Gói thầu: Sửa chữa hệ thống thoát nước trạm 220kV Vũng Tàu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570002-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống thoát nước trạm 220kV Vũng Tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210562170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 16:06:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 156,269,466 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nạo vét mương rãnh sâu >30cm | |||
| 1 | Nạo vét mương rãnh sâu >30cm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 254 | m |
| B | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | |||
| 1 | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 99,06 | m3 |
| C | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | |||
| 1 | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 99,06 | m3 |
| D | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 99,06 | m3 |
| E | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | |||
| 1 | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 99,06 | m3 |
| F | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 4,517 | m3 |
| G | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | |||
| 1 | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 4,517 | m3 |
| H | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 250mm | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 250mm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,235 | 100m |
| I | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 70,5 | m3 |
| J | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 5,4 | m3 |
| K | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22)cm, chiều dày >10cm, vữa XM M75 | |||
| 1 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22)cm, chiều dày >10cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 5,4 | m3 |
| L | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bảo vệ trùm ống PVC D300, đá 1x2, mác 150 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bảo vệ trùm ống PVC D300, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 4,215 | m3 |
| M | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cán mặt đường, chiều rộng, đá 1x2, mác 150 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cán mặt đường, chiều rộng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 1,2 | m3 |
| N | Nạo vét hầm ga và máng bằng thủ công - Loạỉ hầm ga 100x100 (cống D=300) | |||
| 1 | Nạo vét hầm ga và máng bằng thủ công - Loạỉ hầm ga 100x100 (cống D=300) | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| O | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | |||
| 1 | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| P | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | |||
| 1 | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| Q | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| R | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | |||
| 1 | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| S | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| T | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | |||
| 1 | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 10 | m3 |
| U | Sửa chữa nứt tường đầu, tường cánh cống | |||
| 1 | Sửa chữa nứt tường đầu, tường cánh cống | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 18,84 | m2 |
| V | Nạo vét mương rãnh sâu >30cm | |||
| 1 | Nạo vét mương rãnh sâu >30cm | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 980 | m |
| W | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | |||
| 1 | Đào xúc bùn đất lên phương tiện vận chuyển thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| X | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | |||
| 1 | Vận chuyển bùn đất từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 10m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| Y | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần từ vị trí thi công đến vị trí tập kết cự ly trung bình 90m | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| Z | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | |||
| 1 | Đào xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển ô tô | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| AA | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 1 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| AB | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | |||
| 1 | Vận chuyển tiếp xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn, cự ly 19 km | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 49 | m3 |
| AC | Defect, xử lý chống thấm, bịt kín ống dẫn cáp bằng phương pháp bơm keo bọt FOAM | |||
| 1 | Defect, xử lý chống thấm, bịt kín ống dẫn cáp bằng phương pháp bơm keo bọt FOAM | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi