Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:29:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,361,275,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Móng M14BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 3 | Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 4 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 7 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 3 | trụ |
| 8 | Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 9 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 11 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 13 | Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ ghép | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 17 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 2 | bộ |
| B | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD: 69,81 kg) | 0,351 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 1.077,1 | m | |
| 3 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,056 | km | |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 18 | m | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 60 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ | 45 | bộ | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 33 | sợi | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 | 3 | sợi | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 6 | sợi | |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 25 | bộ | |
| 11 | Bulon mắt 16x350 | 6 | cây | |
| 12 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 60 | bộ | |
| 13 | Nối ép WR-289 (50-70) | 58 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 2 | cái | |
| 15 | Kẹp quai U 2/0 | 45 | cái | |
| 16 | Kẹp dây nóng 2/0 | 48 | cái | |
| 17 | Kẹp quai U 477 | 3 | cái | |
| 18 | Kẹp dây nóng 4/0 | 6 | cái | |
| 19 | Bọc kẹp quai | 54 | cái | |
| 20 | Ốc siết cáp 2/0 | 40 | cái | |
| 21 | Kẹp quai U (thi công hotline) | 6 | cái | |
| 22 | Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 23 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 15 | cái | |
| C | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà FCO Composit 3P-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 0,3 | 10bộ | |
| 4 | Ty sứ đứng | 3 | bộ | |
| 5 | FCO_27kV | 3 | bộ | |
| D | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 0,3 | 10bộ | |
| 2 | Ty sứ đứng | 3 | bộ | |
| E | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 2 | Đà composit FCO-2400 | 12 | cây | |
| 3 | Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ đứng | 3,6 | 10bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 96 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 288 | m | |
| 6 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 288 | m | |
| 7 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 60 | m | |
| 8 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 180 | m | |
| 9 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 4,8 | 10đầu | |
| 10 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 14,4 | 10đầu | |
| 11 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 9,6 | 10đầu | |
| 12 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ | 24 | bộ | |
| 13 | Bảng nguy hiểm | 12 | cái | |
| 14 | Bảng tên trạm (mica) | 12 | cái | |
| 15 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 12 | bộ | |
| 16 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 12 | bộ | |
| 17 | đai thép + 02 khóa đai | 24 | bộ | |
| 18 | Ống PVC 49mm | 48 | m | |
| 19 | Co PVC 49mm | 24 | cái | |
| 20 | Ống PVC 114mm | 72 | m | |
| 21 | Co PVC 114mm | 24 | cái | |
| 22 | Băng keo cách điện | 12 | cuộn | |
| 23 | Băng quấn Silicon 24kV | 12 | cuộn | |
| 24 | Nắp che đầu cực MBA | 36 | cái | |
| 25 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 72 | Bộ | |
| 26 | Nắp che đầu cực LA | 36 | cái | |
| 27 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 28 | Tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 29 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 12 | cái | |
| 30 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous | 12 | máy | |
| 31 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 36 | bộ | |
| 32 | Chì 24kV-8K | 36 | sợi | |
| 33 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 36 | bộ | |
| 34 | MCCB 3 pha 690V-250A | 24 | cái | |
| 35 | TI 600V-400/5A (điện lực cấp) | 36 | cái | |
| 36 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 12 | cái | |
| F | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 13 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 8 | bộ |
| G | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 | 555,9 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 | 0,556 | km | |
| 3 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 4 | Rack 4 sứ | 8 | Bộ | |
| 5 | Sứ ống chỉ | 32 | cái | |
| 6 | Đai thép + 02 khóa đai | 14 | bộ | |
| 7 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 224 | cái | |
| 8 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 24 | cái | |
| 10 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 88 | cái | |
| 11 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 12 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 13 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 14 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 15 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 16 | Khung nới sắt | 10 | cái | |
| 17 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 20 | Bộ | |
| 18 | Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) | 12 | Bộ | |
| 19 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 12 | cái | |
| 20 | Kẹp treo ABC 4x120 | 2 | cái | |
| 21 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 2 | cái | |
| 22 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 2 | cái | |
| 23 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 38 | cái | |
| 24 | Băng kéo cách điện | 116 | cuộn | |
| H | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | 1 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m | 10 | trụ | |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | 1 | bộ | |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 21 | bộ | |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 48 | cái | |
| 6 | Kẹp quai U | 16 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 8 | Điện kế khách hàng | 28 | cái | |
| 9 | Kẹp treo ABC | 9 | cái | |
| I | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 21 | bộ | |
| 2 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 46 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U | 16 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 5 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 7 | vị trí | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 28 | cái | |
| 7 | Kẹp treo ABC | 4 | cái | |
| J | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT - ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 3 | Móng M14a (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 4 | Móng M12BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 9 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 6 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| K | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT - ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD: 135,65 kg) | 0,682 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 695,6 | m | |
| 3 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,682 | km | |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 2 | m | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 12 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ | 16 | bộ | |
| 7 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 13 | bộ | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 13 | sợi | |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 22 | bộ | |
| 10 | Bulon mắt 16x350 | 3 | cây | |
| 11 | Bulon mắt 16x500 | 9 | cây | |
| 12 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 12 | bộ | |
| 13 | Nối ép WR-289 (50-70) | 8 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U 2/0 | 14 | cái | |
| 15 | Kẹp dây nóng 2/0 | 14 | cái | |
| 16 | Kẹp dây nóng 4/0 | 18 | cái | |
| 17 | Bọc kẹp quai | 38 | cái | |
| 18 | Ốc siết cáp 2/0 | 24 | cái | |
| 19 | Kẹp quai U (thi công hotline) | 18 | cái | |
| 20 | Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 21 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 16 | cái | |
| L | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| M | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| N | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ đà composit FCO-800 | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Bộ đà composit FCO-2400 | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 213 | m | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 376 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 24 | m | |
| 6 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 144 | m | |
| 7 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 41 | m | |
| 8 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 105 | m | |
| 9 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 1,9 | 10đầu | |
| 10 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 5 | 10đầu | |
| 11 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 12 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 5 | 10đầu | |
| 13 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 0,7 | 10đầu | |
| 14 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 0,4 | 10đầu | |
| 15 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,2 | 10đầu | |
| 16 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ | 15 | bộ | |
| 17 | Bảng nguy hiểm | 20 | cái | |
| 18 | Bảng tên trạm (mica) | 20 | cái | |
| 19 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 20 | bộ | |
| 20 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 20 | bộ | |
| 21 | đai thép + 02 khóa đai | 21 | bộ | |
| 22 | Ống PVC 49mm | 42 | m | |
| 23 | Co PVC 49mm | 40 | cái | |
| 24 | Ống PVC 114mm | 196 | m | |
| 25 | Co PVC 114mm | 78 | cái | |
| 26 | Băng keo cách điện | 20 | cuộn | |
| 27 | Băng quấn Silicon 24kV | 20 | cuộn | |
| 28 | Nắp che đầu cực MBA | 42 | cái | |
| 29 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 84 | Bộ | |
| 30 | Nắp che đầu cực LA | 42 | cái | |
| 31 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 32 | Tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 20 | bộ |
| 33 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 17 | cái | |
| 34 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | 34 | máy | |
| 35 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous | 1 | máy | |
| 36 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 43 | bộ | |
| 37 | Chì 24kV-6K | 40 | sợi | |
| 38 | Chì 24kV-8K | 3 | sợi | |
| 39 | Chống sét van LA 18kV-10kA | 43 | bộ | |
| 40 | MCCB 3 pha 690V-125A | 4 | cái | |
| 41 | MCCB 3 pha 690V-250A | 13 | cái | |
| 42 | TI 600V-150/5A (điện lực cấp) | 8 | cái | |
| 43 | TI 600V-250/5A (điện lực cấp) | 29 | cái | |
| 44 | TI 600V-400/5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 45 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 17 | cái | |
| O | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP- PHẦN THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 2 | Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,018 | km | |
| 4 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,042 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,04 | km | |
| 6 | Thùng MCCB + ĐK | 3 | cái | |
| 7 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 8 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 6 | máy | |
| 9 | TI 600V-150/5A | 2 | cái | |
| 10 | TI 600V-200/5A | 5 | cái | |
| 11 | CB 3 pha 600V-125A | 1 | cái | |
| 12 | CB 3 pha 600V-250A | 2 | cái | |
| 13 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 3 | cái | |
| P | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP- PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | 3 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 0,098 | km | |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 0,03 | km | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 0,012 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,036 | km | |
| 6 | MBT 1x10KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 7 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | 5 | máy | |
| 8 | MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV | 1 | máy | |
| 9 | MBT III-160KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 10 | FCO 24KV-100A | 16 | bộ | |
| 11 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 16 | bộ | |
| 12 | CT 600V-150/5A | 5 | cái | |
| 13 | CT 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 14 | CB 3 pha 600V-125A | 4 | cái | |
| Q | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 2 | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 14 | |
| R | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 59,16 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo | 0,058 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 238,68 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm AV-95mm2 kết hợp máy kéo | 0,234 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 119,34 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,117 | km | |
| 7 | Cáp nhôm bọc AV-150mm2 | 118,32 | m | |
| 8 | Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo | 0,116 | km | |
| 9 | Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 | 53,04 | m | |
| 10 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 | 0,053 | km | |
| 11 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 12 | cây | |
| 12 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 13 | Rack 3 sứ | 14 | Bộ | |
| 14 | Rack 4 sứ | 1 | Bộ | |
| 15 | Sứ ống chỉ | 46 | cái | |
| 16 | Đai thép + 02 khóa đai | 24 | bộ | |
| 17 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 114 | cái | |
| 18 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 36 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 32 | cái | |
| 20 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 32 | cái | |
| 21 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 96 | cái | |
| 22 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 23 | Khung nới sắt | 14 | cái | |
| 24 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 30 | Bộ | |
| 25 | Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) | 10 | Bộ | |
| 26 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 2 | cái | |
| 27 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 2 | cái | |
| 28 | Băng kéo cách điện | 91 | cuộn | |
| S | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 15 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 3 | bộ | |
| 3 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| 5 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 20 | bộ | |
| 6 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 52 | cái | |
| 7 | Kẹp quai U | 28 | cái | |
| 8 | Điện kế khách hàng | 42 | cái | |
| 9 | Kẹp treo ABC | 1 | cái | |
| 10 | Kẹp dừng ABC | 1 | cái | |
| T | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| 3 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 20 | bộ | |
| 4 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 52 | cái | |
| 5 | Kẹp quai U | 28 | cái | |
| 6 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 12 | vị trí | |
| 7 | Điện kế khách hàng | 42 | cái | |
| 8 | Kẹp treo ABC | 1 | cái | |
| 9 | Kẹp dừng ABC | 1 | cái | |
| U | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng | 8 | cần | |
| 2 | Đèn chiếu sáng | 8 | bộ | |
| V | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Móng M12BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 5 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| W | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ | 8 | bộ | |
| 2 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 5 | sợi | |
| 3 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 3 | sợi | |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 1 | bộ | |
| 5 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Kẹp dây nóng 2/0 | 3 | cái | |
| 7 | Kẹp quai U 477 | 15 | cái | |
| 8 | Kẹp dây nóng 4/0 | 24 | cái | |
| 9 | Bọc kẹp quai | 27 | cái | |
| 10 | Kẹp quai U (thi công hotline) | 9 | cái | |
| 11 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 12 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 3 | cái | |
| X | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 1 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng 24kV | 1 | 10bộ | |
| 6 | Ty sứ đứng | 9 | bộ | |
| 7 | Cách điện treo Polymer 24kV | 9 | bộ | |
| 8 | Khung U | 4 | cái | |
| 9 | Sứ ống chỉ | 4 | sứ | |
| 10 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 11 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 6 | cái | |
| Y | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng 24kV | 1 | 10bộ | |
| 5 | Ty sứ đứng | 9 | bộ | |
| 6 | Cách điện treo Polymer 24kV | 9 | bộ | |
| 7 | Khung U | 4 | bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ | 4 | bộ | |
| 9 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 10 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 6 | cái | |
| Z | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 2 | Đà composit FCO-2400 | 9 | cây | |
| 3 | Sứ đứng 24kV CDDR ≥660mm + ty sứ đứng | 2,7 | 10bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 16 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 104 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 168 | m | |
| 7 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 216 | m | |
| 8 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 45 | m | |
| 9 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 135 | m | |
| 10 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 0,8 | 10đầu | |
| 11 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 5,2 | 10đầu | |
| 12 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 8,4 | 10đầu | |
| 13 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 5,6 | 10đầu | |
| 14 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 1,6 | 10đầu | |
| 15 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ | 18 | bộ | |
| 16 | Bảng nguy hiểm | 9 | cái | |
| 17 | Bảng tên trạm (mica) | 9 | cái | |
| 18 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 9 | bộ | |
| 19 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 9 | bộ | |
| 20 | đai thép + 02 khóa đai | 18 | bộ | |
| 21 | Ống PVC 49mm | 36 | m | |
| 22 | Co PVC 49mm | 18 | cái | |
| 23 | Ống PVC 114mm | 54 | m | |
| 24 | Co PVC 114mm | 18 | cái | |
| 25 | Băng keo cách điện | 11 | cuộn | |
| 26 | Băng quấn Silicon 24kV | 11 | cuộn | |
| 27 | Nắp che đầu cực MBA | 27 | cái | |
| 28 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 54 | Bộ | |
| 29 | Nắp che đầu cực LA | 27 | cái | |
| 30 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 31 | Tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 32 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 9 | cái | |
| 33 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 34 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous | 5 | máy | |
| 35 | MBT 3P-400kVA-(22)/0,4kV - Amorphous | 2 | máy | |
| 36 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 27 | bộ | |
| 37 | Chì 24kV-6K | 6 | sợi | |
| 38 | Chì 24kV-8K | 15 | sợi | |
| 39 | Chì 24kV-12K | 6 | sợi | |
| 40 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 27 | bộ | |
| 41 | MCCB 3 pha 690V-160A | 4 | cái | |
| 42 | MCCB 3 pha 690V-250A | 10 | cái | |
| 43 | MCCB 3 pha 600V-320A | 4 | cái | |
| 44 | TI 600V-250/5A (điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 45 | TI 600V-400/5A (điện lực cấp) | 15 | cái | |
| 46 | TI 600V-600/5A (điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 47 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 9 | cái | |
| AA | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 5 | bộ |
| AB | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 | 212,16 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 | 0,212 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 61,2 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,06 | km | |
| 5 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 6 | Rack 4 sứ | 7 | Bộ | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 28 | cái | |
| 8 | Đai thép + 02 khóa đai | 2 | bộ | |
| 9 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 144 | cái | |
| 10 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 16 | cái | |
| 11 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 80 | cái | |
| 12 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 16 | cái | |
| 13 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 14 | Khung nới sắt | 6 | cái | |
| 15 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 22 | Bộ | |
| 16 | Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) | 12 | Bộ | |
| 17 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 5 | cái | |
| 18 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 20 | cái | |
| 19 | Băng kéo cách điện | 80 | cuộn | |
| AC | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 1 | trụ | |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 3 | Kẹp quai U | 4 | cái | |
| 4 | Điện kế khách hàng | 2 | cái | |
| 5 | Kẹp treo ABC | 5 | cái | |
| AD | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 2 | Kẹp quai U | 4 | cái | |
| 3 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 1 | hộp | |
| 4 | Điện kế khách hàng | 2 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi