Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp trục đường B và một số nhánh trung tâm huyện, thị trấn Sơn Thịnh, huyện Văn chấn, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp trục đường B và một số nhánh trung tâm huyện, thị trấn Sơn Thịnh, huyện Văn chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210576516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KTTC và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:52:00 đến ngày 2021-06-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,284,569,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 3,42 | m3 |
| 2 | Móng đường cấp phối đá dăm loại II | Chương V. E-HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 0,1905 | 100m2 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông viên bó vỉa M200, đá 2x4, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 31,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn viên bó vỉa | Chương V. E-HSMT | 6,508 | 100m2 |
| 3 | Vữa đệm M50, h=3cm | Chương V. E-HSMT | 87,55 | m2 |
| 4 | Cốt thép viên bó vỉa d | Chương V. E-HSMT | 0,2445 | tấn |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa thẳng | Chương V. E-HSMT | 708 | m |
| 6 | Lắp đặt viên bó vỉa cong | Chương V. E-HSMT | 68 | m |
| 7 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm | Chương V. E-HSMT | 3.392,54 | m2 |
| 8 | Gạch chỉ xây vữa M75 | Chương V. E-HSMT | 8,71 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố lề, bó gáy vỉa hè M150, đá 1x2, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 14,22 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 2,8444 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 2X4, PC40 | Chương V. E-HSMT | 155,15 | m3 |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất C3 = máy đào | Chương V. E-HSMT | 23,574 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh đất C3 = TC | Chương V. E-HSMT | 72,9093 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V. E-HSMT | 212,5793 | 10 tấn/1km |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 3,2474 | 100m3 |
| 5 | Bê tông rãnh dọc M150, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 289,27 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh tam giác M200, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 7 | Ván khuôn rãnh | Chương V. E-HSMT | 28,8331 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm bản M200, đá 1x2, XMPC40 | Chương V. E-HSMT | 43,5 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản d | Chương V. E-HSMT | 7,7285 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 2,03 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 752 | 1cấu kiện |
| 12 | Cát đệm dày 3cm | Chương V. E-HSMT | 32,63 | m3 |
| 13 | Bao tải nhét khe phòng lún | Chương V. E-HSMT | 28,93 | m2 |
| D | CỐNG LỐI RẼ, KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 0,8101 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 = TC | Chương V. E-HSMT | 2,5056 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,2506 | 100m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ | Chương V. E-HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V. E-HSMT | 1,662 | 10 tấn/1km |
| 7 | Bê tông kè, thân cống, tường cánh, tường đầu M200, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 25,49 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M300, PC40 | Chương V. E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, viên bó vỉa đổ tại chỗ M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 10 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2, PC40 | Chương V. E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,5821 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà mũ, xà đỡ | Chương V. E-HSMT | 0,2125 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà mũ, viên bó vỉa đổ tại chỗ | Chương V. E-HSMT | 0,4272 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép thân kè, cống, tường đầu, tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,7344 | 100m2 |
| 16 | Diện tích đệm bản | Chương V. E-HSMT | 9,45 | m2 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| F | XÂY LẮP | |||
| G | Cột đèn đơn 9m | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V. E-HSMT | 53 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V. E-HSMT | 53 | cần |
| 3 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Chương V. E-HSMT | 53 | chóa |
| 4 | Bóng đèn 250W | Chương V. E-HSMT | 53 | bóng |
| 5 | Khung móng | Chương V. E-HSMT | 53 | cái |
| 6 | Lắp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 53 | 1 cửa |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 53 | 1 đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 53 | 1 bảng |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Chương V. E-HSMT | 53 | đầu cáp |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chương V. E-HSMT | 53 | m |
| 11 | Đánh số cột thép | Chương V. E-HSMT | 53 | cột |
| 12 | Luồn dây 2x2,5mm2 | Chương V. E-HSMT | 5,565 | 100m |
| H | Móng cột đèn | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 33,92 | m3 |
| 2 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2m | Chương V. E-HSMT | 604,2 | kg |
| 3 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 81,62 | kg |
| 4 | Ống nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 106 | m |
| 5 | Cút nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 106 | cái |
| 6 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 53 | 1 bộ |
| I | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2m | Chương V. E-HSMT | 274,2 | kg |
| 2 | Dây dẫn tiếp địa D12 | Chương V. E-HSMT | 39,6 | kg |
| 3 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 9 | kg |
| 4 | Bu lông M14 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. E-HSMT | 24 | cọc |
| 7 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V. E-HSMT | 39,6 | kg |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 12,6 | m3 |
| J | Tủ điều khiển 100A | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V. E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Khung móng tủ cột điện | Chương V. E-HSMT | 1 | khung |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 7 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2m | Chương V. E-HSMT | 68,64 | kg |
| 8 | Dây dẫn tiếp địa D12 | Chương V. E-HSMT | 11,1 | kg |
| 9 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 0,9255 | kg |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. E-HSMT | 6 | cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V. E-HSMT | 11,1 | kg |
| 12 | Ống nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | m |
| 13 | Cút nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| K | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Chương V. E-HSMT | 80 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. E-HSMT | 40,6 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 13,884 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 4,4892 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V. E-HSMT | 182,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 2,93 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,936 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 36,6 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 10 | Ống kẽm D100 bảo vệ cáp | Chương V. E-HSMT | 97 | m |
| 11 | Măng sông ống kẽm D100 | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V. E-HSMT | 8,53 | 100m2 |
| 13 | Ông nhựa gân xoắn bảo vệ cáp D65/50 | Chương V. E-HSMT | 2.024 | m |
| 14 | Rải cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 20,24 | 100m |
| 15 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V. E-HSMT | 548 | cái |
| 16 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 2.024 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V. E-HSMT | 114 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V. E-HSMT | 114 | đầu cốt |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V. E-HSMT | 548 | đầu cốt |
| L | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương V. E-HSMT | 60 | 1 vị trí |
| 2 | Chi phí đóng cắt điện | Chương V. E-HSMT | 1 | ct |
| 3 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | ct |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi