Gói thầu: Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định, hạng mục: Cải tạo, sửa chữa, mở rộng nhà gara xe ô tô; nhà làm việc, trực lái xe cứu thương và xây dựng mới nhà để xe máy cho nhân viên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định, hạng mục: Cải tạo, sửa chữa, mở rộng nhà gara xe ô tô; nhà làm việc, trực lái xe cứu thương và xây dựng mới nhà để xe máy cho nhân viên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 12:06:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 742,693,342 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Chương V E - HSMT | 56,29 | m2 |
| 2 | Gia công cột, giằng cột bằng thép để gia cố | Chương V E - HSMT | 0,0942 | tấn |
| 3 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường dàn kín | Chương V E - HSMT | 0,0684 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E - HSMT | 19,95 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 527,6338 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn nhôm kính | Chương V E - HSMT | 24,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E - HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E - HSMT | 0,2167 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V E - HSMT | 26,75 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đà trần gỗ | Chương V E - HSMT | 0,2 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ gỗ | Chương V E - HSMT | 5,92 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V E - HSMT | 6,685 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch KT 300x300 | Chương V E - HSMT | 30,8 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E - HSMT | 3,08 | m3 |
| 15 | Phá dỡ xà, dầm, giằng, ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 0,825 | m3 |
| 16 | Bốc xếp phế thải các loại lên xe ô tô vận chuyển | Chương V E - HSMT | 11,59 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E - HSMT | 11,59 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E - HSMT | 11,59 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Chương V E - HSMT | 3,51 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,702 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,808 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,585 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,0468 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK d≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0107 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK d≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,0739 | tấn |
| 26 | Đắp đất móng bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 3,51 | m3 |
| 27 | Đắp cát tôn nền bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 7,0555 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,5278 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,3945 | m3 |
| 30 | Bê tông trụ, xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,2259 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép trụ, xà dầm, giằng nhà, lanh tô, ô văng, ĐK d≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0398 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK d≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,082 | tấn |
| 34 | Trát tường trong dày 1cm, Vữa M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 51,19 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 54,53 | m2 |
| 36 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic, tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,77 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,8575 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt,tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,42 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường, ô văng | Chương V E - HSMT | 186,34 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 79,14 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 107,2 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,2591 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,2591 | tấn |
| 44 | Lợp mái bằng tôn kẽm mạ màu sống vuông | Chương V E - HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 45 | Thi công trần bằng tấm nhựa KT 60x60cm, khung xương treo | Chương V E - HSMT | 35,2775 | m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhôm kính | Chương V E - HSMT | 8,74 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt dây cáp điện 2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt dây cáp điện 2x10mm2 | Chương V E - HSMT | 82 | m |
| 51 | Lắp đặt dây cáp điện 1x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 350 | m |
| 52 | Lắp đặt dây cáp điện 1x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 300 | m |
| 53 | Lắp đặt công tắc âm tường | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt cầu chì âm tường | Chương V E - HSMT | 5 | bảng |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm âm tường | Chương V E - HSMT | 5 | bảng |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính d≤27mm | Chương V E - HSMT | 250 | m |
| 58 | Lắp đặt đế, mặt nạ âm tường 1-3 lỗ | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 61 | Cung cấp Máy điều hòa gắn tường 2 cục 1 chiều 18.000BTU/h | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 63 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính d12,7mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 64 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống xả Lavabo | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt dây cấp Lavabo, Xí bệt (loại dài 0,6m) | Chương V E - HSMT | 2 | dây |
| 69 | Lắp đặt van nhựa ĐK d27mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính d27mm | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính d42mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính d90mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính d114mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính d27mm | Chương V E - HSMT | 35 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính d42mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính d90mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính d114mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt 1 vòi tắm | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu Inox 304 KT 200x200mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 85 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Chương V E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Chương V E - HSMT | 22,2 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,65 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0254 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,3003 | tấn |
| 90 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,3669 | 100m2 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,097 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt Bulone móng D20x500 | Chương V E - HSMT | 112 | cái |
| 93 | Sản xuất cột bằng thép ống tròn TK D114mm | Chương V E - HSMT | 0,8261 | tấn |
| 94 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E - HSMT | 1,2933 | tấn |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 2,3818 | tấn |
| 96 | Gia công lan can thép ống | Chương V E - HSMT | 0,2976 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cột thép, chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 28 | cột |
| 98 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E - HSMT | 1,2933 | tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 2,3818 | tấn |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E - HSMT | 63,96 | m2 |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơ các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 314,0469 | m2 |
| 102 | Lợp mái tôn mạ kẽm sống vuông | Chương V E - HSMT | 482,975 | m2 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước mưa - Đường kính d114mm | Chương V E - HSMT | 0,55 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cùm Inox ống thoát nước mưa d114mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 105 | Lát nền gạch Ceramic trắng kẽ vạch phân luồn khu vực để xe máy, tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,85 | m2 |
| 106 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V E - HSMT | 167,85 | m2 |
| 107 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 150 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 150 | m |
| 112 | Lắp đặt công tắc | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính d≤27mm | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 115 | Lắp đặt đế, mặt nạ 1-3 lỗ | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| B | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi