Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575474 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 320 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:08:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,949,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 164,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, móng kè, mương đất vận chuyển đổ đi | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 8,4287 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đào cấp, đào khuôn vận chuyển đổ đi | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 14,9023 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 về đắp nền K0.95 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 2.908,2471 | m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 về đắp nền K0.98 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 480,5225 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 21,27 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 3,4235 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất chân móng kè, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,0491 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cũ vận chuyển đổ đi | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 32,81 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 2,7503 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 2,0183 | 100m3 |
| 11 | Bạt lót nền chống mất nước xi măng | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 3.230,93 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường mở rộng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 683,016 | m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 12,848 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 192,3794 | 100m2 |
| 15 | Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thuỷ tinh | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 192,3794 | 100m2 |
| 16 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 319,81 | m3 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 205,2274 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 32,613 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 96,3612 | 10m³/1km |
| B | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào xúc đất bờ vây | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,3325 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,3325 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài 1,75m | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 1,33 | 100m |
| 4 | Đóng cọc tre, dài 1m | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,76 | 100m |
| 5 | Phên nứa vách bờ vây | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 66,5 | m2 |
| 6 | Tre làm nẹp ngang ( trẻ đôi) | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 57 | m |
| 7 | Thép giằng bờ vây | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 2,85 | kg |
| 8 | Phá bờ vây | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,3325 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 12,35 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 4,6816 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 11,913 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,0076 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 0,76 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 1,5482 | 10m³/1km |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ mương cũ vận chuyển đổ đi | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 236,919 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 48,924 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 1,359 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 73,386 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 139,524 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 634,2 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 39,411 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 4,53 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 47,565 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 2,3103 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 6,188 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 453 | 1cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSMT và bản vẽ thiết kế | 19,9607 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi