 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 208,081 Kg
5 Ống nhựa D65 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 14 m
6 Cút nối PVC D65 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 14 Cái
7 Vận chuyển phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,48
I Mương cáp lực B800 (44m dài)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 78,54 m3
2 Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 19,668
3 Ván khuôn cho bê tông mương cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 161,04
4 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 3,432
5 Ván khuôn cho bê tông tấm đan chương V – Yêu cầu kỹ thuật 19,088
6 Gia công và lắp đặt cốt thép tấm đan V50 - Cốt thép tấm đan F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 544,72 Kg
7 Gia công và lắp đặt cốt thép tấm đan V50 - Thép hàn viền tấm đan V50 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.441,44 Kg
8 Lắp đặt tấm đan thủ công, trọng lượng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 88 Cái
9 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,328 100m³
10 Vận chuyển đất ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 45,76
11 Gia công và lắp đặt thép Giá cáp, máng cáp, thanh đỡ bằng thép mạ, tiếp địa. chương V – Yêu cầu kỹ thuật 705,408 Kg
12 Vít nở thép F8x80 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 528 Cái
J Mương thoát nước (48,72 m)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 113,822 m3
2 Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 23,386
3 Ván khuôn cho bê tông mương cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 194,88
4 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,68
5 Ván khuôn cho bê tông tấm đan chương V – Yêu cầu kỹ thuật 15,59
6 Gia công và lắp đặt cốt thép tấm đan - Cốt thép tấm đan F <=10mm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 346,399 kg
7 Gia công và lắp đặt cốt thép tấm đan - Thép hàn viền tấm đan V50 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.175,516 kg
8 Lắp đặt tấm đan thủ công, trọng lượng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 97 Tấm
9 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,473 100m³
10 Vận chuyển đất phế thải ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 66,503
K Cải tạo mương thoát nước (86m dài)
1 Lật tấm đan hiện trạng phục vụ thi công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 172 Tấm
2 Bê tông mương cáp M150, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 7,74
3 Ván khuôn cho bê tông mương cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 103,2
4 Khoan cấy thép F8 (đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu lỗ khoan 80mm) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 344 Lỗ
5 Lắp đặt tấm đan thủ công, trọng lượng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 172 Cái
6 Đắp cát bổ sung, độ đầm chặt k = 0,95 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 25,8
L Cải tạo mương cáp lực B800 (330,48m dài)
1 Lật tấm đan hiện trạng phục vụ thi công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 661 Tấm
2 Bê tông mương cáp M150, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 29,743
3 Ván khuôn cho bê tông mương cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 396,576
4 Khoan cấy thép F8 (đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu lỗ khoan 80mm) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.321 Lỗ
5 Lắp đặt tấm đan thủ công, trọng lượng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 661 Cái
6 Đắp cát bổ sung, độ đầm chặt k = 0,95 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 99,144
M Cải tạo mương cáp lực B1200 (150,2m)
1 Lật tấm đan hiện trạng phục vụ thi công chương V – Yêu cầu kỹ thuật 300 Tấm
2 Bê tông mương cáp M150, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 13,518
3 Ván khuôn cho bê tông mương cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 180,24
4 Khoan cấy thép F8 (đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu lỗ khoan 80mm) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 600 Lỗ
5 Lắp đặt tấm đan thủ công, trọng lượng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 300 Cái
6 Đắp cát bổ sung, độ đầm chặt k = 0,95 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 45,06
N Rãnh cáp chiếu sáng (203,04m)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 63,958 m3
2 Đắp cát rãnh cáp, độ đầm chặt k = 0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 31,471
3 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,325 100m³
4 Lưới báo hiệu cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 203,04 m
5 Vận chuyển đất ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 31,471
O Hàng rào trạm (01 cái)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II chương V – Yêu cầu kỹ thuật 16,355
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,288
3 Bê tông móng đá 1x2, M200 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,386
4 Ván khuôn móng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
5 Cốt thép móng F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
6 Bê tông cột đá 1x2, M200 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,381
7 Ván khuôn cột chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m2
8 Cốt thép cột F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
9 Cốt thép cột F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,012 tấn
10 Xây móng tường rào bằng gạch chỉ, dày <= 33cm, VXM M75 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 15,075
11 Xây tường rào bằng gạch chỉ, dày <= 33cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 11,867
12 Trát tường rào bằng vữa XM M75 dày 1,5cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 105,163 m2
13 Ốp gach thẻ chân tường rào chương V – Yêu cầu kỹ thuật 53,064 m2
14 Gia công và lắp dựng hàng rào thép hộp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 643,3 Kg
15 Sơn hàng rào thép chương V – Yêu cầu kỹ thuật 53,064 m2
16 Gia công và lắp dựng cửa thép chương V – Yêu cầu kỹ thuật 153,64 Kg
17 Vận chuyển đất ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 16,355
P Hố ga thoát nước HG-1 (2 cái)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III chương V – Yêu cầu kỹ thuật 13,739 m3
2 Bê tông đáy hố ga M200, đá 2x4 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đáy hố ga chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,232 m2
4 Gia công cốt thép bê tông đáy hố ga F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 40,72 Kg
5 Xây thành hố ga bằng gạch chỉ M50 - Dày<=33cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,325 m3
6 Xây thành hố ga bằng gạch chỉ M50 - Dày chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,088 m3
7 Bê tông tấm đan, miệng thu hàm ếch M200, đá 1x2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,333 m3
8 Ván khuôn cho bê tông tấm đan chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,155 m2
9 Gia công cốt thép tấm đan, miệng thu hàm ếch F chương V – Yêu cầu kỹ thuật 31,69 Kg
10 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công nặng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
11 Trát ngoài hố ga vữa XM M75, dày 1,5cm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 16,915 m2
12 Chèn vữa xi măng M75 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,014 m3
13 Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt k=0,9 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 9,136 m3
14 Vận chuyển đất ra khỏi trạm chương V – Yêu cầu kỹ thuật 4,603
Q Phần các cấu kiện ngoài trời
1 Gia công xà thép 9m XT-9 (04 bộ) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2.671,64 Kg
2 lắp dựng xà thép 9m XT-9 (04 bộ) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2.671,64 Kg
3 Gia công cột thép 15m CT-15m (02 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2.953,16 Kg
4 Lắp dựng cột thép 15m CT-15m (02 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2.953,16 Kg
5 Gia công cột thép 11m CT-11m (08 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 10.113,76 Kg
6 Lắp dựng cột thép 11m CT-11m (08 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 10.113,76 Kg
7 Gia công cột thép 6m CT-6a (06 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 10.628,34 Kg
8 Lắp dựng cột thép 6m CT-6a (06 cột) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 10.628,34 Kg
9 Giá công kim thu sét cột thép 6m CT-6m (02 bộ) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 84,7 Kg
10 Lắp kim thu sét cột thép 6m CT-6m (02 bộ) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 84,7 Kg
R Mua sắm, lắp đặt vật liệu điện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-400/51 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1.056 m
2 Kẹp rẽ nhánh từ 2 dây AC400 sang 2 dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
3 Kẹp rẽ nhánh từ 2 dây AC400 sang 1 dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
4 Khung định vị 2 dây ACSR400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 118 cái
5 Kẹp sứ đỡ 35kV bắt 2 dây kiểu vào ngang chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
6 Kẹp sứ đỡ 35kV bắt 1 dây chương V – Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
7 Sứ đứng PPI-35kV chương V – Yêu cầu kỹ thuật 25 quả
8 Chuỗi néo 35kV (2xACSR400) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 36 chuỗi
9 Chuỗi đỡ 35kV (2xACSR400) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 18 chuỗi
10 Trụ đỡ sứ đứng 3 pha chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,823 Tấn
11 Trụ đỡ sứ đứng 1 pha cao 3,8m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,001 Tấn
12 Trụ đỡ sứ đứng 3 pha cao và cầu chì chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,34 Tấn
13 Dây tiếp địa D12 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 30 m
14 Cột đèn chiếu sáng 9m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 7 cột
15 Cáp đồng ngầm 4x16 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 220,5 m
16 Dây đấu lên đèn chương V – Yêu cầu kỹ thuật 70 m
17 Ống nhựa xoắn luồn cáp chương V – Yêu cầu kỹ thuật 220,5 m
18 Khung móng cột chiếu sáng chương V – Yêu cầu kỹ thuật 7 Bộ
19 Bóng đèn chiếu sáng LED 120W chương V – Yêu cầu kỹ thuật 7 Bộ
S Lắp đặt lại vật liệu điện
1 Kẹp rẽ nhánh từ 2 dây AC400 sang 1 dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 24 Cái
2 Tháo hạ lắp đặt lại kẹp cực thiết bị chương V – Yêu cầu kỹ thuật 66 Cái
3 Tháo hạ lắp đặt lại kẹp rẽ nhánh từ 2 dây AC400 sang 1 dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
4 Tháo hạ lắp đặt lại chuỗi néo 110kV (12 bát/chuỗi) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 chuỗi
5 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC500 (Phía 110kV) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2,1 100m
6 Lắp đặt sứ đứng 35kV đỡ thanh cái chương V – Yêu cầu kỹ thuật 3 quả
7 Lắp đặt xà đỡ trung gian XTG-9m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
8 Tháo hạ lắp đặt lại dây chống sét chương V – Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100 m
9 Lắp đặt lại cầu chì tự rơi ngăn TD32 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Thí nghiệm hiêu chỉnh cầu trị tự rơi ngăn TD32 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
T Thu hồi vật liệu trạm
1 Cột BTLT cao 18m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2 cột
2 Cột BTLT cao 12m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 8 cột
3 Cột BTLT cao 10m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 cột
4 Gốc cột BTLT 8m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 12 cột
5 Kim thu sét dài 5m chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
6 Xà néo pootich 35kV dài 9m (cột cho cột cổng BTLT) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
7 Xà thép đỡ sứ trung gian dài 9m (cột cho cột cổng BTLT) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Dây dẫn AAC-400mm2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 9,444 100 m
9 Dây dẫn AC-150mm2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100 m
10 Dây dẫn AC-70mm2 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 3,6 100 m
11 Chuỗi néo 35kV gốm (5 bát/chuỗi) chương V – Yêu cầu kỹ thuật 60 chuối
12 Sứ đứng 35kV gốm trên cột tròn chương V – Yêu cầu kỹ thuật 6 quả
13 Tháo hạ thu hồi kẹp 2bu lông dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
14 Tháo hạ thu hồi kẹp 3bu lông dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Tháo hạ thu hồi kẹp T dây AC400 chương V – Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->