Gói thầu: Gói thầu số 04 Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575753-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:19:00 đến ngày 2021-06-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,744,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Mặt đường: | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7.324,79 | 1 m2 |
| 2 | Tưới nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1.2kg/m2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7.324,79 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5mm, Trạm trộn 80T/h | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.245,214 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa, Ô tô tự đỗ, cự ly vận chuyển | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.245,214 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa, Ô tô tự đỗ, >1km tiếp theo | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.245,214 | 1 Tấn |
| 6 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm, Dmax=37.5mm, lớp trên | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.125,28 | 1 m3 |
| 7 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm, Dmax=37.5mm, lớp dưới | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 950,06 | 1 m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.548,55 | 1 m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.956,318 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,632 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,632 | 10m3/km |
| 12 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, >1km tiếp theo | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,632 | 10m3/km |
| B | *\2- Nền đường: | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu rung 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10.890,01 | 1 m3 |
| 2 | Mua đất đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12.305,711 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.230,571 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.230,571 | 10m3/km |
| 5 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ, >1km tiếp theo | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.230,571 | 10m3/km |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.627,47 | 1 m3 |
| 7 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.933,91 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T để đổ đi, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 193,391 | 10m3/km |
| C | *\3- Thảm vuốt mặt đường mới với mặt đường cũ: | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=3.5cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 164,07 | 1 m2 |
| 2 | Tưới nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1.2kg/m2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 164,07 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5, Trạm trộn 80T/h | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,946 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa, Ô tô tự đỗ, cự ly vận chuyển | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,946 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa, Ô tô tự đỗ, >1km tiếp theo | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,946 | 1 Tấn |
| D | *\4- Vĩa hè, bó vĩa, ô trồng cây: | |||
| E | + Bó vĩa BV1 | |||
| 1 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vĩa đá 1x2,M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 49,3 | 1 m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 675,63 | 1 m2 |
| 3 | Lăp đặt bó vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 913,01 | 1 m |
| 4 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 31,96 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 182,6 | 1 m2 |
| 6 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vỉa đá 1x2,M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20,06 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 234,05 | 1 m2 |
| 8 | Lăp đặt bó vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 334,35 | 1 m |
| 9 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11,7 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 66,87 | 1 m2 |
| 11 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh vĩa đá 1x2,M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,94 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn rãnh vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 239,5 | 1 m2 |
| 13 | Lăp đặt rãnh vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.283,06 | 1 m |
| 14 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vĩa đá 1x2,M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,92 | 1 m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 41,02 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,68 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,94 | 1 m2 |
| 18 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 51 | 1 c/kiện |
| 19 | Xây ô trồng cây đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,58 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,58 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 34,56 | 1 m2 |
| 22 | Đắp đất hữu cơ ô trồng cây | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,42 | 1 m3 |
| 23 | Xây ô trồng cây đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,69 | 1 m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,69 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 136,92 | 1 m2 |
| 26 | Đắp đất hữu cơ ô trồng cây | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 117,85 | 1 m3 |
| 27 | Xây ô trồng cây đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,53 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,53 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,32 | 1 m2 |
| 30 | Đắp đất hữu cơ ô trồng cây | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,47 | 1 m3 |
| 31 | Xây bó hè gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 80,32 | 1 m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 32,86 | 1 m3 |
| 33 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 243,38 | 1 m2 |
| 34 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, Gạch Terrazzo 30x30,VM75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3.577,23 | 1 m2 |
| 35 | Lót bạt nilông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3.212,16 | 1 m2 |
| 36 | Bê tông nền vĩa hè, Vữa bê tông đá 2x4M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 321,22 | 1 m3 |
| F | *\5- Dải phân cách: | |||
| 1 | Bê tông dải phân cách, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 34,27 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn KL dải phân cách | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 418,82 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,71 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn đệm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 85,66 | 1 m2 |
| 5 | Đắp đất hữu cơ ô trồng cây, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 169,82 | 1 m3 |
| G | *\6- An toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển vuông 70x70cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 Cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 Cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tròn D70cm, bát giác cạnh 25cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Cái |
| 4 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm màu trắng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 492,87 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm màu vàng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,74 | m2 |
| H | *\7- Bãi đổ xe: | |||
| 1 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 223,45 | 1 m3 |
| 2 | Rải bạt nilong trắng xanh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.241,41 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn nền,sân bãi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 29,41 | 1 m2 |
| 4 | Thi công khe co | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 413 | 1m |
| 5 | Thi công khe giãn, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 108,4 | 1m |
| I | *\8- Công trình trên tuyến: | |||
| J | + Họng thu nước | |||
| 1 | Lắp ghi chắn rác KT1x0.3m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 46 | Cái |
| 2 | Gia công cốt thép hố thu nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,2 | Tấn |
| 3 | Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,26 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn giằng hố ga | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,35 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn tường hố thu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 133,4 | 1 m2 |
| 7 | Đào đất họng hố ga bằng thủ công, Chiều sâu >1m , Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,14 | 1 m3 |
| 8 | LĐ ống nhựa PVC D250x6.2mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 270 | 1 m |
| 9 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục(tải trọng HL93), Đkính ống D1000mm - ống L=2.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | 1 đoạn |
| 10 | V/chuyển ống cống bê tông= ô tô vận tải thùng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,533 | 10tấn/km |
| 11 | V/chuyển ống cống bê tông= ô tô vận tải thùng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,533 | 10tấn/km |
| 12 | V/chuyển ống cống bê tông= ô tô vận tải thùng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,533 | 10tấn/km |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn=cần cẩu, P | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | 1c/kiện |
| 14 | Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 1000mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | 1mối nối |
| 15 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 35,97 | 1 m3 |
| 16 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,55 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn KL móng cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 16,75 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông cống, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 16,41 | 1 m3 |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,93 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn KL cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 69,31 | 1 m2 |
| 21 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | 1 rọ |
| 22 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 304,34 | 1 m3 |
| 23 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 81 | 1 m3 |
| K | *\9- Đường đi bộ xuống biển: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.162,16 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 922,41 | 1 m3 |
| 3 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,2 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng kè, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 117,47 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn KL móng kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 174,74 | 1 m2 |
| 6 | Xây thân kè bằng đá hộc, vữa XM cát vàng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 93,84 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông giằng kè, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,09 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép giằng kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 38,05 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép giằng kè, d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,222 | Tấn |
| 10 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,6 | 1 m |
| 11 | Đất sét | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 12 | Đệm đá dăm tầng lọc ngược, đá dăm 1x2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | 1 m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địa TS50 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | 1 m2 |
| 14 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 632,58 | 1 m3 |
| L | *\10- Kè đầu tuyến 2, cuối tuyến 2: | |||
| M | + Đầu tuyến 2 | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 31,05 | 1 m3 |
| 2 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,62 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng kè, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22,95 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn KL móng kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,4 | 1 m2 |
| 5 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tận dụng đất) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 17,28 | 1 m3 |
| 6 | LĐ ống nhựa PVC D168x5.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| 7 | Đào móng kè bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 27,95 | 1 m3 |
| 8 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,49 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng kè, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,23 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn KL móng kè | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,9 | 1 m2 |
| 11 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tận dụng đất) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,93 | 1 m3 |
| 12 | LĐ ống nhựa PVC D168x5.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| 13 | Tháo dỡ các cấu kiện BTĐS = thủ công, Trọng lượng cấu kiện | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 41 | Cấu kiệ |
| 14 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,02 | 1 m3 |
| 15 | Rải bạt nilong trắng xanh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20,08 | 1 m2 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,02 | 1 m3 |
| 17 | Lăp đặt Bos vỉa dãi phân cách(tận dụng), | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| 18 | Tháo dỡ các cấu kiện BTĐS = thủ công, Trọng lượng cấu kiện | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 24 | Cấu kiệ |
| 19 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,58 | 1 m3 |
| 20 | Rải bạt nilong trắng xanh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,92 | 1 m2 |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,88 | 1 m3 |
| 22 | Lăp đặt Bos vỉa dãi phân cách (tận dụng), | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| N | *\11- San nền: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.923,92 | 1 m3 |
| 2 | Mua đất đắp(Mỏ Thủy Phù) (day 30cm) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 420,699 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=5x1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 42,07 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=5x3+3x6 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 42,07 | 10m3/km |
| 5 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=3x10.4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 42,07 | 10m3/km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5.222,11 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển cát xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cự ly=4*0.2km(khu vực san nền) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 558,766 | 10m3/km |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông = máy đào 1.25m3, gắn đầu búa thủy lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 552,194 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất tạo mặt bằng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.484,873 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 276,097 | 10m3/km |
| 11 | Đào san gạt tạo mặt bằng (sâu 30cm), Bằng máy ủi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9.203,22 | 1 m2 |
| O | *\12- Hệ thống cấp nước: | |||
| P | + Đường ống | |||
| 1 | LĐ ống nhựa HDPE d110x8.1mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 631 | 1 m |
| 2 | Lắp đặt trụ cứu hỏa, ĐKính d100mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích d100mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | Cái |
| 4 | LĐ tê nhựa HDPE D225x110x225mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | LĐ tê giảm nhựa HDPE d110x110x110mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | Cái |
| 6 | LĐ co nhựa HDPE d110mm = pp hàn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt bít thép D100mm nối = PP hàn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Nước sục rửa ống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,9 | m3 |
| 9 | Lắp đặt BU nhựa HDPE D110mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | Cái |
| 10 | Lắp bích thép D110mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 19 | Cái |
| 11 | Lắp bích thép D225mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm BE D225 có ngàm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Móc sứ định vị | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12 | Cái |
| 14 | Băng tín hiệu cấp nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 621 | m |
| 15 | Công tác khử trùng ống nước, ĐKính D63-110mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 631 | 1 m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐKính D100mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 631 | 1 m |
| 17 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 310,5 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng đất đào) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 230,39 | 1 m3 |
| 19 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 74,21 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông hố van, hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,64 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn tường hố van | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 49,6 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông giằng hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,6 | 1 m3 |
| 23 | Gia công cốt thép giằng hố van, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,166 | Tấn |
| 24 | Ga công thép góc giằng hố van | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,56 | 1 tấn |
| 25 | Lắp dựng thép góc giằng hố van | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,56 | Tấn |
| 26 | Ván khuôn giằng hố ga | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,56 | 1 m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,98 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn lót | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,8 | 1 m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,4 | 1 m3 |
| 30 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | 1 c/kiện |
| 31 | Đào móng hố ga bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 63,87 | 1 m3 |
| 32 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 52,49 | 1 m3 |
| 33 | Bê tông hố van, hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,73 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn tường hố van | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,76 | 1 m2 |
| 35 | Bê tông giằng hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,15 | 1 m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng hố ga | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m2 |
| 37 | Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,32 | 1 m3 |
| 38 | Ván khuôn lót | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,72 | 1 m2 |
| 39 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,2 | 1 m3 |
| 40 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 c/kiện |
| 41 | Đào móng hố ga bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,25 | 1 m3 |
| 42 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,96 | 1 m3 |
| Q | *\13- Điện chiếu sáng+điện sinh hoạt: | |||
| R | + Điện chiếu sáng: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 255,7 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 143,1 | 1 m3 |
| 3 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 111,6 | 1 m3 |
| 4 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát mịn M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 151,506 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,8 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,5 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn KL móng cột | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 92,3 | 1 m2 |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 9 | LĐ trụ và giá đỡ tủ điện D140x5mm + thép tấm (L=1.2m) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng cột thép D78/196 dày 4mm, Lắp bằng máy, L=10m+cần đơn cao 0.6m, vươn 1.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 Cột |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng cột thép D78/196 dày 4mm, Lắp bằng máy, L=10m+cần đôi cao 0.6m, vươn 1.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | 1 Cột |
| 12 | Khung móng cột đèn 4M24x300x300x1050mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 27 | Cái |
| 13 | Khung móng cột đèn 4M24x240x240x1050mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bộ đèn Led 150W (ánh sáng trắng) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 45 | 1 Bộ |
| 15 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 932,4 | 1 m |
| 16 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV3x1.5mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 562,5 | 1 m |
| 17 | Kéo rải dâycáp đồng trần M10mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 932,4 | m |
| 18 | Đánh số đầu cột | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,8 | 10 cột |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa cho cột điện RC-1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 27 | 1 Bộ |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa cho cột điện RC-4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | 1 Bộ |
| 21 | ép đầu Cốt đồng 4x10mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 56 | 1 Đầu |
| 22 | Luồn đầu cáp ngầm cửa cột | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 56 | 1 Đầu |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột, cột đơn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 Bảng |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột, cột đôi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18 | 1 Bảng |
| 25 | LĐ ống nhựa xoắn HPDE D50/65mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 873 | 1 m |
| 26 | Đo kiểm tra điện trở, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 29 | V.Trí |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,637 | km/dây |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x35mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,035 | km/dây |
| 29 | Dựng cột bê tông ly tấm LT.I-10-190-5.0 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | Cột |
| 30 | Dựng cột bê tông ly tấm LT.I-10-190-3.5 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | Cột |
| 31 | Đóng cọc tiếp địa cho cột điện RC-4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 Bộ |
| 32 | Tiếp địa ngọn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 33 | Lắp giá móc cáp vặn xoắn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 19 | Cái |
| 34 | Đai thép và khóa đai inox 20x0.4mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 48 | m |
| 35 | Khóa neo cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | Cái |
| 36 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11 | Cái |
| 37 | Bít đầu cáp hạ thế | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | Cái |
| 38 | Kẹp răng 70-35-2bulông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 85 | 1 Bộ |
| 39 | Lắp hộp chia dây 6 đầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13 | 1 Bộ |
| 40 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 71,43 | 1 m3 |
| 41 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,59 | 1 m3 |
| 42 | Bê tông móng chiều rộng R | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 28,68 | 1 m3 |
| 43 | Bê tông móng ống Buy, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,48 | 1 m3 |
| 44 | Gia công cốt thép móng D | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,22 | Tấn |
| 45 | Ván khuôn KL móng cột | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 210,51 | 1 m2 |
| 46 | Đo kiểm tra điện trở, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | V.Trí |
| S | *\14- Bãi tắm cộng đồng: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 407,92 | 1 m3 |
| 2 | Mua đất đắp(Mỏ Thủy Phù) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 460,95 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=5x1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 46,095 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=5x3+3x6 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 46,095 | 10m3/km |
| 5 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=3x10.4 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 46,095 | 10m3/km |
| 6 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 21,477 | 1 m3 |
| 7 | Rải bại nilong trắng xanh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 143,181 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn nền,sân bãi | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | 1 m2 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 42,012 | 1 m3 |
| 10 | Đào móng băng có chiều rộng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,258 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,756 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông đá 4x6 M100, lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,781 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng R | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,092 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,449 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông cổ cột có tiết diện | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,66 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,84 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,401 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,013 | 1 m2 |
| 19 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,173 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,159 | Tấn |
| 21 | Xây tường gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,307 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,277 | 1 m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,72 | 1 m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám, Gạch 30x30cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,087 | 1 m2 |
| 25 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 25x40cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22,859 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông cột có tiết diện | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,66 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,2 | 1 m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,62 | 1 m2 |
| 29 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,022 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,06 | Tấn |
| 31 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,113 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,555 | 1 m2 |
| 33 | Trát xà dầm, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,265 | 1 m2 |
| 34 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,039 | Tấn |
| 35 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,1 | Tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,871 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn mái | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,705 | 1 m2 |
| 38 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,705 | 1 m2 |
| 39 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,182 | Tấn |
| 40 | Xây tường gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,554 | 1 m3 |
| 41 | Xây tường gạch 6lỗ ko nung (9.5x13.5x20), Dày | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,04 | 1 m3 |
| 42 | Xây tường thông gió,vữa XM M75, Gạch hoa BT20x20 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,2 | 1m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 55,59 | 1 m2 |
| 44 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 24,37 | 1 m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,89 | 1 m2 |
| 46 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 53,11 | 1 m2 |
| 47 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 49 | Mua xà gồ bằng thép hộp 40x80x1.8mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,115 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,115 | Tấn |
| 51 | SXLD hệ khung thép hộp 20x40x1.4mm+30x30x1.4mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,016 | m2 |
| 52 | Lợp mái ngói 11V/m2(ngói bê tông) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,016 | 1 m2 |
| 53 | Quét Sika chống thấm mái | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,11 | 1 m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2 cm, Vữa M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,11 | 1 m2 |
| 55 | Quét vôi trong nhà1 nước trắng+2 màu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 63,96 | 1 m2 |
| 56 | Quét vôi ngoài nhà1 nước trắng+2 màu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 57,31 | 1 m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 47,25 | 1 m2 |
| 58 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,472 | 1 m3 |
| 59 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,848 | 1 m3 |
| 60 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,484 | 1 m3 |
| 61 | Bê tông móng chiều rộng R | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,446 | 1 m3 |
| 62 | Xây BTH gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,876 | 1 m3 |
| 63 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,876 | 1 m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,424 | 1 m2 |
| 65 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | 1 c/kiện |
| 66 | Cốt thép tấm đan, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,165 | 1 tấn |
| 67 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,54 | 1 m3 |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,2 | 1 m2 |
| 69 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 1 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22,46 | 1 m2 |
| 70 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22,46 | 1 m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,84 | 1 m2 |
| 72 | Hỗn hợp tự thấm than,cát,sạn ngang... | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 73 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7 | 1 m |
| 74 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| 75 | LĐ ống nhựa PVC D140x5mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 m |
| 76 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | Cái |
| 77 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 78 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 79 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 80 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 81 | Kẹp OMEGA D49 bằng inox, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7 | Cái |
| 82 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Bộ |
| 83 | Lắp hang xịt | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt van chữ T bằng INOX | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi+PK | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 Bộ |
| 86 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 87 | Lắp vòi nước 1 ngã ra | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 88 | Lắp đặt vòi sen INOX ở vòi tắm chung | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | 1 Bộ |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22 | 1 m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32x2.9mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 36 | 1 m |
| 91 | Lắp đặt ống INOX D20x2.11mm bằng PP hàn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 27 | 1 m |
| 92 | Lắp đặt ống INOX D80x3.05mm bằng PP hàn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 m |
| 93 | Đầu bịt ống D80 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Cái |
| 94 | Bộ gân + đế INOX dày 6mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 40 | Cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15 | Cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | Cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32x20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | Cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | Cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PPR D110x32mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 102 | Lắp đặt van khoá PPR D20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | Cái |
| 103 | Lắp đặt van khoá PPR D32mm+hộp đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 104 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11,68 | 1 m3 |
| 105 | Đắp Bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,32 | 1 m3 |
| 106 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát vàng M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,42 | 1 m2 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,36 | 1 m3 |
| 108 | Bê tông móng chiều rộng R | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,16 | 1 m3 |
| 109 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 m |
| 110 | LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 m |
| 111 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 m |
| 112 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | Cái |
| 113 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 114 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | Cái |
| 115 | LĐ tê nhựa PVC D90mm, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt đèn Led 9W+đuôi nghiêng 45độ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 Bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn pha Led 50W(IP44) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Bộ |
| 118 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | Cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 121 | Lắp tủ điện 300x200x150 dày 1mm có khóa | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 122 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 80 | 1m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU2x6mm2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 30 | 1m |
| 124 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 40 | 1 m |
| 125 | LĐ ống nhựa HDPE D40/30mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 30 | 1 m |
| 126 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,76 | 1 m3 |
| 127 | Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,16 | 1 m3 |
| 128 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát vàng M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m2 |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,6 | 1 m3 |
| T | *\15- Cấp nước bồn hoa: | |||
| 1 | Lắp vòi nước 1 ngã ra | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Lắp đặt tê HDPE D32mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 3 | LĐ tê giảm nhựa HDPE d110x50mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D50/32mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tê HDPE D32x20mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | Cái |
| 6 | Lđặt ống nhựa HDPE D20x2.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,5 | 1 m |
| 7 | Lđặt ống nhựa HDPE D50x3.7mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13 | 1 m |
| 8 | Lđặt ống nhựa HDPE D32x3.0mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 203 | 1 m |
| 9 | Đào móng bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,16 | 1 m3 |
| 10 | Đắp Bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,56 | 1 m3 |
| 11 | Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát vàng M75 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,235 | 1 m2 |
| 12 | Băng tín hiệu cấp nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13 | m |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,6 | 1 m3 |
| U | *\16- Cắm mốc phân lô: | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông cọc mốc đúc sẵn, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,09 | 1 m3 |
| V | Cốt thép cọc mốc, Đường kính cốt thép | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ cốc mốc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 1 m2 |
| 2 | Định vị, vận chuyển, chôn cọc mốc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | 1 mốc |
| 3 | Cắm mốc phân lô | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | Cái |
| 4 | Đào móng chôn mốc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,25 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất mốc | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi