Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khu dân cư nông thôn xã Trúc Lâu, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khu dân cư nông thôn xã Trúc Lâu, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 10:19:00 đến ngày 2021-06-04 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,653,010,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 104,355 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. E-HSMT | 104,355 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. E-HSMT | 104,355 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 94,868 | 100m3 |
| B | Rãnh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 1,8754 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 20,838 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 7,32 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 21,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,549 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường rãnh chiều dày | Chương V. E-HSMT | 29,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 2,547 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 15,738 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,7869 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 2,3717 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Chương V. E-HSMT | 183 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,9605 | 100m3 |
| C | Kè ốp mái đoạn 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 1,697 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 18,855 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 15,56 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 37,344 | 100m |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 87,99 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 105,12 | m3 |
| 7 | Ống thoát nước kè D42 | Chương V. E-HSMT | 0,8964 | 100m |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,8093 | 100m3 |
| D | Kè ốp mái đoạn 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 1,6322 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 18,135 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 17,09 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 41,016 | 100m |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 100,39 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 132,42 | m3 |
| 7 | Ống nước PVC D42 | Chương V. E-HSMT | 1,0172 | 100m |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,6695 | 100m3 |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V. E-HSMT | 0,02 | Km |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV95 | Chương V. E-HSMT | 0,034 | Km |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Chương V. E-HSMT | 0,011 | Km |
| 4 | Dây đồng M2x4 | Chương V. E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Sứ đứng A30 | Chương V. E-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V. E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V. E-HSMT | 0,02 | Km |
| 8 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm bọc AV95 HSĐC 1,1 | Chương V. E-HSMT | 0,034 | Km |
| 9 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm bọc AV70 HSĐC 1,1 | Chương V. E-HSMT | 0,011 | Km |
| 10 | Lắp đặt Dây đồng M2x4 | Chương V. E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (dựng bằng máy) | Chương V. E-HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XN-4T | Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Phần vận chuyển đường dài | Chương V. E-HSMT | 1 | chuyến |
| 14 | Phần vận chuyển thủ công + Bốc dỡ | Chương V. E-HSMT | 1 | chuyến |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 (đào máy) | Chương V. E-HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Phần vận chuyển đường dài | Chương V. E-HSMT | 1 | chuyến |
| 3 | Phần vận chuyển thủ công + Bốc dỡ | Chương V. E-HSMT | 1 | chuyến |
| G | THÁO HẠ, LẮP ĐẶT LẠI VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H2 | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H4 | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H3fa | Chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Tháo hạ, đấu trả lại họp chia dây | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Chương V. E-HSMT | 0,056 | km |
| 6 | Tháo lắp lại dây nhôm bọc AV 95 | Chương V. E-HSMT | 0,592 | km |
| 7 | Tháo lắp lại dây nhôm bọc AV 70 | Chương V. E-HSMT | 0,197 | km |
| 8 | Tháo lắp lại dây sau công tơ M2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,21 | km |
| 9 | Tháo lắp lại Cáp Mule vào hòm công tơ M2x7 | Chương V. E-HSMT | 7 | m |
| 10 | Tháo lắp lại Cáp Mule vào hòm công tơ M2x11 | Chương V. E-HSMT | 7 | m |
| 11 | Tháo lắp lại Cáp Mule vào hòm công tơ M4x16 | Chương V. E-HSMT | 14 | m |
| 12 | Tháo hạ lắp lại sứ A30 | Chương V. E-HSMT | 24 | m |
| 13 | Tháo hạ lắp lại xà néo XN 04 | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐ 04 | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐ1-0,4 | Chương V. E-HSMT | 7 | bộ |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột LT10 | Chương V. E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Bốc lên: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 2 | tấn |
| 3 | Xếp xuống: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 2 | tấn |
| 4 | Vận chuyển tạm tính | Chương V. E-HSMT | 1 | Chuyến |
| I | PHẦN THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V. E-HSMT | 1 | sợi |
| J | CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN BÀN GIAO CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí đóng điện | Chương V. E-HSMT | 1 | số lần đóng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi