Gói thầu: 0121XLSCL - thi công xây lắp 02 công trình SCL năm 2021 thuộc Đội quản lý Điện 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556799-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 0121XLSCL - thi công xây lắp 02 công trình SCL năm 2021 thuộc Đội quản lý Điện 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210375695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:07:00 đến ngày 2021-06-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,513,714,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế và hệ thống công tơ thuộc đội Quản lý điện 1 (khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung) | |||
| 1 | Băng báo hiệu cáp | Chương V | 507 | m |
| 2 | Băng dính cách điện | Chương V | 83 | cuộn |
| 3 | Biển an toàn phản quang | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Biển cấm lại gần | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Biển sơ đồ tủ | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Biển tên lộ | Chương V | 154 | cái |
| 7 | Biên tên trạm phản quang | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Biển tên tủ | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cát đen đổ nền | Chương V | 114,38 | m3 |
| 10 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-7,5/4.3/190 | Chương V | 9 | cột |
| 11 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-8,5/5.0/190 | Chương V | 8 | cột |
| 12 | Đai ôm cáp | Chương V | 646 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ | Chương V | 83 | m |
| 14 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M120 | Chương V | 8 | m |
| 15 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 | Chương V | 6 | m |
| 16 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | Chương V | 42 | m |
| 17 | Dây thép D1 (bọc PVC) | Chương V | 183 | m |
| 18 | Dây thép D3 (bọc PVC) | Chương V | 82 | m |
| 19 | Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 120,932 | kg |
| 20 | Đề can tên khách hàng | Chương V | 1.164 | cái |
| 21 | Gạch đặc 200x95x60 | Chương V | 3.915 | viên |
| 22 | Ghế thao tác trạm treo TL:210.83 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Giá đỡ 1 cáp lên cột LT đơn:21.47 (kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp gắn tường:11.433 (kg/bộ) | Chương V | 10 | bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp mặt máy TL:62.74 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Giá đỡ MBA TL:231.1 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Gíá đỡ tụ bù TL:3.23 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Gông cột trạm treo TL:38.232 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Hộp cáp cao thế | Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Hộp cáp hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Hộp chụp đầu cực MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Hộp tụ bù ( tôn sơn tĩnh điện) | Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Khóa cửa | Chương V | 7 | cái |
| 34 | Khóa đai thép | Chương V | 108 | cái |
| 35 | Khung móng tủ :41.95 (kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Khung móng tủ hạ thế :39.58 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V | 17 | m2 |
| 38 | ống co ngót 120 | Chương V | 7 | m |
| 39 | ống co ngót 240 | Chương V | 1,6 | m |
| 40 | Rào chắn máy biến áp TL:141.036 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Tăng đơ | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Thang trèo TL:33.7 (kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Thép dẹt mạ kẽm 25x4-TL:0,79kg/m | Chương V | 3,95 | kg |
| 44 | Tiếp địa lặp lại: 20.182 (kg/bộ) | Chương V | 19 | bộ |
| 45 | Trụ bê tông cốt thép đỡ MBA | Chương V | 1 | trụ |
| 46 | Vít nở sắt 80x8 | Chương V | 848 | cái |
| 47 | Xà nánh 1,2m trên cột H đơn :28.47 (kg/bộ) | Chương V | 5 | Bộ |
| 48 | Xà nánh 1,2m trên cột H kép :31.27 (kg/bộ) | Chương V | 6 | Bộ |
| 49 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn :28.88 (kg/bộ) | Chương V | 32 | Bộ |
| 50 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc :32.09 (kg/bộ) | Chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép ngang :32.09 (kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Xà X12 đỡ hòm công tơ cột đơn: 10.279 (kg/bộ) | Chương V | 30 | Bộ |
| 53 | Xà X12 đỡ hòm công tơ cột kép: 10.758 (kg/bộ) | Chương V | 4 | Bộ |
| 54 | Xà X13 đỡ hòm công tơ cột đơn: 12.481 (kg/bộ) | Chương V | 39 | Bộ |
| 55 | Xà X13 đỡ hòm công tơ cột kép: 13.101 (kg/bộ) | Chương V | 8 | Bộ |
| 56 | Lắp tủ hạ thế 3P | Chương V | 1 | tủ |
| 57 | Tháo tủ hạ thế 3P | Chương V | 1 | tủ |
| 58 | Di chuyển tủ hạ thế 3P | Chương V | 2 | tủ |
| 59 | Thay hệ thống tụ bù trong tủ (thủ công),1MVAR, 0,4kV | Chương V | 0,04 | MVAr |
| 60 | Lăp đặt sứ đứng 15-22kV trên cột | Chương V | 0,6 | 10sứ |
| 61 | Lắp đặt dây đồng dẫn xuống thiết bị, tiết diện | Chương V | 64 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đồng dẫn xuống thiết bị, tiết diện | Chương V | 6 | m |
| 63 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 64 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 65 | Lắp hộp tụ bù | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp biển báo các loại, chiều cao lắp đặt | Chương V | 6 | bộ |
| 73 | Dựng trụ bê tông đỡ MBA | Chương V | 1 | cột |
| 74 | Lắp đặt Hộp chụp đầu cực MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Hộp cáp cao thế | Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt Hộp cáp hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 0,4 | 10 đầu |
| 78 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 3 | 10 đầu |
| 79 | Tháo, lắp Hộp chụp đầu cực MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Tháo, lắp Hộp cáp cao thế | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Tháo, lắp Hộp cáp hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Tháo, lắp Giá đỡ MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Tháo dỡ Hộp chụp đầu cực MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Tháo dỡ Hộp cáp cao thế | Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Tháo dỡ Hộp cáp hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Tháo dây đồng dẫn xuống thiết bị, tiết diện | Chương V | 42 | m |
| 87 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột | Chương V | 0,4 | 10sứ |
| 88 | Tháo dỡ gông cột trạm treo | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Tháo dỡ giá đỡ cáp mặt máy | Chương V | 1 | bộ |
| 90 | Tháo dỡ giá đỡ tủ hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 91 | Tháo dỡ ghế thao tác trạm treo | Chương V | 1 | bộ |
| 92 | Tháo dỡ Giá đỡ MBA | Chương V | 1 | bộ |
| 93 | Tháo dỡ thang trèo trạm treo | Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Lắp tủ hạ thế 3P | Chương V | 4 | tủ |
| 95 | Tháo tủ hạ thế 3P | Chương V | 3 | tủ |
| 96 | Lắp biển báo các loại, chiều cao lắp đặt | Chương V | 15 | bộ |
| 97 | Lắp cáp luồn trong ống TL | Chương V | 1,98 | 100m |
| 98 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL | Chương V | 0,2386 | 100m |
| 99 | Lắp cáp luồn trong ống TL | Chương V | 0,54 | 100m |
| 100 | Lắp cáp luồn trong ống TL | Chương V | 10,26 | 100m |
| 101 | Lắp đầu cáp hạ thế | Chương V | 8 | bộ |
| 102 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 103 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,8 | 10 đầu |
| 104 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 105 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x120mm2 | Chương V | 1,37 | km |
| 106 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x95mm2 | Chương V | 0,346 | km |
| 107 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 | Chương V | 0,501 | km |
| 108 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x50mm2 | Chương V | 0,387 | km |
| 109 | Lắp dây thép D3 | Chương V | 0,082 | km |
| 110 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 4,4 | 10 đầu |
| 111 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 112 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 113 | Lắp biển báo các loại, chiều cao lắp đặt | Chương V | 124 | bộ |
| 114 | Lắp đặt xà | Chương V | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt xà | Chương V | 10 | bộ |
| 116 | Lắp đặt xà | Chương V | 32 | bộ |
| 117 | Lắp đặt xà | Chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt xà | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt xà | Chương V | 5 | bộ |
| 120 | Lắp đặt xà | Chương V | 6 | bộ |
| 121 | Dựng cột BT bằng thủ công | Chương V | 17 | cột |
| 122 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 2,1 | 10 đầu |
| 123 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 (Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | Chương V | 0,171 | km |
| 124 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 85 | hộp |
| 125 | Lắp hộp công tơ | Chương V | 186 | hộp |
| 126 | Lắp hộp công tơ | Chương V | 261 | hộp |
| 127 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 34,4 | 10 đầu |
| 128 | Lắp đặt xà | Chương V | 37 | bộ |
| 129 | Lắp đặt xà | Chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt xà | Chương V | 39 | bộ |
| 131 | Lắp đặt xà | Chương V | 8 | bộ |
| 132 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 1.074 | cái |
| 133 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 58 | cái |
| 134 | Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Tháo, lắp biến dòng hạ thế | Chương V | 4 | bộ 3 pha |
| 136 | Tháo lắp dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 2.922 | m |
| 137 | Tháo cáp đi ngầm, TL | Chương V | 0,18 | 100m |
| 138 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x120mm2 | Chương V | 0,78 | km |
| 139 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x95mm2 | Chương V | 0,655 | km |
| 140 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 | Chương V | 0,6 | km |
| 141 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x50mm2 | Chương V | 0,517 | km |
| 142 | Tháo hạ dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 416 | m |
| 143 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công | Chương V | 15 | cột |
| 144 | Tháo hạ xà | Chương V | 16 | bộ |
| 145 | Tháo hộp công tơ | Chương V | 262 | hộp |
| 146 | Tháo hộp công tơ | Chương V | 197 | hộp |
| 147 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 78 | hộp |
| 148 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 0,05 | 100m |
| 149 | Lắp đặt rào chắn MBA | Chương V | 0,141 | tấn |
| 150 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 1,12 | m3 |
| 151 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | Chương V | 0,56 | m3 |
| 152 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng | Chương V | 0,192 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,3102 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 0,0578 | m3 |
| 155 | Ốp gạch chỉ | Chương V | 1,8 | m2 |
| 156 | Phá hè gạch block, bằng thủ công | Chương V | 3,61 | m2 |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công | Chương V | 6,137 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0759 | 100m2 |
| 159 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng | Chương V | 2,1844 | m3 |
| 160 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V | 0,0556 | tấn |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 3,9526 | m3 |
| 162 | Ốp gạch chỉ | Chương V | 2,4 | m2 |
| 163 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 20km đất cấp III | Chương V | 4,0232 | m3 |
| 164 | Rải dây tiếp địa(Thép dẹt mạ kẽm 25x4-TL:0,79kg/m | Chương V | 0,5 | 10m |
| 165 | Rải dây tiếp địa(Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 2,5 | 10m |
| 166 | Rải dây tiếp địa(Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M120 | Chương V | 0,8 | 10m |
| 167 | Rải dây tiếp địa(Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | Chương V | 3 | 10m |
| 168 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 0,2 | 100m |
| 169 | Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm | Chương V | 466 | m |
| 170 | Phá mặt đường bê tông asphan, BTXM, bằng búa căn khí nén | Chương V | 10,49 | m3 |
| 171 | Phá dỡ kết cấu dưới đường appan | Chương V | 59,1 | m3 |
| 172 | Phá hè gạch đỏ bằng thủ công | Chương V | 22,1 | m2 |
| 173 | Phá dỡ kết cấu BTXM dưới hè, bằng thủ công | Chương V | 1,77 | m3 |
| 174 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng | Chương V | 123,75 | m3 |
| 175 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V | 114,38 | m3 |
| 176 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V | 1,014 | 100m2 |
| 177 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V | 3,915 | 1000viên |
| 178 | Làm mốc báo hiệu cáp | Chương V | 50 | viên |
| 179 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 20km đất cấp III | Chương V | 196,43 | m3 |
| 180 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 1,98 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 10,16 | 100m |
| 182 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 0,891 | m3 |
| 183 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng | Chương V | 0,306 | m3 |
| 184 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,462 | m3 |
| 185 | Trát móng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 3,3 | m2 |
| 186 | Ốp gạch chỉ | Chương V | 3,3 | m2 |
| 187 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V | 0,1259 | tấn |
| 188 | Rải dây tiếp địa | Chương V | 0,6 | 10m |
| 189 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 0,015 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 1,02 | 100m |
| 191 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao = | Chương V | 3,96 | m2 |
| 192 | Bốc dỡ Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 12,07 | tấn |
| 193 | Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn Cự ly | Chương V | 12,07 | tấn |
| 194 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 17 | m3 |
| 195 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng | Chương V | 16,235 | m3 |
| 196 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 20km đất cấp III | Chương V | 17,891 | m3 |
| 197 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng | Chương V | 11,5425 | m3 |
| 198 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y | Chương V | 11,5425 | m3 |
| 199 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 1,9 | 10cọc |
| 200 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm(Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 1,0551 | 100kg |
| 201 | Rải dây tiếp địa(Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | Chương V | 1,2 | 10m |
| 202 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 1,33 | 100m |
| 203 | Hoàn trả mặt đường Asphalt | Chương V | 131,15 | m2 |
| 204 | Hoàn trả mặt hè gạch đỏ | Chương V | 22,1 | m2 |
| 205 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương V | 1 | ca |
| 206 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 207 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công | Chương V | 3 | ca |
| B | Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế và hệ thống công tơ thuộc đội Quản lý Điện 1 (khu vực phường Khương Mai, Khương Trung) | |||
| 1 | Băng dính cách điện | Chương V | 118 | cuộn |
| 2 | Biển tên lộ | Chương V | 121 | cái |
| 3 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-8,5/5.0/190 | Chương V | 15 | cột |
| 4 | Đai thép không gỉ | Chương V | 15 | m |
| 5 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | Chương V | 16 | m |
| 6 | Dây thép D1 (bọc PVC) | Chương V | 354 | m |
| 7 | Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 127,719 | kg |
| 8 | Đề can tên khách hàng | Chương V | 1.597 | cái |
| 9 | Khóa đai thép | Chương V | 18 | cái |
| 10 | ống co ngót 120 | Chương V | 1,4 | m |
| 11 | ống co ngót 70 | Chương V | 3 | m |
| 12 | Tiếp địa lặp lại: 20.182 (kg/bộ) | Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Vít nở sắt 80x8 | Chương V | 208 | cái |
| 14 | Xà nánh 1,2m trên cột H đơn :28.47 (kg/bộ) | Chương V | 9 | bộ |
| 15 | Xà nánh 1,2m trên cột H kép :31.27 (kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn :28.88 (kg/bộ) | Chương V | 60 | bộ |
| 17 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc :32.09 (kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Xà X12 đỡ hòm công tơ cột đơn: 10.279 (kg/bộ) | Chương V | 116 | bộ |
| 19 | Xà X12 đỡ hòm công tơ cột kép: 10.758 (kg/bộ) | Chương V | 5 | bộ |
| 20 | Xà X13 đỡ hòm công tơ cột đơn: 12.481 (kg/bộ) | Chương V | 72 | bộ |
| 21 | Xà X13 đỡ hòm công tơ cột kép: 13.101 (kg/bộ) | Chương V | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x120mm2 | Chương V | 1,627 | km |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x95mm2 | Chương V | 0,164 | km |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 | Chương V | 0,634 | km |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x50mm2 | Chương V | 0,227 | km |
| 26 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 27 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 0,4 | 10 đầu |
| 28 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 2 | 10 đầu |
| 29 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 30 | Lắp biển báo các loại, chiều cao lắp đặt | Chương V | 121 | bộ |
| 31 | Lắp đặt xà | Chương V | 60 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xà | Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xà | Chương V | 9 | bộ |
| 34 | Lắp đặt xà | Chương V | 2 | bộ |
| 35 | Dựng cột BT bằng thủ công | Chương V | 15 | cột |
| 36 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 2,8 | 10 đầu |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 (Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | Chương V | 0,381 | km |
| 38 | Lắp đặt dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 2.000 | m |
| 39 | Lắp hộp phân dây | Chương V | 124 | hộp |
| 40 | Lắp hộp công tơ | Chương V | 90 | hộp |
| 41 | Lắp hộp công tơ | Chương V | 409 | hộp |
| 42 | Ép đầu cốt tiết diện | Chương V | 49,6 | 10 đầu |
| 43 | Lắp đặt xà | Chương V | 116 | bộ |
| 44 | Lắp đặt xà | Chương V | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt xà | Chương V | 72 | bộ |
| 46 | Lắp đặt xà | Chương V | 6 | bộ |
| 47 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 1.456 | cái |
| 48 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 61 | cái |
| 49 | Tháo, lắp aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 9 | cái |
| 50 | Tháo, lắp biến dòng hạ thế | Chương V | 9 | bộ 3 pha |
| 51 | Tháo lắp dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 3.226 | m |
| 52 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x120mm2 | Chương V | 1,405 | km |
| 53 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x95mm2 | Chương V | 0,159 | km |
| 54 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x70mm2 | Chương V | 0,651 | km |
| 55 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x50mm2 | Chương V | 0,2895 | km |
| 56 | Tháo hạ cáp vặn xoắn, tiết diện 4x35mm2 | Chương V | 0,13 | km |
| 57 | Tháo hạ dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 2.096 | m |
| 58 | Tháo hạ dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện | Chương V | 1.514 | m |
| 59 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công | Chương V | 13 | cột |
| 60 | Tháo hạ xà | Chương V | 24 | bộ |
| 61 | Tháo hộp công tơ | Chương V | 227 | hộp |
| 62 | Tháo hộp công tơ | Chương V | 324 | hộp |
| 63 | Tháo hộp phân dây | Chương V | 124 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 1,17 | 100m |
| 65 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao = | Chương V | 4,8 | m2 |
| 66 | Bốc dỡ Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 10,65 | tấn |
| 67 | Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn Cự ly | Chương V | 10,65 | tấn |
| 68 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 15 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng | Chương V | 14,325 | m3 |
| 70 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 20km đất cấp III | Chương V | 15 | m3 |
| 71 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng | Chương V | 14,58 | m3 |
| 72 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y | Chương V | 14,58 | m3 |
| 73 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 2,4 | 10cọc |
| 74 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm(Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V | 1,2772 | 100kg |
| 75 | Rải dây tiếp địa(Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | Chương V | 1,6 | 10m |
| 76 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V | 1,61 | 100m |
| 77 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công | Chương V | 3 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi