Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210567744-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210567617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 17:33:00 đến ngày 2021-06-07 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,056,338,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. PHẦN CỌC BÊ TÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc (VK luân chuyển 4 lần) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,388 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,5952 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,5199 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3398 tấn
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 308,6954 m3
6 Ép cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, kích thước cọc 30x30cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,552 100m
7 Ép âm cọc, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,342 100m
8 Sản xuất thép bản cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,089 tấn
9 Lắp đặt thép bản cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,089 tấn
10 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,13 m3
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,13 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,13 m3
B B. PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5249 100m3
2 Đào đài móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,8012 m3
3 Đào giằng móng bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,3177 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,4571 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đài móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,666 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,3539 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9976 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3607 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,3488 tấn
10 Bê tông móng, BTTP đá 1x2, M250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153,176 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6222 m3
12 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 117,878 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6976 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4132 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2687 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,208 m3
C I. Bể phốt (SL: 02 bể):
1 Đào móng bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0629 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,756 m3
3 Ván khuôn móng bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0366 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0505 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0909 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7426 m3
7 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7871 m3
8 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,6208 m2
9 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1968 m2
10 Quét 2 nước xi măng chống thấm thành bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,6208 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0182 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,039 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3688 m3
14 Lắp dựng tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
15 Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3157 100m3
16 Đắp đất tận dụng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9516 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9516 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,2001 100m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 71,5164 m3
20 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2827 100m3
21 Vận chuyển vữa bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2827 100m3
D C. PHẦN KHUNG BÊ TÔNG
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6692 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,4242 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9296 tấn
4 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9504 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,7672 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,9648 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,391 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,7151 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,6 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,8636 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,9832 tấn
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 191,0003 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5123 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7992 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,217 tấn
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9233 m3
17 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7053 100m3
18 Vận chuyển vữa bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7053 100m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9408 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1414 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1724 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,193 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8499 m3
E D. PHẦN XÂY THÔ + HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 22cm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,6932 m3
2 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 22cm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 204,4457 m3
3 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,528 m3
4 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,9332 m3
5 Xây cột trụ gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9363 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót bồn hoa, tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,328 m3
7 Xây bậc tam cấp, cầu thang gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,698 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.527,3312 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.385,2179 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong mái chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 463,506 m2
11 Trát trụ cột, bạo cửa chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 226,658 m2
12 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,0408 m2
13 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 443,8628 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 129,52 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200,1 m
16 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.527,3312 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.138,7795 m2
18 Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.272,185 m2
19 Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 174,7872 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 672,464 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 402,6208 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 232,014 m2
23 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,2592 m2
24 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,563 m2
25 Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào tường, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,8958 m2
26 Thi công trần bằng thạch cao tấm thả chịu nước KT 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 174,7872 m2
27 Thi công trần bằng thạch cao tấm thả KT 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 902,5976 m2
28 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5985 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5985 tấn
30 Lợp mái tôn chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,2814 100m2
31 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,678 md
32 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.620 cái
33 Dán giấy dầu chống thấm mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 335,0051 m2
34 Láng vữa xi măng đánh dốc, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 252,692 m2
35 Dán giấy dầu chống thấm vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,5136 m2
36 Vách ngăn Composit khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,28 m2
37 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,16 m2
38 Khung đỡ bệ chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
39 Khung inox, tấm tôn đậy lỗ lên mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
40 Lan can inox 304 cầu thang (đã bao gồm SX, lắp đặt hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 349,7492 kg
41 Lan can inox 304 hành lang (đã bao gồm SX, lắp đặt hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 515,0438 kg
42 Gia công hệ khung thép mái kính sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,523 tấn
43 Lắp dựng hệ khung thép mái kính sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,523 tấn
44 Sơn sắt hệ khung thép mái kính, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,9188 m2
45 Bu lông M16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
46 Mái kính cường lực ( bao gồm kính và phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,5116 m2
47 Thi công khe che nhiệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,18 md
48 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (BG cửa Shide tháng 8/2020 + cộng phụ trội kính an toàn 6.38mm: 230.000đ/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60,48 m2
49 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (BG cửa Shide tháng 8/2020 + cộng phụ trội kính an toàn 6.38mm: 230.000đ/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,32 m2
50 Sản xuất lắp dựng sổ cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (BG cửa Shide tháng 8/2020 + cộng phụ trội kính an toàn 6.38mm: 230.000đ/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,36 m2
51 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (BG cửa Shide tháng 8/2020 + cộng phụ trội kính an toàn 6.38mm: 230.000đ/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,066 m2
52 Sản xuất, lắp đặt hoa sắt inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 494,6569 kg
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1026 100m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2733 m3
55 Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,7332 m2
F E. CẤP ĐIỆN+NƯỚC
1 Đèn led gắn trần tuýt đôi (2x18)w/1200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 bộ
2 Đèn led gắn tường tuýt đơn (1x18)w/1200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
3 Đèn Led lốp trần D300 24W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 bộ
4 Đèn Led Compact treo tường 24W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
8 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
12 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Công tắc 2 chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
14 Tủ điện nhựa âm tường 10 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 tủ
15 Tủ điện tổng tôn dập sơn tĩnh điện 450x350x170 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
16 Tủ điện tầng tôn dập sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 680 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x4)mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.450 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.700 m
28 Ống sun mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.850 m
29 Ống sun mềm D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 510 m
30 Ống gân xoắn HDPE D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
31 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140 hộp
32 Đào đất đặt cáp điện, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m3
33 Đắp đất nền móng công trình (đắp tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m3
G I. CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
2 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 226,6688 cái
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130 m
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,807 m3
5 Đắp đất hoàn trả Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,807 m3
6 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 105,975 cái
7 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
8 Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
9 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Nậm chân kim thu sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
H II. ĐIỆN THÔNG TIN
1 Ổ cắm mạng RJ45 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
2 Mặt nạ mạng AMP Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
3 Giắc nối internet Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
4 Cáp mạng 4pard.amp CAT5E Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230 m
5 Cáp mạng CAT6E Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130 m
6 Tủ Rack mạng 8U 400x550 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Kệ tủ Rack Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Thanh đấu dây mạng CAT5E -24Port Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Thanh giữ dây 1U Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
12 Switch 12 cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Moderm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Hộp đấu dây 20 cầu đấu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Tổng đài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 ổ cắm tivi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
17 Ống sun mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230 m
I III. BÌNH CHỮA CHÁY
1 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
J IV. CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 bộ
3 Lắp đặt hộp giấy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
4 Lắp đặt chậu lavabo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
5 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa inox lavabo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
7 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
8 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt hộp xà phòng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
11 Xi phông tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
12 Van nhấn inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
14 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
15 Van phao D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Máy bơm tăng áp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Bình nóng lạnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
18 Van 1 chiều D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Van 1 chiều D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Van khóa D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
21 Van khóa D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
22 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 144 m
23 Vòi nước inox đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,95 100m
26 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D40 xả tràn - xả kiệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
27 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
28 Lắp đặt măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 185 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
33 Lắp đặt tê thu PPR D40/D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 Lắp đặt côn thu PPR D40/D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
35 Cút góc nhựa ren ngoài D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 144 cái
36 Cút góc nhựa ren trong D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
37 Rắc co D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
K V. THOÁT NƯỚC THẢI
1 Ống nhựa U.PVC D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
2 Ống nhựa U.PVC D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
3 Ống nhựa U.PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3 100m
4 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
5 Ống nhựa U.PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
6 Ống nhựa U.PVC D125 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
7 Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 cái
8 Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
9 Măng sông D48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Măng sông D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
11 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
12 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
13 Măng sông D125 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
14 Lắp đặt tê Y PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
16 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
17 Lắp đặt tê Y PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 115 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
21 Chóp thông hơi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
L VI. PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
2 Ống nhựa U.PVC D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 Lắp đặt măng xông D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
5 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
6 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
M HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Cát đen tôn nền sân đầm chặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,38 100m3
2 Rải nilon chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0454 100m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,454 m3
4 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4106 100m3
5 Vận chuyển vữa bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4106 100m3
6 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,74 10m
N HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
O I. PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,6478 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,8193 m3
3 Phá dỡ bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,646 m3
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số VL rời 1,3) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,647 m3
5 Vận chuyển phế thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,647 m3
P II. TƯỜNG RÀO XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7641 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,6985 m3
3 Đào giằng móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4069 m3
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,3063 100m
5 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,489 m3
6 Cát đen phủ đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,489 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1296 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2721 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9047 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0685 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7734 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,7129 m3
13 Xây tường móng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,8001 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,6729 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3834 100m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1091 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5767 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8131 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,4722 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6107 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5258 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2682 m3
23 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,727 m3
24 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5247 m3
25 Xây ốp trụ gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0656 m3
26 Trát tường xây gạch không nung, trát tường rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 428,332 m2
27 Trát giằng tường, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,983 m2
28 Trát cột trụ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,896 m2
29 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 573,211 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->