Gói thầu: Sửa chữa khu vực chứa CTNH tạm thời trạm 500kV Sông Mây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa khu vực chứa CTNH tạm thời trạm 500kV Sông Mây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 15:53:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,779,614 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây bó nền và thành ram dốc bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày 20cm, vữa XM M75 | |||
| 1 | Xây bó nền và thành ram dốc bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày 20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,36 | m3 |
| B | SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK | |||
| 1 | SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,042 | tấn |
| C | SXLD ván khuôn đà kiềng | |||
| 1 | SXLD ván khuôn đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,049 | 100m2 |
| D | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | |||
| 1 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,243 | m3 |
| E | SXLD cốt thép cột, ĐK | |||
| 1 | SXLD cốt thép cột, ĐK | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,079 | tấn |
| F | SXLD ván khuôn cột | |||
| 1 | SXLD ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,076 | 100m2 |
| G | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,284 | m3 |
| H | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK | |||
| 1 | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,023 | tấn |
| I | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK | |||
| 1 | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,007 | tấn |
| J | SXLD ván khuôn lanh tô | |||
| 1 | SXLD ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,043 | 100m2 |
| K | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,162 | m3 |
| L | Xây tường, thành hố ga bằng gạch ống 8x8x19,dày 10cm, vữa XM M100 | |||
| 1 | Xây tường, thành hố ga bằng gạch ống 8x8x19,dày 10cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 2,727 | m3 |
| M | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 30,14 | m2 |
| N | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 38,94 | m2 |
| O | Bả bằng bột bả vào tường trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường trong và ngoài nhà | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 69,08 | m2 |
| P | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 30,14 | m2 |
| Q | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 38,94 | m2 |
| R | SXLD cửa nhôm kính | |||
| 1 | SXLD cửa nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 6,58 | m2 |
| S | Lắp đặt ổ khóa tay nắm Solex | |||
| 1 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm Solex | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 1 | bộ |
| T | Sản xuất xà gồ thép hộp 40*80*2mm | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40*80*2mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,057 | tấn |
| U | Sản xuất thép tròn neo xà gồ | |||
| 1 | Sản xuất thép tròn neo xà gồ | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,049 | tấn |
| V | Gia công giằng mái thép Pla 40x4mm | |||
| 1 | Gia công giằng mái thép Pla 40x4mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,02 | tấn |
| W | Gia công nắp hố ga, thép tấm dày 5mm | |||
| 1 | Gia công nắp hố ga, thép tấm dày 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,014 | tấn |
| X | Lắp dựng xà gồ thép | |||
| 1 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,057 | tấn |
| Y | Lợp mái tole mạ màu dày 5mm | |||
| 1 | Lợp mái tole mạ màu dày 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,114 | 100m2 |
| Z | Lắp dựng giằng chống tốc mái | |||
| 1 | Lắp dựng giằng chống tốc mái | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,02 | tấn |
| AA | Sơn dầu các cấu kiện thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầu các cấu kiện thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 5,757 | m2 |
| AB | Đắp cát nền nhà, nền ram dốc | |||
| 1 | Đắp cát nền nhà, nền ram dốc | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 2,79 | m3 |
| AC | Bê tông nền, ram dốc, đá 1x2, mác 200 | |||
| 1 | Bê tông nền, ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,714 | m3 |
| AD | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi