Gói thầu: Thi công xây lắpCông trình Nâng cấp bãi RTG line N23-N24 tại cảng Tân Cảng Cát Lái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắpCông trình Nâng cấp bãi RTG line N23-N24 tại cảng Tân Cảng Cát Lái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tông công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:56:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,598,342,076 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí bảo đảm an toàn lao động, an toàn giao thông, PCCN, vệ sinh môi trường, dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| C | ĐƯỜNG BÃI VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | 4.126,96 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển gạch M450 đi đổ | 1,836 | 100m3 | |
| 3 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M600 hiện hữu | 1.416,81 | m2 | |
| 4 | Sắp xếp Gạch M600 lên ballet để tận dụng lại | 566,724 | m2 | |
| 5 | Cung cấp Pallet gỗ (kích thước 1*1,2) để xếp gạch tận dụng | 47 | cái | |
| 6 | Vận chuyển gạch M600 về bãi tập kết. | 47 | cấu kiện | |
| 7 | Vận chuyển gạch M600 đi đổ | 1,02 | 100m3 | |
| 8 | Đào bóc cát hạt thô | 166,313 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | 0,929 | 100m3 | |
| 10 | Đục phá bê tông cốt thép M200 | 45,134 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 0,451 | 100m3 | |
| 12 | Đục phá bê tông cốt thép M200 | 6,783 | m3 | |
| 13 | Đào bóc lớp móng đá gia cố xi măng | 8,711 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 0,155 | 100m3 | |
| 15 | Đào bóc bê tông nhựa phạm vi vuốt dốc | 12,019 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 0,12 | 100m3 | |
| 17 | Thí nghiệm đo modun đàn hồi bằng cần Belkenman | 2 | điểm TN | |
| 18 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150), R7 bù cao độ | 112,788 | m3 | |
| 19 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 2,034 | 100m2 | |
| 20 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 148,877 | m3 | |
| 21 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 1,343 | 100m2 | |
| 22 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 14,978 | m3 | |
| 23 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150), R7 bù cao độ | 247,486 | m3 | |
| 24 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,536 | 100m2 | |
| 25 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 7,87 | m3 | |
| 26 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150), R7 bù cao độ | 162,198 | m3 | |
| 27 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 1,216 | 100m2 | |
| 28 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 1,561 | m3 | |
| 29 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150), R7 bù cao độ | 68,41 | m3 | |
| 30 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,843 | 100m2 | |
| 31 | Cung cấp, thi công Cát trộn nhựa đường (khối lượng nhựa 6 - 7%) | 0,27 | m3 | |
| 32 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB240-T | 0,53 | tấn | |
| 33 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø18 CB400-V | 27,465 | tấn | |
| 34 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø20 CB400-V | 37,566 | tấn | |
| 35 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 285,855 | m3 | |
| 36 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 4,291 | 100m2 | |
| 37 | Cung cấp, thi công Thép Ø6 CB240-T | 118,257 | kg | |
| 38 | Cung cấp, thi công Thép Ø32 CB240-T | 947,002 | kg | |
| 39 | Cung cấp, thi công Mattit chèn khe | 0,135 | m3 | |
| 40 | Cung cấp, thi công Nhựa đường | 16,2 | m2 | |
| 41 | Cung cấp, thi công Gỗ chèn khe | 0,315 | m3 | |
| 42 | Cung cấp, thi công Ống uPVC d34 | 84 | m | |
| 43 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 90 | m | |
| 44 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB240-T | 1,669 | tấn | |
| 45 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø20 CB400-V | 29,357 | tấn | |
| 46 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép đường kính cốt thép Ø22 CB400-V | 3,982 | tấn | |
| 47 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø25 CB400-V | 75,319 | tấn | |
| 48 | Cung cấp, thi công cấu kiện thép tấm d10 | 3,638 | tấn | |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | 3,638 | tấn | |
| 50 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 396,675 | m3 | |
| 51 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 5,013 | 100m2 | |
| 52 | Cung cấp, thi công Sơn chống gỉ 02 lớp | 46,339 | m2 | |
| 53 | Thi công Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | 1.369 | m2 | |
| 54 | Cung cấp, thi công Cát hạt thô dày 3cm | 41,07 | m3 | |
| 55 | Cung cấp, thi công Cát hạt mịn trà ron | 4,107 | m3 | |
| 56 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động (chỉ tính ca máy lu rung ) | 27,38 | 100m2 | |
| 57 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp (chỉ tính ca máy lu bánh lốp ) | 13,69 | 100m2 | |
| 58 | Thi công Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | 462,5 | m2 | |
| 59 | Cung cấp, thi công Cát hạt thô dày 3cm | 13,875 | m3 | |
| 60 | Cung cấp, thi công Cát hạt mịn trà ron | 1,388 | m3 | |
| 61 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | 9,25 | 100m2 | |
| 62 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | 4,625 | 100m2 | |
| 63 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | 14,979 | m3 | |
| 64 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,062 | 100m2 | |
| 65 | Cung cấp, thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | 304,68 | m2 | |
| 66 | Cung cấp, thi công Gạch màu đánh số thứ tự, vạch mép đường chạy cẩu, đường ô tô M450, dày 8cm (tính VL) | 24,426 | m2 | |
| 67 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø8 CB240-T | 1,639 | tấn | |
| 68 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 đá 1x2, R7 | 29,6 | m3 | |
| 69 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 2,96 | 100m2 | |
| 70 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng 7% | 14,8 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 0,018 | 100m3 | |
| 72 | Cung cấp, thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | 74 | m2 | |
| 73 | Cắt ống thép bằng ôxy - axetylen, đường kính ống 150mm | 18 | 10 mối | |
| 74 | Thanh thải hệ thống các cấu kiện thép máng cáp | 5,762 | tấn | |
| 75 | Cẩu chuyển nắp mương hiện hữu lưu kho | 78 | cấu kiện | |
| 76 | Vệ sinh mương hiện hữu | 5,873 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 0,059 | 100m3 | |
| 78 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø10 CB300-V | 0,127 | tấn | |
| 79 | Cung cấp, thi công Tôn múi dày 0.4mm | 0,431 | 100m2 | |
| 80 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 đá 1x2, R7 | 70,479 | m3 | |
| 81 | Cẩu chuyển nắp mương (tính cẩu lắp 02 lần) | 398 | cấu kiện | |
| 82 | Vệ sinh mương hiện hữu | 29,825 | m3 | |
| 83 | Vận chuyển đá đi đổ | 0,298 | 100m3 | |
| 84 | Cẩu chuyển nắp mương hiện hữu lưu kho | 10 | cấu kiện | |
| 85 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø10 CB240-T | 0,13 | tấn | |
| 86 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø16 CB400-V | 0,136 | tấn | |
| 87 | Cung cấp, thi công Tôn múi dày 0.4mm | 0,057 | 100m2 | |
| 88 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 đá 1x2, R7 | 2,216 | m3 | |
| 89 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,078 | 100m2 | |
| 90 | Thi công Đường hàn d5 | 1,026 | 10m | |
| 91 | Đục thành mương hiện hữu | 0,616 | m3 | |
| 92 | Vận chuyển gạch đi đổ | 0,006 | 100m3 | |
| 93 | Cung cấp, thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | 4,104 | 1m2 | |
| 94 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø10 CB240-T | 1,197 | tấn | |
| 95 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 đá 1x2, R7 | 23,31 | m3 | |
| 96 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 1,406 | 100m2 | |
| 97 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng | 34,225 | m3 | |
| 98 | Vận chuyển đá đi đổ | 0,342 | 100m3 | |
| 99 | Cung cấp, thi công Ống thép D168.3x4.78 | 3,4 | m | |
| 100 | Cung cấp, thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | 0,572 | m3 | |
| 101 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | 0,176 | m3 | |
| 102 | Đục phá bê tông cốt thép M300 | 0,352 | m3 | |
| 103 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 0,005 | 100m3 | |
| 104 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø6 CB240-T | 0,026 | tấn | |
| 105 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính Ø10 CB240-T | 0,051 | tấn | |
| 106 | Cung cấp, thi công cấu kiện thép hình L100x100x10 | 0,288 | tấn | |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L100x100x10 | 0,288 | tấn | |
| 108 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B20, R7 | 1,421 | m3 | |
| 109 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,142 | 100m2 | |
| 110 | Cung cấp, thi công Sơn chống gỉ 02 lớp | 3,84 | m2 | |
| 111 | Đục phá thành ga hiện hữu | 0,768 | m3 | |
| 112 | Vận chuyển gạch đi đổ | 0,008 | 100m3 | |
| 113 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø6 CB240-T | 0,016 | tấn | |
| 114 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB240-T | 0,063 | tấn | |
| 115 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 đá 1x2, R7 | 0,744 | m3 | |
| 116 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,099 | 100m2 | |
| 117 | Vệ sinh hố ga nâng cấp hiện hữu | 0,6 | m3 | |
| 118 | Vận chuyển đá đi đổ | 0,006 | 100m3 | |
| 119 | Vệ sinh hố ga nâng cấp hiện hữu | 0,3 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển đá đi đổ | 0,003 | 100m3 | |
| 121 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép Ø6 CB240-T | 0,009 | tấn | |
| 122 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép Ø16 CB300-V | 0,289 | tấn | |
| 123 | Cung cấp, thi công cấu kiện thép hình L50x5 | 0,066 | tấn | |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L50x5 | 0,066 | tấn | |
| 125 | Cung cấp, thi công Bê tông đá 1x2 B20, R7 | 1,823 | m3 | |
| 126 | Đục phá thành ga hiện hữu | 1,139 | m3 | |
| 127 | Vận chuyển gạch đi đổ | 0,011 | 100m3 | |
| 128 | Cung cấp, thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | 3,371 | m2 | |
| 129 | Cung cấp, thi công Ván khuôn | 0,168 | 100m2 | |
| 130 | Thi công Đường hàn d8 | 1,536 | 10m | |
| 131 | Cung cấp, thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | 5,68 | 1m2 | |
| D | DÀN LẠNH | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn hiện hữu | 330,82 | m2 | |
| 2 | Sắp xếp Gạch lên ballet lưu kho tận dụng lại | 142,257 | m2 | |
| 3 | Cung cấp Pallet gỗ (kích thước 1*1,2) để xếp gạch | 12 | cái | |
| 4 | Vận chuyển gạch BTTC về bãi tập kết, tạm tính 1km | 12 | cấu kiện | |
| 5 | Vận chuyển gạch đi đổ (189m2) | 0,171 | 100m3 | |
| 6 | Đào bóc đá gia cố xi măng | 28,471 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển gạch đi đổ | 0,285 | 100m3 | |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Ø12 CB300-V | 3,441 | tấn | |
| 9 | Cung cấp, thi công Bu lông neo mạ kẽm M20-L=600mm, cấp bền 8.8 | 236 | 1bộ | |
| 10 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 (M250) đá 1x2, R7 | 71,178 | m3 | |
| 11 | Cung cấp, thi công Ván khuôn gỗ | 2,388 | 100m2 | |
| 12 | Cung cấp, thi công Dây dẫn tiếp địa 22mm2 | 100,3 | m | |
| 13 | Cung cấp, thi công Cọc tiếp địa bằng đồng F16-L=2,4m | 59 | cọc | |
| 14 | Cung cấp, thi công Kẹp siết cọc - cáp | 59 | cái | |
| 15 | Cung cấp, thi công Bê tông B20 (M250) đá 1x2, R7 | 37,597 | m3 | |
| 16 | Thi công Cát hạt mịn bù cao độ (tận dụng VL) | 0,734 | 100m3 | |
| 17 | Cung cấp, thi công Giấy dầu lót | 2,097 | 100m2 | |
| 18 | Đào bóc lớp móng đá gia cố xi măng | 2,849 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển gạch đi đổ | 0,028 | 100m3 | |
| 20 | Cung cấp, thi công Ván khuôn gỗ | 2,564 | 100m2 | |
| 21 | Cung cấp, thi công Sika grout 214-11 chèn chân cột | 0,576 | m3 | |
| 22 | Cung cấp, gia công cột thép (thép hình I-200x100, thép tấm 8mm,10mm,12mm) | 21,928 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cột thép | 21,928 | tấn | |
| 24 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 635,064 | m2 | |
| 25 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 635,064 | m2 | |
| 26 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M20 - L=70mm | 1.260 | bộ | |
| 27 | Cung cấp, Gia công dầm thép (thép hình I-250x125, thép tấm 6mm,10mm) | 43,877 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng dầm thép | 43,877 | tấn | |
| 29 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 1.096,852 | m2 | |
| 30 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 1.096,852 | m2 | |
| 31 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M16 - L=70mm | 1.272 | bộ | |
| 32 | Cung cấp, Gia công dầm thép (thép hình I-200x100, thép tấm 6mm) | 6,404 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng dầm thép | 6,404 | tấn | |
| 34 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 185,516 | m2 | |
| 35 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 185,516 | m2 | |
| 36 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M16 - L=70mm | 384 | bộ | |
| 37 | Cung cấp, Gia công dầm thép (thép hình I-200x100, thép tấm 10mm) | 3,417 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng dầm thép | 3,417 | tấn | |
| 39 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 98,588 | m2 | |
| 40 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 98,588 | m2 | |
| 41 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M12 - L=50mm | 1.296 | bộ | |
| 42 | Cung cấp, Gia công dầm thép (thép hình U-100x50) | 3,808 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng dầm thép | 3,808 | tấn | |
| 44 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 154,584 | m2 | |
| 45 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 154,584 | m2 | |
| 46 | Cung cấp, thi công Tấm Grating sàn mạ kẽm LxB=1376x1100mm | 453 | tấm | |
| 47 | Cung cấp, thi công Tấm Grating sàn mạ kẽm LxB=1100x500mm | 72 | tấm | |
| 48 | Cung cấp, thi công Kẹp sàn mạ kẽm | 2.100 | bộ | |
| 49 | Lắp sàn thao tác | 21,758 | tấn | |
| 50 | Cung cấp, thi công Bậc thang Grating | 504 | tấm | |
| 51 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M16 - L=70mm | 240 | bộ | |
| 52 | Cung cấp, Gia công dầm thép (thép hình U-200x80, thép tấm 10mm) | 6,513 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng dầm thép | 8,3 | tấn | |
| 54 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chổng gỉ | 182,285 | m2 | |
| 55 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 182,285 | m2 | |
| 56 | Cung cấp, thi công Bu lông liên kết mạ kẽm M12 - L=50mm | 3.528 | bộ | |
| 57 | Cung cấp, Gia công lan can sắt (thép ống D15,9x1,5, thép ống D42,2x1,5, thép tấm 6mm) | 8,823 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | 8,823 | tấn | |
| 59 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước chống gỉ | 762,505 | m2 | |
| 60 | Cung cấp, thi công Sơn 02 nước màu | 762,505 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi