Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:27:00 đến ngày 2021-06-05 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,412,698,647 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi đường kính khoan 400mm (nhân công và máy thi công theo báo giá) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 360 | m |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,346 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,346 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông cọc khoan nhòi D350 đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 34,619 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,446 | tấn |
| 6 | Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,962 | m3 |
| 7 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m,sâu >1m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 62,869 | m³ |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 41,912 | m³ |
| 9 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,231 | m³ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,883 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,416 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,32 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính ≤10mm h≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính ≤18mm h≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,212 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,716 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,31 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính ≤10mm h≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm h≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,663 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,646 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6,466 | m³ |
| 22 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6,422 | m³ |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 64,22 | m2 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 66,8 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,559 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,201 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18,946 | m³ |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,204 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,411 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,452 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 h≤16m đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,154 | m³ |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,342 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,375 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,348 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,798 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16,453 | m³ |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,881 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,989 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27,81 | m³ |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính ≤18mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,7 | m³ |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,417 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm h≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,929 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5,029 | m³ |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,95 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,95 | tấn |
| 50 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,536 | 100m2 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤16m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,45 | m³ |
| 52 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x19 h≤16m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,67 | m³ |
| 53 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 (tường trong nhà trát 2 mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15,555 | m³ |
| 54 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5,269 | m³ |
| 55 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 (tường thu hồi trát 2 mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,686 | m³ |
| 56 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 (tường ngoài nhà trát 2 mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,072 | m³ |
| 57 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 (tường ngoài trát 1 mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,3 | m³ |
| 58 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 (tường bao che trát 1 trong 1 ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20,826 | m³ |
| 59 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 (tường bao che trát 1 trong 1 ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13,464 | m³ |
| 60 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 85,46 | m2 |
| 61 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 102,66 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 94,6 | m |
| 63 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 293,8 | m |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 29,368 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6,825 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20,237 | m2 |
| 67 | Ốp đá chẻ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13,52 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 31,62 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 293,04 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47,04 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 382,595 | m2 |
| 73 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 657,57 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 121,58 | m2 |
| 75 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 324,38 | m2 |
| 76 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 657,57 | m2 |
| 77 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 382,595 | m2 |
| 78 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 445,96 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.103,53 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 382,595 | m2 |
| 81 | Làm trần tấm thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 160 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 51,53 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 75,78 | m2 |
| 84 | Lắp đặt gạch bông gió | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 192 | viên |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,233 | m2 |
| 86 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,9 | m |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt ban công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,6 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 25,666 | m2 |
| 89 | Lắp dựng nắp lên mái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Đào đất hầm tự hoại, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,269 | m³ |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6,179 | m³ |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,125 | tấn |
| 93 | Bê tông lót HTH đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,555 | m³ |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 95 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,001 | m³ |
| 96 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,381 | m³ |
| 97 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,633 | m³ |
| 98 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 99 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 100 | Làm tầng lọc than củi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 101 | Trát thành HTH chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 24,478 | m2 |
| 102 | Láng đáy HTH dày 3cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,97 | m2 |
| 103 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Đèn trang trí áp trần D300 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Đèn lon trang trí âm trần D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc1 chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đế đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 115 | Lắp đặt mặt nạ che 1x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp nối âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đế MCB | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 120 | Lắp đặt mặt nạ che MCB | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | bảng |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 335 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 325 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 186 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 74 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây dẫn, đk ống 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây dẫn, đk ống 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 130 | Băng keo cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cuồn |
| 131 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 132 | Dây cáp đồng trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 133 | Ốc siết cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | sứ |
| 135 | Đầu cosse đồng 10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt automat MCB 2P - 63A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt automat MCB 2P - 40A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt automat MCB 2P - 25A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt automat MCB 1P -16A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 140 | Đèn chiếu sáng khẩn (lưu điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 141 | Đèn thoát hiểm Exit | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 145 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi xịt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 148 | Lắp đặt Lavabo treo tường (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt vòi nước gắn tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam (vòi + phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 152 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt chóp thông hơi D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 163 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 164 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 166 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 167 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 168 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ, tê PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt co lơi, co 90 độ tê PVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 170 | Khâu nối ren ngoài D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 171 | Lắp đặt Y PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt nối rút PVC D27/21 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt nối rút PVC D60/42 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt nối rút PVC D90/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê rút PVC D114/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 176 | Băng keo non | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | cuồn |
| 177 | Lắp đặt thông tắc kiểm tra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt đồng hồ nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Máy bơm nước 1,5HP | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 180 | Đào đất đặt đường ống, hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26,112 | m³ |
| 181 | Đắp đất đường ống, hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 17,408 | m³ |
| 182 | Bê tông lót đáy hố ga đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,576 | m³ |
| 183 | SX bêtông tấm đan hố ga... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,553 | m³ |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan hố ga đường kính ≤10mm h≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 186 | Sản xuất thép hình L70x70x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 187 | Xây hố ga gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,56 | m³ |
| 188 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 189 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 191 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 194 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 325 | m |
| 195 | Lắp đặt automat 1P-16A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi