Gói thầu: Xây lắp công trình Cầu tràn thôn 1 (thôn 7 cũ), xã Phước Lộc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575326-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cầu tràn thôn 1 (thôn 7 cũ), xã Phước Lộc
Số hiệu KHLCNT 20210575310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 23:04:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,372,410,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tràn liên hợp
B Thân cống
1 Bê tông 30MPa đá 1x2 thân cống Chương V 366,781 m3
2 Ván khuôn thân cống Chương V 1.545,446 m2
3 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 dày 10cm Chương V 32,58 m3
4 Cốt thép thân cống hộp d=10mm Chương V 1,009 Tấn
5 Cốt thép thân cống hộp d=14mm Chương V 22,329 Tấn
6 Cốt thép thân cống hộp d=16mm Chương V 5,402 Tấn
7 Cốt thép thân cống hộp d=20mm Chương V 21,732 Tấn
8 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Chương V 670,08 m2
9 Đắp đất thân cống K95 bằng đầm cóc Chương V 105 m3
10 Cốt thép khe nối dọc D12 Chương V 0,351 Tấn
11 Thép hình khe nối dọc Chương V 1,509 Tấn
12 Băng cản nước Chương V 126 m
C Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh 16Mpa đá 1x2 Chương V 8,849 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V 35,007 m2
3 Cốt thép tường cánh d=8mm Chương V 0,008 Tấn
4 Cốt thép tường cánh d=12mm Chương V 0,133 Tấn
5 Cốt thép tường cánh d=16mm Chương V 0,194 Tấn
6 Bê tông móng tường đầu tường cánh 12Mpa đá 4x6 Chương V 7,384 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Chương V 21,54 m2
8 Bê tông chân khay, sân cống 12Mpa đá 4x6 Chương V 187,278 m3
9 Đệm đá dăm Chương V 45,506 m3
10 Ván khuôn sân cống, chân khay Chương V 250,92 m2
D Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh 16Mpa đá 1x2 Chương V 9,852 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V 38,475 m2
3 Cốt thép tường cánh d=8mm Chương V 0,008 Tấn
4 Cốt thép tường cánh d=12mm Chương V 0,133 Tấn
5 Cốt thép tường cánh d=16mm Chương V 0,194 Tấn
6 Bê tông móng tường đầu tường cánh 12Mpa đá 4x6 Chương V 8,221 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Chương V 23,62 m2
8 Bê tông chân khay, sân cống 12Mpa đá 4x6 Chương V 253,98 m3
9 Đệm đá dăm Chương V 57,471 m3
10 Ván khuôn sân cống, chân khay Chương V 376,392 m2
E Bản giảm tải
1 Cốt thép bản dẫn d=10mm Chương V 0,008 Tấn
2 Cốt thép bản dẫn d Chương V 0,47 Tấn
3 Cốt thép bản dẫn d>18mm Chương V 0,258 Tấn
F Hạng mục khác
1 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 1.966,333 m3
2 Xúc đá tảng đường kính 0,4-1m lên máy đào Chương V 491,583 m3
3 Vận chuyển đá đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Chương V 491,583 m3
4 Đắp đất móng cống K95 bằng đầm cóc Chương V 642,423 m3
5 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Chương V 2.009,629 m3
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 361,576 m3
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 361,576 m3
8 Phá dỡ bê tông cốt thép cầu cũ Chương V 226,406 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chương V 226,406 m3
G Đường dẫn hai đầu tràn
H Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 0,249 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 11,711 m3
3 Vét hữu cơ Chương V 31,831 m3
4 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Chương V 31,831 m3
5 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 31,336 m3
6 Lu lèn nền đường K95 Chương V 86,456 m2
7 Đắp đất nền đường K95 Chương V 289,051 m3
8 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Chương V 326,627 m3
9 Phá dỡ đường cũ BTXM Chương V 16,388 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chương V 16,388 m3
I Mặt đường
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2 dày 20cm Chương V 57,421 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V 120,454 m2
3 Lót giấy dầu Chương V 287,107 m2
4 Cát đệm dày 3cm Chương V 8,676 m3
5 CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Chương V 43,024 m3
6 Cắt khe mặt đường Chương V 144,09 m
J Gia cố mái taluy
1 Bê tông mái taluy 16Mpa đá 1x2 dày 15cm Chương V 31,854 m3
2 Bê tông chân khay 12Mpa đá 4x6 Chương V 63,338 m3
3 Ván khuôn chân khay Chương V 512,7 m2
4 Đệm đá dăm 10cm Chương V 4,223 m3
5 Thép D8 Chương V 0,906 Tấn
6 Đào đất chân khay Chương V 236,882 m3
7 Đắp trả đất chân khay Chương V 173,27 m3
K An toàn giao thông
1 Bê tông cọc M200 đá 1x2 Chương V 0,966 m3
2 Ván khuôn thân cọc Chương V 15,75 m2
3 Cốt thép cọc d Chương V 0,114 Tấn
4 Sơn cọc tiêu Chương V 18,606 m2
5 Bê tông M150 đá 2x4 móng cọc tiêu Chương V 2,352 m3
6 Đào đất móng cột Chương V 2,688 m3
7 Lắp đặt cọc tiêu Chương V 42 Cái
8 Biển báo hình chữ nhật KT(80x50)cm Chương V 2 Cái
9 Cột đỡ biển báo D90; L=2.7m Chương V 2 Cái
10 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V 0,16 m3
11 Dăm sạn đệm Chương V 0,05 m3
12 Cốt thép chống xoay d=14mm Chương V 0,001 Tấn
L Đường tạm
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 7,451 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 5,39 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào Chương V 3,015 m3
4 Đắp đất nền đường K95 Chương V 1.061,938 m3
5 Lu lèn nền đường K95 Chương V 43,325 m2
6 Lớp dăm sạn dày 15cm tận dụng tại chổ Chương V 39,303 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Chương V 12,96 m3
8 Ván khuôn ống cống Chương V 185,48 m2
9 Thép ống cống D6 Chương V 0,214 Tấn
10 Thép ống cống D10 Chương V 0,987 Tấn
11 Mối nối ống cống D150 Chương V 22 mn
12 Dăm sạn đệm móng Chương V 26,64 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->