Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:40:00 đến ngày 2021-06-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,953,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN - RÃNH THOÁT NƯỚC - ĐƯỜNG DẠO | |||
| B | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 23,5698 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Chương V. E-HSMT | 235,698 | 10m3/1km |
| C | Rãnh thoát nước - đường dạo | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 19,5 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 58,5 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 2,6616 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 29,5742 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 11,152 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 9,348 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 69,9576 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 19,844 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 49,2 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 98,4 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,9857 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,971 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 6,9536 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,7347 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,411 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 29,1216 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 1,4964 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,2237 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. E-HSMT | 2,1258 | tấn |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. E-HSMT | 182 | cái |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 6,3648 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 4,42 | m3 |
| 23 | Lắp đặt viên bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Chương V. E-HSMT | 160 | m |
| 24 | Lắp đặt viên bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Chương V. E-HSMT | 10 | m |
| 25 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V. E-HSMT | 2,85 | 100m2 |
| 26 | Đất màu trồng cỏ | Chương V. E-HSMT | 28,5 | m3 |
| 27 | Thảm cỏ nhung nhật | Chương V. E-HSMT | 285 | m2 |
| 28 | Cây ban đường kính gốc trung bình 15cm | Chương V. E-HSMT | 6 | cây |
| 29 | Nhân công tưới nước chăm sóc cỏ 1 tuần | Chương V. E-HSMT | 5 | công |
| 30 | Công tác di chuyển cột điện | Chương V. E-HSMT | 4 | cột |
| D | THÁP BIỂU TƯỢNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 0,2875 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,1949 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 1,024 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,0259 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,2787 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. E-HSMT | 8,0475 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,4845 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,2299 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 4,0095 | m3 |
| 13 | Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 0,434 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 60,7066 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 60,7066 | m2 |
| 16 | Nhân công bậc 4.0/7 đắp hoa văn + tạo hình bông lúa | Chương V. E-HSMT | 6 | công |
| 17 | Nhân công bậc 4.0/7 đắp chữ nổi tên tháp biểu tượng | Chương V. E-HSMT | 4 | công |
| 18 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 2,07 | m2 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 6,2204 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,7623 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 6,3914 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1139 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,7205 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 33,6604 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 0,632 | 100m2 |
| E | KÈ KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 1,129 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 33,516 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 110,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 2,205 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,7613 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 1,8623 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,488 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 122,1266 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 5,362 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 2,6073 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 1,898 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 8,1291 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V. E-HSMT | 39 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT | 189,4 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu | Chương V. E-HSMT | 189,4 | m3 |
| 17 | Đất màu trồng cỏ | Chương V. E-HSMT | 98,4 | m2 |
| 18 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V. E-HSMT | 2,46 | 100m2 |
| 19 | Cỏ nhung nhật | Chương V. E-HSMT | 246 | m2 |
| 20 | Nhân công tưới nước chăm sóc cỏ 1 tuần | Chương V. E-HSMT | 5 | công |
| 21 | Vận chuyển đất | Chương V. E-HSMT | 0,661 | 10m3/1km |
| F | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên + phí môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi