Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563459-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210538243
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:29:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,361,275,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
2 Móng M14BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 3 bộ
3 Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 7 bộ
4 Móng M12BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 3 bộ
5 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 4 trụ
6 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 7 trụ
7 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
8 Xà đỡ góc DTL(TL)-800 - trụ ghép Bảng 2 6 bộ
9 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 1 bộ
10 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 4 bộ
11 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
12 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn Bảng 2 3 bộ
13 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ ghép Bảng 2 2 bộ
14 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Bảng 2 2 bộ
15 Xà đỡ thẳng IL1-2000 Bảng 2 1 bộ
16 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 3 bộ
17 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 2 2 bộ
B ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD: 69,81 kg) 0,351 km
2 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.077,1 m
3 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,056 km
4 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 18 m
5 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 60 bộ
6 Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ 45 bộ
7 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 33 sợi
8 Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 3 sợi
9 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 6 sợi
10 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 25 bộ
11 Bulon mắt 16x350 6 cây
12 Giáp níu căng dây ACX 50-70 60 bộ
13 Nối ép WR-289 (50-70) 58 cái
14 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 2 cái
15 Kẹp quai U 2/0 45 cái
16 Kẹp dây nóng 2/0 48 cái
17 Kẹp quai U 477 3 cái
18 Kẹp dây nóng 4/0 6 cái
19 Bọc kẹp quai 54 cái
20 Ốc siết cáp 2/0 40 cái
21 Kẹp quai U (thi công hotline) 6 cái
22 Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
23 Bảng nguy hiểm, số trụ 15 cái
C ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ
1 Xà đỡ thẳng I-2000 1 bộ
2 Xà FCO Composit 3P-2000 1 bộ
3 Sứ đứng 24kV 0,3 10bộ
4 Ty sứ đứng 3 bộ
5 FCO_27kV 3 bộ
D ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI
1 Sứ đứng 24kV 0,3 10bộ
2 Ty sứ đứng 3 bộ
E ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha Bảng 2 12 bộ
2 Đà composit FCO-2400 12 cây
3 Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ đứng 3,6 10bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 96 m
5 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 288 m
6 Cáp CX 24kV-25mm2 288 m
7 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 60 m
8 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 180 m
9 Đầu cosse Cu 120mm2 4,8 10đầu
10 Đầu cosse Cu 150mm2 14,4 10đầu
11 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 9,6 10đầu
12 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 24 bộ
13 Bảng nguy hiểm 12 cái
14 Bảng tên trạm (mica) 12 cái
15 Code bắt 1 ống PVC D114mm 12 bộ
16 Code bắt 2 ống PVC D114mm 12 bộ
17 đai thép + 02 khóa đai 24 bộ
18 Ống PVC 49mm 48 m
19 Co PVC 49mm 24 cái
20 Ống PVC 114mm 72 m
21 Co PVC 114mm 24 cái
22 Băng keo cách điện 12 cuộn
23 Băng quấn Silicon 24kV 12 cuộn
24 Nắp che đầu cực MBA 36 cái
25 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 72 Bộ
26 Nắp che đầu cực LA 36 cái
27 Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 12 bộ
28 Tiếp địa đo đếm Bảng 2 12 bộ
29 Hộp composit gắn ĐK 1P 12 cái
30 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 12 máy
31 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 36 bộ
32 Chì 24kV-8K 36 sợi
33 Chống sét van LA 18kV-10KA 36 bộ
34 MCCB 3 pha 690V-250A 24 cái
35 TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 36 cái
36 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 12 cái
F ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 13 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 8 bộ
G ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 555,9 m
2 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,556 km
3 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 16 cây
4 Rack 4 sứ 8 Bộ
5 Sứ ống chỉ 32 cái
6 Đai thép + 02 khóa đai 14 bộ
7 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 224 cái
8 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 8 cái
9 Kẹp AC 95-120 3 bulon 24 cái
10 Kẹp AC 50-70 2 bulon 88 cái
11 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 2 cây
12 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 4 cây
13 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 22 cây
14 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 4 cây
15 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 3 cây
16 Khung nới sắt 10 cái
17 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 20 Bộ
18 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 12 Bộ
19 Chống dẹp 6x60 -920mm 12 cái
20 Kẹp treo ABC 4x120 2 cái
21 Kẹp dừng ABC 4x70 2 cái
22 Kẹp dừng ABC 4x95 2 cái
23 Kẹp dừng ABC 4x120 38 cái
24 Băng kéo cách điện 116 cuộn
H ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Trụ BTLT-10,5m 1 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m 10 trụ
3 Bộ chằng lệch hạ thế 1 bộ
4 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 21 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 48 cái
6 Kẹp quai U 16 cái
7 Hộp domino 6 CB 5 hộp
8 Điện kế khách hàng 28 cái
9 Kẹp treo ABC 9 cái
I ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 21 bộ
2 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 46 cái
3 Kẹp quai U 16 cái
4 Hộp domino 6 CB 5 hộp
5 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 7 vị trí
6 Điện kế khách hàng 28 cái
7 Kẹp treo ABC 4 cái
J ĐIỆN LỰC BẾN CÁT - ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 4 bộ
2 Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 6 bộ
3 Móng M14a (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 5 bộ
4 Móng M12BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
5 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 9 trụ
6 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 6 trụ
7 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 2 bộ
K ĐIỆN LỰC BẾN CÁT - ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD: 135,65 kg) 0,682 km
2 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 695,6 m
3 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,682 km
4 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 2 m
5 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 12 bộ
6 Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ 16 bộ
7 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 13 bộ
8 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 13 sợi
9 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 22 bộ
10 Bulon mắt 16x350 3 cây
11 Bulon mắt 16x500 9 cây
12 Giáp níu căng dây ACX 50-70 12 bộ
13 Nối ép WR-289 (50-70) 8 cái
14 Kẹp quai U 2/0 14 cái
15 Kẹp dây nóng 2/0 14 cái
16 Kẹp dây nóng 4/0 18 cái
17 Bọc kẹp quai 38 cái
18 Ốc siết cáp 2/0 24 cái
19 Kẹp quai U (thi công hotline) 18 cái
20 Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
21 Bảng nguy hiểm, số trụ 16 cái
L ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ
1 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
M ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI
1 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
N ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà composit FCO-800 Bảng 2 4 bộ
2 Bộ đà composit FCO-2400 Bảng 2  12 bộ
3 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 213 m
4 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 376 m
5 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 24 m
6 Cáp CX 24kV-25mm2 144 m
7 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 41 m
8 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 105 m
9 Đầu cosse Cu 95mm2 1,9 10đầu
10 Đầu cosse Cu 120mm2 5 10đầu
11 Đầu cosse Cu 150mm2 1,2 10đầu
12 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 5 10đầu
13 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 0,7 10đầu
14 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 0,4 10đầu
15 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,2 10đầu
16 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 15 bộ
17 Bảng nguy hiểm 20 cái
18 Bảng tên trạm (mica) 20 cái
19 Code bắt 1 ống PVC D114mm 20 bộ
20 Code bắt 2 ống PVC D114mm 20 bộ
21 đai thép + 02 khóa đai 21 bộ
22 Ống PVC 49mm 42 m
23 Co PVC 49mm 40 cái
24 Ống PVC 114mm 196 m
25 Co PVC 114mm 78 cái
26 Băng keo cách điện 20 cuộn
27 Băng quấn Silicon 24kV 20 cuộn
28 Nắp che đầu cực MBA 42 cái
29 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 84 Bộ
30 Nắp che đầu cực LA 42 cái
31 Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 16 bộ
32 Tiếp địa đo đếm Bảng 2 20 bộ
33 Hộp composit gắn ĐK 1P 17 cái
34 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous 34 máy
35 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 1 máy
36 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 43 bộ
37 Chì 24kV-6K 40 sợi
38 Chì 24kV-8K 3 sợi
39 Chống sét van LA 18kV-10kA 43 bộ
40 MCCB 3 pha 690V-125A 4 cái
41 MCCB 3 pha 690V-250A 13 cái
42 TI 600V-150/5A (điện lực cấp) 8 cái
43 TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 29 cái
44 TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 3 cái
45 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 17 cái
O ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP- PHẦN THÁO - LẮP LẠI
1 Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
2 Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,018 km
4 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,042 km
5 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,04 km
6 Thùng MCCB + ĐK 3 cái
7 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
8 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 6 máy
9 TI 600V-150/5A 2 cái
10 TI 600V-200/5A 5 cái
11 CB 3 pha 600V-125A 1 cái
12 CB 3 pha 600V-250A 2 cái
13 ĐK hữu công 220/380V-5A 3 cái
P ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -MÁY BIẾN ÁP- PHẦN THÁO THU HỒI
1 Đà FCO-800 + thanh chống 3 bộ
2 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 0,098 km
3 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 0,03 km
4 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 0,012 km
5 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,036 km
6 MBT 1x10KVA-12,7/0,23KV 1 máy
7 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 5 máy
8 MBT 1x37,5KVA-12,7/0,23KV 1 máy
9 MBT III-160KVA-22/0,4KV 1 máy
10 FCO 24KV-100A 16 bộ
11 Chống sét van LA 18KV -10KA 16 bộ
12 CT 600V-150/5A 5 cái
13 CT 600V-250/5A 3 cái
14 CB 3 pha 600V-125A 4 cái
Q ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 2
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 14
R ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 59,16 m
2 Kéo cáp nhôm AV-120mm2 kết hợp máy kéo 0,058 km
3 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 238,68 m
4 Kéo cáp nhôm AV-95mm2 kết hợp máy kéo 0,234 km
5 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 119,34 m
6 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,117 km
7 Cáp nhôm bọc AV-150mm2 118,32 m
8 Kéo cáp nhôm AV-150mm2 kết hợp máy kéo 0,116 km
9 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 53,04 m
10 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,053 km
11 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 12 cây
12 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 14 cây
13 Rack 3 sứ 14 Bộ
14 Rack 4 sứ 1 Bộ
15 Sứ ống chỉ 46 cái
16 Đai thép + 02 khóa đai 24 bộ
17 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 114 cái
18 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 36 cái
19 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 32 cái
20 Kẹp AC 95-120 3 bulon 32 cái
21 Kẹp AC 50-70 2 bulon 96 cái
22 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 1 cây
23 Khung nới sắt 14 cái
24 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 30 Bộ
25 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 10 Bộ
26 Chống dẹp 6x60 -920mm 2 cái
27 Kẹp dừng ABC 4x70 2 cái
28 Băng kéo cách điện 91 cuộn
S ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Trụ BTLT-8,5m 15 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế 3 bộ
3 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
4 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 11 bộ
5 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 20 bộ
6 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 52 cái
7 Kẹp quai U 28 cái
8 Điện kế khách hàng 42 cái
9 Kẹp treo ABC 1 cái
10 Kẹp dừng ABC 1 cái
T ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
2 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 11 bộ
3 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 20 bộ
4 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 52 cái
5 Kẹp quai U 28 cái
6 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 12 vị trí
7 Điện kế khách hàng 42 cái
8 Kẹp treo ABC 1 cái
9 Kẹp dừng ABC 1 cái
U ĐIỆN LỰC BẾN CÁT -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 8 cần
2 Đèn chiếu sáng 8 bộ
V ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
2 Móng M12BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 2 bộ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
4 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 2 trụ
5 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 2 bộ
W ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ 8 bộ
2 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 5 sợi
3 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 3 sợi
4 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 1 bộ
5 Kẹp quai U 2/0 3 cái
6 Kẹp dây nóng 2/0 3 cái
7 Kẹp quai U 477 15 cái
8 Kẹp dây nóng 4/0 24 cái
9 Bọc kẹp quai 27 cái
10 Kẹp quai U (thi công hotline) 9 cái
11 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
12 Bảng nguy hiểm, số trụ 3 cái
X ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 2 trụ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 1 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
4 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 1 bộ
5 Sứ đứng 24kV 1 10bộ
6 Ty sứ đứng 9 bộ
7 Cách điện treo Polymer 24kV 9 bộ
8 Khung U 4 cái
9 Sứ ống chỉ 4 sứ
10 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
11 Giáp níu căng dây ACX 240 6 cái
Y ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI
1 Xà đỡ thẳng I-2000 1 bộ
2 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
3 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 1 bộ
4 Sứ đứng 24kV 1 10bộ
5 Ty sứ đứng 9 bộ
6 Cách điện treo Polymer 24kV 9 bộ
7 Khung U 4 bộ
8 Sứ ống chỉ 4 bộ
9 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
10 Giáp níu căng dây ACX 240 6 cái
Z ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha Bảng 2 9 bộ
2 Đà composit FCO-2400 9 cây
3 Sứ đứng 24kV CDDR ≥660mm + ty sứ đứng 2,7 10bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 16 m
5 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 104 m
6 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 168 m
7 Cáp CX 24kV-25mm2 216 m
8 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 45 m
9 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 135 m
10 Đầu cosse Cu 95mm2 0,8 10đầu
11 Đầu cosse Cu 120mm2 5,2 10đầu
12 Đầu cosse Cu 150mm2 8,4 10đầu
13 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 5,6 10đầu
14 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 1,6 10đầu
15 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 18 bộ
16 Bảng nguy hiểm 9 cái
17 Bảng tên trạm (mica) 9 cái
18 Code bắt 1 ống PVC D114mm 9 bộ
19 Code bắt 2 ống PVC D114mm 9 bộ
20 đai thép + 02 khóa đai 18 bộ
21 Ống PVC 49mm 36 m
22 Co PVC 49mm 18 cái
23 Ống PVC 114mm 54 m
24 Co PVC 114mm 18 cái
25 Băng keo cách điện 11 cuộn
26 Băng quấn Silicon 24kV 11 cuộn
27 Nắp che đầu cực MBA 27 cái
28 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 54 Bộ
29 Nắp che đầu cực LA 27 cái
30 Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 9 bộ
31 Tiếp địa đo đếm Bảng 2 9 bộ
32 Hộp composit gắn ĐK 1P 9 cái
33 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) 2 máy
34 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 5 máy
35 MBT 3P-400kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 2 máy
36 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 27 bộ
37 Chì 24kV-6K 6 sợi
38 Chì 24kV-8K 15 sợi
39 Chì 24kV-12K 6 sợi
40 Chống sét van LA 18kV-10KA 27 bộ
41 MCCB 3 pha 690V-160A 4 cái
42 MCCB 3 pha 690V-250A 10 cái
43 MCCB 3 pha 600V-320A 4 cái
44 TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 6 cái
45 TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 15 cái
46 TI 600V-600/5A (điện lực cấp) 6 cái
47 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 9 cái
AA ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 5 bộ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 5 bộ
AB ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 212,16 m
2 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,212 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 61,2 m
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,06 km
5 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 2 cây
6 Rack 4 sứ 7 Bộ
7 Sứ ống chỉ 28 cái
8 Đai thép + 02 khóa đai 2 bộ
9 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 144 cái
10 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 16 cái
11 Kẹp AC 95-120 3 bulon 80 cái
12 Kẹp AC 50-70 2 bulon 16 cái
13 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 3 cây
14 Khung nới sắt 6 cái
15 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 22 Bộ
16 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 12 Bộ
17 Chống dẹp 6x60 -920mm 5 cái
18 Kẹp dừng ABC 4x120 20 cái
19 Băng kéo cách điện 80 cuộn
AC ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Trụ BTLT-8,5m 1 trụ
2 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
3 Kẹp quai U 4 cái
4 Điện kế khách hàng 2 cái
5 Kẹp treo ABC 5 cái
AD ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
2 Kẹp quai U 4 cái
3 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 1 hộp
4 Điện kế khách hàng 2 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->