Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 08:16:00 đến ngày 2021-06-06 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,623,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.4.3 ngọn 190 x gốc 323 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | Cột |
| 2 | Cột LT 12 NPC.9.0 ngọn 190 x gốc 350 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cột |
| 3 | Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-10m sâu 2,0m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 4 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m sâu 2,0m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-12m sâu 2,3m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đơn XNL-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc XNL-2TD | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | Qủa |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang CDVX-2VN | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc CDVX-2VD | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | bộ |
| 14 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 15 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(95-120) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102 | cái |
| 16 | Dây dẫn cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.726 | m |
| 17 | Tiếp địa RC-2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 18 | Bịt đầu cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | Cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104 | cái |
| 20 | Ghíp nhựa hòm công tơ IPC 2BL(25-150) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 94 | cái |
| 21 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88 | m |
| 22 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 176 | m |
| 23 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | m |
| 24 | Tháo lắp lại hòm công tơ 3 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Hòm |
| 25 | Lắp mới Hòm công tơ H2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | Hòm |
| 26 | Lắp mới Hòm công tơ H4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | Hòm |
| 27 | Hộp cầu đấu lắp mới (có cầu dao 4 cực 100A) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Hòm |
| 28 | Gông treo hòm công tơ đơn GTĐ-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 29 | Gông treo hòm công tơ kép GTK-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.300 | m |
| 31 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 32 | Dây nguồn HCĐ Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 34 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 80/65 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | m |
| 35 | Đai thép + khoá đai | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88 | Bộ |
| 36 | Dây thép treo dây sau công tơ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.360 | m |
| 37 | Băng dính cách điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | cuộn |
| 38 | Dây nhị thứ dùng cho 1 pha Cu-1x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 165 | m |
| 39 | Áp tô mát 63A-1 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐIỆN HẠ ÁP THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông H-6,5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột bê tông H-7,5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột bê tông LT-8,5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cột |
| 4 | Thu hồi dây dẫn AV-50mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.492 | m |
| 5 | Thu hồi dây dẫn AV-70mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.476 | m |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo XN4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ sứ A30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 236 | Qủa |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐIỆN TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cột LTMB 16 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 403 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cột |
| 2 | Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | Cột |
| 3 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-20m sâu 3,7m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,9m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,7m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Móng |
| 6 | Xà phụ 1 35kV cột đơn XP1-35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà phụ 2 35kV cột đơn XP2-35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà phụ 3 35kV cột đơn XP3-35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 9 | Xà néo bằng 35kV cột đơn XNB35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo bằng 35kV cột đôi ngang tuyến XNB35-2TN | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB35-2TD | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn XRN35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đơn XNL35-1LT | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi ngang XNL35-3T-2TN | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi dọc XNL35-3T-2TD | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Đôn cột tròn đơn 3,5m ĐCT-3,5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Chuỗi néo đơn 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | Chuỗi |
| 18 | Chuỗi néo kép 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54 | Chuỗi |
| 19 | Sứ đứng 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | Qủa |
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.522 | m |
| 21 | Gông cột 16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Gông cột 20m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 23 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108 | Cái |
| 24 | Tiếp địa cột tròn RC-4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | Bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cái |
| 26 | Cáp quang ADSS-24/150/ITU.G652 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.152 | m |
| 27 | Hộp nối cáp quang loại 24 sợi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Hộp |
| 28 | Khóa néo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 128 | cái |
| 29 | Đai thép + Khóa đai | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | Bộ |
| 30 | Cổ dề néo cáp quang cột đơn CDN-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64 | Bộ |
| 31 | Giá cuốn cáp trên cột điện đơn GCC-1T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Bộ |
| 32 | Biển báo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 33 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang, loại thiết bị 622Mb/s | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | Bộ |
| 34 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Vị trí |
| 35 | Kéo dây bẻ góc AC-95/16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | Vị trí |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP THU HỒI | |||
| 1 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cột |
| 2 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cột |
| 3 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 35kV ≤ 100kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà néo 35kV ≤ 100kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn AC-70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.233 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn ADSS | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.908 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39 | Qủa |
| 9 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54 | Chuỗi |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi cổ dề néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THÍ NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | lần |
| 2 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | lần |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 168 | lần |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | lần |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| F | THANH LÝ THU HỒI | |||
| 1 | Thanh lý thu hồi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| G | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi