Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 16:00:00 đến ngày 2021-06-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,427,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường Thân Nhân Tín, Yên Ninh, TT Nếnh (đoạn từ đường tỉnh 295B đi đền thờ Thân Nhân Trung) | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 37 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Giá đỡ tủ điện treo | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,1575 | 100m |
| 6 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,1575 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống luồn cáp D85/65 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 8 | Đầu cốt đồng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cái |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16 | đầu cáp |
| 10 | Đánh số cột thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,7 | 10 cột |
| 11 | Trát chân móng tủ | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cần đèn cao áp chữ L=2,3m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 37 | cần đèn |
| 13 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 70 | bộ |
| 14 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 15 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 35 | bộ |
| 16 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 17 | Xà lánh L63x63 kéo cáp cột điện đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 18 | Xà lánh L63x63 kéo cáp cột điện kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Bu lông M18x300 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 444 | bộ |
| 20 | Bu lông M10x50 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 148 | bộ |
| 21 | Tăng đơ căng kéo cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 104 | bộ |
| 22 | Cáp treo 4x10mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 22,481 | 100m |
| 23 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,295 | 100m |
| 24 | Gíp đấu cáp đèn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 74 | cái |
| 25 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 vị trí |
| B | Tuyến đường Tự Dương Huy QL 37 đến Cống kênh 3 (thôn Tân Sơn, xã Trung Sơn) | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 2 | Cột thép bát giác cao 10m, rời cần đơn 2m vươn 1,5m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cột |
| 3 | Lắp đặt tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 5 | Khung móng tủ điện kích thước khung M16x525 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt khung móng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,4509 | tấn |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bảng |
| 8 | Làm tiếp địa cho L63x63x6x2400 + râu + tai bắt | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Dây lên đèn 3x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,45 | 100m |
| 11 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 21,441 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | 100m |
| 13 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 21,546 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống luồn cáp D85/65 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 19,64 | 100m |
| 15 | Băng báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1.872 | m |
| 16 | Bê tông hố móng cột tủ, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 36,392 | m3 |
| 17 | Đầu cốt đồng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 316 | Cái |
| 18 | Cắt kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 33,6 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 23,6 | m3 |
| 20 | Đào đất rãnh cáp qua đường, đất cấp IV | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,436 | 100m3 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp trên hè (đất cấp III) + đào hố móng cột tủ đất cấp III | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 5,2421 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,2935 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,9897 | 100m3 |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 316 | đầu cáp |
| 25 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 316 | đầu cáp |
| 26 | Đánh số cột thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | 10 cột |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,4708 | 100m2 |
| 28 | Trát chân móng tủ | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m3 |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 34 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 35 | Bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 36 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 31 | 1 vị trí |
| 37 | Đắp đất lề đường | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,4866 | 100m3 |
| C | Tuyến đường Quán rãnh - Thượng Lan | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 88 | bộ |
| 2 | Cột thép bát giác cao 10m, rời cần đơn 2m vươn 1,5m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 69 | cột |
| 3 | Lắp đặt tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | tủ |
| 4 | Khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 69 | bộ |
| 5 | Khung móng tủ điện kích thước khung M16x525 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Cốt thép móng D14 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2,142 | tấn |
| 7 | Lắp đặt khung móng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,0424 | tấn |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 69 | bảng |
| 9 | Làm tiếp địa cho L63x63x6x2400 + râu + tai bắt | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 69 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 11 | Dây lên đèn 3x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 7,935 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 12,663 | 100m |
| 13 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 31,385 | 100m |
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | 100m |
| 15 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 44,6775 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống luồn cáp D85/65 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 46,2 | 100m |
| 17 | Băng báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4.362 | m |
| 18 | Bê tông hố móng cột tủ, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 128,04 | m3 |
| 19 | Đầu cốt đồng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 738 | Cái |
| 20 | Cắt kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 254,4 | 10m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 368,2 | m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp qua đường, đất cấp IV | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,406 | 100m3 |
| 23 | Đào đất rãnh cáp trên hè (đất cấp III) + đào hố móng cột tủ đất cấp III | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 10,904 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,4509 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 6,8792 | 100m3 |
| 26 | Làm đầu cáp khô | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 738 | đầu cáp |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 738 | đầu cáp |
| 28 | Đánh số cột thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 8,8 | 10 cột |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,3836 | 100m2 |
| 30 | Trát chân móng tủ | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cần đèn cao áp chữ L=2,3m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cần đèn |
| 32 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 28 | bộ |
| 33 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 34 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 35 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 36 | Xà lánh L63x63 kéo cáp cột điện đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 37 | Xà lánh L63x63 kéo cáp cột điện kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Bu lông M18x300 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 200 | bộ |
| 39 | Bu lông M10x50 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 76 | bộ |
| 40 | Tăng đơ căng kéo cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 41 | Cáp treo 4x10mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 8,903 | 100m |
| 42 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,665 | 100m |
| 43 | Gíp đấu cáp đèn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 38 | cái |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | 100m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | 100m2 |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,744 | 100m3 |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,736 | 100m3 |
| 48 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | 100m2 |
| 49 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | 100m2 |
| 50 | Bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m3 |
| 51 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 72 | 1 vị trí |
| 52 | Đắp đất lề đường | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 12,1302 | 100m3 |
| D | Tuyến đường Quán rãnh - Kè Bài (Đọan từ QL37 đi chùa Ích Minh xã Hương Mai, huyện Việt Yên) | |||
| 1 | Lắp choá đèn ở độ cao | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 43 | bộ |
| 2 | Cột thép bát giác cao 10m, rời cần đơn 2m vươn 1,5m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cột |
| 3 | Lắp đặt tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 40 | bộ |
| 5 | Khung móng tủ điện kích thước khung M16x525 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt khung móng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,5986 | tấn |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 40 | bảng |
| 8 | Làm tiếp địa cho L63x63x6x2400 + râu + tai bắt | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 40 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Dây lên đèn 3x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,485 | 100m |
| 11 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 25,3155 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,3675 | 100m |
| 13 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 25,473 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống luồn cáp D85/65 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 23,26 | 100m |
| 15 | Băng báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2.200 | m |
| 16 | Bê tông hố móng cột tủ, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 47,192 | m3 |
| 17 | Đầu cốt đồng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 416 | Cái |
| 18 | Cắt kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 157,6 | 10m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông xi măng | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 210,075 | m3 |
| 20 | Đào đất rãnh cáp qua đường, đất cấp IV | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,0513 | 100m3 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp trên hè (đất cấp III) + Đào hố móng cột, tủ nền đất cấp III | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,5089 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,7849 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3,1504 | 100m3 |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 416 | đầu cáp |
| 25 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 416 | đầu cáp |
| 26 | Đánh số cột thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | 10 cột |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,9028 | 100m2 |
| 28 | Trát chân móng tủ | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cần đèn cao áp chữ L=2,3m | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cần đèn |
| 30 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 31 | Tay bắt cần L50x50 đèn L50x50 kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện đơn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Xà văng L50x50 kéo cáp cột điện kép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Bu lông M18x300 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 35 | Bu lông M10x50 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 36 | Tăng đơ căng kéo cáp | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 37 | Cáp treo 4x10mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1,113 | 100m |
| 38 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | 100m |
| 39 | Gíp đấu cáp đèn | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2,745 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2,745 | 100m2 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,4118 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 0,9608 | 100m3 |
| 44 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2,745 | 100m2 |
| 45 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2,745 | 100m2 |
| 46 | Bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 17,925 | m3 |
| 47 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 41 | 1 vị trí |
| 48 | Đắp đất lề đường | Quy định chi tiết tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 5,9952 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi